Gói thầu: Gói thầu số 04: Chi phí xây dựng hạng mục điện chiếu sáng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200252383-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/03/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Phú Lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Chi phí xây dựng hạng mục điện chiếu sáng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200147456 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-26 10:30:00 đến ngày 2020-03-04 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,445,509,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,682,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu sáu trăm tám mươi hai nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây lắp: | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 | Mô tả theo chương V | 65,02 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông móng cột M200 đá 1x2 | Mô tả theo chương V | 27,68 | m3 |
| 3 | Ván khuôn | Mô tả theo chương V | 141,56 | m2 |
| 4 | Cột thép cao 9m 4.0mm + cần đơn + KM:M24x300x300x750 | Mô tả theo chương V | 35 | Cột |
| 5 | Cột thép cao 9m 4.0mm + cần đôi + KM:M24x300x300x750 | Mô tả theo chương V | 6 | Cột |
| 6 | Đào rảnh cáp trên nền đất, đất cấp 3 | Mô tả theo chương V | 293,27 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông xi măng | Mô tả theo chương V | 38,2 | m3 |
| 8 | Ống thép D50/60-3,6mm mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả theo chương V | 46,65 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D50/65 | Mô tả theo chương V | 1.252,37 | m |
| 10 | Cáp ngầm CXV/DSTA (3x16+1x10) mm2 | Mô tả theo chương V | 1.411,62 | m |
| 11 | Rải dây tiếp địa liên hoàn M10 | Mô tả theo chương V | 1.411,62 | m |
| 12 | Lấp cát rãnh cáp | Mô tả theo chương V | 145,56 | m3 |
| 13 | Lát gạch rãnh cáp | Mô tả theo chương V | 240,92 | m2 |
| 14 | Đắp đất mương cáp độ chặt yêu cầu >=0,95 | Mô tả theo chương V | 223,25 | m3 |
| 15 | Đèn LED chiếu sáng đường D CSD02L/120w.DA | Mô tả theo chương V | 47 | Bộ |
| 16 | Dây lên đèn CVV(2x2,5) mm2 | Mô tả theo chương V | 564,82 | Mét |
| 17 | Luồn cáp cửa cột | Mô tả theo chương V | 41 | đầu |
| 18 | Làm đầu cáp khô | Mô tả theo chương V | 41 | đầu |
| 19 | Lắp bảng điện cửa cột, cần đơn | Mô tả theo chương V | 35 | bảng |
| 20 | Lắp bảng điện cửa cột, cần đôi | Mô tả theo chương V | 6 | bảng |
| 21 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện RC1 | Mô tả theo chương V | 41 | bộ |
| 22 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện RC4 | Mô tả theo chương V | 1 | bộ |
| 23 | Đánh số thứ tự cột đèn | Mô tả theo chương V | 41 | Cột |
| 24 | Tủ điều khiển chiếu sáng | Mô tả theo chương V | 1 | tủ |
| 25 | Kéo cáp vặn xoắn LV-ABC (4x35)mm2 | Mô tả theo chương V | 21 | m |
| 26 | Hoàn trả đường bằng BTXM M250 đá 2x4 | Mô tả theo chương V | 3,73 | m3 |
| 27 | Cột BTLT 8.5m-160-5.0 (NPC) | Mô tả theo chương V | 1 | m3 |
| 28 | Hoàn trả bê tông M150 đá 2x4 | Mô tả theo chương V | 25,47 | m3 |
| 29 | Hoàn trả gạch Terrazzo 30x30x3cm | Mô tả theo chương V | 355,06 | m2 |
| 30 | Kẹp răng cách điện 95-35 | Mô tả theo chương V | 8 | cái |
| 31 | Đai thép và khóa đai | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 32 | Giá móc cáp | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 33 | Kẹp ngừng cáp | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt công tơ 3 pha | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi