Gói thầu: Gói 02: Thi công hạng mục ĐZ 0,4kV sau TBA Diễn Trung 7 xã Diễn Trung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200244027-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói 02: Thi công hạng mục ĐZ 0,4kV sau TBA Diễn Trung 7 xã Diễn Trung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200241808 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sữa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc – Công ty Điện lực Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-25 08:09:00 đến ngày 2020-03-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 680,704,253 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần vật tư thay thế | |||
| 1 | Cột bê tông BH7,5B | Theo chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 96 | Cột |
| 2 | Móng cột vuông đơn | Theo chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 94 | Móng |
| 3 | Móng cột vuông kép | Theo chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Móng |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn (Vật tư PCNA cấp) | VX4x95 | 347 | Mét |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn (Vật tư PCNA cấp) | VX4x50 | 2.276 | Mét |
| 6 | Cáp nhôm vặn xoắn (Vật tư PCNA cấp) | VX4x35 | 2.512 | Mét |
| 7 | Cáp nhôm vặn xoắn (Vật tư PCNA cấp) | VX2x35 | 1.666 | Mét |
| 8 | Khóa néo cáp (Vật tư PCNA cấp) | KH4*95 | 16 | Bộ |
| 9 | Khóa treo cáp (Vật tư PCNA cấp) | KT4*95 | 4 | Bộ |
| 10 | Khóa néo cáp (Vật tư PCNA cấp) | KH4*50 | 39 | Bộ |
| 11 | Khóa treo cáp (Vật tư PCNA cấp) | KT4*50 | 30 | Bộ |
| 12 | Khóa néo cáp (Vật tư PCNA cấp) | KH4*35 | 54 | Bộ |
| 13 | Khóa treo cáp (Vật tư PCNA cấp) | KT4*35 | 56 | Bộ |
| 14 | Khóa néo cáp (Vật tư PCNA cấp) | KH2*35 | 46 | Bộ |
| 15 | Cổ dề 2 néo đơn | Theo chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 146 | Bộ |
| 16 | Cổ dề 4 néo đơn | Theo chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 22 | Bộ |
| 17 | Cổ dề 4 néo cột kép kb | Theo chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 18 | Ghíp đấu nối 1 bu lông (Vật tư PCNA cấp) | GN1 | 168 | Cái |
| 19 | Ghíp đấu nối 2 bu lông (Vật tư PCNA cấp) | GN2 | 306 | Cái |
| B | Phần tháo dỡ và lắp lại | |||
| 1 | Tháo, lắp hộp H1 | H1 | 17 | Hộp |
| 2 | Tháo, lắp hộp H2 | H2 | 36 | Hộp |
| 3 | Tháo, lắp hộp H4 | H4 | 39 | Hộp |
| 4 | Tháo, lắp hộp H3f | H3f | 3 | Hộp |
| 5 | Tháo, lắp cáp VX 4*25 | CVX4*25 | 15 | Mét |
| 6 | Tháo, lắp cáp VX 2*16 | CVX2*16 | 460 | Mét |
| 7 | Đai thép treo hộp công tơ (Vật tư PCNA cấp) | ĐT+KĐ | 95 | Bộ |
| C | Phần thu hồi | |||
| 1 | Xương cột bê tông tự đúc 7m chặt gốc (Còn 6m ) | TĐ | 95 | Bộ |
| 2 | Dây AV50 | AV50 | 694 | Mét |
| 3 | Dây AV35 | AV35 | 6.388 | Mét |
| 4 | Dây AV25 | AV25 | 3.662 | Mét |
| 5 | Dây AV16 | AV16 | 12.568 | Mét |
| 6 | Dây AV10 | AV10 | 482 | Mét |
| 7 | Xà hạ thế các loại | XT | 130 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi