Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200247100-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200240624 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-22 22:27:00 đến ngày 2020-03-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 776,850,406 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,800,000 VNĐ ((Bảy triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | 1. Đường dây 0,4kV sau TBA Vân Lĩnh 2, Vân Lĩnh 4, Đại An 4, Tự dùng Đồi Phướn, Ninh Dân 5 | |||
| B | Vật tư A cấp, B vận chuyển lắp đặt hoàn thiện | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AXLPE2x35 | Vật tư A cấp | 1.354 | Mét |
| 2 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-ABC (25-95) | Vật tư A cấp | 134 | Bộ |
| 3 | Đai thép (20x0,7mm)+ khóa đai inox | Vật tư A cấp | 346 | Cái |
| 4 | TÊm treo MT-ABC-20 | Vật tư A cấp | 134 | Cái |
| 5 | Ghíp xuống HCT (Ghíp bọc 2BL) | Vật tư A cấp | 104 | Cái |
| 6 | Bịt đầu cáp cao su BĐC | Vật tư A cấp | 32 | Cái |
| C | Vật tư B cấp, lắp đặt hoàn thiện | |||
| D | Phần Móng cột, tiếp địa | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MV-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | Móng |
| 2 | Móng cột vuông đơn MV-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 3 | Móng cột ly tâm đơn MLT-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| E | Phần Đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | Cột |
| 2 | Cột bê tông vuông H-7,5C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-8,5-190-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cột |
| 4 | Di chuyển hòm CH1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Hòm |
| 5 | Di chuyển hòm CH2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | Hòm |
| 6 | Di chuyển hòm CH4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Hòm |
| 7 | Tháo ra lắp lại giá đỡ hòm công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | Bộ |
| 8 | Tháo hạ, kéo lại cáp vặn xoắn AXLPE4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 882 | Mét |
| F | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm LT-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cột |
| 3 | Xà đỡ trên cột vuông 3 dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ trên cột vuông 4 dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Bộ |
| 5 | Dây dẫn nhôm bọc AV25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.518 | Mét |
| 6 | Sứ hạ thế các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | Quả |
| G | Đường dây 0,4kV sau TBA Đông Thành 3, Dộc Đồi | |||
| H | Vật tư A cấp, B vận chuyển lắp đặt hoàn thiện | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AXLPE4x95 | Vật tư A cấp | 1.128 | Mét |
| 2 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-ABC (25-95) | Vật tư A cấp | 103 | Bộ |
| 3 | Đai thép (20x0,7mm)+ khóa đai inox | Vật tư A cấp | 206 | Cái |
| 4 | TÊm treo MT-ABC-20 | Vật tư A cấp | 103 | Cái |
| 5 | Ghíp xuống HCT (Ghíp bọc 2BL) | Vật tư A cấp | 110 | Cái |
| 6 | Bịt đầu cáp cao su BĐC | Vật tư A cấp | 8 | Cái |
| I | Vật tư B cấp, lắp đặt hoàn thiện | |||
| J | Phần Móng cột, tiếp địa | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MV-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | Móng |
| 2 | Móng cột vuông đơn MV-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| K | Phần Đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | Cột |
| 2 | Cột bê tông vuông H-7,5C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 3 | Di chuyển hòm CH1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Hòm |
| 4 | Di chuyển hòm CH2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Hòm |
| 5 | Di chuyển hòm CH4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Hòm |
| 6 | Tháo hạ, kéo lại cáp vặn xoắn AXLPE4x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.101 | Mét |
| L | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cột |
| 2 | Dây cáp voặn xoắn AXLPE 4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.088 | Mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi