Gói thầu: Gói thầu số 2(02 ĐEU-XL): Xây lắp công trình điện xã Quy Kỳ, huyện Định Hóa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200251196-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/03/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án năng lượng nông II tỉnh Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2(02 ĐEU-XL): Xây lắp công trình điện xã Quy Kỳ, huyện Định Hóa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200124899 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Liên minh Châu Âu (EU), Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-25 09:52:00 đến ngày 2020-03-07 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,649,114,302 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí bảo trì Công trình | Không Y/C | 12 | Tháng |
| 2 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 4 | Chi phí nghiệm thu đóng điện | Không Y/C | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Phần khối lượng thi công xây lắp | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 3 pha 24kV | CD24/630A | 1 | Bộ |
| 2 | Cột bê tông li tâm 14m | LT-14B | 13 | Cột |
| 3 | Cột bê tông li tâm 14m | LT-14C | 5 | Cột |
| 4 | Xà cầu dao 22kV | XCD-22 | 1 | Bộ |
| 5 | Ghế thao tác cầu dao | GCÐ-22 | 1 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ thẳng 22kV | XĐT22-1T | 1 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ vượt 22kV | XĐV22-1T | 5 | Bộ |
| 8 | Xà néo cột đúp 22kV | XNGK22-1T | 3 | Bộ |
| 9 | Xà néo cột đúp 22kV | XNCK22-1T | 2 | Bộ |
| 10 | Xà rẽ | XRĐ22-1L | 1 | Bộ |
| 11 | Giằng cột đúp LT-14 | GC14 | 6 | Bộ |
| 12 | Thang sắt | TS-35 | 1 | Bộ |
| 13 | Cách điện đứng 22kV | SĐ-24 | 51 | Quả |
| 14 | Chuỗi đỡ cách điện 22kV (PC-70D) | CN-24 | 36 | Chuỗi |
| 15 | Đầu cốt đồng nhôm | ĐC-AM70 | 18 | Cái |
| 16 | Cặp cáp nhôm 3 bulong | CC-70 | 6 | Cái |
| 17 | Móng cột | MT-4 | 6 | Móng |
| 18 | Móng cột đúp | MTK-4 | 6 | Móng |
| 19 | Tiếp địa đường dây | RC-4 | 11 | Bộ |
| 20 | Tiếp địa đường dây | RC-6 | 1 | Bộ |
| 21 | Dây nhôm lõi thép (độ võng 2%) | AC70/11 | 3.941 | m |
| 22 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4KV-100KVA | 22-100 | 1 | Máy |
| 23 | Tủ điện 500V-200A | 500V-200A | 1 | Tủ |
| 24 | Chống sét van 22kV | LA-22kV | 1 | Bộ |
| 25 | Dao cách ly 22kV | CDCL-22kV | 1 | Bộ |
| 26 | Cầu trì tự rơi 22KV | SI-35 kV | 1 | Bộ |
| 27 | Sứ đứng 22KV | SĐ-24 | 15 | Quả |
| 28 | Dây nhôm bọc AC70/11-XLPE4.3/HDPE-22kV | AC-70 | 32 | m |
| 29 | Cáp lực hạ áp 3M95+M50 | 3M95+M50 | 6 | m |
| 30 | Cáp đồng mềm đơn nhiều sợi M50 | M50 | 6 | m |
| 31 | Đầu cốt đồng | ĐCM-50 | 12 | Cái |
| 32 | Đầu cốt đồng | ĐCM-95 | 6 | Cái |
| 33 | Đầu cốt đồng - nhôm | ĐC-AM70 | 21 | Cái |
| 34 | Kẹp cáp nhôm các loại | CC-70 | 24 | Cái |
| 35 | Tiếp địa toàn trạm 2 cột | TĐTBA | 1 | bộ |
| 36 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến | XN-BA-22-3 | 1 | Bộ |
| 37 | Xà đỡ cầu dao | XCD-22-3 | 1 | Bộ |
| 38 | Xà đỡ cầu chỉ | XSI-22-3 | 1 | |
| 39 | Xà đỡ sứ trung gian | XTG-22-3 | 1 | Bộ |
| 40 | Giá lắp tủ điện 400V | GTD | 1 | Bộ |
| 41 | Giá lắp máy biến áp | GBA-22-3 | 1 | Bộ |
| 42 | Giá đỡ chống sét van | GCSV-3 | 1 | Bộ |
| 43 | Thang trèo | TT-25 | 1 | Bộ |
| 44 | Ghế cách điện | GCĐ-22-3 | 1 | Bộ |
| 45 | Móng MT-3 | MT-3 | 2 | Móng |
| 46 | Cột BTLT -12m | LT-12B | 2 | Cột |
| 47 | Biển tên trạm | BBT | 1 | Cái |
| 48 | Biển báo nguy hiểm | BBNH | 1 | Cái |
| 49 | Cột bê tông vuông 7,5m | H-7,5b | 14 | Cột |
| 50 | Cột bê tông vuông 7,5m | H-7,5c | 6 | Cột |
| 51 | Móng cột vuông đơn | MH-1 | 2 | Cái |
| 52 | Móng cột vuông đơn | MH-2 | 6 | Cái |
| 53 | Móng cột vuông đúp | MĐH-2 | 5 | Cái |
| 54 | Móng cột vuông đúp | MĐH-3 | 1 | Cái |
| 55 | Đầu cốt đồng nhôm | AM-70 | 4 | Cái |
| 56 | Cáp vặn xoắn AXLPE 4x70 | AL/XLPE 4x70 | 1.001 | m |
| 57 | Gông cột đơn (dùng cho cột vuông) GV-1 | GV-1 | 8 | bộ |
| 58 | Gông cột kép (dùng cho cột vuông) GV-2 | GV-2 | 5 | bộ |
| 59 | Gông cột kép (dùng cho cột vuông) GV-2a | GV-2a | 1 | bộ |
| 60 | Ghíp nối cáp vặn xoắn | GN4-70 | 3 | bộ |
| 61 | Kẹp hãm cáp các loại | KH4x70 | 44 | bộ |
| 62 | Kẹp treo cáp các loại | KT4x70 | 2 | bộ |
| 63 | Đai thép+ Khóa đai | ĐT | 40 | bộ |
| 64 | Móc treo cáp | MT | 20 | bộ |
| 65 | Bịt đầu cáp cao su | BĐC-70 | 4 | bộ |
| 66 | Tiếp địa lặp lại cột vuông | RLL-H | 3 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi