Gói thầu: Gói 02: Thi công hạng mục ĐZ 0,4kV sau các TBA Nghĩa Mai 6, TBA Nghĩa Mai 3 thuộc xã Nghĩa Mai Điện lực Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200244026-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói 02: Thi công hạng mục ĐZ 0,4kV sau các TBA Nghĩa Mai 6, TBA Nghĩa Mai 3 thuộc xã Nghĩa Mai Điện lực Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20200241773 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sữa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc – Công ty Điện lực Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-25 07:59:00 đến ngày 2020-03-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 732,773,015 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,500,000 VNĐ ((Mười triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần vật tư thay thế | |||
| 1 | Cột bê tông BH-7,5B | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 97 | Cột |
| 2 | Móng cột đơn M2 | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 89 | Móng |
| 3 | Móng cột đôi MK | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | Móng |
| 4 | Dây CVX4*95 (Vật tư PCNA cấp) | CVX4*95 | 625 | M |
| 5 | Dây CVX4*70 (Vật tư PCNA cấp) | CVX4*70 | 3.094 | M |
| 6 | Dây CVX4*50(Vật tư PCNA cấp) | CVX4*50 | 1.758 | M |
| 7 | Dây CVX4*35(Vật tư PCNA cấp) | CVX4*35 | 329 | M |
| 8 | Dây CVX2*35(Vật tư PCNA cấp) | CVX2*35 | 1.532 | M |
| 9 | Tháo, lắp lại CVX4*35 | TL.CVX4*35 | 1.016 | M |
| 10 | Tháo, lắp lại CVX2*35 | TL.CVX2*35 | 832 | M |
| 11 | Khóa hãm CVX4*95(Vật tư PCNA cấp) | KH 4*95 | 11 | Cái |
| 12 | Khóa hãm CVX4*70(Vật tư PCNA cấp) | KH 4*70 | 34 | Cái |
| 13 | Khóa hãm CVX4*50(Vật tư PCNA cấp) | KH 4*50 | 26 | Cái |
| 14 | Khóa hãm CVX4*35(Vật tư PCNA cấp) | KH 4*35 | 12 | Cái |
| 15 | Khóa hãm CVX2*35(Vật tư PCNA cấp) | KH 2*35 | 44 | Cái |
| 16 | Khóa đỡ CVX4*95(Vật tư PCNA cấp) | KĐ 4*95 | 9 | Cái |
| 17 | Khóa đỡ CVX4*70(Vật tư PCNA cấp) | KĐ 4*70 | 56 | Cái |
| 18 | Khóa đỡ CVX4*50(Vật tư PCNA cấp) | KĐ 4*50 | 29 | Cái |
| 19 | Khóa đỡ CVX4*35(Vật tư PCNA cấp) | KĐ 4*35 | 69 | Cái |
| 20 | Cổ dề 2 néo cột vuông đơn CD2v | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 195 | Bộ |
| 21 | Cổ dề 2 néo cột vuông đơn CD4v | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 16 | Bộ |
| 22 | Cổ dề 2 néo cột vuông đôi CD2v-kb | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 23 | Cổ dề 4 néo cột vuông đôi CD4v-kb | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 24 | Ghíp nối 1 bulong 25-59 tap 16-70(Vật tư PCNA cấp) | GN1 | 320 | Cái |
| 25 | Ghíp nối 2 bulong 25-95 tap 25-95(Vật tư PCNA cấp) | GN2 | 248 | Cái |
| 26 | Đầu cốt đồng nhôm Cu-Al-95(Vật tư PCNA cấp) | Cu-Al-95 | 4 | Cái |
| 27 | Đầu cốt đồng nhôm Cu-Al-70(Vật tư PCNA cấp) | Cu-Al-70 | 8 | Cái |
| B | Phần tháo lắp | |||
| 1 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H1 trọn bộ | TL.H1 | 26 | Hộp |
| 2 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H2 trọn bộ | TL.H2 | 30 | Hộp |
| 3 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H4c trọn bộ | TL.H4 | 8 | Hộp |
| 4 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H3fa trọn bộ | TL.H3fa | 2 | Hộp |
| 5 | Tháo lắp dây nguồn xuống hộp công tơ CVX2*16 | TL. CVX2*16 | 320 | M |
| 6 | Tháo lắp dây nguồn xuống hộp công tơ CVX4*25 | TL. CVX4*25 | 10 | M |
| 7 | Đai thép + khóa đai hộp CT | ĐT+KĐ | 66 | Bộ |
| C | Phần vật tư thu hồi | |||
| 1 | Xương cột bê tông tự đúc BTTĐ7m (Cắt gốc còn 6m) | BTTĐ7m | 93 | Bộ |
| 2 | Dây A70 | A70 | 1.875 | M |
| 3 | Dây A50 | A50 | 9.282 | M |
| 4 | Dây A35 | A35 | 3.516 | M |
| 5 | Dây A25 | A25 | 625 | M |
| 6 | Dây A16 | A16 | 7.926 | M |
| 7 | Dây A8 | A8 | 3.064 | M |
| 8 | Xà sắt 4 sứ X2T1v | X2T1v | 12 | Bộ |
| 9 | Xà sắt 4 sứ X1T1v | X1T1v | 117 | Bộ |
| 10 | Xà sắt 2 sứ X1T1v-2 | X1T1v-2 | 3 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi