Gói thầu: Thi công xây dựng công trình+ lắp đặt thiết bị hệ thống xử lý nước thải+ chi phí hạng mục chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200248949-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Sơn Tây |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình+ lắp đặt thiết bị hệ thống xử lý nước thải+ chi phí hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200120748 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn NSTP hỗ trợ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-24 15:22:00 đến ngày 2020-03-06 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,613,765,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | PHÁ DỠ (Nhà làm việc 1 tầng) | |||
| 1 | Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 99,4519 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ vì kèo, xà gồ mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | công |
| 3 | Tháo dỡ các thiết bị điện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | công |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28,26 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | công |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông có cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,3393 | m3 |
| 7 | Đào xúc, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4448 | 100m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43,5509 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 184 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 82,86 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ xà gồ mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | công |
| 12 | Tháo dỡ các thiết bị điện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | công |
| 13 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | công |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông có cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 90,1063 | m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 121,3199 | m3 |
| 16 | Đào xúc, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7108 | 100m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,865 | m3 |
| 18 | Phá dỡ Nền gạch chỉ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,64 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,64 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ kèo.... | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | công |
| C | PHÁ DỠ (Nhà kho) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,903 | m3 |
| 2 | Phá dỡ Nền gạch chỉ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40,003 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40,003 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kèo, xà gồ.... | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | công |
| D | PHÁ DỠ (Nhà xe) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,37 | m3 |
| 2 | Phá dỡ Nền gạch chỉ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,265 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,265 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kèo.... | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | công |
| 5 | Phá dỡ cổng, hàng rào | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 350,2 | m |
| E | CẢI TẠO AO | |||
| 1 | Bơm nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | toàn bộ |
| 2 | Nạo vét ao trên nền đất mềm, yếu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,341 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 7km, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,341 | 100m3 |
| 4 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 195,333 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,686 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 311,249 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33,315 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,954 | m3 |
| 9 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,473 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép giằng kè, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,661 | tấn |
| 11 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,14 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,932 | m2 |
| 13 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,7 | m2 |
| 14 | Sản xuất lan can | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,081 | tấn |
| 15 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 100,98 | m2 |
| 16 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,383 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 7km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,383 | 100m3 |
| F | CẢI TẠO VƯỜN THUỐC NAM | |||
| 1 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2495 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,7178 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4159 | 100m2 |
| G | CẤP THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 204,478 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3247 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,5734 | 100m3 |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=160mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,98 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=200mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,72 | 100m |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=200mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 7 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,7956 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2996 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,3201 | m3 |
| 10 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6552 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1988 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2535 | tấn |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,441 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn pa nen | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0252 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50 kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 16 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,9851 | m2 |
| H | SÂN ĐƯỜNG, CÂY XANH THẢM CỎ | |||
| 1 | Trồng, chăm sóc cỏ lá tre | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 226 | m2 |
| 2 | Xoài (đường kính cách gốc 1,3m >=15 cm) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cây |
| 3 | Đào hố trồng cây, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20,222 | m3 |
| 4 | Cho phân vào hố (cây cảnh cây bóng mát), kích thước hố 120x120 cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | 1 hố |
| 5 | Rải phân vi sinh vào hố trồng cây | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | hố |
| 6 | Trồng, chăm sóc cây bóng mát | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cây/lần |
| 7 | Tưới cây cảnh, bầu >=50x50cm ( cự ly <=100m) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,36 | 1000 cây/ lần |
| 8 | Cây chuỗi ngọc (H=0.8-1.5m đường kính tái 0,6-0.8m) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 162 | cây |
| 9 | Đào hố trồng cây, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,372 | m3 |
| 10 | Cho phân vào hố (cây cảnh cây bóng mát), kích thước hố 30x30 cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 162 | 1 hố |
| 11 | Tưới cây cảnh, chậu cây, bầu >=10x10cm ( cự ly <=100m) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,48 | 1000 cây/ lần |
| 12 | Trồng, chăm sóc cây cảnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 162 | cây/lần |
| 13 | Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 50m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 93,076 | 1m3 |
| 14 | Lắp đặt đá xanh bồn hoa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 152,79 | m |
| 15 | Đá xanh bồn hoa 150x100x70 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 219 | viên |
| 16 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,714 | 100m3 |
| 17 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 85,7 | m3 |
| 18 | Lát gạch Terrazo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 857 | m2 |
| 19 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,62 | 100m3 |
| 20 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 46,5 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,062 | 100m2 |
| 22 | Đào san đất phạm vi <=50 m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,93 | 100m3 |
| 23 | Bồi đất màu, vận chuyển cự ly 50-100m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 114 | 1m3 |
| 24 | Trồng, chăm sóc cỏ lá tre | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 380 | m2 |
| I | CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 202,67 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,349 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,237 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,044 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,042 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0185 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0309 | tấn |
| 8 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 62,3693 | m3 |
| 9 | Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,271 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0493 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0059 | tấn |
| 12 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0373 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,4455 | m3 |
| 14 | Ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8367 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4046 | tấn |
| 16 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,2103 | tấn |
| 17 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 81,2022 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.413,1885 | m2 |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ, màu ghi sáng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.374,1634 | m2 |
| 20 | Ốp đá granite màu kem | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39,0251 | m2 |
| 21 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ - thép cổng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2008 | tấn |
| 22 | Sản xuất thép hàng rào | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1474 | tấn |
| 23 | Lắp dựng hàng rào | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 88,025 | m2 |
| 24 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,201 | tấn |
| 25 | Sơn tĩnh điện lan can | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.365 | kg |
| 26 | Chữ mika cao 80, dày 8, màu đỏ sẫm, chữ "SỞ Y TẾ HÀ NỘI TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ SƠN TÂY", "ĐỊA CHỈ", "TEL" | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,6147 | bộ |
| 27 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8654 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 7km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,02 | 100m3 |
| J | TRẠM Y TẾ 2 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 309,0882 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,9052 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, M250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 63,5727 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,1199 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,808 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1281 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3514 | tấn |
| 8 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 41,2524 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,5008 | m3 |
| 10 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24,7653 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,2514 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép móng,giằng móng đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,171 | tấn |
| 13 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7692 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1301 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,041 | tấn |
| 16 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,127 | tấn |
| 17 | Cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,153 | tấn |
| 18 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,933 | m3 |
| 19 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5954 | m3 |
| 20 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,7815 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0453 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,133 | tấn |
| 23 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,046 | tấn |
| 24 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,3443 | m3 |
| 25 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,018 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0012 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0012 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,54 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,208 | m2 |
| 31 | Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,208 | m2 |
| 32 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | m2 |
| 33 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | m2 |
| 34 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,8332 | m3 |
| 35 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5466 | m3 |
| 36 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1597 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0339 | 100m2 |
| 38 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,808 | tấn |
| 39 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1281 | tấn |
| 40 | Cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3514 | tấn |
| 41 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,5728 | m3 |
| 42 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5466 | m3 |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0228 | 100m2 |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0132 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 46 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,64 | m2 |
| 47 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,1995 | m2 |
| 48 | Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,1995 | m2 |
| 49 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,38 | m2 |
| 50 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,38 | m2 |
| 51 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,805 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 7km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2859 | 100m3 |
| 53 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,0297 | 100m3 |
| 54 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,1401 | m3 |
| 55 | Ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,3018 | 100m2 |
| 56 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2666 | tấn |
| 57 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,242 | tấn |
| 58 | Cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,363 | tấn |
| 59 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,0403 | m3 |
| 60 | Ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,5917 | 100m2 |
| 61 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5466 | tấn |
| 62 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,0863 | tấn |
| 63 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,3974 | tấn |
| 64 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 73,8143 | m3 |
| 65 | Ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,3741 | 100m2 |
| 66 | Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,179 | tấn |
| 67 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,0408 | m3 |
| 68 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,686 | 100m2 |
| 69 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,478 | tấn |
| 70 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0071 | tấn |
| 71 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,035 | tấn |
| 72 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,038 | 100m2 |
| 73 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0845 | m3 |
| 74 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2972 | m3 |
| 75 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1728 | m3 |
| 76 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1757 | 100m2 |
| 77 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,0014 | m3 |
| 78 | Cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2473 | tấn |
| 79 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50, xây tường ngoài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 138,491 | m3 |
| 80 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50, xây tường trong | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 104,073 | m3 |
| 81 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50, xây tường trong | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,8818 | m3 |
| 82 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 597,84 | m2 |
| 83 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.663,898 | m2 |
| 84 | Trát trụ cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43,838 | m2 |
| 85 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 77,3392 | m2 |
| 86 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.663,898 | m2 |
| 87 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24,326 | m2 |
| 88 | Ốp tường gạch inax màu sáng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 276,81 | m2 |
| 89 | Ốp tường gạch inax màu tối | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 348,69 | m2 |
| 90 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7772 | m3 |
| 91 | Trát trụ cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34,0084 | m2 |
| 92 | Lát bậc cầu thang | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,3544 | m2 |
| 93 | Sơn cầu thang, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,654 | m2 |
| 94 | Sản xuất lan can | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0748 | tấn |
| 95 | Quét 2 lớp chống thấm sika proof membrane hoặc tương đương | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 44,9364 | m2 |
| 96 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, màu sáng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 44,9364 | m2 |
| 97 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch ốp sáng màu 600x300 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 206,15 | m2 |
| 98 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao có khung xương nổi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 44,9364 | m2 |
| 99 | Lát gạch ceramic 600x600 màu đậm len chân cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,65 | m2 |
| 100 | Vách vệ sinh bằng tấm composite (phụ kiện đồng bộ) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,25 | m2 |
| 101 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31,5946 | m3 |
| 102 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm màu sáng, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 541,4818 | m2 |
| 103 | Ốp gạch ceramic 600x300 tường các phòng chức năng tầng 1 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 270,4176 | m2 |
| 104 | Gạch ceramic 600x600 cắt làm gạch ốp chân tường 150x600mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,296 | m2 |
| 105 | Lát gạch ceramic 600x600 màu đậm len chân cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,34 | m2 |
| 106 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 541,4818 | m2 |
| 107 | Sơn trần trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 541,4818 | m2 |
| 108 | Quét 2 lớp chống thấm sika proof membrane hoặc tương đương | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 334,7608 | m2 |
| 109 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 334,7608 | m2 |
| 110 | Lát gạch lá nem 250x250 chống nóng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,2016 | m2 |
| 111 | Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,3768 | 100m2 |
| 112 | Cửa đi 2 cánh nhôm, kính an toàn 8.38mm, phụ kiện đồng bộ | 37,664 | m2 | |
| 113 | Cửa đi 1 cánh nhôm, kính an toàn 8.38mm, phụ kiện đồng bộ | 77,9738 | m2 | |
| 114 | Cửa sổ nhôm, kính an toàn 8.38mm, phụ kiện đồng bộ | 120,7344 | m2 | |
| 115 | Vách kính nhôm, kính an toàn 8.38mm, phụ kiện đồng bộ | 52,08 | m2 | |
| 116 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt hộp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,8685 | tấn |
| 117 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 151,08 | m2 |
| 118 | Sơn tĩnh điện hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.868,4608 | kg |
| 119 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 288,4522 | m2 |
| 120 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,2 | m3 |
| 121 | Láng nền không đánh mầu, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,475 | m2 |
| 122 | Lát bậc tam cấp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,795 | m2 |
| 123 | Khía rãnh chống trượt đường dốc, rộng 20 sâu 10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 41,416 | m |
| 124 | Sản xuất lan can | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,613 | tấn |
| 125 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,3436 | 100m2 |
| 126 | Lắp đặt Tủ điện bằng sơn tĩnh điện kích thước 500x500x150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 127 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100A Icu 18kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A 10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40A 4,5kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 130 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A 4,5kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 131 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A 4,5kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 132 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt hộp automat chứa 15MCB | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 134 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A 10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40A 4,5kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 136 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A 4,5kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 137 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A 4,5kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 138 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt hộp automat chứa 7MCB | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 140 | Lắp đặt hộp automat chứa 5MCB | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | hộp |
| 141 | Lắp đặt hộp automat chứa 4MCB | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11 | hộp |
| 142 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 40A 4,5kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 143 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 25A 4,5kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 144 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A 4,5kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32 | cái |
| 145 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 146 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng (Tuýt led 20W) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32 | bộ |
| 147 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (Tuýt led 20W) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 148 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp 12W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 37 | bộ |
| 149 | Lắp đặt đèn downlight D90 bóng led 7W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | bộ |
| 150 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 151 | Lắp cần đèn chao cao áp (chiều dài cần đèn <= 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | 1 bộ cần đèn |
| 152 | Đèn pha 100W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 153 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17 | cái |
| 154 | Lắp đặt quạt điện, quạt thông gió trên tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 155 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21 | cái |
| 156 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 157 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 - Công tắc 2 chiều | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 158 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 54 | cái |
| 159 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 160 | Đế âm tường cho công tắc ổ cắm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 108 | cái |
| 161 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp đèn, quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 85 | hộp |
| 162 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 250 | m |
| 163 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | m |
| 164 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 74 | m |
| 165 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 370 | m |
| 166 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | m |
| 167 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 74 | m |
| 168 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 370 | m |
| 169 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.720 | m |
| 170 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.360 | m |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,5 | m |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 220 | m |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 700 | m |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 820 | m |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 250 | m |
| 176 | Lắp đặt ống gen xoắn PVC D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D40/30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 85 | m |
| 178 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 75,375 | m3 |
| 179 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 72,293 | m3 |
| 180 | Xếp gạch chỉ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.675 | viên |
| 181 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 182 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 183 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cọc |
| 184 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép dẹt mạ kẽm 25x4 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 185 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | m |
| 186 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=16mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 187 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 175 | m |
| 188 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=8mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 189 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 190 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,824 | m3 |
| 191 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0582 | 100m3 |
| 192 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 193 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 194 | Phụ kiện phòng vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 195 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | bộ |
| 196 | Lắp đặt vòi rửa lavabo1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | bộ |
| 197 | Lắp đặt chậu bếp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 198 | Lắp đặt vòi rửa bếp 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 199 | Bàn bếp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,508 | m2 |
| 200 | Bếp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 201 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 202 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 203 | Lắp đặt van phao điện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 204 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 3,0m3 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 205 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30L | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 206 | Lắp đặt gương soi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 207 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 208 | Lắp đặt van 2 chiều, đường kính van d=40mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 209 | Lắp đặt van 2 chiều, đường kính van d=32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 210 | Lắp đặt van 2 chiều, đường kính van d=<25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 211 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van d=32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 212 | Lắp đặt vòi nước ngoài nhà | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 213 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,01 | 100m |
| 214 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,55 | 100m |
| 215 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3 | 100m |
| 216 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4 | 100m |
| 217 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,01 | 100m |
| 218 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,55 | 100m |
| 219 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3 | 100m |
| 220 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4 | 100m |
| 221 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính cút d=40mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 222 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính cút d=32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22 | cái |
| 223 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính cút d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 224 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính cút d=20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 225 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR, đường kính cút d=20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40 | cái |
| 226 | Lắp đặt côn thu PPR, đường kính côn d=40/32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 227 | Lắp đặt côn thu PPR, đường kính côn d=32/25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 228 | Lắp đặt côn thu PPR, đường kính côn d=25/20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 229 | Lắp đặt tê PPR, đường kính d=40mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 230 | Lắp đặt tê PPR, đường kính d=32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 231 | Lắp đặt tê PPR, đường kính d=25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 232 | Lắp đặt tê PPR, đường kính d=20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 233 | Lắp đặt tê thu PPR, đường kính D32/25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 234 | Lắp đặt tê thu PPR, đường kính D25/20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22 | cái |
| 235 | Lắp đặt rắc co PPR, đường kính côn d=40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 236 | Lắp đặt rắc co PPR, đường kính côn d=32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 237 | Lắp đặt rắc co PPR, đường kính côn d=25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 238 | Lắp đặt nút bịt PPR, đường kính d=15mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40 | cái |
| 239 | Lắp đặt kép PPR, đường kính d=15mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40 | cái |
| 240 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=110mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4 | 100m |
| 241 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=90mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,45 | 100m |
| 242 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=75mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6 | 100m |
| 243 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=42mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | 100m |
| 244 | Lắp đặt tê 135 nhựa miệng bát, đường kính d=110mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 245 | Lắp đặt tê 135 nhựa miệng bát, đường kính d=90mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 246 | Lắp đặt tê 135 nhựa miệng bát, đường kính d=75mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 247 | Lắp đặt tê 135 nhựa miệng bát, đường kính d=42mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 248 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính d=110mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 249 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính d=42mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 250 | Lắp đặt côn thu, đường kính côn D110/75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 251 | Lắp đặt côn thu, đường kính côn D110/42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 252 | Lắp đặt côn thu, đường kính côn D90/75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 253 | Lắp đặt côn thu, đường kính côn D90/42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 254 | Lắp đặt côn thu, đường kính côn D75/42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 255 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=42mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 256 | Lắp đặt chếch, đường kính d=110mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 257 | Lắp đặt chếch, đường kính d=90mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 258 | Lắp đặt chếch, đường kính d=75mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28 | cái |
| 259 | Lắp đặt chếch, đường kính d=42mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 260 | Lắp đặt cầu thu nước mái đường kính 80mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 261 | Lắp đặt si phông, đường kính d=75mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| K | NHÀ ĐỂ XE, BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,0997 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,2058 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,106 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,6036 | m3 |
| 5 | Xây gạch khong nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,8238 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,3447 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1528 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2081 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0904 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1976 | tấn |
| 11 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2232 | 100m3 |
| 12 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5614 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1021 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0933 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9407 | m3 |
| 16 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0855 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0326 | tấn |
| 18 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1579 | tấn |
| 19 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,6078 | m3 |
| 20 | Ván khuôn sàn mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2814 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2699 | tấn |
| 22 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,413 | tấn |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,413 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,0238 | m2 |
| 25 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,8665 | m3 |
| 26 | Xây gạch không nun 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,7064 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 72,625 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45,164 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,0448 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 72,625 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45,164 | m2 |
| 32 | Lát bậc tam cấp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,5225 | m2 |
| 33 | Chống thấm mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,288 | m2 |
| 34 | Cửa đi 1 cánh nhôm hệ, kính an toàn 8.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,98 | m2 |
| 35 | Cửa sổ nhôm hệ, kính an toàn 8.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,85 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,83 | m2 |
| 37 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,0448 | m2 |
| 38 | Láng vữa XM M75 tạo dốc mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,288 | m2 |
| 39 | Lát gạch lá nem 250x250 chống nóng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,288 | m2 |
| 40 | Bêtông lót móng, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,27 | m3 |
| 41 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,54 | m3 |
| 42 | Lợp tôn chống nóng dày 0,45 mm nhà để xe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5296 | 100m2 |
| 43 | Lắp máng tôn thu nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,54 | m |
| 44 | Lắp đặt hộp automat chứa 4MCB | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 45 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A 4,5kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A 4,5kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng (Tuýt led 20W) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 48 | Lắp đặt đèn tường, đèn chiếu sáng nhà xe bóng compac 18W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 49 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 51 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 52 | Đế âm tường cho công tắc ổ cắm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 53 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 102 | m |
| 54 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60 | m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35 | m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=75mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | 100m |
| 58 | Lắp đặt chếch, đường kính d=75mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 59 | Lắp đặt cút đường kính d=75mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt cầu thu nước mái đường kính 80mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| L | NHÀ XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,6 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,502 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1124 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0856 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,7351 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,3024 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,029 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0053 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0611 | tấn |
| 12 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2295 | tấn |
| 13 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1597 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 7km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0507 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0073 | 100m3 |
| 16 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5614 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1021 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0125 | tấn |
| 19 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0808 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8395 | m3 |
| 21 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0763 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0261 | tấn |
| 23 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1211 | tấn |
| 24 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1 | m3 |
| 25 | Ván khuôn sàn mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,125 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1503 | tấn |
| 27 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0862 | m3 |
| 28 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0219 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0109 | tấn |
| 30 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,6161 | m3 |
| 31 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5678 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 49,1576 | m2 |
| 33 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38,697 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,1542 | m2 |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,604 | m2 |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,376 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 49,1576 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 52,8312 | m2 |
| 39 | Cửa khung thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,62 | m2 |
| 40 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,62 | m2 |
| 41 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9203 | m3 |
| 42 | Ván khuôn nền | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0139 | 100m2 |
| 43 | Quét 2 lớp chống thấm sika proof membrane hoặc tương đương | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,3984 | m2 |
| 44 | Láng vữa XM M75 tạo dốc mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,3984 | m2 |
| 45 | Thi công nan chớp bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,4 | m2 |
| 46 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 56,067 | m3 |
| 47 | Bê tông gạch vỡ mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,386 | m3 |
| 48 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,76 | m3 |
| 49 | Ván khuôn bể | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0378 | 100m2 |
| 50 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,3456 | m3 |
| 51 | Trát tường bể, dày 2 cm, vữa XM mác 75, tường trong | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 33,75 | m2 |
| 52 | Trát tường bể, dày 2 cm, vữa XM mác 75, tường ngoài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38,61 | m2 |
| 53 | Lắp đặt hộp automat chứa 5MCB | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 54 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A 4,5kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A 4,5kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 56 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng (Tuýt led 20W) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 57 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 60 | Đế âm tường cho công tắc ổ cắm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 61 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40 | m |
| 62 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22 | m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | m |
| M | THIẾT BỊ HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Thiết bị xử lý hợp khối: Công xuất: 1 - 3 m3/ngày; Vật liệu: Composite cốt sợi thủy tinh; Kích thước: DxR = 1800x40000 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | HT |
| 2 | Song chắn rác, tách mỡ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hệ |
| 3 | Hệ thống phân phối khí | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hệ |
| 4 | Bơm hố thu gom nước thải - Lưu lượng: 3 -5 m3/ngày đêm -Chiều cao cột áp: 5 - 8 mH2O - Công suất: 0.25 Kw | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bơm |
| 5 | Bơm hố thu gom nước thải - Lưu lượng: 2 -3 m3/ngày đêm -Chiều cao cột áp: 5 - 8 mH2O - Công suất: 0.15 Kw | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 6 | Hệ thống phân phối khí khuấy trộn: Vật liệu: PVC | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hệ |
| 7 | Hệ thống thu gom khí bể UASB: Chất liệu: Nhựa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hệ |
| 8 | Hệ thống phân phối nước đáy bể | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hệ |
| 9 | Bơm tuần hoàn bể hiếu khí: Lưu lượng: 3-5 m3/giờ x 4 mH2O; Bơm Airlift | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 10 | Hệ thống phân phối khí: Chủng loại: dạng đĩa; Vật liệu: EPDM | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hệ |
| 11 | Giá thể bám dính vi sinh (Hệ thống giúp VSV làm tổ): Dạng: Cố định hoặc di động; Chất liệu: Nhựa PVC | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hệ |
| 12 | Hệ thống ống kết nối, van trong bể: Vật liệu: PVC class 2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hệ |
| 13 | Bơm tuần hoàn bùn bể lắng: Lưu lượng: 3-4 m3/giờ x 6 -8 mH2O; Công xuất: 0.15KW | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Bộ |
| 14 | Ống lắng trung tâm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Bộ |
| 15 | Tấm lắng lamen | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Bộ |
| 16 | Khung giá đỡ và phụ kiện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Hệ |
| 17 | Hệ thống dập bùn bể lắng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Hệ |
| 18 | Hộp khử trùng Javen | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Bộ |
| 19 | Hệ thống giá đỡ và phụ kiện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Hệ |
| 20 | Máy thổi khí 1: Lưu lượng: 0.75 m3/phút; Công suất: 1.1 Kw | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 21 | Tủ điều khiển | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hệ |
| 22 | Hệ thống ống dẫn khí, nước: Vật liệu: PVC class 2, Ống thép tráng kẽm, Inox SUS304 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hệ |
| 23 | Hệ thống dây điện và phụ kiện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hệ |
| 24 | Vật tư phụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | khoản |
| 25 | Vận chuyển | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | khoản |
| 26 | Nhân công lắp đặt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | khoản |
| 27 | Nuôi cấy vi sinh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | khoản |
| 28 | Giấy phép xả thải | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | khoản |
| N | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bơm cấp nước (Công suất 1,5HP; lưu lượng nước: 1,2-1,6m3/h; Cột áp:40,5-29,5) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| O | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí lán trại phục vụ thi công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi