Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200250880-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200240582 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-24 22:30:00 đến ngày 2020-03-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 919,071,198 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,200,000 VNĐ ((Chín triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây 35kV NR Quang Húc, Phương Thịnh 1, 2 | |||
| B | Vật tư A cấp, B vận chuyển lắp đặt hoàn thiện | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép AC-50/8 | Vật tư A cấp | 4.183 | Mét |
| 2 | Dây nhôm lõi thép AC-50/8 buộc cổ sứ | Vật tư A cấp | 15 | Mét |
| C | Vật tư B cấp, lắp đặt hoàn thiện | |||
| D | Phần móng cột, tiếp địa | |||
| 1 | Móng cột MT-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 2 | Tiếp địa đường dây RC2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| E | Phần Đường dây trung thế | |||
| 1 | Dựng cột điện NPC.I-14-190-8.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 2 | Xà X1-35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Bộ |
| 3 | Xà X2C-35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 4 | Xà X2-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 5 | Xà rẽ XRN-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 6 | Xà XII -35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 7 | Xà XIIC -35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 8 | Chuỗi néo silicone-35N+ phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79 | Chuỗi |
| 9 | Chuỗi néo silicone-35N mẫu TN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Chuỗi |
| 10 | Sứ SĐ 35kv+ ty mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 179 | Quả |
| 11 | Sứ SĐ 35KV mẫu TN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Quả |
| 12 | Ghíp đa năng 3 bu lông A25-150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | Bộ |
| F | Phần thu hồi | |||
| 1 | XII-35KVth | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 2 | X2Z-35KVth | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 3 | X1-35KVth | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Bộ |
| 4 | X2-35KVth | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 5 | XRN-35KVth | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 6 | Dây AC50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.101 | Mét |
| 7 | Cột CL14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 8 | Sứ đỡ dây SĐD 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 179 | Quả |
| 9 | Sứ chuỗi đỡ IIC70 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79 | Chuỗi |
| G | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa đường dây RC2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 2 | TN cách điện đứng, điện áp 22-35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 179 | Quả |
| 3 | TN cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79 | Chuỗi |
| 4 | TN điển hình 2% mẫu cách điện đứng, điện áp 22-35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Mẫu |
| 5 | TN điển hình 2% mẫu cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Mẫu |
| H | Đường dây 10kV NR Dậu Dương, lộ 971 TGCT | |||
| I | Vật tư A cấp, B vận chuyển lắp đặt hoàn thiện | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép AC-50/8 | Vật tư A cấp | 3.874 | Mét |
| 2 | Dây nhôm lõi thép AC-50/8 buộc cổ sứ | Vật tư A cấp | 9 | Mét |
| J | Vật tư B cấp, lắp đặt hoàn thiện | |||
| K | Phần Đường dây trung thế | |||
| 1 | Xà X1-22KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 2 | Xà X2-22KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 3 | Xà XII-22KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Chụp cột 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 5 | Sứ SĐD 24kv+ ty mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | Quả |
| 6 | Sứ SĐD 24kv+ ty mạ kẽm 24kv (Thí nghiệm mẫu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Quả |
| 7 | Ghíp đa năng 3 bu lông A25-150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Bộ |
| L | Phần thu hồi | |||
| 1 | X1T-10KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 2 | X2T-10KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 3 | XII-22KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Sứ đỡ dây SĐD 10kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | Quả |
| 5 | Tháo hạ dây AC-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.798 | Mét |
| M | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | TN điển hình 2% mẫu cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Mẫu |
| N | Đường dây 0,4 kV sau TBA Hiền Quan 1, 2 và Dậu Dương 1 | |||
| O | Vật tư A cấp, B vận chuyển lắp đặt hoàn thiện | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AXLPE4x35 | Vật tư A cấp | 155 | Mét |
| 2 | Dây nhôm bọc AV70 | Vật tư A cấp | 5.607 | Mét |
| 3 | Dây nhôm bọc AV50 | Vật tư A cấp | 2.682 | Mét |
| 4 | Dây nhôm bọc AV35 | Vật tư A cấp | 271 | Mét |
| 5 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-ABC (25-95) | Vật tư A cấp | 14 | Bộ |
| 6 | Kẹp treo cáp vặn xoắn KH-ABC (25-95) | Vật tư A cấp | 14 | Bộ |
| 7 | GhÝp nh«m trÇn 3 bu l«ng A50-120 | Vật tư A cấp | 80 | Cái |
| 8 | Đai thép (20x0,7mm)+ khóa đai inox | Vật tư A cấp | 28 | Cái |
| 9 | Ghíp xuống HCT (Ghíp bọc 2BL) | Vật tư A cấp | 182 | Cái |
| 10 | Bịt đầu cáp cao su BĐC | Vật tư A cấp | 4 | Cái |
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm AM-95 | Vật tư A cấp | 12 | Cái |
| P | Vật tư B cấp, lắp đặt hoàn thiện | |||
| Q | Phần móng cột tiếp địa | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MV-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Móng |
| 2 | Móng cột vuông đôi MVĐ-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 3 | Móng cột ly tâm đôi MLTĐ-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| R | Phần Đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cột |
| 2 | Cột bê tông vuông H-8,5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm NPC-8,5-4.3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cột |
| 4 | Sơn số cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Vị trí |
| 5 | Xà đỡ trên cột vuông 4 dây X1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | Bộ |
| 6 | Xà néo trên cột vuông 4 dây X2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Bộ |
| 7 | Sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 364 | Quả |
| S | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cột |
| 2 | Cột bê tông vuông H-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm CL-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 4 | Xà đỡ trên cột vuông 4 dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | Bộ |
| 5 | Xà néo trên cột vuông 4 dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Bộ |
| 6 | Dây dẫn nhôm A70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.877 | Mét |
| 7 | Dây dẫn nhôm A50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.772 | Mét |
| 8 | Dây dẫn nhôm A35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 391 | Mét |
| 9 | Dây dẫn nhôm A16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 139 | Mét |
| 10 | Dây dẫn nhôm lõi thép AC70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.730 | Mét |
| 11 | Dây dẫn nhôm lõi thép AC50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 910 | Mét |
| 12 | Dây dẫn nhôm bọc AV25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 278 | Mét |
| 13 | Sứ hạ thế các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 364 | Quả |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi