Gói thầu: Gói 02: Thi công hạng mục ĐZ 0,4 Kv sau TBA số 5 Giang Sơn Tây do điện lực Đô Lương quản lý
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200243753-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói 02: Thi công hạng mục ĐZ 0,4 Kv sau TBA số 5 Giang Sơn Tây do điện lực Đô Lương quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20200241153 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sữa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc – Công ty Điện lực Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-22 11:30:00 đến ngày 2020-03-03 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 663,461,460 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,500,000 VNĐ ((Chín triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần vật tư thay thế | |||
| 1 | Cột BH-7,5B | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 109 | Cột |
| 2 | Cột BH-8,5B | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cột |
| 3 | Móng M2 | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 86 | Móng |
| 4 | Móng MK | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12 | Móng |
| 5 | Dây cáp vặn xoắn | CVX4x50 | 494 | m |
| 6 | Dây cáp vặn xoắn | CVX4x35 | 1.266 | m |
| 7 | Dây cáp vặn xoắn | CVX2x35 | 2.915 | m |
| 8 | Tháo, lắp dây cáp vặn xoắn | TL.CVX4x70 | 180 | Mét |
| 9 | Khóa hãm 4x70 | KH (4x70) | 2 | Cái |
| 10 | Khóa hãm 4x50 | KH (4x50) | 10 | Cái |
| 11 | Khóa hãm 4x35 | KH (4x35) | 81 | Cái |
| 12 | Khóa đỡ 4x70 | KĐ (4x70) | 3 | Cái |
| 13 | Khóa đỡ 4x50 | KĐ (4x50) | 9 | Cái |
| 14 | Khóa đỡ 4x35 | KĐ (4x35) | 56 | Cái |
| 15 | Cổ dề 2 néo cột đơn | CD2v | 105 | Bộ |
| 16 | Cổ dề 4 néo cột đôi | CD4v-ka | 18 | Bộ |
| 17 | Ghíp nối 1 bulong | GN1 | 128 | Cái |
| 18 | Ghíp nối 2 bulong | GN2 | 152 | Cái |
| 19 | Ống nối | ON50 | 8 | Cái |
| 20 | Ống nối | ON35 | 16 | Cái |
| 21 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H1 | H1 | 31 | Hộp |
| 22 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H2 | H2 | 25 | Hộp |
| 23 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H4 | H4 | 17 | Hộp |
| 24 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H3fa | H3fa | 1 | Hộp |
| 25 | Tháo, lắp dây hộp công tơ | CVX2x16 | 365 | m |
| 26 | Tháo, lắp dây hộp công tơ | CVX4x25 | 5 | m |
| 27 | Đai thép + khóa hộp công tơ | ĐT+KĐ | 74 | Bộ |
| B | Phần khối lượng vật tư thu hồi | |||
| 1 | Cột BTTĐ7m (còn 6m) | BTTĐ7m | 110 | Cột |
| 2 | Dây cáp vặn xoắn | CVX4x35 | 397 | m |
| 3 | Dây A35 | A35 | 1.976 | m |
| 4 | Dây A10 | A10 | 1.172 | m |
| 5 | Dây AV16 | AV16 | 8.314 | m |
| 6 | Xà hạ thế (xà 2 sứ) | X1T2v | 70 | Bộ |
| 7 | Xà hạ thế (xà 4 sứ) | X1T1v | 36 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi