Gói thầu: Xây lắp danh mục sửa chữa lớn đường dây 0,4kV huyện Thông Nông

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200242903-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/03/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Cao Bằng
Tên gói thầu Xây lắp danh mục sửa chữa lớn đường dây 0,4kV huyện Thông Nông
Số hiệu KHLCNT 20200241400
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SCL tổng công ty điện lực miền Bắc 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-21 15:38:00 đến ngày 2020-03-02 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 947,630,097 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường dây 0,4kV huyện Thông Nông
B Đường dây 0,4kV sau TBA Lũng Gà; Đường dây 0,4kV sau TBA Bản Chang; Đường dây 0,4kV sau TBA Lũng Hoài. MTS: 1.37010100.0002808
C THIẾT BỊ, VẬT TƯ A CẤP, B THI CÔNG
1 Cột bê tông 8,5m , ngọn cột 190, tải trọng thiết kết 5,0kN Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
2 Cột bê tông 10 m , ngọn cột 190, tải trọng thiết kế 5,0kN Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cột
3 Ghíp cáp vặn xoắn 2 bu lông 25-90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 685 cái
4 Khóa đỡ cáp vặn xoắn 4*25-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 141 bộ
5 Khóa néo cáp vặn xoắn 4*25-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 329 bộ
6 Đầu chờ lắp tiếp địa di động Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
7 Hộp phân dây 600 V - 100 A trọn bộ (Hộp Vinamex, cầu dao Vinakip hộp đúc 100 A kèm gông đai, phụ kiện...) ( BTLT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 117 hộp
8 Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột ( AL/XLPE) ABC4x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9.132,3 mét
9 Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột ( AL/XLPE) ABC4x70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.067 mét
10 Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột ( AL/XLPE) ABC4x35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 464 mét
D THIẾT BỊ, VẬT TƯ B CẤP, B THI CÔNG
1 Móng cột BT li tâm 8,5m; M-18A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
2 Móng cột BT li tâm 10m; M-1A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 móng
3 Cổ dề bắt kẹp néo trên cột li tâm CD-190 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
4 Cổ dề bắt kẹp néo trên cột vuông CDV-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43 bộ
5 Đầu cốt lưỡng kim AM-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
6 Đầu cốt lưỡng kim AM-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
7 Đầu cốt lưỡng kim AM-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 468 cái
8 Ốp cột $20 ( má ốp $20 mạ kẽm ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 378 bộ
9 Đai thép dài 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 748 sợi
10 Khoá đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 748 cái
11 Băng cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cuộn
12 Bình xịt RP7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bình
13 Thay biển đánh số cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 311 bộ
14 Kẹp bổ trợ kép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
15 Mã ốp 1 vành khuyên(thanh dài 30 cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
E THIẾT BỊ, VẬT TƯ THÁO LẮP LẠI
1 Hộp công tơ H1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
2 Cáp xuống hòm công tơ 3M16+1M6 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 mét
3 Cáp xuống hòm công tơ 2x4 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 635 mét
4 Cáp xuống hòm công tơ 2x8 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65 mét
5 TL Cáp ra hòm công tơ 1fa Cu/PVC/XLPE 2x2,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 mét
F THIẾT BỊ, VẬT TƯ THU HỒI
1 Cột bê tông H-7,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cột
2 Xà hạ áp XĐ.14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 196 bộ
3 Xà hạ áp XK.14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 85 bộ
4 Xà hạ áp XK.24 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 bộ
5 Xà hạ áp XK.34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
6 Cáp nhôm AV 70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.269 mét
7 Cáp nhôm AV50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22.404 mét
8 Cáp nhôm AV35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13.870 mét
9 Cáp đồng loại 3M35+M16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 mét
G Đường dây 0,4kV sau TBA UBND xã Cần Nông; Đường dây 0,4kV sau TBANặm Đông. MTS: 1.37010100.0002598
H THIẾT BỊ, VẬT TƯ A CẤP, B THI CÔNG
1 Cột bê tông 8,5m , ngọn cột 190, tải trọng thiết kết 5,0kN Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
2 Cột bê tông 10 m , ngọn cột 190, tải trọng thiết kế 5,0kN Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cột
3 Ghíp cáp vặn xoắn 2 bu lông 25-90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 334 cái
4 Khóa đỡ cáp vặn xoắn 4*25-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 127 cái
5 Khóa néo cáp vặn xoắn 4*25-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 151 bộ
6 Đầu chờ lắp tiếp địa di động Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
7 Hộp phân dây 600 V - 100 A trọn bộ (Hộp Vinamex, cầu dao Vinakip hộp đúc 100 A kèm gông đai, phụ kiện...) Mô tả kỹ thuật theo chương V 47 hộp
8 Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột ( AL/XLPE) ABC4x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8.132,2 mét
9 Cáp nhôm bện ép vặn xoắn 4 ruột ( AL/XLPE) ABC4x35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 188 mét
I THIẾT BỊ, VẬT TƯ B CẤP, B THI CÔNG
1 Móng cột BT li tâm 8,5m; M-18A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
2 Móng cột BT li tâm 10m; M-1A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 móng
3 Cổ dề cột sắt CD-CS-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 95 bộ
4 Cổ dề cột sắt CD-CS-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
5 Cổ dề bắt kẹp néo trên cột li tâm CD-190 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
6 Cổ dề bắt kẹp néo trên cột vuông CDV-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
7 Đầu cốt lưỡng kim AM-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
8 Đầu cốt lưỡng kim AM-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 188 cái
9 Ốp cột $20 ( má ốp $20 mạ kẽm ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 114 bộ
10 Đai thép dài 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 228 sợi
11 Khoá đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 228 cái
12 Băng cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cuộn
13 Bình xịt RP7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bình
14 Thay biển đánh số cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 235 bộ
15 Kẹp bổ trợ kép Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
16 Mã ốp 1 vành khuyên(thanh dài 30 cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
J THIẾT BỊ, VẬT TƯ THÁO LẮP LẠI
1 Hộp công tơ H2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
2 Cáp xuống hòm công tơ 3M16+1M6 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 mét
3 Cáp xuống hòm công tơ 2x4 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 445 mét
4 Cáp xuống hòm công tơ 2x8 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 mét
K THIẾT BỊ, VẬT TƯ THU HỒI
1 Cột bê tông H-6,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cột
2 Xà hạ áp XĐ.14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 bộ
3 Xà hạ áp XK.14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
4 Xà hạ áp XK.24 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
5 Xà hạ áp XK.34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
6 Cáp nhôm AV50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15.701 mét
7 Cáp nhôm AV35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9.989 mét
8 Cáp đồng loại 3M35+M16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 mét
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->