Gói thầu: Gói 02: Thi công hạng mục ĐZ 0.4kV sau TBA 1 Xuân Tường và TBA 3 Xuân Tường do Điên Lực Thanh Chương Quản lý
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200243346-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói 02: Thi công hạng mục ĐZ 0.4kV sau TBA 1 Xuân Tường và TBA 3 Xuân Tường do Điên Lực Thanh Chương Quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20200241049 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc - Công ty Điện lực Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-22 11:23:00 đến ngày 2020-03-03 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 680,183,170 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần vật tư thay thế | |||
| 1 | Cột BH-7,5B | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 90 | Cột |
| 2 | Móng M2 | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 86 | Móng |
| 3 | Móng MK | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Móng |
| 4 | Dây CVX4*95 (Vật tư PCNA cấp ) | CVX4*95 | 1.148 | Mét |
| 5 | Dây CVX4*70 (Vật tư PCNA cấp ) | CVX4*70 | 889 | Mét |
| 6 | Dây CVX4*50 (Vật tư PCNA cấp ) | CVX4*50 | 490 | Mét |
| 7 | Dây CVX4*35 (Vật tư PCNA cấp ) | CVX4*35 | 1.277 | Mét |
| 8 | Dây CVX2*35 (Vật tư PCNA cấp ) | CVX2*35 | 606 | Mét |
| 9 | Khóa hãm CVX4*95 (Vật tư PCNA cấp ) | KH 4*95 | 25 | Cái |
| 10 | Khóa hãm CVX4*70 (Vật tư PCNA cấp ) | KH 4*70 | 19 | Cái |
| 11 | Khóa hãm CVX4*50 (Vật tư PCNA cấp ) | KH 4*50 | 12 | Cái |
| 12 | Khóa hãm CVX4*35 (Vật tư PCNA cấp ) | KH 4*35 | 27 | Cái |
| 13 | Khóa hãm CVX2*35 (Vật tư PCNA cấp ) | KH 2*35 | 15 | Cái |
| 14 | Khóa đỡ CVX4*95 (Vật tư PCNA cấp ) | KĐ 4*95 | 11 | Cái |
| 15 | Khóa đỡ CVX4*70 (Vật tư PCNA cấp ) | KĐ 4*70 | 12 | Cái |
| 16 | Khóa đỡ CVX4*50 (Vật tư PCNA cấp ) | KĐ 4*50 | 5 | Cái |
| 17 | Khóa đỡ CVX4*35 (Vật tư PCNA cấp ) | KĐ 4*35 | 25 | Cái |
| 18 | Khóa đỡ CVX2*35 (Vật tư PCNA cấp ) | KĐ 2*35 | 10 | Cái |
| 19 | Cổ dề CD2v | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 95 | Bộ |
| 20 | Cổ dề CD4v | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 21 | Cổ dề CD2v-kb | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 22 | Cổ dề CD4v-kb | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 23 | Cổ dề CD2T | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 24 | Ghíp nối 1 bulong (Vật tư PCNA cấp ) | GN1 | 164 | Cái |
| 25 | Ghíp nối 2 bulong (Vật tư PCNA cấp ) | GN2 | 336 | Cái |
| 26 | Đầu cốt Cu-Al-95 (Vật tư PCNA cấp ) | Cu-Al-95 | 8 | Cái |
| B | Phần tháo lắp lại | |||
| 1 | Tháo, lắp lại CVX 4*70 | TL. CVX4*70 | 230 | Mét |
| 2 | Tháo, lắp lại CVX 4*35 | TL. CVX4*35 | 376 | Mét |
| 3 | Tháo, lắp lại CVX 2*35 | TL. CVX2*35 | 134 | Mét |
| 4 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H1 | TL.H1 | 15 | Hộp |
| 5 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H2 | TL.H2 | 56 | Hộp |
| 6 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H4 | TL.H4 | 62 | Hộp |
| 7 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H3f | TL.H3fa | 10 | Hộp |
| 8 | Tháo lắp dây nguồn xuống hộp công tơ CVX2*16 | TL. CVX2*16 | 665 | Mét |
| 9 | Tháo lắp dây nguồn xuống hộp công tơ CVX4*25 | TL. CVX4*25 | 50 | Mét |
| 10 | Đai thép + khóa đai hộp CT (Vật tư PCNA cấp ) | ĐT+KĐ | 143 | Bộ |
| C | Phần vật tư thu hồi | |||
| 1 | Cột BTTĐ 7m | BTTĐ 7m | 88 | Cột |
| 2 | Dây CVX4*70 | CVX4*70 | 66 | Mét |
| 3 | Dây A70 | A70 | 3.246 | Mét |
| 4 | Dây A50 | A50 | 1.778 | Mét |
| 5 | Dây A35 | A35 | 2.062 | Mét |
| 6 | Dây A16 | A16 | 2.758 | Mét |
| 7 | Dây A8 | A8 | 6.750 | Mét |
| 8 | Xà X2T1v | X2T1v | 15 | Bộ |
| 9 | Xà X1T1v | X1T1v | 43 | Bộ |
| 10 | Xà X1T1v-2 | X1T1v-2 | 3 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi