Gói thầu: Gói 02: Thi công hạng mục ĐZ 0.4kV các TBA Phúc Thành 3; 6 Xã Phúc Thành do Điện lực Yên Thành quản lý
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200244028-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói 02: Thi công hạng mục ĐZ 0.4kV các TBA Phúc Thành 3; 6 Xã Phúc Thành do Điện lực Yên Thành quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20200241731 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sữa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc – Công ty Điện lực Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-22 11:56:00 đến ngày 2020-03-03 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 985,441,035 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,500,000 VNĐ ((Mười bốn triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần làm mới | |||
| 1 | Cột vuông BH7,5B | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | 135 | Cột |
| 2 | Móng cột M2 | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | 79 | Móng |
| 3 | Móng cột M2-BT (nền bê tông) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | 48 | Móng |
| 4 | Móng cột Mk | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Móng |
| 5 | Móng cột Mk-BT (nền bê tông) | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Móng |
| 6 | Dây cáp vặn xoắn 4x70mm2 (Vật tư PCNA cấp) | VX4x70 | 1.384 | Mét |
| 7 | Dây cáp vặn xoắn 4x50mm2 (Vật tư PCNA cấp) | VX4x50 | 2.246 | Mét |
| 8 | Dây cáp vặn xoắn 4x35mm2 (Vật tư PCNA cấp) | VX4x35 | 2.330 | Mét |
| 9 | Dây cáp vặn xoắn 2x35mm2 (Vật tư PCNA cấp) | VX2x35 | 965 | Mét |
| 10 | Tháo, lắp lại dây cáp vặn xoắn 4x35 (Vật tư PCNA cấp) | CVX 4x35 | 82 | Mét |
| 11 | Tháo, lắp lại dây cáp vặn xoắn 2x35 (Vật tư PCNA cấp) | CVX 2x35 | 831 | Mét |
| 12 | Tháo, lắp lại dây cáp vặn xoắn 2x25 (Vật tư PCNA cấp) | CVX 2x25 | 485 | Mét |
| 13 | Tháo, lắp lại dây cáp vặn xoắn 2x16 (Vật tư PCNA cấp) | CVX 2x16 | 1.331 | Mét |
| 14 | Khóa néo dây vặn xoắn (4x70) (Vật tư PCNA cấp) | KN(4x70) | 38 | Bộ |
| 15 | Khóa néo dây vặn xoắn (4x50) (Vật tư PCNA cấp) | KN(4x50) | 57 | Bộ |
| 16 | Khóa néo dây vặn xoắn (4x35) (Vật tư PCNA cấp) | KN(4x35) | 145 | Bộ |
| 17 | Khóa đỡ dây vặn xoắn (4x70) (Vật tư PCNA cấp) | KĐ(4x70) | 16 | Bộ |
| 18 | Khóa đỡ dây vặn xoắn (4x50) (Vật tư PCNA cấp) | KĐ(4x50) | 33 | Bộ |
| 19 | Khóa đỡ dây vặn xoắn (4x35) (Vật tư PCNA cấp) | KĐ(4x35) | 68 | Bộ |
| 20 | Cổ dề néo cột đơn | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | 206 | Bộ |
| 21 | Cổ dề néo kép cột đơn | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | 37 | Bộ |
| 22 | Cổ dề néo kép cột đôi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 23 | Ghíp nối 1 bulông (Vật tư PCNA cấp) | GN1 | 350 | Cái |
| 24 | Ghíp nối 2 bulông (Vật tư PCNA cấp) | GN2 | 570 | Cái |
| 25 | Đầu cốt đồng nhôm (Vật tư PCNA cấp) | Al-Cu50 | 12 | Cái |
| 26 | Ống nối (Vật tư PCNA cấp) | ON70 | 16 | Cái |
| 27 | Ống nối (Vật tư PCNA cấp) | ON50 | 24 | Cái |
| 28 | Ống nối (Vật tư PCNA cấp) | ON35 | 16 | Cái |
| 29 | Tháo, lắp lại dây hộp công tơ | CVX 2x16 | 770 | Mét |
| 30 | Tháo, lắp lại dây hộp công tơ | CVX 4x25 | 90 | Mét |
| 31 | Dây đai + khóa đai lắp hộp công tơ (Vật tư PCNA cấp) | ĐT&KĐ | 172 | Bộ |
| 32 | Tháo lắp hộp công tơ H1 | H1 | 19 | Hộp |
| 33 | Tháo lắp hộp công tơ H2 | H2 | 75 | Hộp |
| 34 | Tháo lắp hộp công tơ H4 | H4 | 60 | Hộp |
| 35 | Tháo lắp hộp công tơ H3F | H3F | 18 | Hộp |
| B | Khối lượng thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông tự đúc 7m | BTTĐ7m | 130 | Cột |
| 2 | Dây AV8 | AV8 | 382 | Mét |
| 3 | Dây nhôm A50 | A50 | 2.268 | Mét |
| 4 | Dây nhôm A35 | A35 | 5.020 | Mét |
| 5 | Dây nhôm A25 | A25 | 1.384 | Mét |
| 6 | Dây nhôm A16 | A16 | 8.259 | Mét |
| 7 | Dây nhôm A10 | A10 | 5.008 | Mét |
| 8 | Dây nhôm A8 | A8 | 225 | Mét |
| 9 | Dây cáp vặn xoắn 2x25mm2 | VX2x25 | 124 | Mét |
| 10 | Dây cáp vặn xoắn 2x16mm2 | VX2x16 | 349 | Mét |
| 11 | Xà 2 sứ | X1Tv-2 | 7 | Cái |
| 12 | Xà 4 sứ | X1T1v | 129 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi