Gói thầu: Gói thầu số 03 - Xây dựng công trình: Trụ sở xã Mường Lai, huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200236763-01
Thời điểm đóng mở thầu 02/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng
Tên gói thầu Gói thầu số 03 - Xây dựng công trình: Trụ sở xã Mường Lai, huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái
Số hiệu KHLCNT 20200233276
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 420 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-19 15:42:00 đến ngày 2020-03-02 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,881,034,986 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục xây lắp
B Phần nền móng
1 Vét bùn, phá dỡ nhà vệ sinh cũ, đổ thải Chương V. E-HSMT 1 Khoán gọn
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 1,2714 100m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 31,7866 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V. E-HSMT 16,2104 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 45,1408 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V. E-HSMT 4,2305 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V. E-HSMT 0,4862 100m2
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,519 100m2
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột tròn Chương V. E-HSMT 0,082 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V. E-HSMT 0,4748 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V. E-HSMT 1,9574 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V. E-HSMT 3,1881 tấn
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 2,7131 m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,2539 100m2
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,0493 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,2753 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,0737 tấn
18 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 36,8354 m3
19 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 19,7107 m3
20 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,7671 m3
21 Xây tường thẳng, chiều dây <= 33cm, chiều cao <= 4m. Vữa XM M50 Chương V. E-HSMT 10,0909 m3
22 Xây gạch bê tông, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 9,7118 m3
23 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 35,5168 m2
24 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 25,92 m2
25 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 74,304 m2
26 Quét nước ximăng 2 nước Chương V. E-HSMT 74,304 m2
27 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 1,8171 m3
28 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. E-HSMT 0,1478 100m2
29 Cốt thép tấm đan, lá chớp, nan hoa, cửa sổ trời, con Sơn, hàng rào Chương V. E-HSMT 0,1086 tấn
30 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V. E-HSMT 112 cái
31 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. E-HSMT 2,3129 100m3
32 Đào xúc đất , đất cấp III Chương V. E-HSMT 1,0977 100m3
33 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V. E-HSMT 1,0977 100m3
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V. E-HSMT 4,705 m3
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 100 Chương V. E-HSMT 12,5451 m3
36 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 241,8625 m2
37 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 10,919 m2
38 Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 40,5328 m2
39 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 47,52 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 47,52 m2
41 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 60x240 mm Chương V. E-HSMT 9,4824 m2
C Phần kết cấu
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=16m, mác 200 Chương V. E-HSMT 21,224 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 17,2223 m3
3 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 2,9304 100m2
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột tròn Chương V. E-HSMT 0,178 100m2
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 2,0431 100m2
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V. E-HSMT 1,5999 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Chương V. E-HSMT 1,3194 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=16m Chương V. E-HSMT 8,6747 tấn
9 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V. E-HSMT 9,768 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 9,768 m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 4,1426 m3
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường Chương V. E-HSMT 0,2853 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V. E-HSMT 0,0606 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, chiều cao <=16m Chương V. E-HSMT 0,4829 tấn
15 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V. E-HSMT 28,5371 m2
16 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 28,5371 m2
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 85,4013 m3
18 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V. E-HSMT 8,2321 100m2
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V. E-HSMT 7,4877 tấn
20 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Chương V. E-HSMT 679,326 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 679,3261 m2
22 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V. E-HSMT 165,0156 m2
23 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 83,9272 m2
24 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 98,74 m
25 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 97,02 m
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 2,3777 m3
27 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. E-HSMT 0,4873 100m2
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V. E-HSMT 0,055 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao <=16m Chương V. E-HSMT 0,3601 tấn
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 20,3186 m3
31 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 2,2281 100m2
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V. E-HSMT 0,922 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 2,4957 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 2,5455 tấn
35 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 154,3268 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 154,3268 m2
37 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 quay lên Chương V. E-HSMT 49,5412 m2
D PHẦN THÂN NHÀ
1 Xây tường thẳng, chiều dây <= 33cm, chiều cao <= 4m. Vữa XM M50 Chương V. E-HSMT 40,8225 m3
2 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 12,1889 m3
3 Xây tường thẳng, chiều dây <= 33cm, chiều cao <= 16m. Vữa XM M50 Chương V. E-HSMT 88,3948 m3
4 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 23,0945 m3
5 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 102,027 m2
6 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x300mm Chương V. E-HSMT 5,358 m2
7 Trát tường ngoài, trát dầy 2 cm, vữa XM M50 Chương V. E-HSMT 538,381 m2
8 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 538,381 m2
9 Trát tường trong, trát dày 2 cm, vữa XM M50 Chương V. E-HSMT 619,891 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 619,891 m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,6053 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,0737 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,0121 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,0239 tấn
15 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 7,954 m2
16 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 7,954 m2
17 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 4,1388 m3
18 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 75,9264 m2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 75,9264 m2
20 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22 M100, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 14,6543 m3
21 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, trát dày 2 cm, vữa XM M50 Chương V. E-HSMT 137,9036 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 137,9036 m2
23 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 7,96 m
24 Nhân công trang trí mặt đứng khác Chương V. E-HSMT 8 công
25 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 402,5568 m2
26 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 21,838 m2
27 Lát đá chân cửa khu vệ sinh, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 0,495 m2
28 Bậc thang lên mái Chương V. E-HSMT 1 cái
29 Gia công và chèn bậc thang Chương V. E-HSMT 1 công
30 Cửa lên mái bằng tôn có khóa Chương V. E-HSMT 1 bộ
31 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 109,8326 m2
32 Xi măng ngâm mái 0.5kg/m2 Chương V. E-HSMT 54,9163 kg
33 Lợp mái che tường tôn LD dày 0,35mm Chương V. E-HSMT 2,3349 100m2
34 Tôn úp nóc + diềm mái, máng xối Chương V. E-HSMT 48,8 m
35 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 80x40x1.1 Chương V. E-HSMT 0,4621 tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. E-HSMT 0,4621 tấn
37 Sản xuất xà gồ thép Chương V. E-HSMT 0,17 tấn
38 Lắp dựng xà gồ Chương V. E-HSMT 0,17 tấn
39 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. E-HSMT 15,1817 m2
40 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 7,2283 m3
41 Quốc huy bằng alumium Chương V. E-HSMT 1 CT
42 Chữ trụ sở làm bằng alumium Chương V. E-HSMT 15 chữ
43 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M75, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 1,6728 m3
44 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 34,2266 m2
45 Lan can cầu thang inox (khoán gọn) Chương V. E-HSMT 28,5 M
46 Trụ lan can đón tay vịn lan can cầu thang Chương V. E-HSMT 1 cái
47 Nan nhôm trang trí mặt đứng tầng 2+3 Chương V. E-HSMT 248,2799 kg
48 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=110mm Chương V. E-HSMT 1 100m
49 Rọ chắn rác inox Chương V. E-HSMT 8 cái
50 Phễu thu Chương V. E-HSMT 8 cái
51 Cút nhựa D110 Chương V. E-HSMT 16 cái
52 Bật giữ ống Chương V. E-HSMT 101 cái
53 Keo dán ống Chương V. E-HSMT 6 tuýp
54 Ống thoát nước mái sảnh Chương V. E-HSMT 12 Cái
55 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,5368 m3
56 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 1,2033 m3
57 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 29,2824 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 29,2824 m2
59 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,2717 m3
60 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,0441 100m2
61 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,025 tấn
62 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,0109 tấn
63 Trát granitô tay vịn lan can hành lang, dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 0 m2
64 Làm trần hợp kim nhôm + khung xương thép Chương V. E-HSMT 32,757 m2
65 Vách ngăn khu wc comfosite dày 12 (đã bao gồm cả phụ kiện) Chương V. E-HSMT 39,72 m2
66 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo thép công cụ ( Dàn giáo ngoài ) chiều cao <=16m Chương V. E-HSMT 8,0364 100m2
67 Dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m Chương V. E-HSMT 4,7472 100m2
E PHẦN CỬA
1 Sản xuất cửa đi nhôm hệ kính an toàn (khoán gọn) Chương V. E-HSMT 8,1 m2
2 Sản xuất cửa đi nhôm hệ kính an toàn (khoán gọn) Chương V. E-HSMT 51,84 m2
3 Sản xuất cửa đi nhôm hệ kính an toàn (khoán gọn) Chương V. E-HSMT 9,9 m2
4 Sản xuất cửa sổ nhôm hệ kính an toàn (khoán gọn) Chương V. E-HSMT 88,56 m2
5 Sản xuất cửa sổ nhôm hệ kính an toàn (khoán gọn) Chương V. E-HSMT 5,04 m2
6 Sản xuất vách kính nhôm hệ (kính an toàn) Chương V. E-HSMT 16,74 m2
7 Sản xuất hoa thép inox cửa sổ Chương V. E-HSMT 919,8254 kg
8 Trát má cửa, trát dày 2 cm, vữa XM M75 Chương V. E-HSMT 97,767 m2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 97,767 m2
F Bể tự hoại
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 26,6112 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 4,4352 m3
3 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,2218 100m3
4 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,528 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 1,584 m3
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V. E-HSMT 0,0685 tấn
7 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 5,7899 m3
8 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V. E-HSMT 46,6109 m2
9 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,5914 m3
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V. E-HSMT 0,0563 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. E-HSMT 0,0214 100m2
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Chương V. E-HSMT 5 cái
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V. E-HSMT 2 cái
14 Lắp đặt ống nhựa d=150mm Chương V. E-HSMT 0,03 100m
15 Lắp đặt ống nhựa d=42mm Chương V. E-HSMT 0,12 100m
16 Lắp đặt tê d=150mm Chương V. E-HSMT 1 cái
17 Lắp đặt cút nhựa d=150mm Chương V. E-HSMT 1 cái
18 Lắp đặt cút nhựa d=110mm Chương V. E-HSMT 2 cái
19 Lắp đặt cút D=42mm Chương V. E-HSMT 2 cái
G Điện chiếu sáng
1 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ Chương V. E-HSMT 1 bộ
2 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V. E-HSMT 36 bộ
3 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương V. E-HSMT 18 bộ
4 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V. E-HSMT 21 cái
5 Móc quạt trần Chương V. E-HSMT 21 Cái
6 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V. E-HSMT 44 cái
7 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V. E-HSMT 39 cái
8 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, 100x100mm Chương V. E-HSMT 21 hộp
9 Triết áp quạt Chương V. E-HSMT 21 cái
10 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V. E-HSMT 50 m
11 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V. E-HSMT 50 m
12 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V. E-HSMT 400 m
13 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V. E-HSMT 600 m
14 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V. E-HSMT 100 m
15 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V. E-HSMT 700 m
16 Mặt + rọ ( B1) Chương V. E-HSMT 26 cái
17 Mặt + rọ ( B2) Chương V. E-HSMT 10 cái
18 Mặt + rọ ( B3) Chương V. E-HSMT 18 cái
19 Băng dính cách điện Chương V. E-HSMT 10 Cuộn
20 Đinh vít các loại Chương V. E-HSMT 1.500 cái
21 Lắp đặt mặt + aptomat loại 1 pha 15A -220 dùng cho từng phòng Chương V. E-HSMT 10 cái
22 Lắp đặt mặt + aptomat loại 1 pha 20A -220 dùng cho từng phòng Chương V. E-HSMT 2 cái
23 Lắp đặt mặt + aptomat loại 1 pha 125A -220 tổng Chương V. E-HSMT 1 cái
24 Tủ đựng thiết bị điện Chương V. E-HSMT 1 Cái
H THU SÉT
1 Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m Chương V. E-HSMT 3 cái
2 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m Chương V. E-HSMT 3 cái
3 Gia công kim thu sét có chiều dài 0,5m Chương V. E-HSMT 8 cái
4 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 0,5m Chương V. E-HSMT 8 cái
5 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V. E-HSMT 180 m
6 Bật đỡ dây trên mái dây xuống D10 Chương V. E-HSMT 190 cái
7 Sứ nhồi VXM 50# giữ chân kim thu sét Chương V. E-HSMT 3 cái
8 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=14mm Chương V. E-HSMT 117 m
9 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V. E-HSMT 6 cọc
10 Thử điện trở Chương V. E-HSMT 5 điểm
11 Ống nhựa D20 luôn dây Chương V. E-HSMT 0,6 100m
12 Thép bản giữ chân kim thu sét Chương V. E-HSMT 42,0956 kg
13 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. E-HSMT 2,145 m2
14 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 56,16 m3
15 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 56,16 m3
I Cứu hỏa
1 Bình bột chữa cháy MFZ4 Chương V. E-HSMT 6 Bình
2 Bình khí chữa cháy CO2 MT3 Chương V. E-HSMT 6 Bình
3 Tiêu lệnh chữa cháy ( đặt cao 1.5m so với mặt sàn ) Chương V. E-HSMT 3 cái
4 Hộp đựng thiết bị chữa cháy Chương V. E-HSMT 3 Cái
J Cấp thoát nước
1 Lắp đặt ống nhựa D48mm, ống C3 Chương V. E-HSMT 0,06 100m
2 Lắp đặt ống nhựa D32mm, ống C3 Chương V. E-HSMT 0,08 100m
3 Lắp đặt ống nhựa D25mm, ống C3 Chương V. E-HSMT 0,27 100m
4 Lắp đặt ống nhựa D20mm, ống C3 Chương V. E-HSMT 0,5 100m
5 Lắp đặt ống nhựa D25mm, ống PPR Chương V. E-HSMT 0,45 100m
6 LĐ cút nhựa D 25 PPR Chương V. E-HSMT 10 cái
7 Van khóa D25 Chương V. E-HSMT 2 cái
8 LĐ rắc co nhựa D25 PPR Chương V. E-HSMT 3 cái
9 LĐ rắc co D25 PPR Chương V. E-HSMT 2 cái
10 LĐ cút nhựa D48 Chương V. E-HSMT 5 Cái
11 LĐ cút nhựa D 27 Chương V. E-HSMT 10 cái
12 LĐ cút nhựa D 21 Chương V. E-HSMT 50 cái
13 LĐ tê nhựa D48x48 Chương V. E-HSMT 1 Cái
14 LĐ tê nhựa D48x34 Chương V. E-HSMT 1 Cái
15 LĐ tê nhựa D34x27 Chương V. E-HSMT 2 Cái
16 LĐ tê nhựa D 27x27 Chương V. E-HSMT 2 cái
17 LĐ tê nhựa D 27x21 Chương V. E-HSMT 12 cái
18 LĐ tê nhựa D 21x21 Chương V. E-HSMT 12 cái
19 Van khoá D48 Chương V. E-HSMT 2 Cái
20 van khóa D34 Chương V. E-HSMT 2 Cái
21 Van xả téc D48 Chương V. E-HSMT 2 Cái
22 LĐ côn nhựa D48x34 Chương V. E-HSMT 1 Cái
23 LĐ côn nhựa D34x27 Chương V. E-HSMT 2 Cái
24 LĐ côn nhựa D27x21 Chương V. E-HSMT 6 cái
25 Lắp đặt gương đơn Chương V. E-HSMT 6 cái
26 Lắp đặt hộp đựng Chương V. E-HSMT 12 cái
27 Lắp đặt giá treo Chương V. E-HSMT 6 cái
28 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Chương V. E-HSMT 2 bể
29 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V. E-HSMT 6 bộ
30 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V. E-HSMT 6 bộ
31 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V. E-HSMT 12 bộ
32 Xịt xí Chương V. E-HSMT 12 cái
33 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm Chương V. E-HSMT 0,5 100m
34 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm Chương V. E-HSMT 0,25 100m
35 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Chương V. E-HSMT 0,4 100m
36 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=48mm Chương V. E-HSMT 0,1 100m
37 Cút nhựa D110 Chương V. E-HSMT 12 Cái
38 Cút nhựa D90 Chương V. E-HSMT 10 Cái
39 Cút nhựa D34 Chương V. E-HSMT 12 Cái
40 tê nhựa D110 Chương V. E-HSMT 14 Cái
41 tê nhựa D90 Chương V. E-HSMT 8 Cái
42 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V. E-HSMT 6 cái
43 Côn nhựa D110x48 Chương V. E-HSMT 2 Cái
44 băng keo Chương V. E-HSMT 5 Cuộn
45 keo dán ống Chương V. E-HSMT 5 Tuýp
46 Đai ốp giữ ống các loại Chương V. E-HSMT 100 Cái
47 Đinh vít Chương V. E-HSMT 200 Cái
48 Máy bơm nước Chương V. E-HSMT 1 Bộ
49 Giếng khoan Chương V. E-HSMT 1 cái
50 Rọ chắn rác D25 Chương V. E-HSMT 1 Cái
51 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 55,2 m3
52 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 55,2 m3
53 Đắp cát đường ống Chương V. E-HSMT 17,25 m3
K Cổng xếp tự động
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,677 m3
2 San lấp KL đất đào Chương V. E-HSMT 0,2257 m3
3 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,0462 m3
4 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M75, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,3703 m3
5 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 1,0302 m3
6 Thép 2L75x75x5 làm lõi trụ cổng Chương V. E-HSMT 60,552 kg
7 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V. E-HSMT 9,6274 m2
8 Cổng xếp tự động Chương V. E-HSMT 5 M
9 Mô tơ cổng xếp Chương V. E-HSMT 1 Bộ
L Biển đề tên cơ quan L=2.5m
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,8775 m3
2 San lấp KL đất đào Chương V. E-HSMT 0,8775 m3
3 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,0563 m3
4 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,2363 m3
5 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,2565 m3
6 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,0825 m3
7 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,4125 m3
8 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V. E-HSMT 3,75 m2
9 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 6,35 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 6,35 m2
11 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 4 m
12 Bộ chữ alunium gương biển cơ quan Chương V. E-HSMT 1 BỘ
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,1238 m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,013 100m2
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,0027 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,0093 tấn
M Sân bê tông 1432 m2
1 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 42,96 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 100,24 m3
3 Cắt mạch sân bê tông Chương V. E-HSMT 196 M
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->