Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200247098-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200240616 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-22 22:15:00 đến ngày 2020-03-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 706,648,136 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,100,000 VNĐ ((Bảy triệu một trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây 0,4kV sau TBA TBA Hương Xạ 1, Hương Xạ 4, Ninh Dân 1 | |||
| B | Vật tư A cấp, B vận chuyển lắp đặt hoàn thiện | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AXLPE4x95 | Vật tư A cấp | 821 | Mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn AXLPE4x50 | Vật tư A cấp | 266 | Mét |
| 3 | Cáp vặn xoắn AXLPE4x35 | Vật tư A cấp | 647 | Mét |
| 4 | Cáp vặn xoắn AXLPE2x35 | Vật tư A cấp | 880 | Mét |
| 5 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-ABC (25-95) | Vật tư A cấp | 138 | Bộ |
| 6 | Đai thép (20x0,7mm)+ khóa đai inox | Vật tư A cấp | 276 | Cái |
| 7 | TÊm treo MT-ABC-20 | Vật tư A cấp | 138 | Cái |
| 8 | Ghíp xuống HCT (Ghíp bọc 2BL) | Vật tư A cấp | 234 | Cái |
| 9 | Bịt đầu cáp cao su BĐC | Vật tư A cấp | 34 | Cái |
| 10 | Dây bổ sung vào hòm H4 M2x16 | Vật tư A cấp | 52 | Mét |
| 11 | Dây bổ sung vào hòm H1, H2 M2x11 | Vật tư A cấp | 84,5 | Mét |
| C | Vật tư B cấp, lắp đặt hoàn thiện | |||
| D | Phần Móng cột, tiếp địa | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MV-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | Móng |
| 2 | Móng cột vuông đơn MV-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Móng |
| E | Phần Đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | Cột |
| 2 | Cột bê tông vuông H-7,5C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cột |
| 3 | Di chuyển hòm CH1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Hòm |
| 4 | Di chuyển hòm CH2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Hòm |
| 5 | Di chuyển hòm CH4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Hòm |
| 6 | Tháo ra lắp lại giá đỡ hòm công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Cột |
| F | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | Cột |
| 2 | Xà đỡ trên cột vuông 3 dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ trên cột vuông 4 dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 4 | Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNĐ-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 5 | Dây dẫn nhôm bọc AV25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.634 | Mét |
| 6 | Dây dẫn nhôm bọc AV16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 468 | Mét |
| 7 | Dây cáp voặn xoắn AXLPE 4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.008 | Mét |
| 8 | Sứ hạ thế các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134 | Quả |
| G | Đường dây 0,4kV sau TBA Hương Xạ 3 | |||
| H | Vật tư A cấp, B vận chuyển lắp đặt hoàn thiện | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AXLPE4x95 | Vật tư A cấp | 1.735 | Mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn AXLPE4x70 | Vật tư A cấp | 329 | Mét |
| 3 | Cáp vặn xoắn AXLPE4x50 | Vật tư A cấp | 727 | Mét |
| 4 | Cáp vặn xoắn AXLPE2x35 | Vật tư A cấp | 648 | Mét |
| 5 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-ABC (25-95) | Vật tư A cấp | 183 | Bộ |
| 6 | Đai thép (20x0,7mm)+ khóa đai inox | Vật tư A cấp | 368 | Cái |
| 7 | TÊm treo MT-ABC-20 | Vật tư A cấp | 184 | Cái |
| 8 | Ghíp xuống HCT (Ghíp bọc 2BL) | Vật tư A cấp | 278 | Cái |
| 9 | Bịt đầu cáp cao su BĐC | Vật tư A cấp | 38 | Cái |
| I | Vật tư B cấp, lắp đặt hoàn thiện | |||
| J | Phần Móng cột, tiếp địa | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MV-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Móng |
| 2 | Móng cột vuông đơn MV-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 3 | Tiếp địa RLL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| K | Phần Đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cột |
| 2 | Cột bê tông vuông H-7,5C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 3 | Di chuyển hòm CH1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Hòm |
| 4 | Di chuyển hòm CH2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | Hòm |
| 5 | Di chuyển hòm CH4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | Hòm |
| 6 | Di chuyển hòm CH3fa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Hòm |
| L | Phần thu hồi | |||
| 1 | Xà đỡ trên cột vuông 3 dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ trên cột vuông 4 dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | Bộ |
| 3 | Xà néo trên cột vuông 4 dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 4 | Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNĐ-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | Bộ |
| 5 | Dây dẫn nhôm bọc AV70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.995 | Mét |
| 6 | Dây dẫn nhôm bọc AV50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.929 | Mét |
| 7 | Dây dẫn nhôm bọc AV35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.808 | Mét |
| 8 | Dây dẫn nhôm bọc AV25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.246 | Mét |
| 9 | Sứ hạ thế các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 446 | Quả |
| M | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | VT |
| N | Đường dây 0,4kV sau TBA Hoàng Cương 1 | |||
| O | Vật tư A cấp, B vận chuyển lắp đặt hoàn thiện | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AXLPE4x95 | Vật tư A cấp | 1.470 | Mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn AXLPE2x35 | Vật tư A cấp | 380 | Mét |
| 3 | Dây nhôm bọc AV70 | Vật tư A cấp | 3.413 | Mét |
| 4 | Dây nhôm bọc AV50 | Vật tư A cấp | 1.138 | Mét |
| 5 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-ABC (25-95) | Vật tư A cấp | 90 | Bộ |
| 6 | Đai thép (20x0,7mm)+ khóa đai inox | Vật tư A cấp | 182 | Cái |
| 7 | TÊm treo MT-ABC-20 | Vật tư A cấp | 91 | Cái |
| 8 | Ghíp xuống HCT (Ghíp bọc 2BL) | Vật tư A cấp | 166 | Cái |
| 9 | Bịt đầu cáp cao su BĐC | Vật tư A cấp | 24 | Cái |
| P | Vật tư B cấp, lắp đặt hoàn thiện | |||
| Q | Phần Móng cột, tiếp địa | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MV-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Móng |
| 2 | Móng cột vuông đơn MV-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| R | Phần Đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cột |
| 2 | Cột bê tông vuông H-7,5C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 3 | Xà hạ thế XĐ-4V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Bộ |
| 4 | Xà hạ thế XN-4V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Xà hạ thế XNĐ-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 6 | Xà hạ thế XNĐ-4A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Di chuyển hòm CH1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Hòm |
| 8 | Di chuyển hòm CH4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Hòm |
| 9 | Sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124 | Quả |
| S | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cột |
| 2 | Xà đỡ trên cột vuông 3 dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ trên cột vuông 4 dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | Bộ |
| 4 | Xà néo trên cột vuông 4 dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 5 | Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNĐ-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Bộ |
| 6 | Dây dẫn nhôm bọc AV70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.179 | Mét |
| 7 | Dây dẫn nhôm bọc AV50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.393 | Mét |
| 8 | Dây dẫn nhôm bọc AV35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 730 | Mét |
| 9 | Sứ hạ thế các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 354 | Quả |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi