Gói thầu: Cung cấp VTTB và thi công Sửa chữa nhà trực ban, nhà nghỉ, nhà làm việc Điện lực Phú Quốc năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200239778-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2020 14:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB và thi công Sửa chữa nhà trực ban, nhà nghỉ, nhà làm việc Điện lực Phú Quốc năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200200704 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 TCT ĐLMN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-25 15:27:00 đến ngày 2020-03-10 14:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,435,637,136 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 51,500,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | 1- SỬA CHỮA NHÀ NGHỈ | |||
| B | Công tác phá dỡ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ (tường ngoài) | thi công theo BVTK | 222,63 | M2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần (mặt ngoài) | thi công theo BVTK | 73,88 | M2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ (tường trong) | thi công theo BVTK | 404,28 | M2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | thi công theo BVTK | 158,01 | M2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan cầm tay, kết cấu BT không cốt thép | thi công theo BVTK | 1,61 | M3 |
| 6 | Phá dỡ gạch ốp tường (ĐMVD) | thi công theo BVTK | 65,025 | M2 |
| 7 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | thi công theo BVTK | 13,6 | Md |
| 8 | Tháo dỡ tấm lợp, tấm che tường : tấm lợp tôn | thi công theo BVTK | 1,4963 | 100 m2 |
| 9 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công Cao < 16 m | thi công theo BVTK | 1,02 | M3 |
| 10 | Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: trần thạch cao | thi công theo BVTK | 117,215 | M2 |
| 11 | Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: khuôn cửa | thi công theo BVTK | 80,75 | M |
| 12 | Đục nhám bề mặt tường | thi công theo BVTK | 119,16 | M2 |
| 13 | Vệ sinh bề mặt sàn mái (ĐMVD) | thi công theo BVTK | 69,66 | M2 |
| 14 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | thi công theo BVTK | 5 | Cái |
| 15 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Bệ xí | thi công theo BVTK | 5 | 1 bộ |
| 16 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Chậu rửa | thi công theo BVTK | 5 | 1 bộ |
| C | Công tác sửa chữa | |||
| 1 | Xây tường dày <= 10cm bằng gạch ống 8x8x19 vữa xi măng mác 75 | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 6,7312 | M3 |
| 2 | Trát tường ngoài dày 1,5 cm, vữa xi măng mác 75 | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 39,67 | M2 |
| 3 | Trát tường trong dày 1,5 cm, vữa xi măng mác 75 | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 117,61 | M2 |
| 4 | Ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ, gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 7,5 | M2 |
| 5 | SXLD cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đường kính 6 mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 0,272 | 100Kg |
| 6 | BT lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng mác 200 | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 0,45 | M3 |
| 7 | Sản xuất xà gồ thép | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 0,6599 | Tấn |
| 8 | Lắp dựng xà gồ thép | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 0,6599 | Tấn |
| 9 | Lợp thay thế mái : mái tôn | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 161,16 | M2 |
| 10 | Xây các kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x19 vữa xi măng mác 75 | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 0,2176 | M3 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5 cm, vữa xi măng mác 75 | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 5,44 | M2 |
| 12 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao ELEPHANR BRAND, khung xương RONDO | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 117,215 | M2 |
| 13 | Lát gạch granit nhân tạo gạch 60x60 cm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 141,535 | M2 |
| 14 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 1,61 | M3 |
| 15 | Lát gạch granit nhân tạo gạch 60x60 cm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 16,475 | M2 |
| 16 | Ốp tường gạch 60x30 cm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 235,035 | M2 |
| 17 | Bả matit vào tường ngoài | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 248,44 | M2 |
| 18 | Bả matit vào cột, dầm, trần (mặt ngoài) | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 73,88 | M2 |
| 19 | Bả matit vào tường trong | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 247,78 | M2 |
| 20 | Sơn tường ngoài nhà, đã bả bằng sơn Joton FA 1 nước lót, 2 nước phủ | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 322,32 | M2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, đã bả bằng sơn Joton EXFA 2 nước phủ | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 247,78 | M2 |
| 22 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 15,4 | M2 |
| 23 | Lắp dựng cửa đi khung nhựa lõi thép, kính cường lực | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 18,625 | M2 |
| 24 | Lắp dựng cửa sổ lùa khung nhựa lõi thép, kính cường lực | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 8,4 | M2 |
| 25 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 5 | Bộ |
| 26 | Lắp đặt đèn ngủ | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 5 | Bộ |
| 27 | Lắp đặt đèn LED âm trần | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 30 | Bộ |
| 28 | Lắp đặt đèn LED nổi | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 5 | Bộ |
| 29 | Kéo rải đèn led dây (ĐMVD) | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 60 | Mét |
| 30 | Lắp ổ cắm điện loại ba | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 15 | Cái |
| 31 | Lắp đặt quạt hút ốp trần | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 5 | Cái |
| 32 | Lắp đặt máy điều hòa 2 cục, loại máy âm trần (chỉ tính công lắp đặt) | Thi công theo BVTK ( không cung cấp TB) | 5 | Máy |
| 33 | Lắp công tắc điện loại có 2 hạt trên công tắc | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 5 | Cái |
| 34 | Lắp công tắc điện loại có 4 hạt trên công tắc | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 5 | Cái |
| 35 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 270 | Mét |
| 36 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 150 | Mét |
| 37 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 60 | Mét |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống =16mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 100 | Mét |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống = 20mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 50 | Mét |
| 40 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện = 10A | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 5 | Cái |
| 41 | Lắp đặt automat 2 pha, cường độ dòng điện = 32A | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 5 | Cái |
| 42 | Lắp đặt chậu xí bệt | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK, XB 01 khối INAX : AC-1008VRN/BW1 + Vòi xịt (hoặc tương đương) | 5 | Bộ |
| 43 | Lắp đặt vòi xả | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK, N - Vòi xả INAX LF-7R-13 (hoặc tương đương) | 5 | Bộ |
| 44 | Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK, + N - Lavabo đặt bàn INAX AL-S632V (hoặc tương đương) | 5 | Bộ |
| 45 | Lắp đặt bàn đặt chậu rửa | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 5 | Bộ |
| 46 | Lắp đặt vòi tắm hương sen loại 2 vòi 1 hương sen | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK, Sen cây + vòi xả INAX BFV-41S-5C (hoặc tương đương) | 5 | Bộ |
| 47 | Lắp đặt gương soi | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 5 | Cái |
| 48 | Lắp đặt kệ kính | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 5 | Cái |
| 49 | Lắp đặt giá treo | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 5 | Cái |
| 50 | Lắp đặt hộp đựng | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 5 | Cái |
| 51 | Lắp đặt hộp xịt xà phòng gắn tường (ĐMVD) | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 5 | Cái |
| 52 | Lắp đặt phểu thu đường kính 90mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 10 | Cái |
| 53 | Lắp đặt van khóa PVC ĐK27 | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 4 | Cái |
| 54 | Lắp đặt tê giảm PVC ĐK27/21 (ĐMVD) | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 15 | Cái |
| 55 | Lắp đặt co giảm ĐK90/34 (ĐMVD) | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 5 | Cái |
| 56 | Lắp đặt co răng trong ngoài, đường kính 21mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 40 | Cái |
| 57 | Lắp đặt co nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 27mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 10 | Cái |
| 58 | Lắp đặt co nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 34mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 5 | Cái |
| 59 | Lắp đặt co nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 90mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 10 | Cái |
| 60 | Lắp đặt co nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 114mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 7 | Cái |
| 61 | Lắp đặt T nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 90mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 9 | Cái |
| 62 | Lắp đặt T nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 114mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 4 | Cái |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 0,3 | 100M |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 0,6 | 100M |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 0,04 | 100M |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 0,4 | 100M |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 0,24 | 100M |
| 68 | Lắp đặt van khóa PPR ĐK25 | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 2 | Cái |
| 69 | Lắp đặt tê giảm PPR ĐK25/20 (ĐMVD) | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 10 | Cái |
| 70 | Lắp đặt co răng trong ngoài PPR ĐK20 | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 30 | Cái |
| 71 | Lắp đặt ống PPR nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 20mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 0,1 | 100M |
| 72 | Lắp đặt ống PPR nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống 25mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 0,3 | 100M |
| 73 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 1 | Cái |
| 74 | Lắp đặt bồn nước nóng NLMT | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 2 | Cái |
| D | 2- NHÀ XE | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm | thi công theo BVTK | 0,288 | M3 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu thép : cột thép | thi công theo BVTK | 0,1782 | Tấn |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu thép : vì kèo, xà gồ | thi công theo BVTK | 1,3468 | Tấn |
| 4 | Tháo dỡ tấm lợp, tấm che tường : tấm lợp tôn | thi công theo BVTK | 1,92 | 100 m2 |
| 5 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 5,1597 | M3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 1,7199 | M3 |
| 7 | Bê tông lót móng, đá 1x2 Mác 150 | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 0,441 | M3 |
| 8 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 0,1728 | 100M2 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 0,0153 | Tấn |
| 10 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 1,665 | M3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt nền Đường kính cốt thép 8 mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 0,5464 | Tấn |
| 12 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 300 | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 25,92 | M3 |
| 13 | Sản xuất cột Bằng thép hình | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 0,3445 | Tấn |
| 14 | Lắp dựng cột thép các loại | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 0,3445 | Tấn |
| 15 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=9m | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 0,6928 | Tấn |
| 16 | Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 0,6928 | Tấn |
| 17 | Sản xuất xà gồ thép | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 0,8781 | Tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 0,8781 | Tấn |
| 19 | Lợp mái che tường bằng Tôn múi chiều dài bất kỳ | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 2,391 | 100M2 |
| 20 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 2,4692 | M3 |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 61,73 | M2 |
| 22 | Sản xuất hàng rào lưói thép | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 64,8144 | M2 |
| 23 | Lắp dựng máng xối tole | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 25,6 | Mét |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 0,17 | 100M |
| 25 | Lắp đặt co nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 90mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 12 | Cái |
| 26 | Lắp đặt đèn compact | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 2 | Bộ |
| 27 | Lắp công tắc điện loại có 2 hạt trên công tắc | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 1 | Cái |
| 28 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 50 | Mét |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống = 16mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 25 | Mét |
| 30 | Lắp ổ cắm điện loại ba | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 1 | Cái |
| 31 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện = 10A | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 1 | Cái |
| E | 3- SÂN NỀN | |||
| 1 | Phá dỡ bằng máy khoan Kết cấu bê tông không cốt thép | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 64,565 | M3 |
| 2 | Ban ủi tạo phẳng nền sân (ĐMVD) | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 0,6457 | 100M3 |
| 3 | Rải lớp nylon đen (ĐMVD) | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 6,4565 | 100M2 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt nền Đường kính cốt thép 8 mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 0,5262 | Tấn |
| 5 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 250 | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 48,235 | M3 |
| 6 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 300 | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 24,495 | M3 |
| F | 4- BỒN HOA | |||
| 1 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 5,1998 | M3 |
| 2 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 1,7333 | M3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 1,7333 | M3 |
| 4 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 3,8999 | M3 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 51,9986 | M2 |
| G | 1- SỬA CHỮA NHÀ LÀM VIỆC | |||
| H | Công tác phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm | thi công theo BVTK | 1,515 | M3 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ (tường trong) | thi công theo BVTK | 1.315,44 | M2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần (mặt trong) | thi công theo BVTK | 402,56 | M2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ (tường ngoài) | thi công theo BVTK | 671,24 | M2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần (mặt ngoài) | thi công theo BVTK | 39,435 | M2 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | thi công theo BVTK | 15,02 | M2 |
| 7 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | thi công theo BVTK | 1,502 | M3 |
| 8 | Phá dỡ gạch ốp tường (ĐMVD) | thi công theo BVTK | 41,2 | M2 |
| 9 | Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: trần thạch cao | thi công theo BVTK | 9,26 | M2 |
| 10 | Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: khuôn cửa | thi công theo BVTK | 15,3 | M |
| 11 | Đục nhám bề mặt tường | thi công theo BVTK | 37,46 | M2 |
| 12 | Vệ sinh bề mặt sàn mái (ĐMVD) | thi công theo BVTK | 56,4 | M2 |
| 13 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Bệ xí | thi công theo BVTK | 2 | 1 bộ |
| 14 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Chậu rửa | thi công theo BVTK | 2 | 1 bộ |
| 15 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 1,502 | M3 |
| 16 | Xây tường dày <= 10cm bằng gạch ống 8x8x19 vữa xi măng mác 75 | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 0,3992 | M3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5 cm, vữa xi măng mác 75 | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 1,08 | M2 |
| 18 | Trát tường trong dày 1,5 cm, vữa xi măng mác 75 | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 9,02 | M2 |
| 19 | Lát gạch ceramic, gạch gốm gạch 30x30 cm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 15,26 | M2 |
| 20 | Ốp tường gạch 60x30 cm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 75,78 | M2 |
| 21 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao ELEPHANR BRAND, khung xương RONDO | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 15,26 | M2 |
| 22 | Bả matit vào tường ngoài | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 672,32 | M2 |
| 23 | Bả matit vào cột, dầm, trần (mặt ngoài) | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 39,435 | M2 |
| 24 | Bả matit vào tường trong | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 527,936 | M2 |
| 25 | Bả matit vào cột, dầm, trần (mặt trong) | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 161,024 | M2 |
| 26 | Sơn tường ngoài nhà, đã bả bằng sơn Joton FA 1 nước lót, 2 nước phủ | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 711,755 | M2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, đã bả bằng sơn Joton EXFA 2 nước phủ | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 1.719,76 | M2 |
| 28 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 36,24 | M2 |
| 29 | Láng sê nô tạo dốc có đánh màu dày 3,0 cm mác 75 | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 36,24 | M2 |
| 30 | Làm vách ngăn bằng tấm compact dày 18mm (ĐMVD) | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 10,78 | M2 |
| 31 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 0,54 | M2 |
| 32 | Lắp đặt cầu thang đứng inox (ĐMVD) | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 11 | Mét |
| 33 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 10 | Bộ |
| 34 | Lắp đặt đèn LED âm trần | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 4 | Bộ |
| 35 | Lắp đặt đèn LED nổi | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 14 | Bộ |
| 36 | Lắp ổ cắm điện loại ba | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 15 | Cái |
| 37 | Lắp hạt công tắc điện | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 10 | Cái |
| 38 | Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 2 | Cái |
| 39 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 20 | Mét |
| 40 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 10 | Mét |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống =16mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 20 | Mét |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống = 20mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 10 | Mét |
| 43 | Lắp đặt chậu xí bệt | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK, XB 01 khối INAX : AC-1008VRN/BW1 + Vòi xịt (hoặc tương đương) | 3 | Bộ |
| 44 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK, Tiểu nam treo tường INAX AU-431V (hoặc tương đương) | 3 | Bộ |
| 45 | Lắp đặt vách ngăn tiểu nam (ĐMVD) | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 2 | Bộ |
| 46 | Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK, + N - Lavabo đặt bàn INAX AL-S632V (hoặc tương đương) | 2 | Bộ |
| 47 | Lắp đặt vòi xả | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK, N - Vòi xả INAX LF-7R-13 (hoặc tương đương) | 2 | Bộ |
| 48 | Lắp đặt gương soi | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 2 | Cái |
| 49 | Lắp đặt kệ kính | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 2 | Cái |
| 50 | Lắp đặt giá treo | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 2 | Cái |
| 51 | Lắp đặt hộp đựng | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 3 | Cái |
| 52 | Lắp đặt hộp xịt xà phòng gắn tường (ĐMVD) | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 2 | Cái |
| 53 | Lắp đặt máy sấy tay (ĐMVD) | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 2 | Cái |
| 54 | Lắp đặt phểu thu đường kính 90mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 3 | Cái |
| 55 | Lắp đặt co giảm ĐK90/34 (ĐMVD) | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 3 | Cái |
| 56 | Lắp đặt co răng trong ngoài, đường kính 21mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 10 | Cái |
| 57 | Lắp đặt T giảm ĐK90/34 (ĐMVD) | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 2 | Cái |
| 58 | Lắp đặt T giảm ĐK114/90 (ĐMVD) | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 1 | Cái |
| 59 | Lắp đặt co nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 34mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 5 | Cái |
| 60 | Lắp đặt co nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 90mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 12 | Cái |
| 61 | Lắp đặt co nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 114mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 3 | Cái |
| 62 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 21mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 7 | Cái |
| 63 | Lắp đặt T nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 90mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 3 | Cái |
| 64 | Lắp đặt T nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 114mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 2 | Cái |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 0,1 | 100M |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 0,04 | 100M |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 0,9 | 100M |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 0,08 | 100M |
| 69 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ (tường ngoài) | thi công theo BVTK | 76,24 | M2 |
| 70 | Bả matit vào tường ngoài | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 76,24 | M2 |
| 71 | Sơn tường ngoài nhà, đã bả bằng sơn Joton FA 1 nước lót, 2 nước phủ | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 76,24 | M2 |
| 72 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | thi công theo BVTK | 60,795 | M2 |
| 73 | Sơn sắt thép bằng sơn dầu 2 nước | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 60,795 | M2 |
| 74 | Lắp bánh xe cửa cổng chính - Cửa đẩy (ĐMVD) | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 16 | Bộ |
| I | NHÀ TRỰC BAN | |||
| J | Công tác phá dỡ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ (tường ngoài) | thi công theo BVTK | 165,7 | M2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ (tường trong) | thi công theo BVTK | 150,06 | M2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | thi công theo BVTK | 59,72 | M2 |
| 4 | Tháo dỡ tấm lợp, tấm che tường : tấm lợp tôn | thi công theo BVTK | 0,645 | 100 m2 |
| 5 | Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: trần ván ép | thi công theo BVTK | 59,4 | M2 |
| 6 | Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: khuôn cửa | thi công theo BVTK | 29,84 | M |
| 7 | Lợp thay thế mái : mái tôn | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 64,5 | M2 |
| 8 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao ELEPHANR BRAND, khung xương RONDO | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 59,4 | M2 |
| 9 | Lát gạch granit nhân tạo gạch 60x60 cm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 59,72 | M2 |
| 10 | Bả matit vào tường ngoài | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 165,7 | M2 |
| 11 | Bả matit vào tường trong | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 150,06 | M2 |
| 12 | Sơn tường ngoài nhà, đã bả bằng sơn Joton FA 1 nước lót, 2 nước phủ | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 165,7 | M2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, đã bả bằng sơn Joton EXFA 2 nước phủ | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 150,06 | M2 |
| 14 | Lắp dựng cửa đi khung nhựa lõi thép, kính cường lực | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 6,88 | M2 |
| 15 | Lắp dựng cửa sổ lùa khung nhựa lõi thép, kính cường lực | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 5,12 | M2 |
| 16 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 12 | Bộ |
| 17 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 1 | Cái |
| 18 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm | thi công theo BVTK | 3,5335 | M3 |
| 19 | Đục mở tường làm cửa tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm | thi công theo BVTK | 2 | M2 |
| 20 | Phá dỡ đan bê tông cốt thép | thi công theo BVTK | 0,336 | M3 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ (tường trong) | thi công theo BVTK | 96,91 | M2 |
| 22 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | thi công theo BVTK | 150,105 | M2 |
| 23 | Phá dỡ gạch ốp tường (ĐMVD) | thi công theo BVTK | 32,25 | M2 |
| 24 | Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: khuôn cửa | thi công theo BVTK | 14,4 | M |
| 25 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Bệ xí | thi công theo BVTK | 2 | 1 bộ |
| 26 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 1,134 | M3 |
| 27 | Rải lớp nylon đen (ĐMVD) | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 0,5518 | 100M2 |
| 28 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 5,707 | M3 |
| 29 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm. giằng đường kính 6 mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 0,1172 | 100Kg |
| 30 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm. giằng đường kính 10 mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 0,1012 | 100Kg |
| 31 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm. giằng đường kính 14 mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 0,6088 | 100Kg |
| 32 | Ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ, gia cố xà dầm, giằng | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 7,74 | M2 |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2 mác 200 | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 0,6876 | M3 |
| 34 | Xây cột, trụ bằng gạch thẻ 4x8x19 vữa xi măng mác 75 | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 0,272 | M3 |
| 35 | Xây tường dày <= 10cm bằng gạch ống 8x8x19 vữa xi măng mác 75 | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 2,4248 | M3 |
| 36 | Lát gạch ceramic, gạch gốm gạch 30x30 cm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 6,54 | M2 |
| 37 | Lát gạch ceramic, gạch gốm gạch 40x40 cm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 143,805 | M2 |
| 38 | Ốp tường gạch 60x30 cm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 31,74 | M2 |
| 39 | Trát tường trong dày 1,5 cm, vữa xi măng mác 75 | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 77,175 | M2 |
| 40 | Lợp thay thế mái : mái tôn | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 15 | M2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, đã bả bằng sơn Joton EXFA 2 nước phủ | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 174,085 | M2 |
| 42 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 60x60cm (kể cả nhân công lắp đặt) | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 44,415 | M2 |
| 43 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 8,58 | M2 |
| 44 | Lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm kính | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 2 | M2 |
| 45 | Lắp dựng song sắt bảo vệ | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 2 | M2 |
| 46 | Lắp đặt chậu xí bệt | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 2 | Bộ |
| 47 | Lắp đặt vòi tắm hương sen loại 1 vòi 1 hương sen | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 1 | Bộ |
| 48 | Lắp đặt vòi xả | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 2 | Bộ |
| 49 | Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 1 | Bộ |
| 50 | Lắp đặt gương soi | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 1 | Cái |
| 51 | Lắp đặt kệ kính | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 1 | Cái |
| 52 | Lắp đặt giá treo | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 1 | Cái |
| 53 | Lắp đặt hộp đựng | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 2 | Cái |
| 54 | Lắp đặt phểu thu đường kính 90mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 3 | Cái |
| 55 | Lắp đặt van khóa ĐK27 | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 1 | Cái |
| 56 | Lắp đặt co giảm ĐK27/21 (ĐMVD) | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 3 | Cái |
| 57 | Lắp đặt tê giảm ĐK27/21 (ĐMVD) | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 4 | Cái |
| 58 | Lắp đặt co giảm ĐK90/34 (ĐMVD) | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 1 | Cái |
| 59 | Lắp đặt tê giảm PVC ĐK150/114 (ĐMVD) | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 1 | Cái |
| 60 | Lắp đặt co răng trong ngoài, đường kính 21mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 10 | Cái |
| 61 | Lắp đặt co nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 27mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 2 | Cái |
| 62 | Lắp đặt co nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 34mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 3 | Cái |
| 63 | Lắp đặt co nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 114mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 3 | Cái |
| 64 | Lắp đặt T nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 90mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 4 | Cái |
| 65 | Lắp đặt T nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 114mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 1 | Cái |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 0,04 | 100M |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 0,08 | 100M |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 0,06 | 100M |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 0,08 | 100M |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 0,1 | 100M |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 150mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 0,3 | 100M |
| 72 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp III | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 18,993 | M3 |
| 73 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 6,331 | M3 |
| 74 | Rải lớp nylon (ĐMVD) | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 0,0846 | 100M2 |
| 75 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 0,974 | M3 |
| 76 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 0,0357 | 100M2 |
| 77 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 0,096 | Tấn |
| 78 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 1,464 | M3 |
| 79 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 2,9394 | M3 |
| 80 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 0,4515 | M3 |
| 81 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 24,316 | M2 |
| 82 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 4,84 | M2 |
| 83 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 8 | Cái |
| 84 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 0,001 | 100M3 |
| 85 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 0,001 | 100M3 |
| 86 | Làm tầng lọc than củi, than xỉ (ĐMVD) | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 0,002 | 100M3 |
| 87 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 3 | Bộ |
| 88 | Lắp đặt đèn ngủ | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 2 | Bộ |
| 89 | Lắp đặt đèn LED âm trần | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 12 | Bộ |
| 90 | Lắp ổ cắm điện loại ba | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 2 | Cái |
| 91 | Lắp công tắc điện loại có 3 hạt trên công tắc | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 3 | Cái |
| 92 | Lắp công tắc điện loại có 2 hạt trên công tắc | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 2 | Cái |
| 93 | Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 1 | Cái |
| 94 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 160 | Mét |
| 95 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 80 | Mét |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống =16mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 80 | Mét |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống = 20mm | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 30 | Mét |
| 98 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện = 20A | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 2 | Cái |
| 99 | Lắp đặt automat 2 pha, cường độ dòng điện = 32A | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 1 | Cái |
| K | 3- PHÒNG TRỰC BAN | |||
| L | Công tác phá dỡ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ (tường ngoài) | thi công theo BVTK | 53,768 | M2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ (tường trong) | thi công theo BVTK | 49,588 | M2 |
| 3 | Vệ sinh bề mặt sàn mái (ĐMVD) | thi công theo BVTK | 24,94 | M2 |
| 4 | Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: khuôn cửa | thi công theo BVTK | 15,08 | M |
| 5 | Bả matit vào tường ngoài | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 53,768 | M2 |
| 6 | Bả matit vào tường trong | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 49,588 | M2 |
| 7 | Sơn tường ngoài nhà, đã bả bằng sơn Joton FA 1 nước lót, 2 nước phủ | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 53,768 | M2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, đã bả bằng sơn Joton EXFA 2 nước phủ | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 49,588 | M2 |
| 9 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 2,08 | M2 |
| 10 | Lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm kính | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 3,072 | M2 |
| 11 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 24,94 | M2 |
| 12 | Quét nước xi măng | Cung cấp Vật tư và thi công theo BVTK | 24,94 | M2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi