Gói thầu: Gói 02: Thi công hạng mục ĐZ 0,4kV sau các TBA Nghĩa Yên 1 thuộc xã Nghĩa Yên Điện lực Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200243664-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói 02: Thi công hạng mục ĐZ 0,4kV sau các TBA Nghĩa Yên 1 thuộc xã Nghĩa Yên Điện lực Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20200242257 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sữa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc – Công ty Điện lực Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-22 12:10:00 đến ngày 2020-03-03 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 548,629,774 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần vật tư thay thế | |||
| 1 | Cột BH7,5B | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 80 | Cột |
| 2 | Móng cột M2 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 66 | Móng |
| 3 | Móng cột Mk | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7 | Móng |
| 4 | Cáp vặn xoắn 4*70 (Vật tư PCNA cấp) | VX4*70 | 434 | M |
| 5 | Cáp vặn xoắn 4*50 (Vật tư PCNA cấp) | VX4*50 | 349 | M |
| 6 | Cáp vặn xoắn 4*35 (Vật tư PCNA cấp) | VX4*35 | 1.259 | M |
| 7 | Cáp vặn xoắn 2*35 (Vật tư PCNA cấp) | VX2*35 | 3.848 | M |
| 8 | Tháo lắp cáp vặn xoắn 2*35 | CVX2*35 | 219 | M |
| 9 | Khóa néo KN 2*35 (Vật tư PCNA cấp) | KN 2*35 | 74 | Cái |
| 10 | Khóa néo KN 4*35 (Vật tư PCNA cấp) | KN 4*35 | 17 | Cái |
| 11 | Khóa đỡ KĐ 4*35 (Vật tư PCNA cấp) | KĐ 4*35 | 80 | Cái |
| 12 | Khóa néo KN 4*50 (Vật tư PCNA cấp) | KN 4*50 | 4 | Cái |
| 13 | Khóa đỡ KĐ 4*50 (Vật tư PCNA cấp) | KĐ 4*50 | 6 | Cái |
| 14 | Khóa néo KN 4*70 (Vật tư PCNA cấp) | KN 4*70 | 9 | Cái |
| 15 | Khóa đỡ KĐ 4*70 (Vật tư PCNA cấp) | KĐ 4*70 | 6 | Cái |
| 16 | Cổ dề 2 đơn CD2v | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 129 | Bộ |
| 17 | Cổ dề néo kép CD4v | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 20 | Bộ |
| 18 | Cổ dề néo kép CD4v-ka | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 19 | Cổ dề néo kép CD4v-kb | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 20 | Ghíp 1 bulong (Vật tư PCNA cấp) | GN1 | 168 | Cái |
| 21 | Ghíp 2 bulong (Vật tư PCNA cấp) | GN2 | 204 | Cái |
| B | Tháo dỡ và lắp lại | |||
| 1 | Hộp công tơ H1 | H1 | 4 | Hộp |
| 2 | Hộp công tơ H2 | H2 | 41 | Hộp |
| 3 | Hộp công tơ H4 | H4 | 10 | Hộp |
| 4 | Tháo lắp dây nguồn 2*16 | 2*16 | 275 | M |
| 5 | Đai + Khóa đai (làm mới) Treo hộp (Vật tư PCNA cấp) | ĐT+KĐ | 55 | Bộ |
| C | Phần thu hồi | |||
| 1 | Xương cột bê tông tự đúc 7m (chặt ngang gốc còn 6m) | BTTĐ7m | 73 | Cột |
| 2 | Xà X1T1 | X1T1 | 53 | Bộ |
| 3 | Xà X1T1v-2 | XT1v-2 | 109 | Bộ |
| 4 | Dây nhôm A50 | A50 | 1.302 | M |
| 5 | Dây nhôm A35 | A35 | 1.481 | M |
| 6 | Dây nhôm A25 | A25 | 2.773 | M |
| 7 | Dây nhôm A16 | A16 | 5.041 | M |
| 8 | Dây nhôm A8 | A8 | 5.251 | M |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi