Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Trạm y tế tại bản Phiêng Sa, huyện Xiềng Khọ, tỉnh Hủa Phăn, nước CHDCND Lào

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200255982-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Yên Châu
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình: Trạm y tế tại bản Phiêng Sa, huyện Xiềng Khọ, tỉnh Hủa Phăn, nước CHDCND Lào
Số hiệu KHLCNT 20200253096
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn tài trợ của Ngân hàng TMCP công thương Việt Nam
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-26 11:08:00 đến ngày 2020-03-05 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,656,858,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY DỰNG
1 NHÀ KHÁM VÀ ĐIỀU TRỊ 5 PHÒNG Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
2 PHẦN MÓNG Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
3 Đào móng, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 70,875 m3
4 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,7565 m3
5 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,7488 m3
6 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6,3097 m3
7 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,2198 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2604 100m2
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3289 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0548 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,6772 tấn
12 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,9752 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9,5558 m3
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1938 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,6751 tấn
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,8688 100m2
17 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 23,625 m3
18 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,507 100m3
19 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 19,7303 m3
20 RÃNH THOÁT NƯỚC Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
21 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 33,516 m3
22 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,788 m3
23 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7,6699 m3
24 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 78,787 m2
25 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 21 m2
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0448 tấn
27 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,8883 m3
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0556 100m2
29 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 50 kg Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 27 cái
30 PHẦN THÔ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
31 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3821 m3
32 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,3541 m3
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1091 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,5619 tấn
35 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,6098 100m2
36 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 46,9895 m3
37 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,0612 m3
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,784 m3
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0199 tấn
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1343 tấn
41 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1108 100m2
42 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,9338 m3
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2036 tấn
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,31 tấn
45 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,6156 100m2
46 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 21,2031 m3
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,974 tấn
48 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1582 tấn
49 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,1586 100m2
50 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 11,946 m3
51 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,132 m3
52 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,012 100m2
53 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0018 tấn
54 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0145 tấn
55 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,3552 m3
56 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0196 tấn
57 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1543 tấn
58 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1232 100m2
59 SÊ NÔ MÁI Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
60 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,8794 m3
61 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 52,5008 m2
62 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 31,0072 m2
63 Quét nước ximăng 2 nước Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 31,0072 m2
64 Ngâm nước xi măng chống thấm 5kg/m2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 155 kg
65 Sản xuất xà gồ thép Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,7703 tấn
66 Lắp dựng xà gồ thép Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,7703 tấn
67 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 69,1772 m2
68 Lợp mái tôn múi chiều dày d=0.4mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,9098 100m2
69 Tôn úp nóc + góc khổ 400mm dày 0.42mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 39,2 m
70 PHẦN HOÀN THIỆN Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
71 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8,712 m2
72 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 177,708 m2
73 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 202,952 m2
74 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 234,9528 m2
75 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 199,3756 m2
76 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 17,82 m2
77 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 149,2822 m2
78 Bả bằng matít vào tường Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 412,6608 m2
79 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 208,0876 m2
80 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 434,3284 m2
81 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 186,42 m2
82 Cửa đi nhôm kính Việt pháp (kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm) đã bao gồm công lắp dựng, chưa có khóa Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 24,552 m2
83 Cửa sổ nhôm kính Việt pháp (kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm) đã bao gồm công lắp dựng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 25,92 m2
84 Khóa cửa đi 1 cánh Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
85 Khóa cửa đi 2 cánh Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
86 Hoa sắt cửa đi, cửa sổ sơn tĩnh điện (chưa bao gồm công lắp dựng) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 360,696 kg
87 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 25,92 m2
88 Cửa thép sơn thường bao gồm công lắp dựng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,98 m2
89 *PHẦN ĐIỆN Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
90 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
91 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
92 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 26 bộ
93 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
94 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 300 m
95 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=100x100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 hộp
96 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 160 m
97 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 380 m
98 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 110 m
99 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
100 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
101 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
102 Đế âm bảng điện + aptomat + ổ cắm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 43 cái
103 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
104 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
105 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 4 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
106 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
107 Ổ cắm đôi 3 chấu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 19 cái
108 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 1 công tắc, 1 ổ cắm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bảng
109 Mặt Aptomat Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
110 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
111 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
112 Đào rãnh tiếp địa đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,68 m3
113 Cọc tiếp địa L50x50x4 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
114 Kéo rải dây tiếp địa dưới mương đất, dây thép loại d=12mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 m
115 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,68 m3
116 Tiêu lệnh + nội quy PCCC Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
117 Hộp để bình cứu hỏa Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
118 Bình cứu hỏa Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 bình
119 * CHỐNG SÉT Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
120 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6,48 m3
121 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6,48 m3
122 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 cọc
123 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 57 m
124 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=16mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 16,2 m
125 Gia công kim thu sét có chiều dài 0,5m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
126 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 0,5m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
127 Quả hồ lô bằng sứ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 quả
128 Miếng đệm kẹp bằng chì Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
129 PHẦN NƯỚC Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
130 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,132 m3
131 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,664 m2
132 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0875 m3
133 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0039 tấn
134 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0125 100m2
135 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,25 m2
136 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
137 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,0m3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
138 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
139 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
140 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,15 100m
141 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,5 100m
142 Đai giữ ống Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 48 cái
143 Quả cầu chắn rác Inox Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
144 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,032 100m
145 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 20mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,5 100m
146 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính 65mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
147 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính 89mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 19 cái
148 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, đường kính 20 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
149 Ống PPR D32 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
150 Ống PPR D20 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
151 Cút PPR ren trong d20 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
152 Cút PPR D32 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
153 Cút PPR D20 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
154 Côn thu 32/20 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
155 Văn khóa PPR D32 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
156 Van khóa HDPE D20 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
157 Phao chống tràn, chống cạn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
158 BIỂN TÊN GHI NHÀ TÀI TRỢ VÀ NỘI DUNG Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
159 Biển tên bằng đồng hoặc vật liệu tương tự (khắc chữ loại lõm) nội dung do nhà tài trợ cung cấp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
160 NHÀ VỆ SINH Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
161 PHẦN THÔ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
162 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III, Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10,2953 m3
163 Đắp cát nền móng công trình Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,6864 m3
164 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6,9875 m3
165 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,4554 m3
166 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0086 tấn
167 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,05 tấn
168 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0414 100m2
169 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,4318 m3
170 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,0778 m3
171 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9,031 m2
172 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10,4104 m2
173 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,5511 m3
174 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0354 m3
175 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0012 tấn
176 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0079 tấn
177 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0065 100m2
178 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,756 m3
179 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0446 tấn
180 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0638 100m2
181 Sản xuất xà gồ thép Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0242 tấn
182 Lắp dựng xà gồ thép Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0242 tấn
183 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1057 100m2
184 PHẦN HOÀN THIỆN Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
185 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6,2884 m2
186 Ngâm nước xi măng chống thấm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6,2884 m2
187 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 42,516 m2
188 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 45,781 m2
189 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 21,972 m2
190 Trát trần, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6,2884 m2
191 Cửa nhôm đi nhôm việt pháp đã bao gồm công lắp dựng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,73 m2
192 Khóa cửa đi 1 cánh Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
193 Cửa sổ nhôm Việt pháp đã bao gồm công lắp dựng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,72 m2
194 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 28,2604 m2
195 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 45,781 m2
196 BỂ TU HOAI (1cái) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
197 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III, chiếm 30% Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6,2766 m3
198 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0126 100m3
199 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3186 m3
200 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3186 m3
201 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0099 tấn
202 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,9918 m3
203 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0161 100m2
204 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0076 tấn
205 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1576 m3
206 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0017 100m2
207 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0007 tấn
208 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0252 m3
209 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn,Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 100 kg Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
210 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8,776 m2
211 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8,776 m2
212 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,6683 m2
213 Bả bằng ximăng vào tường Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8,776 m2
214 Ngâm nước xi măng chống thấm 5kg/m3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,2105 0.0
215 PHẦN NƯỚC Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
216 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
217 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m
218 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m
219 Hộp đựng giấy vệ sinh gắn tường bằng Inox Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
220 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
221 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
222 Chân chậu rửa Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
223 Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
224 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC, đường kính 110mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
225 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính 50mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
226 Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính d=110mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
227 Lắp đặt tê nhựa, đường kính d=50mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
228 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 20mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
229 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, đường kính 20 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
230 Ống PPR D34 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
231 Ống PPR D25 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
232 Cút PPR ren trong d25 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
233 Cút PPR D34 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
234 Tê PPR d25 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
235 Tê ren trong PPR D25 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
236 Côn thu 34/25 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
237 Côn thu 50/34 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
238 Văn khóa PPR D34 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
239 Van xả cặn PVC Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
240 Van khóa HDPE D20 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
241 Phao chống tràn, chống cạn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
242 Đai giữ ống Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
243 ĐƯỜNG DÂY ĐIỆN Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
244 Đào đất móng cột, Diện tích đáy móng =< 5m2, độ sâu hố đào >1m, Đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7,84 m3
245 Đắp đất hố móng,độ chặt yêu cầu K = 0,9 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,3973 m3
246 Đổ bê tông lót móng bằng thủ công, móng trụ, M100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,4 m3
247 Đổ bê tông móng bằng thủ công, móng bản, M200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,6 m3
248 Thi công ván khuôn,bê tông tại chỗ,móng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,144 100m2
249 Cột H 7,5B Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cột
250 Dựng cột bê tông bằng thủ công, Chiều cao cột =< 10 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cột
251 Cáp vặn xoắn AL/XLPE/ABC 2x50mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 180 m
252 Rải căng dây lấy độ võng, dây nhôm lõi thép (AC, ACSR), Tiết diện dây <=185mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,18 km
253 Vận chuyển cột đèn, cột bê tông, cao <= 10m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 1 cột
254 Đai xiết Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8 chiếc
255 Móc treo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8 chiếc
256 Kẹp siết Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
257 Khóa đai Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
258 NHÀ ĐỂ XE NGOÀI TRỜI Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
259 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,45 m3
260 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,075 m3
261 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 m3
262 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,8938 m3
263 Bu lông M18x400 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
264 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0983 tấn
265 Lắp dựng cột thép Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0983 tấn
266 Sản xuất xà gồ thép Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1096 tấn
267 Lắp dựng xà gồ thép Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1096 tấn
268 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0887 tấn
269 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0887 tấn
270 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 17,668 m2
271 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3306 100m2
272 CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
273 HÀNG RÀO HOA SẮT L=82.8 M Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
274 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 26,91 m3
275 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,382 m3
276 Đắp cát nền móng công trình Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,07 m3
277 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 19,872 m3
278 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,699 m3
279 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,3935 m3
280 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 88,1712 m2
281 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 43,5936 m2
282 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 240 m
283 Thép làm hoa sắt cả sơn (bao gồm cả lắp dựng) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 788,4612 kg
284 Mũi mác bằng gang + đầu trụ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 207 cái
285 Đầu trụ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 437 cái
286 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 131,7648 m2
287 TƯỜNG RÀO GẠCH XÂY L=75 M Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
288 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 24,375 m3
289 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,875 m3
290 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 18 m3
291 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9,0002 m2
292 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 13,4996 m3
293 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,4006 m3
294 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 252,412 m2
295 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 252,412 m2
296 BỂ CHỨA NƯỚC 10M3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
297 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,583 m3
298 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0086 100m3
299 Vữa lót XM mác 50, d=3cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9,3 m2
300 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0381 100m2
301 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0553 tấn
302 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0924 tấn
303 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,86 m3
304 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3456 100m2
305 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0899 tấn
306 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0054 tấn
307 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,592 m3
308 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 19,152 m2
309 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 16,32 m2
310 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6,5 m2
311 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0715 100m2
312 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0435 tấn
313 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,6208 m3
314 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3499 m3
315 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
316 Lắp đặt ống thép tráng kẽm Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=50mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,01 100m
317 Lắp đặt nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính nút bịt d=50mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
318 Tấm nắp bể bằng tấm tôn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
319 Bản lề Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
320 TRỤ, CÁNH CỔNG, BIỂN CỔNG Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
321 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp IV Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,4381 m3
322 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,4795 m3
323 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1514 m3
324 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3771 m3
325 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3073 m3
326 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,0222 m3
327 Thép chữ L 63x63x5 trụ cổng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 44,252 kg
328 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,6272 m2
329 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9,504 m2
330 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 21,12 m
331 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9,504 m2
332 Thép cổng, (Cả sơn theo yêu cầu kỹ thuật) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 82,0915 0.0
333 Lắp dựng cổng sắt Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9,844 m2
334 Mũi mác bằng gang Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 32 cái
335 Tôn bịt dày 1mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,8 cái
336 Bản lề goong cửa loại to Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
337 Khoá cửa loại to Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
338 BIỂN TÊN Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
339 Sản xuất hệ khung dàn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0455 tấn
340 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0455 tấn
341 Tôn bịt 1 mặt biển dày 1mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,728 m2
342 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,9536 m2
343 Cắt chữ nổi bằng Mica màu đỏ (đã bao gồm công lắp dựng) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,35 m2
344 SÂN + ĐƯỜNG BÊ TÔNG Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
345 SÂN BÊ TÔNG Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
346 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 45 m3
347 Đắp cát nền móng công trình Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 15 m3
348 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 30 m3
349 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m2
350 Cắt mạch sân bê tông Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 150 md
351 ĐƯỜNG BÊ TÔNG Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
352 Đào nền đường mở rộng, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 19,8 m3
353 Đắp cát nền móng công trình Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7,7 m3
354 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 27,72 m3
355 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1584 100m2
356 Cắt mạch sân bê tông Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 30,8 m
B CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 khoản
2 Chi phí một số công tác khác Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->