Gói thầu: Xây lắp danh mục sửa chữa lớn đường dây 22kV - Thành Phố
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200243606-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/03/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Xây lắp danh mục sửa chữa lớn đường dây 22kV - Thành Phố |
| Số hiệu KHLCNT | 20200241366 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL tổng công ty điện lực miền Bắc 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-22 10:59:00 đến ngày 2020-03-03 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 506,455,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Danh mục SCL: Đường dây 22kV - Thành Phố | |||
| B | LỘ 472E16.1 | |||
| C | THIẾT BỊ, VẬT TƯ A CẤP, B THI CÔNG | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 16 m, ngọn cột 190, lực đầu cột 13kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 2 | Xà néo cột đơn XN22- 2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Cách điện đứng gốm 24kV + Ty 24, chiều dài dòng rò > 550mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | quả |
| 4 | Sứ chuỗi Polyme 24kV, lực kéo 100KN. Chiều dài dòng dò > 600 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | chuỗi |
| 5 | Cáp trung thế treo bọc cách điện 24kV, ruột nhôm lõi thép, cách điện XLPE, vỏ PVC loại AsXV-70/11/24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 611,8 | mét |
| 6 | Giáp buộc cố sứ đơn Composite D15÷17 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | sợi |
| 7 | Tiếp đất RT-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| D | THIẾT BỊ, VẬT TƯ B CẤP, B THI CÔNG | |||
| 1 | Móng cột bê tông MT-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 2 | Khánh đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 3 | Khánh kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 4 | Móc chữ U mạ kẽm ( Ma ní) MT-12 (120kN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Đầu cốt lưỡng kim AM-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Kẹp cáp nhôm đa năng 3 bu lông AC 25-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 7 | Kẹp cáp nhôm đa năng 3 bu lông AC 50-185 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 8 | Giáp níu dây bọc 70mm2 (D=15,6÷16) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | sợi |
| 9 | Yếm U giáp níu cáp INOX 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 10 | Biển tên cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Biển cấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| E | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THÁO LẮP LẠI | |||
| F | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 2 | Cách điện sứ đứng 24KV (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | quả |
| 3 | Ty sứ đứng 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 4 | Xà đỡ néo XN22-1L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Dây nhôm AC-70 thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 582,6667 | m |
| 6 | Biển cấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| G | LỘ 474E16.1 | |||
| H | THIẾT BỊ, VẬT TƯ A CẤP, B THI CÔNG | |||
| 1 | Chống sét van thông minh 24 kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 2 | Cầu dao phụ tải 24kV-630A (chém đứng, dập hồ quang bằng dầu, cách điện Polyme, có cơ cấu hỗ trợ đóng cắt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 14 m, ngọn cột 190, lực đầu cột 13kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 4 | Tiếp đất RT-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 5 | Xà néo cột đơn XN22- 2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 6 | Kim thu sét L1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cột |
| 7 | Dây néo DN.TK50-15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 8 | Cổ dề néo dây CND-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 9 | Cách điện đứng gốm 24kV + Ty 24, chiều dài dòng rò > 550mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | quả |
| 10 | Sứ chuỗi Polyme 24kV, lực kéo 100KN. Chiều dài dòng dò > 600 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129 | chuỗi |
| 11 | Cáp trung thế treo bọc cách điện 24kV, ruột nhôm lõi thép, cách điện XLPE, vỏ PVC loại AsXV-50/8/24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.231,2 | mét |
| 12 | Cáp trung thế treo bọc cách điện 24kV, ruột nhôm lõi thép, cách điện XLPE, vỏ PVC loại AsXV-70/11/24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.566,4 | mét |
| 13 | Giáp buộc cố sứ đơn (buộc cạnh) Composite D15÷17 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | sợi |
| I | THIẾT BỊ, VẬT TƯ B CẤP, B THI CÔNG | |||
| 1 | Móng cột bê tông MT-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | móng |
| 2 | Móng néo MN15-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | móng |
| 3 | Khánh đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | bộ |
| 4 | Khánh kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | bộ |
| 5 | Móc chữ U mạ kẽm ( Ma ní) MT-12 (120kN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 6 | Đầu cốt lưỡng kim AM-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 7 | Ống nối dây AC-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 8 | Ống nối dây AC-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 9 | Kẹp cáp nhôm đa năng 3 bu lông AC 25-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 10 | Kẹp cáp nhôm đa năng 3 bu lông AC 50-185 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | bộ |
| 11 | Giáp níu dây bọc 50mm2 (D=15,6÷16) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | sợi |
| 12 | Giáp níu dây bọc 70mm2 (D=15,6÷16) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | sợi |
| 13 | Giáp níu dây trần 70mm2 (D=11,4÷12) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | sợi |
| 14 | Yếm U giáp níu cáp INOX 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | bộ |
| 15 | Yếm U giáp níu cáp INOX 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | bộ |
| 16 | Biển tên cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 17 | Biên tên dao phụ tải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 18 | Biển cấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| J | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | Dây cáp nhôm lõi thép AC-70 căng lại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 549 | mét |
| K | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 2 | Cách điện đứng 24KV (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | quả |
| 3 | Ty sứ đứng 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 4 | Xà đỡ tay truyền động DCL và ống TĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Xà néo XN22-1L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 6 | Cầu dao cách ly 22 KV thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 7 | Dây nhôm AC-70 thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.444,2 | mét |
| 8 | Dây nhôm AC-50 thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.029,7 | mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi