Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200236728-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200226418 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-19 15:30:00 đến ngày 2020-03-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,783,267,037 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây 35kV lộ 373E4.14 từ cột 49-104 đường trục | |||
| B | Phần Đường dây trung thế | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép AC-50/8 buộc cổ sứ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | mét |
| 2 | Chuỗi néo Silicone-35N+ phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 172 | chuỗi |
| 3 | Chuỗi néo Silicone-35N thí nghiệm mẫu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | chuỗi |
| 4 | Sứ SĐD 35kV+ ty mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 293 | quả |
| 5 | Sứ SĐD 35kV mẫu TN | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | quả |
| 6 | Ghíp nhôm đa năng A25-150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 270 | cái |
| C | Phần thu hồi | |||
| 1 | Sứ đứng 35kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 293 | quả |
| 2 | Sứ chuỗi néo IIC70 22kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 172 | chuỗi |
| D | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 22-35KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 293 | quả |
| 2 | Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 172 | chuỗi |
| 3 | Thí nghiệm điển hình 2% mẫu cách điện đứng, điện áp 22-35KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | mẫu |
| 4 | Thí nghiệm điển hình 2% mẫu cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | mẫu |
| E | Đường dây 35kV lộ 377E4.14 từ cột 18-104 NR Minh Lương | |||
| F | Phần Đường dây trung thế | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép AC-50/8 buộc cổ sứ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29 | mét |
| 2 | Chuỗi néo Silicone-35N+ phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 252 | chuỗi |
| 3 | Chuỗi néo Silicone-35N thí nghiệm mẫu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | chuỗi |
| 4 | Sứ SĐD 35kV+ ty mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 290 | quả |
| 5 | Sứ SĐD 35kV thí nghiệm mẫu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | quả |
| 6 | Ghíp nhôm đa năng A25-150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 441 | cái |
| G | Phần thu hồi | |||
| 1 | Sứ đứng 35kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 290 | quả |
| 2 | Sứ chuỗi néo IIC70 22kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 252 | chuỗi |
| H | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 22-35KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 295 | Quả |
| 2 | Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 252 | chuỗi |
| 3 | Thí nghiệm điển hình 2% mẫu cách điện đứng, điện áp 22-35KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Mẫu |
| 4 | Thí nghiệm điển hình 2% mẫu cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Mẫu |
| I | Đường dây 10k lộ 971E4.14 từ cột 1-63 NR Đồng Màu | |||
| J | Vật tư A cấp, B vận chuyển lắp đặt hoàn thiện | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép AC-95/16 | Vật tư A cấp | 17.298 | mét |
| K | Vật tư B cấp, lắp đặt hoàn thiện | |||
| L | Phần móng cột tiếp địa | |||
| 1 | Móng cột MT-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | móng |
| 2 | Tiếp địa đường dây RC4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| M | Phần Đường dây trung thế | |||
| 1 | Cột điện NPC.I-14-190-8.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | móng |
| 2 | Xà đỡ vượt X3-24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | bộ |
| 3 | Xà néo X2-24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | bộ |
| 4 | Xà đỡ X1-24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | bộ |
| 5 | Xà XII-24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Chuỗi néo Silicone-24kV + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96 | chuỗi |
| 7 | Chuỗi néo Silicone-24kV thí nghiệm mẫu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | chuỗi |
| 8 | Sứ SĐD 24kV+ ty mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 241 | quả |
| 9 | Sứ SĐD 24kV thí nghiệm mẫu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | quả |
| 10 | Ghíp nhôm đa năng A25-150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 138 | cái |
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm AM-70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| N | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột CL14 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cột |
| 2 | X1-24KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | bộ |
| 3 | X3-24KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | bộ |
| 4 | X2-24KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | bộ |
| 5 | XII-24KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Dây AC95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16.959 | mét |
| 7 | Sứ đỡ dây SĐD 10kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 241 | quả |
| 8 | Sứ chuỗi đỡ IIC70 10kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96 | chuỗi |
| O | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Điện trở tiếp đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Vị trí |
| 2 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 22-35KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 241 | quả |
| 3 | Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96 | chuỗi |
| 4 | Thí nghiệm điển hình 2% mẫu cách điện đứng, điện áp 22-35KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | mẫu |
| 5 | Thí nghiệm điển hình 2% mẫu cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | mẫu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi