Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200247089-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Phú Thọ
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200240606
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 70 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-22 21:47:00 đến ngày 2020-03-04 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 922,905,612 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 9,300,000 VNĐ ((Chín triệu ba trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường dây 0,4kV sau TBA Licogi 15, Licogi 2, Licogi 9
B Vật tư A cấp, B vận chuyển lắp đặt hoàn thiện
1 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 0,6/1kV - 4x70 Vật tư A cấp 670 Mét
2 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 0,6/1kV - 4x50 Vật tư A cấp 217 Mét
C Vật tư B cấp, lắp đặt hoàn thiện
D Phần xây dựng
1 Hào cáp đơn vỉa hè lát gạch Block, HC-VHG Mô tả kỹ thuật theo chương V 347 Mét
2 Hào cáp đôi vỉa hè lát gạch Block, HC2-VHG Mô tả kỹ thuật theo chương V 173 Mét
3 Hào cáp đơn đi dưới nền đất tự nhiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 Mét
4 Khoan đường nhựa loại 1 cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 95 Mét
E Phần Đường dây 0,4kV
1 Đầu cáp hạ thế 4x70mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
2 Đầu cáp hạ thế 4x50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
3 Mốc báo hiệu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 Cái
4 Ống bảo vệ cáp: HDPE D85/65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 720 Mét
5 Ống thép bảo vệ cáp qua đường D88,3 (dày 2mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 95 Mét
F Phần thu hồi
1 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 0,6/1kV - 3x70+1x35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 470 Mét
2 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 0,6/1kV - 3x50+1x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 140 Mét
G Đường dây 0,4kV sau các TBA Thanh Miếu 4, Thi đua 5, Vân Phú 4
H Vật tư A cấp, B vận chuyển lắp đặt hoàn thiện
1 Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-ABC (25-95) Vật tư A cấp 62 Bộ
2 GhÝp nh«m trÇn 3 bu l«ng A50-120 Vật tư A cấp 24 Cái
3 Đai thép (20x0,7mm)+ khóa đai inox Vật tư A cấp 220 Cái
4 TÊm treo MT-ABC-20 Vật tư A cấp 62 Cái
5 Ghíp xuống HCT (Ghíp bọc 2BL) Vật tư A cấp 162 Cái
I Vật tư B cấp, lắp đặt hoàn thiện
J Phần Móng cột, tiếp địa
1 Móng cột đơn M2CL Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Móng
2 Móng cột đúp M2ĐCL Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Móng
K Phần Đường dây 0,4kV
1 Dựng cột điện NPC.I-8,5-190-4,3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 Cột
2 Di chuyển hòm 2 công tơ đã có công tơ ( hòm 1 công tơ 3 pha) Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 Hòm
3 Di chuyển hòm 4 công tơ đã có công tơ ( hòm 2 công tơ 3 pha) Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 Hòm
4 Tháo ha, kéo rải dây cáp vặn xoắn tiết diện 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 274 Mét
5 Tháo ha, kéo rải dây cáp vặn xoắn tiết diện 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 664 Mét
6 Tháo ha, kéo rải dây cáp vặn xoắn tiết diện 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 230 Mét
L Phần thu hồi
1 Cột H-8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 Cột
M 3. Đường dây 0,4kV sau TBA Vân Cơ 5, Bạch Hạc 2, Vân Cơ 1, Tân Phương 1, Lâm Nghiệp 6
N Vật tư A cấp, B vận chuyển lắp đặt hoàn thiện
1 Cáp vặn xoắn AXLPE4x95 Vật tư A cấp 1.359 Mét
2 Cáp vặn xoắn AXLPE4x70 Vật tư A cấp 512 Mét
3 Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-ABC (25-95) Vật tư A cấp 87 Bộ
4 GhÝp nh«m trÇn 3 bu l«ng A50-120 Vật tư A cấp 56 Cái
5 Đai thép (20x0,7mm)+ khóa đai inox Vật tư A cấp 102 Cái
6 TÊm treo MT-ABC-20 Vật tư A cấp 87 Cái
7 Ghíp xuống HCT (Ghíp bọc 2BL) Vật tư A cấp 196 Cái
8 Bịt đầu cáp cao su BĐC Vật tư A cấp 12 Cái
9 Đầu cốt đồng nhôm AM-95 Vật tư A cấp 16 Cái
10 Đầu cốt đồng nhôm AM-70 Vật tư A cấp 4 Cái
O Phần thu hồi
1 Dây AXLPE4x70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 487 Mét
2 Dây AXLPE4x95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.294 Mét
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->