Gói thầu: Thi công xây dựng công trình+ lắp đặt thiết bị hệ thống xử lý nước thải+ chi phí hạng mục chung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200248949-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/03/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Sơn Tây
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình+ lắp đặt thiết bị hệ thống xử lý nước thải+ chi phí hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200120748
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn NSTP hỗ trợ năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-24 15:22:00 đến ngày 2020-03-06 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,613,765,300 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B PHÁ DỠ (Nhà làm việc 1 tầng)
1 Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 99,4519 m2
2 Tháo dỡ vì kèo, xà gồ mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 công
3 Tháo dỡ các thiết bị điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 công
4 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28,26 m2
5 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 công
6 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông có cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,3393 m3
7 Đào xúc, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4448 100m3
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V: Yêu cầu về xây lắp 43,5509 m3
9 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 184 m2
10 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 82,86 m2
11 Tháo dỡ xà gồ mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 công
12 Tháo dỡ các thiết bị điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 công
13 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 công
14 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông có cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 90,1063 m3
15 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 121,3199 m3
16 Đào xúc, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7108 100m3
17 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,865 m3
18 Phá dỡ Nền gạch chỉ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,64 m2
19 Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,64 m2
20 Tháo dỡ kèo.... Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 công
C PHÁ DỠ (Nhà kho)
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,903 m3
2 Phá dỡ Nền gạch chỉ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40,003 m2
3 Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40,003 m2
4 Tháo dỡ kèo, xà gồ.... Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 công
D PHÁ DỠ (Nhà xe)
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,37 m3
2 Phá dỡ Nền gạch chỉ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,265 m2
3 Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,265 m2
4 Tháo dỡ kèo.... Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 công
5 Phá dỡ cổng, hàng rào Chương V: Yêu cầu về xây lắp 350,2 m
E CẢI TẠO AO
1 Bơm nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 toàn bộ
2 Nạo vét ao trên nền đất mềm, yếu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,341 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 7km, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,341 100m3
4 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 195,333 m3
5 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,686 m3
6 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 311,249 m3
7 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 33,315 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,954 m3
9 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,473 100m2
10 Cốt thép giằng kè, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,661 tấn
11 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,14 m3
12 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,932 m2
13 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,7 m2
14 Sản xuất lan can Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,081 tấn
15 Lắp dựng lan can sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 100,98 m2
16 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,383 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 7km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,383 100m3
F CẢI TẠO VƯỜN THUỐC NAM
1 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2495 100m3
2 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,7178 m3
3 Ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4159 100m2
G CẤP THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 204,478 m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3247 100m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,5734 100m3
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=160mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,98 100m
5 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=200mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,72 100m
6 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=200mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
7 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,7956 m3
8 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,2996 m3
9 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,3201 m3
10 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6552 m3
11 Ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1988 100m2
12 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2535 tấn
13 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,441 m3
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn pa nen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0252 100m2
15 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
16 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,9851 m2
H SÂN ĐƯỜNG, CÂY XANH THẢM CỎ
1 Trồng, chăm sóc cỏ lá tre Chương V: Yêu cầu về xây lắp 226 m2
2 Xoài (đường kính cách gốc 1,3m >=15 cm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cây
3 Đào hố trồng cây, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,222 m3
4 Cho phân vào hố (cây cảnh cây bóng mát), kích thước hố 120x120 cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 1 hố
5 Rải phân vi sinh vào hố trồng cây Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 hố
6 Trồng, chăm sóc cây bóng mát Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cây/lần
7 Tưới cây cảnh, bầu >=50x50cm ( cự ly <=100m) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,36 1000 cây/ lần
8 Cây chuỗi ngọc (H=0.8-1.5m đường kính tái 0,6-0.8m) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 162 cây
9 Đào hố trồng cây, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,372 m3
10 Cho phân vào hố (cây cảnh cây bóng mát), kích thước hố 30x30 cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 162 1 hố
11 Tưới cây cảnh, chậu cây, bầu >=10x10cm ( cự ly <=100m) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,48 1000 cây/ lần
12 Trồng, chăm sóc cây cảnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 162 cây/lần
13 Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 50m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 93,076 1m3
14 Lắp đặt đá xanh bồn hoa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 152,79 m
15 Đá xanh bồn hoa 150x100x70 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 219 viên
16 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,714 100m3
17 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 85,7 m3
18 Lát gạch Terrazo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 857 m2
19 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,62 100m3
20 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 46,5 m3
21 Ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,062 100m2
22 Đào san đất phạm vi <=50 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,93 100m3
23 Bồi đất màu, vận chuyển cự ly 50-100m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 114 1m3
24 Trồng, chăm sóc cỏ lá tre Chương V: Yêu cầu về xây lắp 380 m2
I CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 202,67 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,349 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,237 m3
4 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,044 100m2
5 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,042 100m2
6 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0185 tấn
7 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0309 tấn
8 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 62,3693 m3
9 Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,271 m3
10 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0493 100m2
11 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0059 tấn
12 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0373 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,4455 m3
14 Ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8367 100m2
15 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4046 tấn
16 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,2103 tấn
17 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 81,2022 m3
18 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.413,1885 m2
19 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ, màu ghi sáng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.374,1634 m2
20 Ốp đá granite màu kem Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39,0251 m2
21 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ - thép cổng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2008 tấn
22 Sản xuất thép hàng rào Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1474 tấn
23 Lắp dựng hàng rào Chương V: Yêu cầu về xây lắp 88,025 m2
24 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,201 tấn
25 Sơn tĩnh điện lan can Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.365 kg
26 Chữ mika cao 80, dày 8, màu đỏ sẫm, chữ "SỞ Y TẾ HÀ NỘI TRUNG TÂM Y TẾ THỊ XÃ SƠN TÂY", "ĐỊA CHỈ", "TEL" Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,6147 bộ
27 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8654 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 7km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,02 100m3
J TRẠM Y TẾ 2 TẦNG
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 309,0882 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,9052 m3
3 Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, M250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 63,5727 m3
4 Ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,1199 100m2
5 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,808 tấn
6 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1281 tấn
7 Cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3514 tấn
8 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 41,2524 m3
9 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,5008 m3
10 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24,7653 m3
11 Ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,2514 100m2
12 Cốt thép móng,giằng móng đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,171 tấn
13 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7692 m3
14 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1301 100m2
15 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,041 tấn
16 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,127 tấn
17 Cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,153 tấn
18 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,933 m3
19 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5954 m3
20 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,7815 m3
21 Ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0453 100m2
22 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,133 tấn
23 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,046 tấn
24 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,3443 m3
25 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,018 m3
26 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0012 100m2
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0012 tấn
28 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
29 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,54 m2
30 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,208 m2
31 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,208 m2
32 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 m2
33 Quét nước xi măng 2 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 m2
34 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,8332 m3
35 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5466 m3
36 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1597 m3
37 Ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0339 100m2
38 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,808 tấn
39 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1281 tấn
40 Cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3514 tấn
41 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,5728 m3
42 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5466 m3
43 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0228 100m2
44 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0132 tấn
45 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
46 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,64 m2
47 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,1995 m2
48 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,1995 m2
49 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,38 m2
50 Quét nước xi măng 2 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,38 m2
51 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,805 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 7km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,2859 100m3
53 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0297 100m3
54 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,1401 m3
55 Ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,3018 100m2
56 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2666 tấn
57 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,242 tấn
58 Cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,363 tấn
59 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,0403 m3
60 Ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,5917 100m2
61 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5466 tấn
62 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,0863 tấn
63 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3974 tấn
64 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 73,8143 m3
65 Ván khuôn sàn mái, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,3741 100m2
66 Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,179 tấn
67 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,0408 m3
68 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,686 100m2
69 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,478 tấn
70 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0071 tấn
71 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,035 tấn
72 Ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,038 100m2
73 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0845 m3
74 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2972 m3
75 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1728 m3
76 Ván khuôn cầu thang thường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1757 100m2
77 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,0014 m3
78 Cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2473 tấn
79 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50, xây tường ngoài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 138,491 m3
80 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50, xây tường trong Chương V: Yêu cầu về xây lắp 104,073 m3
81 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50, xây tường trong Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,8818 m3
82 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 597,84 m2
83 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.663,898 m2
84 Trát trụ cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 43,838 m2
85 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 77,3392 m2
86 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.663,898 m2
87 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24,326 m2
88 Ốp tường gạch inax màu sáng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 276,81 m2
89 Ốp tường gạch inax màu tối Chương V: Yêu cầu về xây lắp 348,69 m2
90 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7772 m3
91 Trát trụ cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,0084 m2
92 Lát bậc cầu thang Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,3544 m2
93 Sơn cầu thang, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,654 m2
94 Sản xuất lan can Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0748 tấn
95 Quét 2 lớp chống thấm sika proof membrane hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu về xây lắp 44,9364 m2
96 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, màu sáng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 44,9364 m2
97 Công tác ốp gạch vào tường, gạch ốp sáng màu 600x300 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 206,15 m2
98 Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao có khung xương nổi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 44,9364 m2
99 Lát gạch ceramic 600x600 màu đậm len chân cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,65 m2
100 Vách vệ sinh bằng tấm composite (phụ kiện đồng bộ) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,25 m2
101 Bê tông nền, đá 2x4, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31,5946 m3
102 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm màu sáng, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 541,4818 m2
103 Ốp gạch ceramic 600x300 tường các phòng chức năng tầng 1 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 270,4176 m2
104 Gạch ceramic 600x600 cắt làm gạch ốp chân tường 150x600mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,296 m2
105 Lát gạch ceramic 600x600 màu đậm len chân cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,34 m2
106 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 541,4818 m2
107 Sơn trần trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 541,4818 m2
108 Quét 2 lớp chống thấm sika proof membrane hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu về xây lắp 334,7608 m2
109 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 334,7608 m2
110 Lát gạch lá nem 250x250 chống nóng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,2016 m2
111 Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,3768 100m2
112 Cửa đi 2 cánh nhôm, kính an toàn 8.38mm, phụ kiện đồng bộ 37,664 m2
113 Cửa đi 1 cánh nhôm, kính an toàn 8.38mm, phụ kiện đồng bộ 77,9738 m2
114 Cửa sổ nhôm, kính an toàn 8.38mm, phụ kiện đồng bộ 120,7344 m2
115 Vách kính nhôm, kính an toàn 8.38mm, phụ kiện đồng bộ 52,08 m2
116 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt hộp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,8685 tấn
117 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 151,08 m2
118 Sơn tĩnh điện hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.868,4608 kg
119 Lắp dựng cửa khung nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 288,4522 m2
120 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,2 m3
121 Láng nền không đánh mầu, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,475 m2
122 Lát bậc tam cấp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,795 m2
123 Khía rãnh chống trượt đường dốc, rộng 20 sâu 10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 41,416 m
124 Sản xuất lan can Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,613 tấn
125 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,3436 100m2
126 Lắp đặt Tủ điện bằng sơn tĩnh điện kích thước 500x500x150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
127 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100A Icu 18kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
128 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A 10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
129 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40A 4,5kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
130 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A 4,5kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
131 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A 4,5kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
132 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
133 Lắp đặt hộp automat chứa 15MCB Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
134 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A 10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
135 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40A 4,5kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
136 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A 4,5kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
137 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A 4,5kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
138 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
139 Lắp đặt hộp automat chứa 7MCB Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
140 Lắp đặt hộp automat chứa 5MCB Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 hộp
141 Lắp đặt hộp automat chứa 4MCB Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 hộp
142 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 40A 4,5kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
143 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 25A 4,5kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 cái
144 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A 4,5kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32 cái
145 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
146 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng (Tuýt led 20W) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32 bộ
147 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (Tuýt led 20W) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
148 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp 12W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37 bộ
149 Lắp đặt đèn downlight D90 bóng led 7W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 bộ
150 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
151 Lắp cần đèn chao cao áp (chiều dài cần đèn <= 1,2m) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 1 bộ cần đèn
152 Đèn pha 100W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
153 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17 cái
154 Lắp đặt quạt điện, quạt thông gió trên tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
155 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21 cái
156 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
157 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 - Công tắc 2 chiều Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
158 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 54 cái
159 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
160 Đế âm tường cho công tắc ổ cắm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 108 cái
161 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp đèn, quạt trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 85 hộp
162 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 250 m
163 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 m
164 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 74 m
165 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 370 m
166 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 m
167 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 74 m
168 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 370 m
169 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.720 m
170 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.360 m
171 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,5 m
172 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 220 m
173 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 700 m
174 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 820 m
175 Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 250 m
176 Lắp đặt ống gen xoắn PVC D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 m
177 Lắp đặt ống nhựa HDPE D40/30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 85 m
178 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 75,375 m3
179 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 72,293 m3
180 Xếp gạch chỉ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.675 viên
181 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
182 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
183 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cọc
184 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép dẹt mạ kẽm 25x4 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 m
185 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 m
186 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=16mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 m
187 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 175 m
188 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=8mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 m
189 Hộp kiểm tra tiếp địa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
190 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,824 m3
191 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0582 100m3
192 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
193 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
194 Phụ kiện phòng vệ sinh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
195 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 bộ
196 Lắp đặt vòi rửa lavabo1 vòi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 bộ
197 Lắp đặt chậu bếp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
198 Lắp đặt vòi rửa bếp 1 vòi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
199 Bàn bếp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,508 m2
200 Bếp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
201 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
202 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
203 Lắp đặt van phao điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
204 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 3,0m3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
205 Lắp đặt bình nóng lạnh 30L Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
206 Lắp đặt gương soi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
207 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
208 Lắp đặt van 2 chiều, đường kính van d=40mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
209 Lắp đặt van 2 chiều, đường kính van d=32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
210 Lắp đặt van 2 chiều, đường kính van d=<25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
211 Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van d=32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
212 Lắp đặt vòi nước ngoài nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
213 Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,01 100m
214 Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,55 100m
215 Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3 100m
216 Lắp đặt ống nhựa PPR, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4 100m
217 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,01 100m
218 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,55 100m
219 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3 100m
220 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4 100m
221 Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính cút d=40mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
222 Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính cút d=32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22 cái
223 Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính cút d=25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
224 Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính cút d=20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
225 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR, đường kính cút d=20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 cái
226 Lắp đặt côn thu PPR, đường kính côn d=40/32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
227 Lắp đặt côn thu PPR, đường kính côn d=32/25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
228 Lắp đặt côn thu PPR, đường kính côn d=25/20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
229 Lắp đặt tê PPR, đường kính d=40mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
230 Lắp đặt tê PPR, đường kính d=32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
231 Lắp đặt tê PPR, đường kính d=25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
232 Lắp đặt tê PPR, đường kính d=20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
233 Lắp đặt tê thu PPR, đường kính D32/25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
234 Lắp đặt tê thu PPR, đường kính D25/20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22 cái
235 Lắp đặt rắc co PPR, đường kính côn d=40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
236 Lắp đặt rắc co PPR, đường kính côn d=32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
237 Lắp đặt rắc co PPR, đường kính côn d=25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
238 Lắp đặt nút bịt PPR, đường kính d=15mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 cái
239 Lắp đặt kép PPR, đường kính d=15mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 cái
240 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=110mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4 100m
241 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,45 100m
242 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=75mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6 100m
243 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=42mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m
244 Lắp đặt tê 135 nhựa miệng bát, đường kính d=110mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
245 Lắp đặt tê 135 nhựa miệng bát, đường kính d=90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 cái
246 Lắp đặt tê 135 nhựa miệng bát, đường kính d=75mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
247 Lắp đặt tê 135 nhựa miệng bát, đường kính d=42mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
248 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính d=110mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
249 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính d=42mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
250 Lắp đặt côn thu, đường kính côn D110/75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
251 Lắp đặt côn thu, đường kính côn D110/42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
252 Lắp đặt côn thu, đường kính côn D90/75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
253 Lắp đặt côn thu, đường kính côn D90/42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
254 Lắp đặt côn thu, đường kính côn D75/42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
255 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=42mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 cái
256 Lắp đặt chếch, đường kính d=110mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
257 Lắp đặt chếch, đường kính d=90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
258 Lắp đặt chếch, đường kính d=75mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28 cái
259 Lắp đặt chếch, đường kính d=42mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 cái
260 Lắp đặt cầu thu nước mái đường kính 80mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
261 Lắp đặt si phông, đường kính d=75mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
K NHÀ ĐỂ XE, BẢO VỆ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,0997 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,2058 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,106 m3
4 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,6036 m3
5 Xây gạch khong nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,8238 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3447 m3
7 Ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1528 100m2
8 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2081 100m2
9 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0904 tấn
10 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1976 tấn
11 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2232 100m3
12 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5614 m3
13 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1021 100m2
14 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0933 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9407 m3
16 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0855 100m2
17 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0326 tấn
18 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1579 tấn
19 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,6078 m3
20 Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2814 100m2
21 Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2699 tấn
22 Sản xuất xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,413 tấn
23 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,413 tấn
24 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,0238 m2
25 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,8665 m3
26 Xây gạch không nun 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,7064 m3
27 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 72,625 m2
28 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45,164 m2
29 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,0448 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 72,625 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45,164 m2
32 Lát bậc tam cấp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,5225 m2
33 Chống thấm mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,288 m2
34 Cửa đi 1 cánh nhôm hệ, kính an toàn 8.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,98 m2
35 Cửa sổ nhôm hệ, kính an toàn 8.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,85 m2
36 Lắp dựng cửa khung nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,83 m2
37 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,0448 m2
38 Láng vữa XM M75 tạo dốc mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,288 m2
39 Lát gạch lá nem 250x250 chống nóng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,288 m2
40 Bêtông lót móng, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,27 m3
41 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,54 m3
42 Lợp tôn chống nóng dày 0,45 mm nhà để xe Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5296 100m2
43 Lắp máng tôn thu nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,54 m
44 Lắp đặt hộp automat chứa 4MCB Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
45 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A 4,5kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
46 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A 4,5kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
47 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng (Tuýt led 20W) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
48 Lắp đặt đèn tường, đèn chiếu sáng nhà xe bóng compac 18W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
49 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
50 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
51 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
52 Đế âm tường cho công tắc ổ cắm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
53 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 102 m
54 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60 m
55 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35 m
56 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 m
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=75mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m
58 Lắp đặt chếch, đường kính d=75mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
59 Lắp đặt cút đường kính d=75mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
60 Lắp đặt cầu thu nước mái đường kính 80mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
L NHÀ XỬ LÝ NƯỚC THẢI
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,6 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,502 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4 m3
4 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1124 m3
5 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0856 100m2
6 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,7351 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3024 m3
8 Ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m2
9 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,029 m3
10 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0053 100m2
11 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0611 tấn
12 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2295 tấn
13 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1597 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 7km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0507 100m3
15 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0073 100m3
16 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5614 m3
17 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1021 100m2
18 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0125 tấn
19 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0808 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8395 m3
21 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0763 100m2
22 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0261 tấn
23 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1211 tấn
24 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1 m3
25 Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,125 100m2
26 Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1503 tấn
27 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0862 m3
28 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0219 100m2
29 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0109 tấn
30 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,6161 m3
31 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5678 m3
32 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 49,1576 m2
33 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,697 m2
34 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,1542 m2
35 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,604 m2
36 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,376 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 49,1576 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 52,8312 m2
39 Cửa khung thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,62 m2
40 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,62 m2
41 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9203 m3
42 Ván khuôn nền Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0139 100m2
43 Quét 2 lớp chống thấm sika proof membrane hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,3984 m2
44 Láng vữa XM M75 tạo dốc mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,3984 m2
45 Thi công nan chớp bê tông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,4 m2
46 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 56,067 m3
47 Bê tông gạch vỡ mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,386 m3
48 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,76 m3
49 Ván khuôn bể Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0378 100m2
50 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,3456 m3
51 Trát tường bể, dày 2 cm, vữa XM mác 75, tường trong Chương V: Yêu cầu về xây lắp 33,75 m2
52 Trát tường bể, dày 2 cm, vữa XM mác 75, tường ngoài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,61 m2
53 Lắp đặt hộp automat chứa 5MCB Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
54 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A 4,5kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
55 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A 4,5kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
56 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng (Tuýt led 20W) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
57 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
58 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
59 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
60 Đế âm tường cho công tắc ổ cắm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
61 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 m
62 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 m
63 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22 m
64 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 m
M THIẾT BỊ HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI
1 Thiết bị xử lý hợp khối: Công xuất: 1 - 3 m3/ngày; Vật liệu: Composite cốt sợi thủy tinh; Kích thước: DxR = 1800x40000 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 HT
2 Song chắn rác, tách mỡ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hệ
3 Hệ thống phân phối khí Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hệ
4 Bơm hố thu gom nước thải - Lưu lượng: 3 -5 m3/ngày đêm -Chiều cao cột áp: 5 - 8 mH2O - Công suất: 0.25 Kw Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bơm
5 Bơm hố thu gom nước thải - Lưu lượng: 2 -3 m3/ngày đêm -Chiều cao cột áp: 5 - 8 mH2O - Công suất: 0.15 Kw Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
6 Hệ thống phân phối khí khuấy trộn: Vật liệu: PVC Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hệ
7 Hệ thống thu gom khí bể UASB: Chất liệu: Nhựa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hệ
8 Hệ thống phân phối nước đáy bể Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hệ
9 Bơm tuần hoàn bể hiếu khí: Lưu lượng: 3-5 m3/giờ x 4 mH2O; Bơm Airlift Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
10 Hệ thống phân phối khí: Chủng loại: dạng đĩa; Vật liệu: EPDM Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hệ
11 Giá thể bám dính vi sinh (Hệ thống giúp VSV làm tổ): Dạng: Cố định hoặc di động; Chất liệu: Nhựa PVC Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hệ
12 Hệ thống ống kết nối, van trong bể: Vật liệu: PVC class 2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hệ
13 Bơm tuần hoàn bùn bể lắng: Lưu lượng: 3-4 m3/giờ x 6 -8 mH2O; Công xuất: 0.15KW Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Bộ
14 Ống lắng trung tâm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Bộ
15 Tấm lắng lamen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Bộ
16 Khung giá đỡ và phụ kiện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Hệ
17 Hệ thống dập bùn bể lắng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Hệ
18 Hộp khử trùng Javen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Bộ
19 Hệ thống giá đỡ và phụ kiện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Hệ
20 Máy thổi khí 1: Lưu lượng: 0.75 m3/phút; Công suất: 1.1 Kw Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
21 Tủ điều khiển Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hệ
22 Hệ thống ống dẫn khí, nước: Vật liệu: PVC class 2, Ống thép tráng kẽm, Inox SUS304 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hệ
23 Hệ thống dây điện và phụ kiện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hệ
24 Vật tư phụ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 khoản
25 Vận chuyển Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 khoản
26 Nhân công lắp đặt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 khoản
27 Nuôi cấy vi sinh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 khoản
28 Giấy phép xả thải Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 khoản
N THIẾT BỊ
1 Bơm cấp nước (Công suất 1,5HP; lưu lượng nước: 1,2-1,6m3/h; Cột áp:40,5-29,5) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
O HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí lán trại phục vụ thi công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->