Gói thầu: Gói thầu số 4: Chi phí xây dựng và chi phí hạng mục chung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200244173-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Phú Hưng
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Chi phí xây dựng và chi phí hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200244150
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Trung ương, ngân sách huyện, ngân sách xã Vinh Xuân, nhân dân đóng góp và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-22 15:39:00 đến ngày 2020-03-03 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,612,091,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí trực tiếp khác 1 Khoản
B TUYẾN SỐ 2 (MẶT ĐƯỜNG)
1 Bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 2x4, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 93,79
2 Ni lông lót làm nền đường, mái đê, đập Chương V của E-HSMT 5,8621 100m²
3 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSMT 29,31
4 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 0,7606 100m²
C TUYẾN SỐ 2 ( NỀN ĐƯỜNG )
1 Đắp nền đường bằng máy đầm, độ chặt K=0,95 Chương V của E-HSMT 2,427 100m³
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 Chương V của E-HSMT 0,607 100m³
3 Đào khuôn, nền đường, đánh cấp bằng máy đào, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,4629 100m³
4 Đào thay đất bằng máy đào và máy ủi, đất cấp I Chương V của E-HSMT 1,2953 100m³
5 Đất cấp phối Chương V của E-HSMT 342,8759 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III (1km đầu) Chương V của E-HSMT 3,4288 100m³
7 Vận chuyển tiếp cự ly ≤7km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III (6km tiếp theo) Chương V của E-HSMT 3,4288 100m³
8 Vận chuyển ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Chương V của E-HSMT 3,4288 100m³
D TUYẾN SỐ 2 (Cống hộp V1000 TẠI Km0+52)
1 Sản xuất bê tông ống cống đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương V của E-HSMT 2,23
2 Lắp đặt cống hộp trọng lượng ≤2T Chương V của E-HSMT 4 cái
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn đường kính ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,1808 tấn
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn đường kính ≤18mm Chương V của E-HSMT 1,343 tấn
5 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa BT mác 200 Chương V của E-HSMT 0,93
6 Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Chương V của E-HSMT 0,41
7 Quét nhựa bitum nóng vào tường Chương V của E-HSMT 19,8
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn ống cống Chương V của E-HSMT 0,358 100m²
9 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cống Chương V của E-HSMT 0,02 100m²
10 Bê tông tường đá 2x4, vữa BT mác 200 Chương V của E-HSMT 2,05
11 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa BT mác 200 Chương V của E-HSMT 4,82
12 Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Chương V của E-HSMT 1,55
13 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cống Chương V của E-HSMT 0,2023 100m²
14 Đào móng chiều rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,432 100m³
15 Đóng cọc tre chiều dài cọc ngập đất ≤2,5m đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,99 100m
16 Bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 2x4, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 0,25
17 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 Chương V của E-HSMT 0,1431 100m³
E TUYẾN SỐ 1(MẶT ĐƯỜNG )
1 Bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 2x4, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 347,9
2 Rải ni lông lót làm nền đường, mái đê, đập Chương V của E-HSMT 21,744 100m²
3 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSMT 108,72
4 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 2,7594 100m²
F TUYẾN SỐ 1 ( NỀN ĐƯỜNG)
1 Đắp nền đường bằng máy đầm, độ chặt K=0,95 Chương V của E-HSMT 11,514 100m³
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 Chương V của E-HSMT 2,914 100m³
3 Đào khuôn, nền đường, đánh cấp bằng máy đào, đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,2753 100m³
4 Đào thay đất bằng máy đào và máy ủi, đất cấp I Chương V của E-HSMT 4,7471 100m³
5 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm Chương V của E-HSMT 133 gốc
6 Đất cấp phối Chương V của E-HSMT 1.551,275 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III (1km đầu) Chương V của E-HSMT 15,5128 100m³
8 Vận chuyển tiếp cự ly ≤7km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III (6km tiếp theo) Chương V của E-HSMT 15,5128 100m³
9 Vận chuyển ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Chương V của E-HSMT 15,5128 100m³
G TUYẾN SỐ 1 (Cống hộp V500 (8 VỊ TRÍ))
1 Sản xuất bê tông ống cống đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương V của E-HSMT 6,4
2 Lắp đặt cống hộp trọng lượng ≤2T Chương V của E-HSMT 32 cái
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn đường kính ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,876 tấn
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn đường kính ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,4779 tấn
5 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa BT mác 200 Chương V của E-HSMT 4,32
6 Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Chương V của E-HSMT 1,96
7 Quét nhựa bitum nóng vào tường Chương V của E-HSMT 84,8
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn ống cống Chương V của E-HSMT 1,488 100m²
9 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cống Chương V của E-HSMT 0,136 100m²
10 Bê tông tường đá 2x4, vữa BT mác 200 Chương V của E-HSMT 8,72
11 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa BT mác 200 Chương V của E-HSMT 22,24
12 Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Chương V của E-HSMT 5,48
13 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cống Chương V của E-HSMT 1,1992 100m²
14 Đào móng chiều rộng ≤6m bằng máy đào, đất cấp I Chương V của E-HSMT 1,02 100m³
15 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 Chương V của E-HSMT 0,98 100m³
16 Bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 2x4, vữa BT mác 200 Chương V của E-HSMT 1,6
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->