Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200237522-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200237516 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-19 20:08:00 đến ngày 2020-03-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 976,556,123 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| B | Phá dỡ hiện trạng phục vụ thi công | |||
| 1 | Móng Trụ đỡ máy cắt 35KV | 2 | móng | |
| 2 | Móng trụ đỡ cáp và chống sét van | 2 | móng | |
| 3 | Móng cột BTLT MT-3 | 4 | móng | |
| 4 | Hệ thống Tiếp địa bổ sung - Phần xây dựng | 1 | HT | |
| 5 | Hệ thống mương cáp B400 | 1 | HT | |
| 6 | Mở rộng nhà điều khiển | 1 | HT | |
| 7 | Cải tạo móng MBA hiện trạng | 2 | móng | |
| C | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| D | PHẦN LẮP ĐẶT VẬT LIỆU | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm TBA 12m LT-12-190-7,2 | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 4 | cột |
| 2 | Ghế thao tác DCL | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 3 | Xà đỡ biến dòng 35kV | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 4 | Kim thu sét 6m K-6D | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | cái |
| 5 | Trụ đỡ máy cắt 35kV( cấp kèm thiết bị) | 2 | bộ | |
| 6 | Trụ đỡ cáp và chống sét van | 2 | bộ | |
| 7 | Xà đón dây | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 8 | Xà đỡ cầu dao cách ly + sứ đứng | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 9 | Xà đỡ chống sét van + sứ đứng | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 10 | Xà đỡ đầu cáp và chống sét van 22kV XĐC&CSV-22 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 11 | Giá đỡ cáp lên cột GĐC-1 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 12 | Hệ thống Tiếp địa bổ sung TBA - Phần lắp đặt | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | HT |
| 13 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 35kV-1x95mm2 (A cấp) | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 50 | m |
| 14 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC-24kV-3x120mm2 (A cấp) | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 115 | m |
| 15 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC-24kV-3x35mm2 (A cấp) | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 30 | m |
| 16 | Tiếp địa CSV-Cu/PVC-1x35mm2 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 40 | m |
| 17 | Tiếp địa MBA-Cu/PVC-1x95mm2 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 6 | m |
| 18 | Lắp đặt cách điện đứng 35kV TBA (A cấp) | 20 | quả | |
| 19 | Kéo rải cáp nhị thứ | 815 | m | |
| 20 | Làm đầu cáp kiểm tra <=6 ruột | 16,3 | đầu | |
| 21 | Làm đầu cáp kiểm tra <=14 ruột | 8,15 | đầu | |
| 22 | Làm đầu cáp kiểm tra <=19 ruột | 5,705 | đầu | |
| 23 | Lắp đặt đầu cáp khô 3 pha ngoài trời 24kV-3x120mm2 (A cấp) | 5 | bộ | |
| 24 | Lắp đặt đầu cáp khô 3 pha trong nhà 24kV-3x120mm2 (A cấp) | 5 | bộ | |
| 25 | Lắp đặt đầu cáp khô 3 pha ngoài trời 24kV-3x35mm2 (A cấp) | 1 | bộ | |
| 26 | Lắp đặt đầu cáp khô 3 pha trong nhà 24kV-3x35mm2 (A cấp) | 1 | bộ | |
| 27 | Đầu cốt đồng Cu-35 | 40 | cái | |
| 28 | Đầu cốt đồng Cu-95 | 48 | cái | |
| 29 | Ghíp đồng nhôm 3 Bu long ( A cấp ) | 6 | cái | |
| 30 | Hệ thống Tiếp địa bổ sung TBA - Phần lắp đặt | 1 | HT | |
| E | PHẦN LẮP ĐẶT HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Dây đôi Cu/PVC/PVC-2x1,5mm2 | 40 | m | |
| 2 | Dây đôi Cu/PVC/PVC-2x2,5mm2 | 48 | m | |
| 3 | Dây đôi Cu/PVC/PVC-2x4mm2 | 212 | m | |
| 4 | Dây bốn Cu/PVC/PVC-4x10mm2 | 380 | m | |
| 5 | Ống nhựa nổi F21 bảo hộ dây dẫn | 150 | m | |
| 6 | Aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 16A | 7 | cái | |
| 7 | Aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 40A | 1 | cái | |
| 8 | Aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 16A | 1 | cái | |
| 9 | Ổ cắm đôi đa năng | 10 | cái | |
| 10 | Quạt thông gió >5000m3/h | 4 | cái | |
| 11 | Đèn Led tuýp treo trần kèm máng 1,2m ( 3x18W ) | 7 | cái | |
| 12 | Đèn Led pha ngoài trời 2x100W | 2 | cái | |
| 13 | Hộp Aptomat chứa 12 modul âm tường | 2 | tủ | |
| 14 | Điều hòa 1 chiều công suất 18.000 BTU | 2 | cái | |
| F | PHẦN HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Bình khí CO2 chữa cháy MT5 | 8 | bình | |
| 2 | Bình bột chữa cháy MFZ8, MFZ6 | 8 | bình | |
| 3 | Bình bột chữa cháy loại xe đẩy MFTZ35 | 4 | bình | |
| 4 | Bảng nội quy, tiêu lệnh chữa cháy, chỉ dẫn thoát hiểm | 5 | bình | |
| G | PHẦN THU HỒI | |||
| 1 | Thu hồi máy biến áp trung gian 3 pha 35/10kV 4000kVA | 2 | máy | |
| 2 | Thu hồi máy biến áp tự dùng 3 pha 10kV 50kVA treo trên cột | 1 | máy | |
| 3 | Thu hồi cầu chì tự rơi 35kV | 6 | bộ | |
| 4 | Thu hồi xà đỡ thiết bị | 6 | bộ | |
| 5 | Thu hồi tủ xuất tuyến | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | tủ |
| 6 | Thu hồi tủ TU | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | tủ |
| 7 | Thu hồi tủ lộ tổng | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | tủ |
| 8 | Thu hồi tủ AC/DC 10kV | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | tủ |
| 9 | Thu hồi tủ tự dùng | 1 | tủ | |
| 10 | Thu hồi sứ đỡ thanh cái 10kV ngoài trời | 6 | quả | |
| 11 | Thu hồi sứ xuyên tường 10kV | 6 | quả | |
| 12 | Thu hồi sứ đỡ thanh cái 10kV trong nhà | 30 | quả | |
| 13 | Thu hồi thanh cái đồng | 0,66 | 100m | |
| 14 | Thu cột bê tông li tâm 8,5m | 4 | cột | |
| H | PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt biến dòng 35kV(A cấp) | 2 | bộ 3 cái | |
| 2 | Lắp đặt máy cắt 35kV(A cấp) | 2 | bộ | |
| 3 | Tháo dao cách ly 3 pha 35kV trên cột, lắp đặt trên trụ đỡ | 2 | bộ | |
| 4 | Tháo, Lắp đặt chống sét van 1pha 35kV | 6 | cái | |
| 5 | Lắp đặt tủ máy cắt hợp bộ 24kV-630A-25kA/1s (A cấp) | 5 | tủ | |
| 6 | Lắp đặt tủ máy cắt liên lạc 24kV-630A-25kA/1s (A cấp) | 1 | tủ | |
| 7 | Lắp đặt Tủ đo lường hợp bộ 24kV (A cấp) | 1 | Tủ | |
| 8 | Lắp đặt Tủ đo lường hợp bộ 24kV (kết nối thanh cái cứng với tủ LL) (A cấp) | 1 | Tủ | |
| 9 | Lắp đặt Tủ máy biến áp tự dùng (A cấp) | 1 | Tủ | |
| 10 | Lắp đặt chống sét van 1 pha 24kV (A cấp) | 18 | cái | |
| 11 | Lắp đặt lại tủ hạ thế 0,4kV (A cấp) | 1 | tủ | |
| 12 | Tủ điện AC&DC (380/220V-AC/220VDC) (A cấp) | 1 | cái | |
| 13 | Lắp đặt tủ chỉnh lưu nguồn (A cấp) | 1 | cái | |
| 14 | Lắp đặt ác quy 220V-50Ah (A cấp) | 110 | bình | |
| 15 | Nạp điện ác quy (A cấp) | 1 | hệ thống | |
| 16 | Lắp đặt Tủ điều khiển và bảo vệ ngăn lộ MBA (A cấp) | 1 | tủ | |
| 17 | Di chuyển tủ lộ tổng và tủ xuất tuyến vào phòng điều khiển cũ và lắp đặt lại phù hợp với vị trí hiện có | 4 | tủ | |
| I | Phần luân chuyển, lắp lại MBA | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp trung gian 3 pha 3 cuộn dây 35/22;15;10;6kV <=6300KVA (A cấp) | 2 | máy | |
| 2 | Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22/0,4kV 50kVA (A cấp) | 1 | máy | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi