Gói thầu: Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200248498-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Lai châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200248456 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 Công ty Điện lực Lai Châu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-24 09:37:00 đến ngày 2020-03-05 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,293,532,616 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí an toàn lao động và bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh, di chuyển lực lượng lao động trong nội bộ công trường, di chuyển máy, thiết bị thi công đặc chủng và lực lượng lao động, bảo đảm an toàn giao thông phục vụ thi công... | 1 | Khoản | |
| B | Hạng mục: Các hạng mục công việc xây lắp toàn bộ công trình | |||
| C | Phần vật tư A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Dây dẫn AC-70/11 | AC-70/11 | 5.493 | m dây |
| 2 | Cách điện đứng VHD-35 + Ty | VHD-35 + Ty | 65 | Quả |
| 3 | Cách điện chuỗi néo đơn polymer PDI-35 + pk (Loại 70kN) | PDI-35 + PKN | 135 | Chuỗi |
| D | Phần B cung cấp vật tư và lắp đặt | |||
| E | Phần sửa chữa ĐZ 35kV | |||
| 1 | Tiếp địa cột RC-2 (bộ) | RC-2 | 15 | Bộ |
| 2 | Tiếp địa cột RC-2 (3T) (bộ) | RC-2 (3T) | 1 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ thẳng XĐT-35 | XĐT-35 | 3 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ vượt XĐV -35 | XĐV-35 | 2 | Bộ |
| 5 | Xà néo XNG-35 | XNG-35 | 4 | Bộ |
| 6 | Xà néo XNII-35-3T | XNII-35-3T | 12 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ XĐL-35 | XĐL-35 | 5 | Bộ |
| 8 | Xà néo XNB-35 | XNB-35 | 2 | Bộ |
| 9 | Xà néo XNK-35 | XNK-35 | 4 | Bộ |
| 10 | Xà néo XNK-35-1 | XĐK-35-1 | 5 | Bộ |
| 11 | Xà néo XNK-35-2 | XĐK-35-2 | 2 | Bộ |
| 12 | Xà néo XRN-35 | XRN-35 | 1 | Bộ |
| 13 | Cổ dề bắt sứ CDBS - 35 | CDBS - 35 | 6 | Bộ |
| 14 | Cổ dề néo góc CDNG - 35 | CDNG-35 | 32 | Bộ |
| 15 | Chụp đầu cột CĐC-35C | CĐC-35C | 1 | Bộ |
| 16 | Dây néo DN20-12 | DN20-12 | 42 | Bộ |
| 17 | Dây néo DN20-16 | DN20-16 | 15 | Bộ |
| 18 | Kẹp cáp nhôm A70 3 bu lông | A70 | 120 | Cái |
| 19 | Biển báo an toàn, biển báo số cột | BB | 51 | Cái |
| 20 | Cột BTLT-PC.I-16-190-11.0 {C} | PC.I-16-190-11.0 | 2 | Cột |
| 21 | Móng néo MN15-5 | MN15-5 | 57 | Móng |
| 22 | Móng MT-6 | MT-6 | 2 | Móng |
| F | Tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Xà rẽ nhánh XRN-35 | XRN-35 | 1 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ thẳng XĐT-35 | XĐT-35 | 3 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ vượt XĐV-35 | XĐV-35 | 2 | Bộ |
| 4 | Xà néo XNG-35 | XNG-35 | 4 | Bộ |
| 5 | Xà néo XNII-35-3T | XNII-35-3T | 3 | Bộ |
| 6 | Xà néo XNII-35L-3T | XNII-35L-3T | 2 | Bộ |
| 7 | Xà néo XNII-35L-T2,5 | XNII-35L-T2,5 | 6 | Bộ |
| 8 | Xà néo XNII-35L-T3 | XNII-35L-T3 | 1 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ XĐL-35 | XĐL-35 | 5 | Bộ |
| 10 | Xà néo XNB-35 | XNB-35 | 2 | Bộ |
| 11 | Xà néo XNK-35 | XNK-35 | 4 | Bộ |
| 12 | Xà đỡ XĐK-35-1 | XĐK-35-1 | 5 | Bộ |
| 13 | Xà đỡ XĐK-35-2 | XĐK-35-2 | 2 | Bộ |
| 14 | Cổ dề bắt sứ CDBS - 35 | CDBS - 35 | 6 | Bộ |
| 15 | Cổ dề néo góc CDNG - 35 | CDNG - 35 | 32 | Bộ |
| 16 | Chụp đầu cột CĐC-35V | CĐC-35V | 1 | Bộ |
| 17 | Dây néo 20-12 | DN20-12 | 42 | Bộ |
| 18 | Dây néo 20-16 | DN20-16 | 15 | Bộ |
| 19 | Cách điện đứng VHĐ-35 + ty | VHĐ-35 + ty | 65 | Quả |
| 20 | Cách điện chuỗi néo IIC-70 (4 bát) | IIC-70 + pk | 126 | Chuỗi |
| 21 | Cách điện chuỗi néo PID-35 | PID-35 + pk | 9 | Chuỗi |
| 22 | Dây nhôm lõi thép AC70/11 | AC70/11 | 5.385 | m dây |
| 23 | Kẹp cáp nhôm A70 3 bu lông (cái) | A70 | 120 | Cái |
| 24 | Biển báo an toàn - biển báo số cột | BB | 51 | Cái |
| 25 | Cột BTLT16C | BTLT16C | 2 | Cột |
| G | Tháo dỡ lắp đặt lại | |||
| 1 | Dây dẫn AC-70/11 lắp lại | AC-70/11 | 10.848 | m dây |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi