Gói thầu: Gói thầu số 03 - Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200257864-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/03/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HUYỆN CẨM KHÊ
Tên gói thầu Gói thầu số 03 - Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200254730
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách huyện và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-26 22:01:00 đến ngày 2020-03-09 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,294,228,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m Yêu cầu kỹ thuật chương V 159,3157 m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép, Vì kèo,xà gồ thép hộp 80x40x1.2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,6919 tấn
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 Yêu cầu kỹ thuật chương V 46,3716 m3
4 Phá dỡ nền gạch, Nền láng vữa xi măng Yêu cầu kỹ thuật chương V 113,6384 m2
5 Đào xúc bỏ đất nền, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V 51,1373 m3
6 Phá dỡ móng các loại, móng xây gạch Yêu cầu kỹ thuật chương V 6,2073 m3
7 Tháo dỡ cửa đi, cửa sổ Yêu cầu kỹ thuật chương V 15,76 m2
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,538 100m3
9 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,538 100m3
10 Phá dỡ hàng rào song sắt, cổng sắt Yêu cầu kỹ thuật chương V 73,605 m2
11 Phá dỡ cột trụ gạch Yêu cầu kỹ thuật chương V 4,3209 m3
12 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 Yêu cầu kỹ thuật chương V 6,2462 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1061 100m3
14 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1061 100m3
15 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40 cm Yêu cầu kỹ thuật chương V 25 cây
16 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40 cm Yêu cầu kỹ thuật chương V 25 gốc
17 Đào bụi cây, đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa nước <=30 cm Yêu cầu kỹ thuật chương V 24 bụi
18 Vận chuyển cây đem bỏ đi Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 toàn bộ
19 Phá dỡ nền gạch, gạch Block Yêu cầu kỹ thuật chương V 394 m2
20 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay Yêu cầu kỹ thuật chương V 16,8 m3
21 Phá dỡ nền gạch đỏ 400x400 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1.055 m2
22 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 Yêu cầu kỹ thuật chương V 31,3096 m3
23 Đào xúc bỏ đất nền, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V 580,63 m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V 11,122 100m3
25 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V 11,122 100m3
B HẠNG MỤC: SÂN VƯỜN, BỒN HOA
1 Cào tạo nhám lớp mặt đường bê tông Yêu cầu kỹ thuật chương V 40,24 100m2
2 Rải thảm mặt đường BTN hạt mịn dày 5cm Yêu cầu kỹ thuật chương V 40,24 100m2
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 39,24 100m2
4 Sản xuất bêtông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn Yêu cầu kỹ thuật chương V 5,1759 100tấn
5 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô 7T Yêu cầu kỹ thuật chương V 5,1759 100tấn
6 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 16km tiếp theo, ô tô 7T Yêu cầu kỹ thuật chương V 5,1759 100tấn
7 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 57,65 m2
8 Đắp cát lót nền sân bê tông Yêu cầu kỹ thuật chương V 23,6 m3
9 Bê tông mặt đường, Chiều dày mặt đường <=25cm, vữa BT M200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 107,76 m3
10 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bồn hoa, vữa XM mác 50 Yêu cầu kỹ thuật chương V 12,7829 m3
11 Ốp đá chẻ vào bồn hoa, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 111,904 m2
12 Lát gạch sân, bằng gạch Terrazzo 400x400, XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 339,2 m2
13 Bê tông nền vườn cảnh, vữa BT M150 Yêu cầu kỹ thuật chương V 33,92 m3
14 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V 19,8616 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật chương V 3,0782 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 8,4585 m3
17 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 19,5482 m3
18 Lấp đất móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,9484 m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1891 100m3
20 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1891 100m3
21 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1891 100m3
22 Quét chống thấm bể bằng Sika latex Yêu cầu kỹ thuật chương V 145,7002 m2
23 Sản xuất, lắp đặt băng cản nước Yêu cầu kỹ thuật chương V 75,1432 md
24 Lát gạch vỉ MOSAIC, vữa XM M75, PC30 Yêu cầu kỹ thuật chương V 145,7002 m2
25 Đàì phun nước bằng đá Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bộ
26 Cột cờ Inox ( Bao gồm cả đế ) Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 toàn bộ
27 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bồn hoa, bồn cây, vữa XM mác 50 Yêu cầu kỹ thuật chương V 11,4266 m3
28 Ốp đá chẻ vào bồn hoa, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 89,0983 m2
29 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 Yêu cầu kỹ thuật chương V 10,0937 m3
30 Ốp đá chẻ vào bồn hoa, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 82,376 m2
31 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào mặt bồn hoa Yêu cầu kỹ thuật chương V 17,348 m2
32 Lát đá tự nhiên đường rốc, sảnh đón nhà làm việc 3 tầng Yêu cầu kỹ thuật chương V 80 m2
33 Lát gạch sân, bằng gạch Terrazzo 400x400, XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 118 m2
34 Lát đá bậc tam cấp, đá Granite, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 5,4 m2
35 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Yêu cầu kỹ thuật chương V 40,2285 m2
36 Ốp đá chẻ vào bồn hoa, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 40,2285 m2
37 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,162 m3
38 Lát đá bậc tam cấp, đá Granite, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 5,13 m2
39 Lát gạch sân, bằng gạch Terrazzo 400x400, XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 70 m2
40 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào bậc sảnh Yêu cầu kỹ thuật chương V 4,9158 m2
41 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 19,56 m2
42 Lát gạch sân, bằng gạch Terrazzo 400x400, XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 19,2 m2
43 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào bậc sảnh Yêu cầu kỹ thuật chương V 39,825 m2
44 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V 24,1369 m3
45 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V 7,5272 m3
46 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,3166 100m3
47 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật chương V 3,1883 m3
48 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 2,244 m3
49 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ga, rãnh, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,7121 m3
50 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn đan ga, rãnh Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0962 100m2
51 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đan ga, rãnh nước, đường kính <=10 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1662 tấn
52 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đan ga, rãnh nước, đường kính >10 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0372 tấn
53 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 39,798 m2
54 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 39,798 m2
55 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai, đoạn ống dài 5m, đường kính ống d=250mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,24 100 m
56 Đắp cát nền móng công trình Yêu cầu kỹ thuật chương V 4,2225 m3
57 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Yêu cầu kỹ thuật chương V 31 cái
58 Đổ đất màu vào trồng hoa Yêu cầu kỹ thuật chương V 315,425 m3
59 Làm móng cấp phối đá dăm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,7498 100m3
60 Đắp cát nền móng công trình Yêu cầu kỹ thuật chương V 37,49 m3
61 Thảm cỏ nhung Yêu cầu kỹ thuật chương V 749,8 m2
62 Cây hoa lan Ý ( h = 0.3-0.5m), (9 cây/1m2) Yêu cầu kỹ thuật chương V 13 m2
63 Cây lá gấm đỏ (h = 0.2-0.4m ), (25 cây/1m2) Yêu cầu kỹ thuật chương V 71,4 m2
64 Cây lá gấm xanh (h = 0.2-0.3m ), (25 cây/1m2) Yêu cầu kỹ thuật chương V 24,5 m2
65 Cây cô tòng lá đốm (h = 0.2-0.4m ), (25 cây/1m2) Yêu cầu kỹ thuật chương V 24 m2
66 Đá cuội ( KT: 0.8-1 mét ) Yêu cầu kỹ thuật chương V 19 tảng
67 Cây dứa sọc (D tán=0.3-0.6m,h=0.3-0.6m) Yêu cầu kỹ thuật chương V 16 cây
68 Cây vạn phúc (D tán=0.6-0.8m,h=0.6-0.8m) Yêu cầu kỹ thuật chương V 14 cây
69 Cây vạn tuế (h=1-1.5m, D gốc=20cm) Yêu cầu kỹ thuật chương V 15 cây
70 Cây sang (h=4-6m, D gốc=25-300cm) Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cây
71 Cây tùng la hán loại to (h=2.2-2.5m, D tán=2.2-2.5m) Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cây
72 Cây tùng la hán (h=1.2-1.5m, D tán=1.2-1.5m) Yêu cầu kỹ thuật chương V 20 cây
73 Cây dương xỉ (D tán=0.3-0.5m,h=0.3-0.5m) Yêu cầu kỹ thuật chương V 27 khóm
74 Cây lá gấm tím (h = 0.2-0.3m ), (25 cây/1m2) Yêu cầu kỹ thuật chương V 13,4 m2
75 Cây bàng Đài Loan (h=6-8m,D gốc=15cm) Yêu cầu kỹ thuật chương V 7 cây
76 Cây chuỗi ngọc (h=0.2m, b=0.2) Yêu cầu kỹ thuật chương V 234,8 md
77 Di chuyển cây xanh hiện trạng Yêu cầu kỹ thuật chương V 4 cây
78 Cây cọ Yêu cầu kỹ thuật chương V 6 cây
79 Cây kè Washington Yêu cầu kỹ thuật chương V 12 cây
80 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Yêu cầu kỹ thuật chương V 352,95 m2
81 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 352,95 m2
82 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật chương V 352,95 m2
83 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Yêu cầu kỹ thuật chương V 5,2943 m3
84 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Yêu cầu kỹ thuật chương V 5,2943 m3
C HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN, CHIẾU SÁNG SÂN VƯỜN
1 Lắp đặt vòi phun nước sủi bọt DN25 Yêu cầu kỹ thuật chương V 12 cái
2 Lắp đặt vòi phun nước hình tia DN15 Yêu cầu kỹ thuật chương V 134 cái
3 Lắp đặt vòi phun nước sủi bọt DN40 Yêu cầu kỹ thuật chương V 12 cái
4 Lắp đèn pha dưới nước 9W/24VAC đổi màu Yêu cầu kỹ thuật chương V 38 1 bộ
5 Lắp đặt bơm chìm trục ngang 2HP/1,5KW /380VAC/50Hz/3Pha, lưu lượng 54m3/h, cột áp 7m Yêu cầu kỹ thuật chương V 6 bơm
6 Lắp đặt cút Inox 304 nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút DN15 Yêu cầu kỹ thuật chương V 134 cái
7 Lắp đặt cút Inox 304 nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút DN25 Yêu cầu kỹ thuật chương V 12 cái
8 Lắp đặt cút Inox 304 nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút DN40 Yêu cầu kỹ thuật chương V 12 cái
9 Lắp đặt van ren Inox, đường kính van DN15 Yêu cầu kỹ thuật chương V 134 cái
10 Lắp đặt van ren inox, đường kính van DN25 Yêu cầu kỹ thuật chương V 12 cái
11 Lắp đặt van ren Inox, đường kính van DN40 Yêu cầu kỹ thuật chương V 12 cái
12 Lắp đặt ống Inox 304 bằng phương pháp hàn, đường kính 60mm dày 1,2ly Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,788 100m
13 Lắp đặt cút Inox 304nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=60mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 8 cái
14 Lắp đặt côn Inox 304 nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=60-76mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 6 cái
15 Lắp đặt ren ngoài Inox 304 nối bằng phương pháp hàn, đường kính ren d=60mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 8 cái
16 Lắp đặt ren ngoài inox nối bằng phương pháp hàn, đường kính ren d=76mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 6 cái
17 Lắp đặt van ren một chiều, đường kính van d=60mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 4 cái
18 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x4mm2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 210 m
19 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 100 m
20 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt cáp ngầm 4x10mm2, cấp nguồn cho tủ điều khiển bơm Yêu cầu kỹ thuật chương V 50 m
21 Lắp đặt tủ điều khiển KT1000X700X300mm sơn tĩnh điện, 2 cánh ngoài trời Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 1 tủ
22 Lắp đặt bộ điều khiển đài phun nước PLC - Schneider 16 In/Out Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 1 bộ
23 Lắp đặt khởi động từ 4P-15A - Schneider Yêu cầu kỹ thuật chương V 7 cái
24 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 60A - Schneider Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
25 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 20A - Schneider Yêu cầu kỹ thuật chương V 6 cái
26 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A - Schneider Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
27 Lắp đặt thiết bị bảo vệ mất pha Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
28 Lắp bộ Đồng hồ thời gian thực 2 kênh độc lập - Đức Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 1 bộ
29 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 50 m
30 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x0,75mm2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 100 m
31 Lắp đặt đèn báo pha tủ điện Đ-V-X Yêu cầu kỹ thuật chương V 3 bộ
32 Thanh cài thiết bị Yêu cầu kỹ thuật chương V 3 m
33 Máng đi dây 45x45 Yêu cầu kỹ thuật chương V 5 m
34 Cầu đấu 4P 60A Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
35 Cầu đấu 6P-20A Yêu cầu kỹ thuật chương V 4 cái
36 Đầu cos đồng các loại Yêu cầu kỹ thuật chương V 200 cái
37 Nguồn cho đèn Led 24VAC/220VAC/50Hz 500VA Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
38 Tấm phíp gắn thiết bị Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 tấm
39 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 778 m
40 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 778 m
41 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 165 m
42 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 68 m
43 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE bảo hộ dây, đường kính ống d=50mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 6,2 100m
44 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính =20mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 250 m
45 Cột đèn 10S, cầu MALAISIA D400 ( chọn bộ ) Yêu cầu kỹ thuật chương V 10 cấu kiện
46 Cột đèn nấm sân vườn cao 600 mm ( chọn bộ ) Yêu cầu kỹ thuật chương V 16 cấu kiện
47 Đèn LED chiếu hắt cây xanh, tường Yêu cầu kỹ thuật chương V 53 bộ
48 Đèn led BAT 50MM F50 dải màu Yêu cầu kỹ thuật chương V 50 m
49 Tủ kim loại âm tường chứa 12 module Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 chiếc
50 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện <=50A Yêu cầu kỹ thuật chương V 9 cái
51 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Yêu cầu kỹ thuật chương V 6 cái
52 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
53 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
54 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
55 Đào đất chôn cáp điện Yêu cầu kỹ thuật chương V 38,78 m3
56 Đắp cát rãnh chôn đường ống chôn cáp điện Yêu cầu kỹ thuật chương V 18,005 m3
57 Đắp đất rãnh chôn đường ống chôn cáp điện, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu kỹ thuật chương V 20,775 m3
D HẠNG MỤC: CỔNG, TƯỜNG RÀO, BỐT BẢO VỆ
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V 64,2453 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật chương V 5,2057 m3
3 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Yêu cầu kỹ thuật chương V 20,7985 m3
4 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Yêu cầu kỹ thuật chương V 5,723 m3
5 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Yêu cầu kỹ thuật chương V 7,7884 m3
6 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Yêu cầu kỹ thuật chương V 3,2331 m3
7 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Yêu cầu kỹ thuật chương V 8,4152 m3
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,2467 tấn
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,2852 100m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 3,1372 m3
11 Lấp đất móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu kỹ thuật chương V 29,3809 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,3487 100m3
13 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,3487 100m3
14 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường Yêu cầu kỹ thuật chương V 50,1975 m2
15 Sản xuất, lắp dựng hàng rào hoa sắt Yêu cầu kỹ thuật chương V 67,77 m2
16 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Yêu cầu kỹ thuật chương V 211,2716 m2
17 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ ( bằng DT trát ) Yêu cầu kỹ thuật chương V 211,2716 m2
18 Chữ biển tên bằng đồng nổi "HĐND-UBND HUYỆN CẨM KHÊ........" Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bộ
19 Bộ BARIE chắn cổng Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bộ
20 Bộ cổng xếp Inox tự động Yêu cầu kỹ thuật chương V 4,96 md
21 Mô tơ điện gắn cổng chính Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
22 Phụ kiện kèm theo cho động cơ điện: dây điện, nút điều khiển..... Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bộ
23 Mua + lắp đặt bốt bảo vệ Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 Bộ
E HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH TIẾP GIÁP NHÀ HỘI TRƯỜNG
1 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Yêu cầu kỹ thuật chương V 51,5519 m2
2 Tháo dỡ gạch ốp tường Yêu cầu kỹ thuật chương V 74,37 m2
3 Phá dỡ tường xây gạch Yêu cầu kỹ thuật chương V 3,5706 m3
4 Tháo dỡ cửa Yêu cầu kỹ thuật chương V 6,46 m2
5 Tháo dỡ bệ xí Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 bộ
6 Tháo dỡ chậu tiểu Yêu cầu kỹ thuật chương V 6 bộ
7 Tháo dỡ chậu rửa Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 bộ
8 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,176 m3
9 Trát tường, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 2,568 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Yêu cầu kỹ thuật chương V 43,0955 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Yêu cầu kỹ thuật chương V 183,2304 m2
12 Quét SikaMem Bran chống thấm ( vén khay 15cm ) Yêu cầu kỹ thuật chương V 33,2859 m2
13 Láng Sika Latex ( vén khay 15cm ) Yêu cầu kỹ thuật chương V 33,2859 m2
14 Lát gạch lá nem 30x30cm, vữa XM cát mịn mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 29,9079 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật chương V 133,3351 m2
16 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật chương V 92,9908 m2
17 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 74,37 m2
18 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 50 Yêu cầu kỹ thuật chương V 21,644 m2
19 Sơn cửa, sơn 3 nước Yêu cầu kỹ thuật chương V 6,46 m2
20 Lắp dựng cửa Yêu cầu kỹ thuật chương V 8,26 m2
21 Cửa sổ mở hất nhôm hệ Việt Pháp (phụ kiện đồng bộ ) Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,8 m2
22 Lắp đặt chậu xí bệt Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 bộ
23 Lắp đặt chậu tiểu nam Yêu cầu kỹ thuật chương V 3 bộ
24 Lắp đặt chậu tiểu nữ Yêu cầu kỹ thuật chương V 3 bộ
25 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 bộ
26 Lắp đặt thú sàn D76 Yêu cầu kỹ thuật chương V 4 bộ
F HẠNG MỤC: MÁI CHE SÂN THỂ THAO
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V 5,1744 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V 3,276 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,592 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 3,228 m3
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0491 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,2888 tấn
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,2984 100m2
8 Lấp đất hoàn trả bằng thủ công, K=0.9 Yêu cầu kỹ thuật chương V 3,9934 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0446 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0446 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0446 100m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 9 m3
13 Láng bê tông, mài nhẵn, vữa XM mác 100 Yêu cầu kỹ thuật chương V 90 m2
14 Sản xuất cột bằng thép hình Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,3126 tấn
15 Bulong các loại Yêu cầu kỹ thuật chương V 64 cái
16 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,3291 tấn
17 Sản xuất xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,417 tấn
18 Lắp cột thép các loại Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,3126 tấn
19 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,3291 tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,417 tấn
21 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Yêu cầu kỹ thuật chương V 46,47 m2
22 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,2324 100m2
23 Bóng đèn led 20w Yêu cầu kỹ thuật chương V 6
24 Lắp đặt công tắc 3 hạt Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
25 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 100 m
26 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 40 m
27 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK =20mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 40 m
G HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NHÀ ĐỂ XE
1 Tháo dỡ trần nhựa Yêu cầu kỹ thuật chương V 80,4576 m2
2 Cạo rỉ cửa, hoa sắt cửa các loại Yêu cầu kỹ thuật chương V 39,6 m2
3 Tháo dỡ cửa Yêu cầu kỹ thuật chương V 7,2 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Yêu cầu kỹ thuật chương V 286,5168 m2
5 Đóng trần nhựa Yêu cầu kỹ thuật chương V 80,4576 m2
6 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật chương V 187,376 m2
7 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật chương V 99,1408 m2
8 Sơn sắt thép các loại, loại 3 nước Yêu cầu kỹ thuật chương V 39,6 m2
9 Lắp dựng cửa Yêu cầu kỹ thuật chương V 7,2 m2
10 Cửa sổ nhôm hệ kính 6,38mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 7,2 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->