Gói thầu: Thi công xây dựng công trình (gói số 02)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200242262-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG COSEVCO PHƯƠNG NAM TẠI CẦN THƠ
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình (gói số 02)
Số hiệu KHLCNT 20200219262
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-24 09:57:00 đến ngày 2020-03-05 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,824,256,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG MỚI MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng máy đào <=0,4m3 đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 2,6473 100M3
2 Đắp lề đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 13,4992 100M3
3 Đào đất lòng kênh lấy đất đắp lề, đào bằng máy đào gàu <=0,8m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 12,6567 100M3
4 Đắp cát bù vênh công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 3,8294 100M3
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 12,2428 100M3
6 Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly <= 0,5 Km (không có vật tư cát bơm,) Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 19,6081 100 M3
7 Lớp cấp phối đá dăm loại 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 8,1619 100M3
8 Lớp cấp phối đá dăm loại 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 6,1215 100M3
9 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu Lượng nhựa 0,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 41,7892 100M2
10 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn Chiều dầy mặt đường đã lèn ép 5 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 41,7892 100M2
11 Đào nền đường bằng máy đào <=0,4m3 đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 1,2518 100M3
12 Đắp lề đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,2567 100M3
13 Đắp cát bù vênh công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,0367 100M3
14 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,4943 100M3
15 Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly <= 0,5 Km (không có vật tư cát bơm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,6478 100 M3
16 Lớp cấp phối đá dăm loại 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,7634 100M3
17 Lớp cấp phối đá dăm loại 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,5726 100M3
18 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu Lượng nhựa 0,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 3,8171 100M2
19 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn Chiều dầy mặt đường đã lèn ép 5 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 3,8171 100M2
20 Xây móng bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<= 30cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 1,72 M3
21 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 2,15 M3
22 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 53,75 M2
23 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 17,476 M3
24 Rải tấm ny lông lót Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 1,7476 100M2
25 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm lục giác đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 33,453 M3
26 Xếp tấm lục giác đúc sẵn mái dốc thẳng Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 33,453 M3
27 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 2,5733 100M2
28 Bê tông lót chân khay, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 23,2485 M3
29 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 12,3992 M3
30 Đóng cừ tràm L=2,5m gốc D60 ( cừ đóng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 37,1976 100M
31 Đào xúc đất để đắp bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,1131 100M3
32 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,8018 100M3
33 Đóng cừ tràm L=2,5m gốc D60 ( cừ đóng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 40 100M
34 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 1,5 100M2
35 Làm và thả rọ đá loại rọ 2x1x0,5m dưới nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 50 Rọ
36 Làm và thả rọ đá loại rọ 2x0,5x0,5m dưới nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 50 Rọ
37 Cung cấp rọ đá Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 575 m2
38 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,6192 100M3
39 Đóng cừ tràm L=4,5m gốc D80 ( cừ đóng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 59,4 100M
40 Cừ tràm nẹp dọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 330 M
41 Thép buộc Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 32,967 Kg
42 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 2,475 100M2
43 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,594 M3
44 Bê tông móng biến báo đá 1x2 M.200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,552 M3
45 Cung cấp & lắp đặt ống kẽm đk 90 cột biển báo sơn trắng đỏ L=4,03m Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 2 Cái
46 Cung cấp & lắp đặt ống kẽm đk 90 cột biển báo sơn trắng đỏ L=3,4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 9 Cái
47 Cung cấp & biển báo hình tam giác Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 11 Cái
48 Cung cấp & biển báo hình tròn Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 1 Cái
49 Cung cấp & biển báo hình chữ nhật KT 0,45x0,9m Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 1 Cái
50 Cung cấp & biển báo hình vuông KT 1,2x1,2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 2 Cái
51 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 17,4 M3
52 Bê tông móng, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 4,845 M3
53 Lắp đặt Tường hộ lan Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 167,6 Mét
54 Cung cấp tấm sóng 3320x310x3mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 64 Tấm
55 Cung cấp cột thép tròn D113,5x1250x4,5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 57 Chiếc
56 Cung cấp tấm đầu, tấm cuối (mỗi đoạn có 2 tấm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 8 Tấm
57 Cung cấp bu lông M16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 228 Bộ
58 Cung cấp bu lông D19 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 57 Bộ
59 Bảng đệm U300x70x5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 57 Cái
60 Tấm phản quang Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 57 Cái
B HẠNG MỤC: CỐNG NGẦM
1 Đóng cừ tràm L=4,5m gốc D80 ( cừ đóng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 87,956 100M
2 Cung cấp cừ tràm nẹp Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 279,2 M
3 Thép neo D6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 268,6 Kg
4 Rải vải bạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 6,275 100M2
5 Đào đất đắp đê quây bằng máy đào <= 0,4m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 2,6097 100M3
6 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 2,439 100M3
7 Đào phá đê quây bằng máy đào <= 0,4m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 2,6097 100M3
8 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 2,1403 100M3
9 Đắp đất thân cống, cửa ra, gia cố bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 4,3705 100M3
10 Đóng cừ tràm chiều dài >2,5m gốc D80 ( cừ đóng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 99,315 100M
11 Rải vải địa kỹ thuật R=13,5KN/m Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,1236 100M2
12 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 17,37 M3
13 Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly <= 0,5 Km (không có vật tư cát bơm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,2119 100 M3
14 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 8,79 M3
15 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 31,9 M3
16 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 36,98 M3
17 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 2,9047 100M2
18 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,6366 100M2
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 1,5163 Tấn
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 1,527 Tấn
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 2,3103 Tấn
22 Trát mối nối cống, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 2,9956 M2
23 Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng gioăng cao su, đường kính ống 600mm H10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,3694 100M
24 Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng gioăng cao su, đường kính ống 800mm H10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,082 100M
25 Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng gioăng cao su, đường kính ống 1500mm H10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,0526 100M
26 Cung cấp gioăng cao su D600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 6 Cái
27 Cung cấp gioăng cao su D800mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 1 Cái
28 Cung cấp gioăng cao su D1500mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 2 Cái
29 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 4,1793 M3
30 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc tiêu đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 1,6425 M3
31 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc, cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,438 100M2
32 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc tiêu, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,2278 Tấn
33 Sơn cọc tiêu không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 30,66 M2
34 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 73 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->