Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200247105-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200240629 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-22 22:38:00 đến ngày 2020-03-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,269,303,896 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,700,000 VNĐ ((Mười hai triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây 0,4kV sau TBA Tiêu Sơn 1 | |||
| B | Vật tư A cấp, B vận chuyển lắp đặt hoàn thiện | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AXLPE4x70 | Vật tư A cấp | 748 | Mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn AXLPE4x50 | Vật tư A cấp | 735 | Mét |
| 3 | Cáp vặn xoắn AXLPE4x35 | Vật tư A cấp | 280 | Mét |
| 4 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-ABC (25-95) | Vật tư A cấp | 121 | Bộ |
| 5 | GhÝp nh«m trÇn 3 bu l«ng A50-120 | Vật tư A cấp | 96 | Cái |
| 6 | Đai thép (20x0,7mm)+ khóa đai inox | Vật tư A cấp | 274 | Cái |
| 7 | TÊm treo MT-ABC-20 | Vật tư A cấp | 121 | Cái |
| 8 | Ghíp xuống HCT (Ghíp bọc 2BL) | Vật tư A cấp | 252 | Cái |
| 9 | Bịt đầu cáp cao su BĐC | Vật tư A cấp | 97 | Cái |
| C | Vật tư B cấp, lắp đặt hoàn thiện | |||
| D | Phần Móng cột, tiếp địa | |||
| 1 | Móng cột đơn M1H | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Móng |
| 2 | Móng cột đơn M2H | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Móng |
| 3 | Móng cột đúp M2ĐH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Móng |
| 4 | Móng cột đơn M2CL1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Móng |
| 5 | Móng cột đúp M2ĐCL1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 6 | Tiếp địa đường dây Rll | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| E | Phần Đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Dựng cột điện H7.5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Cột |
| 2 | Dựng cột điện H7.5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cột |
| 3 | Dựng cột điện H8.5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cột |
| 4 | Dựng cột bê tông li tâm NPC.I-8,5-190-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cột |
| 5 | Dựng cột bê tông li tâm NPC.I -8,5-190-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 6 | Xà đỡ cột vuông đơn X1-0,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 7 | Xà néo cột vuông đơn X2-0,4, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 8 | Xà néo cột vuông đúp ngang X2ĐN-0,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 9 | Di chuyển hòm ≤2 công tơ đã có công tơ ( hòm 1 công tơ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | Hòm |
| 10 | Di chuyển hòm ≤4 công tơ đã có công tơ ( hòm 2 công tơ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Hòm |
| 11 | Di chuyển tủ bù | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 12 | Tháo ha, căng lại dây cáp vặn xoắn AXLPE 4x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 259 | Mét |
| 13 | Tháo ha, căng lại dây cáp vặn xoắn AXLPE 4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 299 | Mét |
| F | Phần thu hồi | |||
| 1 | Xà đỡ trên cột vuông 4 dây XĐ-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | Bộ |
| 2 | Xà néo trên cột vuông 4 dây XN-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 3 | Sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156 | Quả |
| 4 | Dây AV50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.740 | Mét |
| 5 | Dây AV35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 652 | Mét |
| 6 | Dây AV25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 807 | Mét |
| 7 | Dây AV16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 276 | Mét |
| 8 | Cột bê tông vuông 7,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | Cột |
| G | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | VT |
| H | Đường dây 0,4kV sau TBA Chân Mộng 6 | |||
| I | Vật tư A cấp, B vận chuyển lắp đặt hoàn thiện | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AXLPE4x70 | Vật tư A cấp | 264 | Mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn AXLPE4x50 | Vật tư A cấp | 167 | Mét |
| 3 | Dây nhôm bọc AV50 | Vật tư A cấp | 1.058 | Mét |
| 4 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-ABC (25-95) | Vật tư A cấp | 40 | Bộ |
| 5 | GhÝp nh«m trÇn 3 bu l«ng A50-120 | Vật tư A cấp | 204 | Cái |
| 6 | Đai thép (20x0,7mm)+ khóa đai inox | Vật tư A cấp | 94 | Cái |
| 7 | TÊm treo MT-ABC-20 | Vật tư A cấp | 30 | Cái |
| 8 | Ghíp xuống HCT (Ghíp bọc 2BL) | Vật tư A cấp | 42 | Cái |
| 9 | Bịt đầu cáp cao su BĐC | Vật tư A cấp | 20 | Cái |
| 10 | Đầu cốt đồng nhôm AM-70 | Vật tư A cấp | 4 | Cái |
| J | Vật tư B cấp, lắp đặt hoàn thiện | |||
| K | Phần Móng cột, tiếp địa | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MV-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Móng |
| 2 | Móng cột ly tâm đơn MLT-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Móng |
| 3 | Móng cột ly tâm đôi MLTĐ-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 4 | Móng cột ly tâm đôi MLTĐ-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 5 | Tiếp địa RLL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| L | Phần Đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-8,5-190-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-8,5-190-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-10-190-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 5 | Xà đỡ trên cột vuông 4 dây XĐ-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 6 | Xà néo trên cột vuông 4 dây XN-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 7 | Xà néo 3 pha 4 dây trên cột bê tông ly tâm đôi dọc tuyến XNĐL-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 8 | Xà néo 3 pha 4 dây trên cột bê tông vuông đôi dọc tuyến XNĐ-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 9 | Xà néo 3 pha 4 dây trên cột bê tông ly tâm đơn XNL-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 10 | Di chuyển hòm CH2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Hòm |
| 11 | Di chuyển hòm CH4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Hòm |
| 12 | Di chuyển hòm CH3fa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Hòm |
| 13 | Tháo hạ, kéo lại dây nhôm bọc AV50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 719 | Mét |
| 14 | Lắp đặt sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124 | Quả |
| M | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm LT-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 3 | Cột bê tông vuông Cột tự tạo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cột |
| 4 | Xà đỡ trên cột vuông 4 dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Bộ |
| 5 | Xà néo trên cột vuông 4 dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Bộ |
| 6 | Dây dẫn nhôm bọc AV50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.560 | Mét |
| 7 | Dây dẫn nhôm bọc AV16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 805 | Mét |
| 8 | Sứ hạ thế các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 179 | Quả |
| N | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | VT |
| O | Đường dây 0,4kV sau TBA Chân Mộng 7 | |||
| P | Vật tư A cấp, B vận chuyển lắp đặt hoàn thiện | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AXLPE4x70 | Vật tư A cấp | 1.233 | Mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn AXLPE4x50 | Vật tư A cấp | 1.134 | Mét |
| 3 | Dây nhôm bọc AV50 | Vật tư A cấp | 720 | Mét |
| 4 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-ABC (25-95) | Vật tư A cấp | 118 | Bộ |
| 5 | GhÝp nh«m trÇn 3 bu l«ng A50-120 | Vật tư A cấp | 124 | Cái |
| 6 | Đai thép (20x0,7mm)+ khóa đai inox | Vật tư A cấp | 306 | Cái |
| 7 | TÊm treo MT-ABC-20 | Vật tư A cấp | 118 | Cái |
| 8 | Ghíp xuống HCT (Ghíp bọc 2BL) | Vật tư A cấp | 160 | Cái |
| 9 | Bịt đầu cáp cao su BĐC | Vật tư A cấp | 48 | Cái |
| Q | Vật tư B cấp, lắp đặt hoàn thiện | |||
| R | Phần Móng cột, tiếp địa | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MV-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | Móng |
| 2 | Móng cột vuông đơn MV-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 3 | Móng cột vuông đôi MVĐ-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 4 | Móng cột ly tâm đơn MLT-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 5 | Tiếp địa RLL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| S | Phần Đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Cột |
| 2 | Cột bê tông vuông H-7,5C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 3 | Cột bê tông vuông H-8,5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cột |
| 4 | Cột bê tông vuông H-8,5C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-10-190-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 6 | Xà đỡ trên cột vuông 4 dây XĐ-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 7 | Xà néo trên cột vuông 4 dây XN-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 8 | Xà néo 3 pha 4 dây trên cột bê tông ly tâm đôi dọc tuyến XNĐL-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 9 | Xà néo 3 pha 4 dây trên cột bê tông ly tâm đơn XNL-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 10 | Di chuyển hòm CH1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Hòm |
| 11 | Di chuyển hòm CH2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Hòm |
| 12 | Di chuyển hòm CH4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Hòm |
| 13 | Di chuyển tủ bù | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Tủ |
| 14 | Tháo hạ, kéo lại dây nhôm bọc AV50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.372 | Mét |
| 15 | Lắp đặt sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | Quả |
| T | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông vuông Cột tự tạo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Cột |
| 2 | Cột bê tông vuông H-7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cột |
| 3 | Xà đỡ trên cột vuông 3 dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ trên cột vuông 4 dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | Bộ |
| 5 | Xà néo trên cột vuông 2 dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Xà néo trên cột vuông 4 dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 7 | Dây dẫn nhôm bọc A50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 312 | Mét |
| 8 | Dây dẫn nhôm bọc AV50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.422 | Mét |
| 9 | Dây dẫn nhôm bọc AV25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 352 | Mét |
| 10 | Dây dẫn nhôm bọc AV16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.501 | Mét |
| 11 | Dây cáp voặn xoắn AXLPE 2x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | Mét |
| 12 | Sứ hạ thế các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 242 | Quả |
| U | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông | 10 | VT | |
| V | Đường dây 0,4kV sau TBA Chân Mộng 8 | |||
| W | Vật tư A cấp, B vận chuyển lắp đặt hoàn thiện | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AXLPE4x50 | Vật tư A cấp | 505 | Mét |
| 2 | Dây nhôm bọc AV50 | Vật tư A cấp | 851 | Mét |
| 3 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-ABC (25-95) | Vật tư A cấp | 25 | Bộ |
| 4 | GhÝp nh«m trÇn 3 bu l«ng A50-120 | Vật tư A cấp | 56 | Cái |
| 5 | Đai thép (20x0,7mm)+ khóa đai inox | Vật tư A cấp | 80 | Cái |
| 6 | TÊm treo MT-ABC-20 | Vật tư A cấp | 25 | Cái |
| 7 | Ghíp xuống HCT (Ghíp bọc 2BL) | Vật tư A cấp | 56 | Cái |
| 8 | Bịt đầu cáp cao su BĐC | Vật tư A cấp | 16 | Cái |
| X | Vật tư B cấp, lắp đặt hoàn thiện | |||
| Y | Phần Móng cột, tiếp địa | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MV-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Móng |
| 2 | Móng cột vuông đơn MV-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 3 | Móng cột vuông đôi MVĐ-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 4 | Tiếp địa RLL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| Z | Phần Đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cột |
| 2 | Cột bê tông vuông H-7,5C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 3 | Xà đỡ trên cột vuông 4 dây XĐ-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 4 | Xà néo trên cột vuông 4 dây XN-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 5 | Di chuyển hòm CH1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Hòm |
| 6 | Di chuyển hòm CH2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Hòm |
| 7 | Di chuyển hòm CH4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Hòm |
| 8 | Tháo hạ, kéo lại dây nhôm bọc AV50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 834 | Mét |
| 9 | Lắp đặt sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | Quả |
| AA | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông vuông tự tạo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cột |
| 2 | Xà đỡ trên cột vuông 3 dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ trên cột vuông 4 dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | Bộ |
| 4 | Dây dẫn nhôm bọc AV35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138 | Mét |
| 5 | Dây dẫn nhôm bọc AV16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 890 | Mét |
| 6 | Dây cáp voặn xoắn AXLPE 2x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 404 | Mét |
| 7 | Sứ hạ thế các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | Quả |
| AB | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | VT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi