Gói thầu: Phân loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200231749-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/03/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA các công trình huyện Điện Biên Đông, tỉnh Điện Biên
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20200223311
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình 30a và nhân dân đóng góp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-27 08:20:00 đến ngày 2020-03-09 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,021,109,229 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,865 100m3
2 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1,821 100m3
3 Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 5,4 100m2
4 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 5,4 100m2
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,028 100m3
6 Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 5,4 100m2
7 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1,31 100m3
8 Rải bạt dứa Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 5,4 100m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 75,596 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,504 100m2
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,865 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1,789 100m3
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 1 tấn Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,038 tấn
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,075 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,031 100m2
17 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,896 m3
18 Ống HDPE D110 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 6 m
19 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,003 100m3
20 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,006 100m3
21 Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,003 100m2
22 Rải bạt dứa Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,029 100m2
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,4 m3
B TRẠM Y TẾ XÃ KEO LÔM
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 2,8585 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,2746 m3
3 Xây không nung 220x65x105, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1,7848 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0512 100m2
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,512 m3
6 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0784 tấn
7 Lắp dựng cột thép Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0784 tấn
8 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0964 tấn
9 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0964 tấn
10 Sản xuất xà gồ thép Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0852 tấn
11 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0852 tấn
12 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,3393 100m2
13 Tôn úp nóc, ốp sườn dày 0.35mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 14,62 m
14 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1,1528 m3
15 Đắp cát nền móng công trình Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 2,4909 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 3,6189 m3
17 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 36,92 m2
18 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 m3
19 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 m3
20 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 23,7157 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0131 100m2
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1,049 m3
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,101 tấn
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,019 100m2
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1,477 m3
26 Xâykhông nung 220x65x105 xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 4,6214 m3
27 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 22,4768 m2
28 Lát gạch chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 6,4232 m2
29 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 6,4232 m2
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0416 100m2
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,4646 m3
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0151 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0988 tấn
34 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,9846 m3
35 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0673 tấn
36 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0471 100m2
37 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng > 250 kg Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
38 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 6,9125 m3
39 Đắp cát nền móng công trình Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,3374 m3
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,6749 m3
41 Xây không nung 220x65x105, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 3,7661 m3
42 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0505 100m2
43 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,2776 m3
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0406 tấn
45 Sản xuất xà gồ thép Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0298 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0298 tấn
47 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0201 tấn
48 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0201 tấn
49 Lợp mái tôn múi chiều dài 0.42 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,1479 100m2
50 Tôn úp nóc + sườn Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 11,792 0.0
51 SX cửa đi khung nhôm hệ việt pháp (bao gồm cả phụ kiện) Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 3,3 m2
52 Sản xuất cửa sổ khung nhôm hệ việt pháp (bao gồm cả phụ kiện) Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1,2 0.0
53 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 4,5 m2
54 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0212 tấn
55 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1,2 m2
56 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1,9675 m2
57 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,3894 100m2
58 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 30,922 m2
59 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 11,916 m2
60 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1,837 m2
61 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 3 m
62 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 29,36 m2
63 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 8,39 m2
64 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 30,922 m2
65 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 13,753 m2
66 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 7 m
67 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 20 m
68 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=50x80mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
69 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=60x80mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
70 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
71 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
72 Lắp đặt đèn tường tường kiểu ánh sáng hắt Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
73 Mặt aptomat Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
74 Con sơn đón điện Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
75 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 sứ
76 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 bồn
77 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m
78 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
79 Măng sông ren ngoài nhựa PP-R, d=40mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
80 Rắc co nhựa PP-R, d=40mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
81 Van nhựa PP=R, d=40mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
82 Lắp đặt cút nhựa PP-R, d=40mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
83 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
84 Lắp đặt tê nhựa PP-R, d=40mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
85 Lắp đặt tê nhựa PP-R, d=25mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
86 Lắp đặt côn thu nhựa PP-R, d=40-25mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
87 Măng sông ren trong nhựa PP-R, d=25mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
88 Cút góc ren ngoài nhựa PP-R, d=25mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
89 Tê inox ren ngoài, d=15mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
90 Lắp đặt ống nhựa PVC, d=90mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,16 100m
91 Lắp đặt ống nhựa PVC, d=34mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m
92 Lắp đặt cút nhựa PVC, d=90mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
93 Lắp đặt tê nhựa PVC, d=90mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
94 Lắp đặt côn thu nhựa PVC, d=90-34mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
95 Lắp đặt cút nhựa PVC, d=34mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
96 Lắp đặt thoát sàn inox, d=90mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
97 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
98 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
99 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,98 m3
100 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,056 100m2
101 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,98 m3
102 Lấp đất chân móng = 1/3Vđào Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,3267 m3
103 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,4013 tấn
104 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 21,8528 m2
105 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0534 100m2
106 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1,7234 m3
107 Xây không nung 220x65x105, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 4,4349 m3
108 Xâykhông nung 220x65x105, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 4,2257 m3
109 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d<=10mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0281 tấn
110 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d<=18mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,181 tấn
111 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m2
112 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1,32 m3
113 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 9,5453 m3
114 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 2,2052 m3
115 SXLD cốt thép cột, trụ, d<=10mm, h<= 4m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0197 tấn
116 SXLD cốt thép cột, trụ, d<=18mm, h<= 4m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0977 tấn
117 Ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,1584 100m2
118 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, h<=4 m, mác 200 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,8712 m3
119 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 4,6744 m3
120 SXLD cốt thép giằng, d<=10mm, h<=4 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,1372 tấn
121 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn giằng tường Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0865 100m2
122 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,4756 m3
123 Ván khuôn lanh tô liền mái hắt Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0162 100m2
124 SXLD cốt thép lanh tô, d<=10mm, h<=4 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0236 tấn
125 Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,1899 m3
126 SX cửa đi pa nô khung thép hộp chớp kính Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 4,4 0.0
127 SX cửa sổ pa nô khung thép hộp chớp kính Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 3,36 0.0
128 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 7,76 m2
129 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0985 tấn
130 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 3,76 m2
131 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 4,1952 m2
132 SXLD thép kiềng bếp, thép d=18mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 37,32 kg
133 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0163 tấn
134 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn giằng Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0145 100m2
135 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0796 m3
136 Xây không nung 220x65x105, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,7755 m3
137 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0805 tấn
138 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0805 tấn
139 Bu lông d=12mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
140 Sản xuất xà gồ thép Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,1161 tấn
141 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,1161 tấn
142 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 14,9898 m2
143 Lợp mái tôn múi dầy 0,42mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,4322 100m2
144 Tôn úp nóc, ốp sườn khổ rộng 300mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 15,816 m
145 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,689 100m2
146 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 66,1303 m2
147 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 60,6549 m2
148 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 5,72 m2
149 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1,568 m2
150 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1,568 m2
151 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 27,0049 m2
152 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 3,798 m2
153 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 62,0683 m2
154 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 66,3749 m2
155 Quét nước ximăng 2 nước Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 5,6303 m2
156 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 9 m
157 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 12 m
158 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 5 m
159 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 32 m
160 Đế âm công tắc Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
161 Đế âm aptomat Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
162 Lắp đặt hộp nối Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
163 Tủ điện tổng Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
164 Lắp đặt đèn com pắc 40W-220V Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
165 Lắp đặt đèn ốp tường rạng động 75Wx220V Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
166 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
167 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 1 công tắc, 2 ổ cắm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
168 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 15A Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
169 Mặt aptomat Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
170 Con sơn đón điện Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
171 Cầu dao 30A Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
172 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 3,751 m3
173 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,242 m3
174 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0164 tấn
175 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0097 tấn
176 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0644 tấn
177 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,02 100m2
178 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,5 m3
179 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,4453 m3
180 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,081 100m2
181 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,2835 tấn
182 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,2835 tấn
183 Tay nắm ống thép tráng kẽm, d=32mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
184 Bàn lề cối loại to Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
185 Mũi mác gạng loại to Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
186 Hoa gang chữ O đúc sẵn 12x12 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 112 cái
187 Hoa gang chữ C đúc sẵn 12x12 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 56 cái
188 Bánh xe tiện bằng sắt Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
189 Khóa việt tiệp (hoặc tương đương) Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
190 Khuy cổng + chốt cổng Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
191 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 18,8406 m2
192 Cắt dán chữ biển cổng Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
193 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 15,504 m2
194 Công tác ốp gạch thẻ và trụ, cột, Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 15,504 m2
195 Trát đắp đấu trụ cổng Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
196 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 3,6127 m3
197 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,1075 100m2
198 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1,7203 m3
199 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 4,8492 m3
200 Sản xuất, lắp đặt cột thép L63x63x6 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 190,52 kg
201 Sản xuất, lắp đặt hàng rào lưới thép B40 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 64,248 m2
202 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 40,3128 m2
203 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 chân tường rào Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,82 m2
204 Quét nước ximăng 2 nước Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,82 m2
C TRẠM Y TẾ XÃ LUÂN GIÓI
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,457 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 2,8585 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,2746 m3
4 Xây không nung 220x65x105, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1,7848 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0512 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,512 m3
7 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0784 tấn
8 Lắp dựng cột thép Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0784 tấn
9 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0964 tấn
10 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0964 tấn
11 Sản xuất xà gồ thép Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0852 tấn
12 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0852 tấn
13 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,3393 100m2
14 Tôn úp nóc, ốp sườn dày 0.35mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 14,62 m
15 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1,1528 m3
16 Đắp cát nền móng công trình Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 2,4909 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 3,6189 m3
18 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 36,92 m2
19 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 m3
20 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 m3
21 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 23,7157 m3
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0131 100m2
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1,049 m3
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,101 tấn
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,019 100m2
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1,477 m3
27 Xâykhông nung 220x65x105 xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 4,6214 m3
28 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 22,4768 m2
29 Lát gạch chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 6,4232 m2
30 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 6,4232 m2
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0416 100m2
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,4646 m3
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0151 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0988 tấn
35 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,9846 m3
36 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0673 tấn
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0471 100m2
38 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng > 250 kg Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
39 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 6,9125 m3
40 Đắp cát nền móng công trình Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,3374 m3
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,6749 m3
42 Xây không nung 220x65x105, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 3,7661 m3
43 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0505 100m2
44 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,2776 m3
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0406 tấn
46 Sản xuất xà gồ thép Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0298 tấn
47 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0298 tấn
48 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0201 tấn
49 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0201 tấn
50 Lợp mái tôn múi chiều dài 0.42 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,1479 100m2
51 Tôn úp nóc + sườn Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 11,792 0.0
52 SX cửa đi khung nhôm hệ việt pháp (bao gồm cả phụ kiện) Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 3,3 m2
53 Sản xuất cửa sổ khung nhôm hệ việt pháp (bao gồm cả phụ kiện) Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1,2 0.0
54 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 4,5 m2
55 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0212 tấn
56 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1,2 m2
57 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1,9675 m2
58 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,3894 100m2
59 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 30,922 m2
60 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 11,916 m2
61 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1,837 m2
62 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 3 m
63 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 29,36 m2
64 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 8,39 m2
65 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 30,922 m2
66 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 13,753 m2
67 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 7 m
68 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 20 m
69 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=50x80mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
70 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=60x80mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
71 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
72 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
73 Lắp đặt đèn tường tường kiểu ánh sáng hắt Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
74 Mặt aptomat Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
75 Con sơn đón điện Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
76 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 sứ
77 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 bồn
78 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m
79 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
80 Măng sông ren ngoài nhựa PP-R, d=40mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
81 Rắc co nhựa PP-R, d=40mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
82 Van nhựa PP=R, d=40mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
83 Lắp đặt cút nhựa PP-R, d=40mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
84 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
85 Lắp đặt tê nhựa PP-R, d=40mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
86 Lắp đặt tê nhựa PP-R, d=25mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
87 Lắp đặt côn thu nhựa PP-R, d=40-25mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
88 Măng sông ren trong nhựa PP-R, d=25mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
89 Cút góc ren ngoài nhựa PP-R, d=25mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
90 Tê inox ren ngoài, d=15mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
91 Lắp đặt ống nhựa PVC, d=90mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,16 100m
92 Lắp đặt ống nhựa PVC, d=34mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m
93 Lắp đặt cút nhựa PVC, d=90mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
94 Lắp đặt tê nhựa PVC, d=90mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
95 Lắp đặt côn thu nhựa PVC, d=90-34mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
96 Lắp đặt cút nhựa PVC, d=34mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
97 Lắp đặt thoát sàn inox, d=90mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
98 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
99 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
100 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,98 m3
101 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,056 100m2
102 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,98 m3
103 Lấp đất chân móng = 1/3Vđào Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,3267 m3
104 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,4013 tấn
105 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 21,8528 m2
106 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
107 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0534 100m2
108 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1,7234 m3
109 Xây không nung 220x65x105, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 4,4349 m3
110 Xâykhông nung 220x65x105, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 4,2257 m3
111 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d<=10mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0281 tấn
112 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d<=18mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,181 tấn
113 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m2
114 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1,32 m3
115 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 9,5453 m3
116 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 2,2052 m3
117 SXLD cốt thép cột, trụ, d<=10mm, h<= 4m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0197 tấn
118 SXLD cốt thép cột, trụ, d<=18mm, h<= 4m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0977 tấn
119 Ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,1584 100m2
120 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, h<=4 m, mác 200 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,8712 m3
121 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 4,6744 m3
122 SXLD cốt thép giằng, d<=10mm, h<=4 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,1372 tấn
123 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn giằng tường Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0865 100m2
124 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,4756 m3
125 Ván khuôn lanh tô liền mái hắt Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0162 100m2
126 SXLD cốt thép lanh tô, d<=10mm, h<=4 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0236 tấn
127 Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,1899 m3
128 SX cửa đi pa nô khung thép hộp chớp kính Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 4,4 0.0
129 SX cửa sổ pa nô khung thép hộp chớp kính Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 3,36 0.0
130 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 7,76 m2
131 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0985 tấn
132 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 3,76 m2
133 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 4,1952 m2
134 SXLD thép kiềng bếp, thép d=18mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 37,32 kg
135 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0163 tấn
136 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn giằng Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0145 100m2
137 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0796 m3
138 Xây không nung 220x65x105, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,7755 m3
139 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0805 tấn
140 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0805 tấn
141 Bu lông d=12mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
142 Sản xuất xà gồ thép Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,1161 tấn
143 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,1161 tấn
144 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 14,9898 m2
145 Lợp mái tôn múi dầy 0,42mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,4322 100m2
146 Tôn úp nóc, ốp sườn khổ rộng 300mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 15,816 m
147 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,689 100m2
148 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 66,1303 m2
149 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 60,6549 m2
150 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 5,72 m2
151 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1,568 m2
152 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1,568 m2
153 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 27,0049 m2
154 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 3,798 m2
155 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 62,0683 m2
156 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 66,3749 m2
157 Quét nước ximăng 2 nước Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 5,6303 m2
158 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 9 m
159 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 12 m
160 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 5 m
161 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 32 m
162 Đế âm công tắc Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
163 Đế âm aptomat Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
164 Lắp đặt hộp nối Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
165 Tủ điện tổng Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
166 Lắp đặt đèn com pắc 40W-220V Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
167 Lắp đặt đèn ốp tường rạng động 75Wx220V Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
168 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
169 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 1 công tắc, 2 ổ cắm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
170 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 15A Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
171 Mặt aptomat Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
172 Con sơn đón điện Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
173 Cầu dao 30A Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
174 Lắp đặt và tháo dỡ máy, thiết bị khoan giếng, Khoan xoay tự hành 54 CV Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 lần
175 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, Độ sâu khoan <=50 m, đường kính lỗ khoan < 200 mm, đất đá cấp I-III Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 50 m
176 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,02 100m
177 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,28 100m
178 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
179 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,47 100m
180 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=50mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
181 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=65mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
182 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=65mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
183 Lắp đạt van 1 chiều, D = 27mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 0.0
184 Máy bơm giếng khoan (gồm cả phụ kiện liên kết máy bơm với ống hút) Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 0.0
185 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m
186 Đắp cát nền móng công trình Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 m3
187 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 2 m3
D TRẠM Y TÊ TÌA DÌNH
1 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0534 100m2
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1,7234 m3
3 XâyGạch không nung 220x65x105, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 4,4349 m3
4 XâyGạch không nung 220x65x105, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 4,2257 m3
5 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d<=10mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0281 tấn
6 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d<=18mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,181 tấn
7 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m2
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1,32 m3
9 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 9,5453 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 2,2052 m3
11 SXLD cốt thép cột, trụ, d<=10mm, h<= 4m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0197 tấn
12 SXLD cốt thép cột, trụ, d<=18mm, h<= 4m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0977 tấn
13 Ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,1584 100m2
14 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, h<=4 m, mác 200 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,8712 m3
15 Xây Gạch không nung 220x65x105 xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 4,6744 m3
16 SXLD cốt thép giằng, d<=10mm, h<=4 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,1372 tấn
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn giằng tường Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0865 100m2
18 Bê tông giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,4756 m3
19 Ván khuôn lanh tô liền mái hắt Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0162 100m2
20 SXLD cốt thép lanh tô, d<=10mm, h<=4 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0236 tấn
21 Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,1899 m3
22 SX cửa đi pa nô khung thép hộp chớp kính Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 4,4 m2
23 SX cửa sổ pa nô khung thép hộp chớp kính Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 3,36 m2
24 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 7,76 m2
25 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0985 tấn
26 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 3,76 m2
27 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 4,1952 m2
28 SXLD thép kiềng bếp, thép d=18mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 37,32 kg
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0163 tấn
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0145 100m2
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0796 m3
32 Xây Gạch không nung 220x65x105, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,7755 m3
33 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,0805 tấn
34 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0 tấn
35 Bu lông d=12mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
36 Sản xuất xà gồ thép Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,1161 tấn
37 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,1161 tấn
38 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 14,9898 m2
39 Lợp mái tôn múi dầy 0,42mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,4322 100m2
40 Tôn úp nóc, ốp sườn khổ rộng 300mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 15,816 m
41 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 0,689 100m2
42 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 66,1303 m2
43 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 60,6549 m2
44 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 5,72 m2
45 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1,568 m2
46 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1,568 m2
47 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 27,0049 m2
48 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 3,798 m2
49 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 62,0683 m2
50 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 66,3749 m2
51 Quét nước ximăng 2 nước Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 5,6303 m2
52 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 9 m
53 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 12 m
54 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 5 m
55 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 32 m
56 Đế âm công tắc Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
57 Đế âm aptomat Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
58 Lắp đặt hộp nối Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
59 Tủ điện tổng Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
60 Lắp đặt đèn com pắc 40W-220V Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
61 Lắp đặt đèn ốp tường rạng động 75Wx220V Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
62 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
63 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 1 công tắc, 2 ổ cắm Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
64 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 15A Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
65 Mặt aptomat Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
66 Con sơn đón điện Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
67 Cầu dao 30A Chương V, yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->