Gói thầu: Xây lắp + Hạng mục chung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200254469-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Phước Long |
| Tên gói thầu | Xây lắp + Hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200230602 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-26 10:37:00 đến ngày 2020-03-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,756,173,836 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công tại hiện trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| B | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,1205 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,5002 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4629 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7831 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,1621 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,1621 | 100m3 |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,9892 | 100m3 |
| 2 | Mua đất cấp 3 để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 926,7424 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,2674 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,2674 | 100m3 |
| 5 | Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8256 | 100m3 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,3 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,3 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất bêtông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 50-60 tấn/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7355 | 100tấn |
| 9 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô 10 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7355 | 100tấn |
| 10 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 289,8185 | m2 |
| 11 | Gia công lắp đặt trụ đỡ biển báo đường bộ dài 3m cột sắt ống d 80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| D | CỐNG + VỈA HÈ | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 381,0581 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào <= 0,4m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,2952 | 100m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 583,1892 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2 mác 150, rộng <=250cm, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,0492 | m3 |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 258,0341 | m3 |
| 6 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy (BT đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,0827 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tường đá 1x2 mác 200, dày <=45cm, cao <=4m, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,7084 | m3 |
| 8 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn tường thẳng, dày <= 45mm (BT đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,499 | 100m2 |
| 9 | Xây móng đá hộc, dày<=60 cm ,vữa xi măng mác 100, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,5381 | m3 |
| 10 | Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc, dày<=60, cm, cao <=2 cm, vữa xi măng mác 100, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,4394 | m3 |
| 11 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan đá 1x2 mác 250, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,36 | m3 |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy (BT đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,2 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1023 | tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7167 | tấn |
| 15 | Sản xuất kết cấu thép vỏ bao che | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1063 | tấn |
| 16 | Cung cấp cống D60 chịu lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 17 | Cung cấp cống D60 vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.236 | m |
| 18 | Cung cấp joint cống D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 292 | cái |
| 19 | Cung cấp cống D80 chịu lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 20 | Cung cấp cống D80 vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 21 | Cung cấp joint cống D80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính d<=600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | đoạn ống |
| 23 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính d<=1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | đoạn ống |
| 24 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính d<=600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | đoạn ống |
| 25 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính d<=1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | đoạn ống |
| 26 | Cung cấp Gối cống D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 682 | cái |
| 27 | Vận chuyển tiếp 1000m các loại cấu kiện, trọng lượng 1 cấu kiện <=10 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 852 | Cấu kiện |
| 28 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg, M100, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | cái |
| 29 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng >250 kg, M100, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 735 | cái |
| 30 | Đắp đất móng đường ống, đường cống bằng thủ công độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.007,8158 | m3 |
| 31 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng 40x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.863,495 | m2 |
| E | CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cần đèn đơn phi 60 <3,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cần |
| 2 | Lắp dựng trụ thép, gang chiều cao <=8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | trụ |
| 3 | Lắp cần đèn đơn phi 60<2,8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cần |
| 4 | Lắp đèn pha, cao <=12m (trọn bộ ánh sáng trắng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 5 | Làm tiếp địa cho cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| 6 | Rải cáp đồng trần C11mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1104 | 100m |
| 7 | Rải cáp ngầm 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9054 | 100m |
| 8 | Rải cáp ngầm 2x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 9 | Luồn dây cáp 2x1,5 lên cần đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1114 | 100m |
| 10 | Luồn cáp cửa cột số cột x2-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Đ cáp |
| 11 | Làm đầu cáp khô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | đầu |
| 12 | Lắp bảng điện của cột (bằng đồng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bảng |
| 13 | Đánh số cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cột |
| 14 | Lắp cầu chì cá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 15 | Lắp tủ điện điều khiển chiếu sáng < 2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Đào hố móng cột trụ rộng <1m, sâu >1m (đất cấp 2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,584 | m3 |
| 17 | Đào hố tiếp địa (rộng<1m, sâu <1m) đât cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,81 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ơtơ tự đổ, phạm vi <=1000m, ơtơ 7T, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1058 | 100m3 |
| 19 | Lắp đất rãnh mương cáp+ tiếp địa bằng thù công (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,2282 | m3 |
| 20 | Lấp cát rãnh cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,4262 | m3 |
| 21 | Lát gạch thẻ 4x8x18 (69Viên/1m2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,132 | m2 |
| 22 | Lắp ống HPDE D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,635 | 100m |
| 23 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,648 | 100m2 |
| 24 | Đổ bê tông M150 đá 4x6 lót móng trụ M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,882 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông M200 đá 1x2 mương cáp , móng trụ M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,332 | m3 |
| 26 | SXLD bộ ti thép móng trụ + tủ đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi