Gói thầu: Gói 02: Thi công hạng mục ĐZ 0.4kV sau TBA Nông Trường Chè Ngọc Lâm do Điên Lực Thanh Chương Quản lý
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200244231-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói 02: Thi công hạng mục ĐZ 0.4kV sau TBA Nông Trường Chè Ngọc Lâm do Điên Lực Thanh Chương Quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20200244216 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sữa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc – Công ty Điện lực Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-22 11:47:00 đến ngày 2020-03-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 830,995,477 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần vật tư thay thế | |||
| 1 | Cột bê tông BH-7,5B | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 127 | Cột |
| 2 | Móng cột đơn M2 | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 103 | Móng |
| 3 | Móng cột đôi MK | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12 | Móng |
| 4 | Cáp vặn xoắn 4x50 | VX4*50 | 4.334 | m |
| 5 | Cáp vặn xoắn 2x35 | VX2*35 | 3.248 | m |
| 6 | Khóa néo CVX. KN 4x50 | KN 4x50 | 56 | Cái |
| 7 | Khóa đỡ CVX. KĐ 4x50 | KĐ 4x50 | 54 | Cái |
| 8 | Khóa néo CVX KN 4x35 | KN 4x35 | 32 | Cái |
| 9 | Khóa đỡ CVX KĐ 4x35 | KĐ 4x35 | 36 | Cái |
| 10 | Cổ dề 2 néo cột đơn | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 106 | Bộ |
| 11 | Cổ dề néo kép cột đôi CD-ka | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 12 | Cổ dề néo kép cột đôi CD-kb | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 13 | Ghíp nối 1 bulong 35-95 | GN1 | 120 | Cái |
| 14 | Ghíp nối 2 bulong 35-95 | GN2 | 206 | Cái |
| 15 | Băng dính cách điện | BD | 30 | Cuộn |
| B | Phần tháo dỡ và lắp lại | |||
| 1 | Hộp công tơ H2 trọn bộ | H2 | 75 | Hộp |
| 2 | Hộp công tơ H4 trọn bộ | H4 | 41 | Hộp |
| 3 | Hộp công tơ H3fa trọn bộ | H3fa | 8 | Hộp |
| 4 | Tháo lắp dây nguồn 2*16 | 2*16 | 580 | m |
| 5 | Tháo lắp dây nguồn 4*25 | 4*25 | 40 | m |
| 6 | Đai + Khóa đai (làm mới) | ĐT+KĐ | 124 | Bộ |
| C | Phần vật tư thu hồi | |||
| 1 | Xương cột tự đúc 7,5m (chặt ngang gốc còn 6,5m) | TĐ 7m | 112 | Cột |
| 2 | Dây VX 4*50 | VX 4*50 | 456 | m |
| 3 | Dây A35 | A35 | 8.856 | m |
| 4 | Dây A25 | A25 | 2.628 | m |
| 5 | Dây A16 | A16 | 6.092 | m |
| 6 | Dây AV16 | AV16 | 668 | m |
| 7 | Dây A10 | A10 | 3.470 | m |
| 8 | Xà X1T1v2 | X1T1v2 | 72 | Bộ |
| 9 | Xà X1T1v4 | X1T1v4 | 76 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi