Gói thầu: Gói thầu số 4: Chi phí xây dựng và chi phí hạng mục chung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200247262-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/03/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Phú Hưng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Chi phí xây dựng và chi phí hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200244815 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương, ngân sách huyện, ngân sách xã Phú Diên, nhân dân đóng góp và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-23 11:29:00 đến ngày 2020-03-04 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,713,687,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí trực tiếp khác | 1 | Khoản | |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 2x4, vữa BT mác 200 | Chương V của E-HSMT | 753,16 | m³ |
| 2 | Ni lông lót làm nền đường, mái đê, đập | Chương V của E-HSMT | 47,0724 | 100m² |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 4,9983 | 100m² |
| C | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy đầm, độ chặt K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 6,576 | 100m³ |
| 2 | Đắp đất lề đường bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 6,685 | 100m³ |
| 3 | Đào khuôn, nền đường, đánh cấp bằng máy đào, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 11,9315 | 100m³ |
| 4 | Đào thay đất bằng máy đào và máy ủi, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 5,1287 | 100m³ |
| 5 | Đất cấp phối | Chương V của E-HSMT | 755,439 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III (1km đầu) | Chương V của E-HSMT | 7,5544 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển tiếp cự ly ≤7km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 7,5544 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 7,5544 | 100m³ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi