Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200258016-01
Thời điểm đóng mở thầu 09/03/2020 14:01:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý Dự án ĐTXD huyện Hoài Đức
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200207283
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-27 08:41:00 đến ngày 2020-03-09 14:01:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,969,292,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A MẶT ĐƯỜNG
1 Đào hữu cơ đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6271 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6271 100m3
3 Đào nền đường làm mới, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 263,5 m3
4 Đào khuôn đường đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.553,03 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,1653 100m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,11 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ ôtô 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6611 100m3
8 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4921 100m3
9 Đất đồi đắp nền đường K>=95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 281,6073 m3
10 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,5627 100m3
11 Đất đồi đắp nền đường K>=98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.457,2732 m3
12 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,5556 100m3
13 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3731 100m3
14 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 1,0 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,3273 100m2
15 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 0,5 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,8374 100m2
16 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,1647 100m2
17 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 3 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,8374 100m2
18 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 3 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,8374 100m2
19 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terazzo Mô tả kỹ thuật theo chương V 666,1 m2
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,36 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4104 100m2
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông bó vỉa, đan rãnh đá 1x2 mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,73 m3
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,026 100m2
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn bó vỉa, đan rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,9008 100m2
25 Sản xuất cấu kiện bê tông bó vỉa, đan rãnh đá 1x2, mác 300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,58 m3
26 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó thẳng 23x26x100cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.539 m
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bó vỉa hàm ếch, lưới chắn rác, đường kính > 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1143 tấn
B RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào rãnh thoát nước đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.347,33 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,4733 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5893 100m3
4 Đất đồi đắp K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 405,5909 m3
5 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 107,41 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4974 100m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 161,11 m3
8 Xây không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 223,76 m3
9 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,8 m3
10 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.214,69 m2
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2967 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4428 tấn
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,0213 100m2
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 95,93 m3
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm bản, đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2285 tấn
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm bản, đường kính > 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,3526 tấn
17 Ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5307 100m2
18 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,54 m3
19 Bộ lưới chắn rác Composite Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 bộ
20 Lắp dựng cấu kiện bê tông tấn đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.076 cái
C KÈ ĐÁ HỘC
1 Đào móng kè đá đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 949,14 m3
2 Đất đồi đắp K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 289,0314 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5578 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6317 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,6965 100m3
6 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,74 m3
7 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 234 m3
8 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 372,91 m3
9 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,52 m2
10 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1654 100m2
11 Ông cống thoát nước PVC D60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,19 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->