Gói thầu: Gói thầu số 03 - Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200257864-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HUYỆN CẨM KHÊ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03 - Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200254730 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách huyện và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-26 22:01:00 đến ngày 2020-03-09 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,294,228,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 159,3157 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép, Vì kèo,xà gồ thép hộp 80x40x1.2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,6919 | tấn |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 46,3716 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch, Nền láng vữa xi măng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 113,6384 | m2 |
| 5 | Đào xúc bỏ đất nền, đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 51,1373 | m3 |
| 6 | Phá dỡ móng các loại, móng xây gạch | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6,2073 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ cửa đi, cửa sổ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 15,76 | m2 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,538 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,538 | 100m3 |
| 10 | Phá dỡ hàng rào song sắt, cổng sắt | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 73,605 | m2 |
| 11 | Phá dỡ cột trụ gạch | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4,3209 | m3 |
| 12 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6,2462 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,1061 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,1061 | 100m3 |
| 15 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40 cm | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 25 | cây |
| 16 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40 cm | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 25 | gốc |
| 17 | Đào bụi cây, đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa nước <=30 cm | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 24 | bụi |
| 18 | Vận chuyển cây đem bỏ đi | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | toàn bộ |
| 19 | Phá dỡ nền gạch, gạch Block | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 394 | m2 |
| 20 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 16,8 | m3 |
| 21 | Phá dỡ nền gạch đỏ 400x400 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1.055 | m2 |
| 22 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 31,3096 | m3 |
| 23 | Đào xúc bỏ đất nền, đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 580,63 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 11,122 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 11,122 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: SÂN VƯỜN, BỒN HOA | |||
| 1 | Cào tạo nhám lớp mặt đường bê tông | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 40,24 | 100m2 |
| 2 | Rải thảm mặt đường BTN hạt mịn dày 5cm | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 40,24 | 100m2 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 39,24 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất bêtông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 5,1759 | 100tấn |
| 5 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô 7T | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 5,1759 | 100tấn |
| 6 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 16km tiếp theo, ô tô 7T | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 5,1759 | 100tấn |
| 7 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0 mm | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 57,65 | m2 |
| 8 | Đắp cát lót nền sân bê tông | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 23,6 | m3 |
| 9 | Bê tông mặt đường, Chiều dày mặt đường <=25cm, vữa BT M200 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 107,76 | m3 |
| 10 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bồn hoa, vữa XM mác 50 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 12,7829 | m3 |
| 11 | Ốp đá chẻ vào bồn hoa, vữa XM M75 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 111,904 | m2 |
| 12 | Lát gạch sân, bằng gạch Terrazzo 400x400, XM M75 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 339,2 | m2 |
| 13 | Bê tông nền vườn cảnh, vữa BT M150 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 33,92 | m3 |
| 14 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 19,8616 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3,0782 | m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 8,4585 | m3 |
| 17 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 19,5482 | m3 |
| 18 | Lấp đất móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,9484 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,1891 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,1891 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,1891 | 100m3 |
| 22 | Quét chống thấm bể bằng Sika latex | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 145,7002 | m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt băng cản nước | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 75,1432 | md |
| 24 | Lát gạch vỉ MOSAIC, vữa XM M75, PC30 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 145,7002 | m2 |
| 25 | Đàì phun nước bằng đá | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 26 | Cột cờ Inox ( Bao gồm cả đế ) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | toàn bộ |
| 27 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bồn hoa, bồn cây, vữa XM mác 50 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 11,4266 | m3 |
| 28 | Ốp đá chẻ vào bồn hoa, vữa XM M75 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 89,0983 | m2 |
| 29 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 10,0937 | m3 |
| 30 | Ốp đá chẻ vào bồn hoa, vữa XM M75 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 82,376 | m2 |
| 31 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào mặt bồn hoa | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 17,348 | m2 |
| 32 | Lát đá tự nhiên đường rốc, sảnh đón nhà làm việc 3 tầng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 80 | m2 |
| 33 | Lát gạch sân, bằng gạch Terrazzo 400x400, XM M75 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 118 | m2 |
| 34 | Lát đá bậc tam cấp, đá Granite, vữa XM M75 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 5,4 | m2 |
| 35 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 40,2285 | m2 |
| 36 | Ốp đá chẻ vào bồn hoa, vữa XM M75 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 40,2285 | m2 |
| 37 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,162 | m3 |
| 38 | Lát đá bậc tam cấp, đá Granite, vữa XM M75 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 5,13 | m2 |
| 39 | Lát gạch sân, bằng gạch Terrazzo 400x400, XM M75 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 70 | m2 |
| 40 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào bậc sảnh | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4,9158 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 19,56 | m2 |
| 42 | Lát gạch sân, bằng gạch Terrazzo 400x400, XM M75 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 19,2 | m2 |
| 43 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào bậc sảnh | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 39,825 | m2 |
| 44 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 24,1369 | m3 |
| 45 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 7,5272 | m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,3166 | 100m3 |
| 47 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3,1883 | m3 |
| 48 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,244 | m3 |
| 49 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ga, rãnh, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,7121 | m3 |
| 50 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn đan ga, rãnh | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0962 | 100m2 |
| 51 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đan ga, rãnh nước, đường kính <=10 mm | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,1662 | tấn |
| 52 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đan ga, rãnh nước, đường kính >10 mm | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0372 | tấn |
| 53 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 39,798 | m2 |
| 54 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 39,798 | m2 |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai, đoạn ống dài 5m, đường kính ống d=250mm | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,24 | 100 m |
| 56 | Đắp cát nền móng công trình | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4,2225 | m3 |
| 57 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 31 | cái |
| 58 | Đổ đất màu vào trồng hoa | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 315,425 | m3 |
| 59 | Làm móng cấp phối đá dăm | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,7498 | 100m3 |
| 60 | Đắp cát nền móng công trình | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 37,49 | m3 |
| 61 | Thảm cỏ nhung | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 749,8 | m2 |
| 62 | Cây hoa lan Ý ( h = 0.3-0.5m), (9 cây/1m2) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 13 | m2 |
| 63 | Cây lá gấm đỏ (h = 0.2-0.4m ), (25 cây/1m2) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 71,4 | m2 |
| 64 | Cây lá gấm xanh (h = 0.2-0.3m ), (25 cây/1m2) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 24,5 | m2 |
| 65 | Cây cô tòng lá đốm (h = 0.2-0.4m ), (25 cây/1m2) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 24 | m2 |
| 66 | Đá cuội ( KT: 0.8-1 mét ) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 19 | tảng |
| 67 | Cây dứa sọc (D tán=0.3-0.6m,h=0.3-0.6m) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 16 | cây |
| 68 | Cây vạn phúc (D tán=0.6-0.8m,h=0.6-0.8m) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 14 | cây |
| 69 | Cây vạn tuế (h=1-1.5m, D gốc=20cm) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 15 | cây |
| 70 | Cây sang (h=4-6m, D gốc=25-300cm) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | cây |
| 71 | Cây tùng la hán loại to (h=2.2-2.5m, D tán=2.2-2.5m) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | cây |
| 72 | Cây tùng la hán (h=1.2-1.5m, D tán=1.2-1.5m) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 20 | cây |
| 73 | Cây dương xỉ (D tán=0.3-0.5m,h=0.3-0.5m) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 27 | khóm |
| 74 | Cây lá gấm tím (h = 0.2-0.3m ), (25 cây/1m2) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 13,4 | m2 |
| 75 | Cây bàng Đài Loan (h=6-8m,D gốc=15cm) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 7 | cây |
| 76 | Cây chuỗi ngọc (h=0.2m, b=0.2) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 234,8 | md |
| 77 | Di chuyển cây xanh hiện trạng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | cây |
| 78 | Cây cọ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | cây |
| 79 | Cây kè Washington | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 12 | cây |
| 80 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 352,95 | m2 |
| 81 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 352,95 | m2 |
| 82 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 352,95 | m2 |
| 83 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 5,2943 | m3 |
| 84 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 5,2943 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN, CHIẾU SÁNG SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Lắp đặt vòi phun nước sủi bọt DN25 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 2 | Lắp đặt vòi phun nước hình tia DN15 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 134 | cái |
| 3 | Lắp đặt vòi phun nước sủi bọt DN40 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 4 | Lắp đèn pha dưới nước 9W/24VAC đổi màu | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 38 | 1 bộ |
| 5 | Lắp đặt bơm chìm trục ngang 2HP/1,5KW /380VAC/50Hz/3Pha, lưu lượng 54m3/h, cột áp 7m | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | bơm |
| 6 | Lắp đặt cút Inox 304 nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút DN15 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 134 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút Inox 304 nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút DN25 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút Inox 304 nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút DN40 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 9 | Lắp đặt van ren Inox, đường kính van DN15 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 134 | cái |
| 10 | Lắp đặt van ren inox, đường kính van DN25 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 11 | Lắp đặt van ren Inox, đường kính van DN40 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống Inox 304 bằng phương pháp hàn, đường kính 60mm dày 1,2ly | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,788 | 100m |
| 13 | Lắp đặt cút Inox 304nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=60mm | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 14 | Lắp đặt côn Inox 304 nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=60-76mm | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 15 | Lắp đặt ren ngoài Inox 304 nối bằng phương pháp hàn, đường kính ren d=60mm | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 16 | Lắp đặt ren ngoài inox nối bằng phương pháp hàn, đường kính ren d=76mm | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 17 | Lắp đặt van ren một chiều, đường kính van d=60mm | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 18 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x4mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 210 | m |
| 19 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 100 | m |
| 20 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt cáp ngầm 4x10mm2, cấp nguồn cho tủ điều khiển bơm | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 50 | m |
| 21 | Lắp đặt tủ điều khiển KT1000X700X300mm sơn tĩnh điện, 2 cánh ngoài trời | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | 1 tủ |
| 22 | Lắp đặt bộ điều khiển đài phun nước PLC - Schneider 16 In/Out | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | 1 bộ |
| 23 | Lắp đặt khởi động từ 4P-15A - Schneider | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 24 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 60A - Schneider | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 20A - Schneider | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 26 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A - Schneider | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt thiết bị bảo vệ mất pha | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 28 | Lắp bộ Đồng hồ thời gian thực 2 kênh độc lập - Đức | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | 1 bộ |
| 29 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 50 | m |
| 30 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x0,75mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 100 | m |
| 31 | Lắp đặt đèn báo pha tủ điện Đ-V-X | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 32 | Thanh cài thiết bị | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | m |
| 33 | Máng đi dây 45x45 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 5 | m |
| 34 | Cầu đấu 4P 60A | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 35 | Cầu đấu 6P-20A | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 36 | Đầu cos đồng các loại | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 200 | cái |
| 37 | Nguồn cho đèn Led 24VAC/220VAC/50Hz 500VA | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 38 | Tấm phíp gắn thiết bị | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | tấm |
| 39 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 778 | m |
| 40 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 778 | m |
| 41 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 165 | m |
| 42 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 68 | m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE bảo hộ dây, đường kính ống d=50mm | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6,2 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính =20mm | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 250 | m |
| 45 | Cột đèn 10S, cầu MALAISIA D400 ( chọn bộ ) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 10 | cấu kiện |
| 46 | Cột đèn nấm sân vườn cao 600 mm ( chọn bộ ) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 16 | cấu kiện |
| 47 | Đèn LED chiếu hắt cây xanh, tường | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 53 | bộ |
| 48 | Đèn led BAT 50MM F50 dải màu | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 50 | m |
| 49 | Tủ kim loại âm tường chứa 12 module | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | chiếc |
| 50 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện <=50A | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 51 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 52 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 55 | Đào đất chôn cáp điện | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 38,78 | m3 |
| 56 | Đắp cát rãnh chôn đường ống chôn cáp điện | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 18,005 | m3 |
| 57 | Đắp đất rãnh chôn đường ống chôn cáp điện, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 20,775 | m3 |
| D | HẠNG MỤC: CỔNG, TƯỜNG RÀO, BỐT BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 64,2453 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 5,2057 | m3 |
| 3 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 20,7985 | m3 |
| 4 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 5,723 | m3 |
| 5 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 7,7884 | m3 |
| 6 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3,2331 | m3 |
| 7 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 8,4152 | m3 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,2467 | tấn |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,2852 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3,1372 | m3 |
| 11 | Lấp đất móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 29,3809 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,3487 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,3487 | 100m3 |
| 14 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 50,1975 | m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng hàng rào hoa sắt | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 67,77 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 211,2716 | m2 |
| 17 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ ( bằng DT trát ) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 211,2716 | m2 |
| 18 | Chữ biển tên bằng đồng nổi "HĐND-UBND HUYỆN CẨM KHÊ........" | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 19 | Bộ BARIE chắn cổng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 20 | Bộ cổng xếp Inox tự động | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4,96 | md |
| 21 | Mô tơ điện gắn cổng chính | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 22 | Phụ kiện kèm theo cho động cơ điện: dây điện, nút điều khiển..... | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 23 | Mua + lắp đặt bốt bảo vệ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| E | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH TIẾP GIÁP NHÀ HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 51,5519 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 74,37 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3,5706 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6,46 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ bệ xí | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ chậu tiểu | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ chậu rửa | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 8 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,176 | m3 |
| 9 | Trát tường, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,568 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 43,0955 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 183,2304 | m2 |
| 12 | Quét SikaMem Bran chống thấm ( vén khay 15cm ) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 33,2859 | m2 |
| 13 | Láng Sika Latex ( vén khay 15cm ) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 33,2859 | m2 |
| 14 | Lát gạch lá nem 30x30cm, vữa XM cát mịn mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 29,9079 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 133,3351 | m2 |
| 16 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 92,9908 | m2 |
| 17 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 74,37 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 50 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 21,644 | m2 |
| 19 | Sơn cửa, sơn 3 nước | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6,46 | m2 |
| 20 | Lắp dựng cửa | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 8,26 | m2 |
| 21 | Cửa sổ mở hất nhôm hệ Việt Pháp (phụ kiện đồng bộ ) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,8 | m2 |
| 22 | Lắp đặt chậu xí bệt | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 23 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 24 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 25 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 26 | Lắp đặt thú sàn D76 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| F | HẠNG MỤC: MÁI CHE SÂN THỂ THAO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 5,1744 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3,276 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,592 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3,228 | m3 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0491 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,2888 | tấn |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,2984 | 100m2 |
| 8 | Lấp đất hoàn trả bằng thủ công, K=0.9 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3,9934 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0446 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0446 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0446 | 100m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 9 | m3 |
| 13 | Láng bê tông, mài nhẵn, vữa XM mác 100 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 90 | m2 |
| 14 | Sản xuất cột bằng thép hình | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,3126 | tấn |
| 15 | Bulong các loại | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 64 | cái |
| 16 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,3291 | tấn |
| 17 | Sản xuất xà gồ thép | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,417 | tấn |
| 18 | Lắp cột thép các loại | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,3126 | tấn |
| 19 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,3291 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,417 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 46,47 | m2 |
| 22 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,2324 | 100m2 |
| 23 | Bóng đèn led 20w | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | |
| 24 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 100 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 40 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK =20mm | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 40 | m |
| G | HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Tháo dỡ trần nhựa | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 80,4576 | m2 |
| 2 | Cạo rỉ cửa, hoa sắt cửa các loại | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 39,6 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 7,2 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 286,5168 | m2 |
| 5 | Đóng trần nhựa | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 80,4576 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 187,376 | m2 |
| 7 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 99,1408 | m2 |
| 8 | Sơn sắt thép các loại, loại 3 nước | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 39,6 | m2 |
| 9 | Lắp dựng cửa | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 7,2 | m2 |
| 10 | Cửa sổ nhôm hệ kính 6,38mm | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 7,2 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi