Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp công trình Cải tạo lưới điện hạ áp trên địa bàn huyện Ba Vì năm 2020 Đợt 1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200259601-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Ba Vì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp công trình Cải tạo lưới điện hạ áp trên địa bàn huyện Ba Vì năm 2020 Đợt 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200256257 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-27 15:44:00 đến ngày 2020-03-09 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,467,777,996 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật liệu A cấp B lắp | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 10,0m chịu lực 5 | VTTB Bên A cấp | 24 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m chịu lực 4.3 | VTTB Bên A cấp | 129 | cột |
| 3 | Cột bê tông vuông cao 7,5m, chịu lực loại B | VTTB Bên A cấp | 622 | cột |
| 4 | Cột bê tông vuông cao 8,5m, chịu lực loại B | VTTB Bên A cấp | 11 | cột |
| 5 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120mm2 | VTTB Bên A cấp | 7.792 | m |
| 6 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x95mm2 | VTTB Bên A cấp | 11.735 | m |
| 7 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70mm2 | VTTB Bên A cấp | 5.312 | m |
| 8 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x50mm2 | VTTB Bên A cấp | 3.401 | m |
| 9 | Kẹp treo treo cáp ABC 4x95mm2 | VTTB Bên A cấp | 77 | bộ |
| 10 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-95)mm2 | VTTB Bên A cấp | 1.436 | bộ |
| 11 | Kẹp treo cáp ABC 4x120mm2 | VTTB Bên A cấp | 17 | bộ |
| 12 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 | VTTB Bên A cấp | 482 | bộ |
| 13 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 25-120, 2 bulong | VTTB Bên A cấp | 968 | cái |
| 14 | Đầu cốt sử lý đồng nhôm AM120 | VTTB Bên A cấp | 52 | cái |
| 15 | Đầu cốt sử lý đồng nhôm AM95 | VTTB Bên A cấp | 28 | cái |
| 16 | Đai thép không gỉ + khóa đai | VTTB Bên A cấp | 1.244 | bộ |
| 17 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 25-120, 2 bulong | VTTB Bên A cấp | 1.742 | cái |
| B | Vật liệu B cấp B lắp | |||
| 1 | Xà nánh treo, cáp vặn xoắn (31,053kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 2 | Tiếp địa lặp lại (57,4 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | Bộ |
| 3 | ống nhựa xoắn luồn dây tiếp địa HDPE-TFP 3A f32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 243 | m |
| 4 | Gông cột treo cáp vặn xoắn cột vuông đơn ( mã kẽm- 4.034kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 728 | bộ |
| 5 | Gông cột treo cáp vặn xoắn cột vuông kép ( mã kẽm- 4.572kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 299 | bộ |
| 6 | Gông cột treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn ( mã kẽm- 3.792kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174 | bộ |
| 7 | Gông cột treo cáp vặn xoắn cột tròn kép ( mã kẽm- 4.23kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73 | bộ |
| 8 | Đầu cốt sử lý nhôm A50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | cái |
| 9 | Đào móng cột, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo thiết kế | 396 | m3 |
| 10 | Đào móng cột, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo thiết kế | 181,54 | m3 |
| 11 | Đào rãnh tiếp địa, đất cấp III | Theo thiết kế | 259,2 | m3 |
| 12 | Đắp đất rãnh tiếp địa, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo thiết kế | 259,2 | m3 |
| 13 | Bê tông móng, rộng <= 250cm, M150 | Theo thiết kế | 522,25 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo thiết kế | 5,424 | 100m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng | Theo thiết kế | 100,85 | m3 |
| 16 | Bê tông mặt đường, mác 200 (hoàn trả mặt đường) | Theo thiết kế | 78,22 | m3 |
| C | Tháo dỡ thu hồi, lắp lại | |||
| 1 | Tháo hạ cột bê tông. Chiều cao cột <= 8m. (loại cột 5,5m, cột tự đổ, cột tre, gỗ) | Bên B thực hiện | 171 | cột |
| 2 | Tháo hạ cột bê tông. Chiều cao cột <= 8m. | Bên B thực hiện | 124 | cột |
| 3 | Tháo hạ cột bê tông. Chiều cao cột <= 10m. | Bên B thực hiện | 19 | cột |
| 4 | Tháo hạ dây nhôm (A). Tiết diện dây <= 95mm2 | Bên B thực hiện | 2,336 | km |
| 5 | Tháo hạ dây cáp VX 2x35mm2 | Bên B thực hiện | 8,556 | km |
| 6 | Tháo hạ dây vặn xoắn 4x35mm2 | Bên B thực hiện | 4,624 | km |
| 7 | Tháo hạ dây vặn xoắn 4x50mm2 | Bên B thực hiện | 0,752 | km |
| 8 | Tháo hạ dây vặn xoắn 4x70mm2 | Bên B thực hiện | 2,673 | km |
| 9 | Tháo hạ dây vặn xoắn 4x95mm2 | Bên B thực hiện | 2,116 | km |
| 10 | Tháo hạ dây vặn xoắn 4x120mm2 | Bên B thực hiện | 0,572 | km |
| 11 | Tháo hạ xà X1 | Bên B thực hiện | 20 | bộ |
| 12 | Tháo hạ xà X2 | Bên B thực hiện | 27 | bộ |
| 13 | Tháo các loại sứ các loại | Bên B thực hiện | 271 | sứ |
| 14 | Căng lại dây Cáp VX 4x35mm2 | Bên B thực hiện | 0,36 | km |
| 15 | Căng lại dây Cáp VX 4x50mm2 | Bên B thực hiện | 0,568 | km |
| 16 | Căng lại dây Cáp VX 4x70mm2 | Bên B thực hiện | 2,053 | km |
| 17 | Căng lại dây Cáp VX 4x95mm2 | Bên B thực hiện | 1,302 | km |
| 18 | Căng lại Cáp VX 4x120mm2 | Bên B thực hiện | 0,688 | km |
| 19 | Tháo lắp đã lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp <= 2 CT (hộp 1CT 3 pha) | Bên B thực hiện | 78 | hộp |
| 20 | Tháo lắp đã lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp <= 4 CT (hộp 2CT 3 pha) | Bên B thực hiện | 340 | hộp |
| 21 | Tháo lắp hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp 6 CT | Bên B thực hiện | 9 | hộp |
| D | Thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | Bên B thực hiện | 81 | Vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi