Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200247051-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200240595 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-22 21:14:00 đến ngày 2020-03-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 926,743,451 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,300,000 VNĐ ((Chín triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây 0,4kV sau TBA Kim Thượng 1, Mỹ Thuận 2 | |||
| B | Vật tư A cấp, B vận chuyển lắp đặt hoàn thiện | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV70 | Vật tư A cấp | 5.744 | Mét |
| 2 | Dây nhôm bọc AV50 | Vật tư A cấp | 3.026 | Mét |
| 3 | Dây nhôm bọc AV35 | Vật tư A cấp | 371 | Mét |
| 4 | GhÝp nh«m trÇn 3 bu l«ng A50-120 | Vật tư A cấp | 216 | Cái |
| 5 | Ghíp xuống HCT (Ghíp bọc 2BL) | Vật tư A cấp | 118 | Cái |
| 6 | Bịt đầu cáp cao su BĐC | Vật tư A cấp | 60 | Cái |
| C | Vật tư B cấp, lắp đặt hoàn thiện | |||
| D | Phần Móng cột, tiếp địa | |||
| 1 | Tiếp địa RLL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| E | Phần Đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 316 | Quả |
| 2 | Xà X1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | Bộ |
| 3 | Xà X2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 4 | Xà X2ĐD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 5 | Xà X2ĐN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Bộ |
| 6 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cuộn |
| F | Phần thu hồi | |||
| 1 | Xà X1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | Bộ |
| 2 | Xà X2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 3 | Xà X2ĐD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 4 | Xà X2ĐN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Bộ |
| 5 | Dây dẫn nhôm A70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.467 | Mét |
| 6 | Dây dẫn nhôm A50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.881 | Mét |
| 7 | Dây dẫn nhôm A35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 353 | Mét |
| 8 | Sứ hạ thế các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 316 | Quả |
| G | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | VT |
| H | Đường dây 0,4kV sau TBA Xuân Đài 1, Tam Thanh 1 | |||
| I | Vật tư A cấp, B vận chuyển lắp đặt hoàn thiện | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AXLPE4x95 | Vật tư A cấp | 170 | Mét |
| 2 | Dây nhôm bọc AV70 | Vật tư A cấp | 17.225 | Mét |
| 3 | Dây nhôm bọc AV50 | Vật tư A cấp | 5.742 | Mét |
| 4 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-ABC (25-95) | Vật tư A cấp | 6 | Bộ |
| 5 | GhÝp nh«m trÇn 3 bu l«ng A50-120 | Vật tư A cấp | 784 | Cái |
| 6 | Đai thép (20x0,7mm)+ khóa đai inox | Vật tư A cấp | 12 | Cái |
| 7 | TÊm treo MT-ABC-20 | Vật tư A cấp | 6 | Cái |
| 8 | Ghíp xuống HCT (Ghíp bọc 2BL) | Vật tư A cấp | 402 | Cái |
| 9 | Bịt đầu cáp cao su BĐC | Vật tư A cấp | 96 | Cái |
| 10 | Đầu cốt đồng nhôm AM-95 | Vật tư A cấp | 16 | Cái |
| J | Vật tư B cấp, lắp đặt hoàn thiện | |||
| K | Phần Móng cột, tiếp địa | |||
| 1 | Móng M2H | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Móng |
| 2 | Móng cột vuông đơn M2ĐH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 3 | Tiếp địa RLL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| L | Phần Đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H8,5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cột |
| 2 | Sơn số cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | VT |
| 3 | Xà X2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 4 | Xà X2ĐN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | Quả |
| M | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cột |
| 2 | Cột bê tông vuông H-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cột |
| 3 | Xà X1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 4 | Xà X2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 5 | Dây dẫn nhôm A70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.306 | Mét |
| 6 | Dây dẫn nhôm A50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.102 | Mét |
| 7 | Dây dẫn nhôm bọc AV70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10.392 | Mét |
| 8 | Dây dẫn nhôm bọc AV50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.464 | Mét |
| 9 | Sứ hạ thế các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Quả |
| N | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | VT |
| O | Đường dây 0,4kV sau TBA Hương Cần 2 | |||
| P | Vật tư A cấp, B vận chuyển lắp đặt hoàn thiện | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AXLPE4x70 | Vật tư A cấp | 118 | Mét |
| 2 | Dây nhôm bọc AV50 | Vật tư A cấp | 3.595 | Mét |
| 3 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-ABC (25-95) | Vật tư A cấp | 7 | Bộ |
| 4 | GhÝp nh«m trÇn 3 bu l«ng A50-120 | Vật tư A cấp | 216 | Cái |
| 5 | Đai thép (20x0,7mm)+ khóa đai inox | Vật tư A cấp | 10 | Cái |
| 6 | TÊm treo MT-ABC-20 | Vật tư A cấp | 7 | Cái |
| 7 | Ghíp xuống HCT (Ghíp bọc 2BL) | Vật tư A cấp | 232 | Cái |
| 8 | Bịt đầu cáp cao su BĐC | Vật tư A cấp | 28 | Cái |
| Q | Vật tư B cấp, lắp đặt hoàn thiện | |||
| R | Phần Móng cột, tiếp địa | |||
| 1 | Tiếp địa RLL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| S | Phần Đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Xà X1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Bộ |
| 2 | Xà X2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 3 | Xà X2ĐD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 4 | Xà X2ĐN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 5 | Sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184 | Quả |
| 6 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cuộn |
| T | Phần thu hồi | |||
| 1 | Xà X1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Bộ |
| 2 | Xà X2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Bộ |
| 3 | Xà X2ĐD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 4 | Xà X2ĐN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 5 | Dây dẫn nhôm bọc AV50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.641 | Mét |
| 6 | Dây dẫn nhôm bọc AV35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 370 | Mét |
| 7 | Dây cáp voặn xoắn AXLPE 4x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Mét |
| 8 | Sứ hạ thế các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 212 | Quả |
| U | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | VT |
| 2 | Thí nghiệm sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184 | Quả |
| V | Đường dây 0,4kV sau TBA Thục Luyện 1 | |||
| W | Vật tư A cấp, B vận chuyển lắp đặt hoàn thiện | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AXLPE4x95 | Vật tư A cấp | 42 | Mét |
| 2 | Dây nhôm bọc AV70 | Vật tư A cấp | 2.068 | Mét |
| 3 | Dây nhôm bọc AV50 | Vật tư A cấp | 689 | Mét |
| 4 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-ABC (25-95) | Vật tư A cấp | 4 | Bộ |
| 5 | GhÝp nh«m trÇn 3 bu l«ng A50-120 | Vật tư A cấp | 120 | Cái |
| 6 | Đai thép (20x0,7mm)+ khóa đai inox | Vật tư A cấp | 8 | Cái |
| 7 | TÊm treo MT-ABC-20 | Vật tư A cấp | 4 | Cái |
| 8 | Ghíp xuống HCT (Ghíp bọc 2BL) | Vật tư A cấp | 86 | Cái |
| 9 | Bịt đầu cáp cao su BĐC | Vật tư A cấp | 8 | Cái |
| 10 | Đầu cốt đồng nhôm AM-95 | Vật tư A cấp | 8 | Cái |
| X | Vật tư B cấp, lắp đặt hoàn thiện | |||
| Y | Phần Móng cột, tiếp địa | |||
| 1 | Tiếp địa RLL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| Z | Phần Đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Xà X1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Xà X2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Xà X1L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Xà X2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Xà X2ĐD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Xà X2ĐN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | Quả |
| 8 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cuộn |
| AA | Phần thu hồi | |||
| 1 | Xà X1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Xà X2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Xà X1L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Xà X2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Xà X2ĐD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Xà X2ĐN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Dây dẫn nhôm bọc AV70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.004 | Mét |
| 8 | Dây dẫn nhôm bọc AV50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 668 | Mét |
| 9 | Dây cáp voặn xoắn AXLPE 4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Mét |
| 10 | Sứ hạ thế các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116 | Quả |
| AB | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | VT |
| 2 | Thí nghiệm sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | Quả |
| AC | Đường dây 0,4kV sau TBA Sơn Hùng 4 | |||
| AD | Vật tư A cấp, B vận chuyển lắp đặt hoàn thiện | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV70 | Vật tư A cấp | 611 | Mét |
| 2 | Dây nhôm bọc AV50 | Vật tư A cấp | 4.036 | Mét |
| 3 | GhÝp nh«m trÇn 3 bu l«ng A50-120 | Vật tư A cấp | 100 | Cái |
| 4 | Đai thép (20x0,7mm)+ khóa đai inox | Vật tư A cấp | 54 | Cái |
| 5 | Ghíp xuống HCT (Ghíp bọc 2BL) | Vật tư A cấp | 152 | Cái |
| 6 | Bịt đầu cáp cao su BĐC | Vật tư A cấp | 14 | Cái |
| AE | Vật tư B cấp, lắp đặt hoàn thiện | |||
| AF | Phần Móng cột, tiếp địa | |||
| 1 | Móng M2H | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Móng |
| 2 | Móng cột vuông đơn M2ĐH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 3 | Tiếp địa RLL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| AG | Phần Đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H7,5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cột |
| 2 | Cột bê tông vuông H8,5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 3 | Xà X1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Bộ |
| 4 | Xà X2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Bộ |
| 5 | Xà X1L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Xà X2ĐD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 7 | Xà X2ĐN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 8 | Di chuyển hòm CH1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Hòm |
| 9 | Di chuyển hòm CH2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Hòm |
| 10 | Di chuyển hòm CH4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Hòm |
| 11 | Di chuyển hòm CH3fa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Hòm |
| 12 | Sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | Quả |
| 13 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cuộn |
| AH | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cột |
| 2 | Cột bê tông vuông H-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 3 | Xà X1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Bộ |
| 4 | Xà X2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 5 | Xà X1L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Xà X2ĐD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Dây dẫn nhôm A50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.708 | Mét |
| 8 | Dây dẫn nhôm A25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 594 | Mét |
| 9 | Dây dẫn nhôm A16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 346 | Mét |
| 10 | Dây dẫn nhôm bọc AV70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 388 | Mét |
| 11 | Dây dẫn nhôm bọc AV50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 388 | Mét |
| 12 | Sứ hạ thế các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | Quả |
| AI | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | VT |
| 2 | Thí nghiệm sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | Quả |
| AJ | Đường dây 0,4 kV sau TBA Thục Luyện 7 | |||
| AK | Vật tư A cấp, B vận chuyển lắp đặt hoàn thiện | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV50 | Vật tư A cấp | 273 | Mét |
| 2 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-ABC (25-95) | Vật tư A cấp | 9 | Bộ |
| 3 | GhÝp nh«m trÇn 3 bu l«ng A50-120 | Vật tư A cấp | 12 | Cái |
| 4 | Đai thép (20x0,7mm)+ khóa đai inox | Vật tư A cấp | 10 | Cái |
| 5 | TÊm treo MT-ABC-20 | Vật tư A cấp | 9 | Cái |
| 6 | Ghíp xuống HCT (Ghíp bọc 2BL) | Vật tư A cấp | 16 | Cái |
| AL | Vật tư B cấp, lắp đặt hoàn thiện | |||
| AM | Phần Móng cột, tiếp địa | |||
| 1 | Móng M2H | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Móng |
| 2 | Móng cột vuông đơn M2CL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 3 | Tiếp địa RLL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| AN | Phần Đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H7,5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cột |
| 2 | Cột bê tông vuông H8,5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-10-190-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 4 | Sơn số cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | VT |
| 5 | Xà X1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 6 | Xà X2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Di chuyển hòm CH1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Hòm |
| 8 | Di chuyển hòm CH2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Hòm |
| 9 | Di chuyển hòm CH4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Hòm |
| 10 | Tháo hạ, kéo lại dây nhôm bọc AV70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | Mét |
| 11 | Tháo hạ, kéo lại dây nhôm bọc AV50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | Mét |
| 12 | Tháo hạ, kéo lại cáp vặn xoắn AXLPE4x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | Mét |
| 13 | Tháo hạ, kéo lại cáp vặn xoắn AXLPE2x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | Mét |
| 14 | Sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Quả |
| AO | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cột |
| 2 | Cột bê tông vuông H-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cột |
| 3 | Xà X1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 4 | Dây dẫn nhôm A16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | Mét |
| 5 | Dây dẫn nhôm bọc AV50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | Mét |
| 6 | Sứ hạ thế các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Quả |
| AP | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | VT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi