Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200247110-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200240633 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-22 22:49:00 đến ngày 2020-03-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,165,560,755 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,700,000 VNĐ ((Mười một triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây 0,4kV sau TBA Bằng Luân 1 | |||
| B | Vật tư A cấp, B vận chuyển lắp đặt hoàn thiện | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AXLPE4x70 | Vật tư A cấp | 1.650 | Mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn AXLPE4x50 | Vật tư A cấp | 2.647 | Mét |
| 3 | Cáp vặn xoắn AXLPE4x35 | Vật tư A cấp | 548 | Mét |
| 4 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-ABC (25-95) | Vật tư A cấp | 265 | Bộ |
| 5 | Đai thép (20x0,7mm)+ khóa đai inox | Vật tư A cấp | 618 | Cái |
| 6 | TÊm treo MT-ABC-20 | Vật tư A cấp | 265 | Cái |
| 7 | Ghíp xuống HCT (Ghíp bọc 2BL) | Vật tư A cấp | 285 | Cái |
| 8 | Bịt đầu cáp cao su BĐC | Vật tư A cấp | 36 | Cái |
| 9 | Đầu cốt đồng nhôm AM-70 | Vật tư A cấp | 8 | Cái |
| C | Vật tư B cấp, lắp đặt hoàn thiện | |||
| D | Phần Móng cột, tiếp địa | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MV-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | Móng |
| 2 | Móng cột vuông đơn MV-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 3 | Móng cột vuông đôi MVĐ-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Móng |
| 4 | Móng cột ly tâm đơn MLT-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 5 | Tiếp địa RLL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| E | Phần Đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | Cột |
| 2 | Cột bê tông vuông H-7,5C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cột |
| 3 | Cột bê tông vuông H-8,5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-8,5-190-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cột |
| 5 | Di chuyển hòm CH1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Hòm |
| 6 | Di chuyển hòm CH2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Hòm |
| 7 | Di chuyển hòm CH4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Hòm |
| 8 | Di chuyển hòm CH3fa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Hòm |
| 9 | Di chuyển tủ bù | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| F | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông vuông tự tạo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59 | Cột |
| 2 | Cột bê tông vuông H<6,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cột |
| 3 | Cột bê tông vuông H-7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Cột |
| 4 | Xà đỡ trên cột vuông 4 dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101 | Bộ |
| 5 | Xà néo trên cột vuông 4 dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Bộ |
| 6 | Dây dẫn nhôm A35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 284 | Mét |
| 7 | Dây dẫn nhôm bọc A25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.354 | Mét |
| 8 | Dây dẫn nhôm bọc A16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142 | Mét |
| 9 | Dây dẫn nhôm bọc A10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.287 | Mét |
| 10 | Dây dẫn nhôm bọc AV50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.640 | Mét |
| 11 | Dây dẫn nhôm bọc AV35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.064 | Mét |
| 12 | Dây dẫn nhôm bọc AV25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 258 | Mét |
| 13 | Dây dẫn nhôm bọc AV16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.136 | Mét |
| 14 | Dây dẫn nhôm bọc AV10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129 | Mét |
| 15 | Sứ hạ thế các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 486 | Quả |
| G | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | VT |
| H | Đường dây 0,4kV sau TBA Bằng Luân 3 | |||
| I | Vật tư A cấp, B vận chuyển lắp đặt hoàn thiện | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AXLPE4x50 | Vật tư A cấp | 855 | Mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn AXLPE4x35 | Vật tư A cấp | 278 | Mét |
| 3 | Dây nhôm bọc AV50 | Vật tư A cấp | 2.024 | Mét |
| 4 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-ABC (25-95) | Vật tư A cấp | 60 | Bộ |
| 5 | GhÝp nh«m trÇn 3 bu l«ng A50-120 | Vật tư A cấp | 16 | Cái |
| 6 | Đai thép (20x0,7mm)+ khóa đai inox | Vật tư A cấp | 158 | Cái |
| 7 | TÊm treo MT-ABC-20 | Vật tư A cấp | 60 | Cái |
| 8 | Ghíp xuống HCT (Ghíp bọc 2BL) | Vật tư A cấp | 88 | Cái |
| 9 | Bịt đầu cáp cao su BĐC | Vật tư A cấp | 24 | Cái |
| J | Vật tư B cấp, lắp đặt hoàn thiện | |||
| K | Phần Móng cột, tiếp địa | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MV-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Móng |
| 2 | Móng cột vuông đơn MV-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 3 | Móng cột vuông đôi MVĐ-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Móng |
| 4 | Tiếp địa RLL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| L | Phần Đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Cột |
| 2 | Cột bê tông vuông H-7,5C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 3 | Cột bê tông vuông H-8,5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 4 | Xà đỡ trên cột vuông 4 dây XĐ-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 5 | Xà néo trên cột vuông 4 dây XN-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 6 | Xà néo 3 pha 4 dây trên cột bê tông vuông đôi dọc tuyến XNĐ-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 7 | Xà néo 3 pha 4 dây trên cột bê tông vuông đôi ngang tuyến XNĐ-4a | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 8 | Di chuyển hòm CH1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Hòm |
| 9 | Di chuyển hòm CH2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Hòm |
| 10 | Di chuyển hòm CH4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Hòm |
| M | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông vuông Cột tự tạo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | Cột |
| 2 | Cột bê tông vuông H-7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cột |
| 3 | Xà đỡ trên cột vuông 4 dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | Bộ |
| 4 | Xà néo trên cột vuông 4 dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 5 | Dây dẫn nhôm bọc AV50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.038 | Mét |
| 6 | Dây dẫn nhôm bọc AV35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.414 | Mét |
| 7 | Dây dẫn nhôm bọc AV16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.136 | Mét |
| 8 | Dây dẫn nhôm bọc AV10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 266 | Mét |
| 9 | Sứ hạ thế các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174 | Quả |
| N | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | VT |
| O | Đường dây 0,4kV sau TBA Bằng Luân 13 | |||
| P | Vật tư A cấp, B vận chuyển lắp đặt hoàn thiện | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AXLPE4x50 | Vật tư A cấp | 716 | Mét |
| 2 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-ABC (25-95) | Vật tư A cấp | 44 | Bộ |
| 3 | Đai thép (20x0,7mm)+ khóa đai inox | Vật tư A cấp | 98 | Cái |
| 4 | TÊm treo MT-ABC-20 | Vật tư A cấp | 44 | Cái |
| 5 | Ghíp xuống HCT (Ghíp bọc 2BL) | Vật tư A cấp | 34 | Cái |
| 6 | Bịt đầu cáp cao su BĐC | Vật tư A cấp | 8 | Cái |
| Q | Vật tư B cấp, lắp đặt hoàn thiện | |||
| R | Phần Móng cột, tiếp địa | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MV-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Móng |
| 2 | Móng cột vuông đơn MV-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 3 | Móng cột vuông đôi MVĐ-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 4 | Tiếp địa RLL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| S | Phần Đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Cột |
| 2 | Cột bê tông vuông H-7,5C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 3 | Di chuyển hòm CH2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Hòm |
| 4 | Di chuyển hòm CH4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Hòm |
| T | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông vuông tự tạo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cột |
| 2 | Xà đỡ trên cột vuông 4 dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Bộ |
| 3 | Xà néo trên cột vuông 4 dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Dây dẫn nhôm bọc AV25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 644 | Mét |
| 5 | Dây dẫn nhôm bọc AV16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.098 | Mét |
| 6 | Dây dẫn nhôm bọc AV10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 322 | Mét |
| 7 | Sứ hạ thế các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | Quả |
| U | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | VT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi