Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200251342-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý Dự án ĐTXD huyện Hoài Đức
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200213770
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện khi có nguồn vốn đấu giá quyền sử dụng đất trên địa bàn; ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-25 11:21:00 đến ngày 2020-03-07 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,061,793,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO HỒ VÀ HẠ TẦNG KỸ THUẬT
1 Hút nước hồ để thi công nạo vét lòng hồ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 ca
2 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,1349 100m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,132 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,2669 100m3
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,1778 100m3
6 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9166 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9166 100m3
8 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,6719 100m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5815 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,0904 100m3
11 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,6891 100m3
12 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 304,718 100m
13 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,1795 m3
14 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 777,0635 m3
15 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 904,5675 m3
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3083 tấn
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4182 100m2
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,364 m3
19 Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,019 100m3
20 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1531 100m2
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7291 100m
22 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,2215 m2
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,236 m3
24 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,146 m3
25 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,948 m3
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0751 tấn
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2877 tấn
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,216 100m2
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,564 m3
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,876 m3
31 Cung cấp, lắp đặt Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 16x53x100 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 114 m
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2424 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,867 tấn
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3864 100m2
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,28 m3
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0236 tấn
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4806 tấn
38 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3444 100m2
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 300, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,332 m3
40 Sản xuất lan can thép hộp mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2197 tấn
41 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2197 m2
42 Quả cầu D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 quả
43 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,002 m3
44 Phá dỡ Nền gạch xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,94 m2
45 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,494 m3
46 Cung cấp và lắp đặt Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 m
47 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,057 100m3
48 Giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 m2
49 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,08 m3
50 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,44 100m3
51 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 100m3
53 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,946 100m3
54 Mua đất san nền, đạt độ chặt K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,898 m3
55 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,344 100m
56 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,82 m3
57 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,2 m3
58 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,5 m3
59 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bản thang, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4203 tấn
60 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7039 tấn
61 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,104 100m2
62 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 m3
63 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,1616 m3
64 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 152,1472 m2
65 Tủ điện chiếu sáng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
66 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
67 Cung cấp cáp ngầm hạ thế Cu.XLPE/DSTA/PVC(3x25+1x16)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 130,935 m
68 Cung cấp cáp ngầm hạ thế Cu.XLPE/DSTA/PVC (2x6)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 329,875 m
69 Cung cấp dây HDPE bảo hộ dây dẫn, D50/40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
70 Ống nhựa chống cháy D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
71 Cung cấp dây HDPE bảo hộ dây dẫn, D40/30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 325 m
72 Đào mương đặt cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,7025 m3
73 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4232 100m3
74 Rải cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,54 100m
75 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,047 100m3
76 Lát gạch không nung xếp dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.727,2727 viên
77 Băng báo hiệu cáp ngầm, rộng 0,15m Mô tả kỹ thuật theo chương V 380 md
78 Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm, khoảng cách 15m/viên Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 viên
79 Cột đèn tứ cầu cao 4.9m, cột gang Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 bộ
80 Bóng đèn 30W Mô tả kỹ thuật theo chương V 76 bộ
81 Bộ tiếp địa cho cột đèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 bộ
82 Cung cấp dây 2x2,5mm2 cho cột đèn chiếu sáng Mô tả kỹ thuật theo chương V 116,655 m
83 Cung cấp bảng điện cửa cột đèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 bộ
84 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 cái
85 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,472 m3
86 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,472 m3
87 Lắp dựng cột đèn - cột gang cao <=12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 cột
88 Làm tiếp địa cho cột đèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 bộ
89 Luồn dây lên đèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,5 bộ
90 Lắp đặt bảng điện cửa cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 bộ
91 Đắp cát nền móng công trình (cát tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,472 m3
92 Giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.175,5 m2
93 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 173,1519 m3
94 Lát gạch Terrazzo 400x400 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.164,3988 m2
95 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,6896 m3
96 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,9514 m3
97 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 228,096 m2
98 Đổ đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 272,6104 m3
99 Cây Bàng Đài Loan, đường kính 15-20cm; H=5-7m Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 cây
100 Cây chuông vàng, đường kính 15-20cm; H=5-7m Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cây
101 Trồng, chăm sóc cây bóng mát Mô tả kỹ thuật theo chương V 69 cây
102 Cây dứa Agao cao 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 82 cây
103 Cây trang thái cắt tỉa rộng 40cm, cao 60cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 447,2 m
104 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4884 m3
105 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9571 m3
106 Láng Granito bậc Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4832 m2
B CỔNG, TƯỜNG RÀO VÀ LAN CAN QUANH HỒ
1 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7841 m3
2 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,9396 m2
3 Cung cấp và lắp đặt cổng thép hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,268 m2
4 Khóa cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
5 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,8412 m3
6 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,3625 m3
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0697 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3481 tấn
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,392 100m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,312 m3
11 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 384,498 m2
12 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 384,498 m2
13 Sản xuất lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5736 tấn
14 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 170,6294 m2
15 Lắp dựng hoa sắt tường rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 170,6294 m2
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1104 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6337 tấn
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1132 100m2
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1226 m3
20 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 116,886 m2
21 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 116,886 m2
22 Sản xuất, lắp dựng lan can inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.577,0708 kg
23 Lắp dựng lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 250,177 m2
24 Quả cầu Inox D80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 115 quả
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->