Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200252230-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý Dự án ĐTXD huyện Hoài Đức |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200152452 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện từ nguồn thu đấu giá quyền sử dụng đất trên địa bàn, Ngân sách xã đầu tư và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-25 11:33:00 đến ngày 2020-03-06 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,844,231,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=0,8 m3 | 33,368 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | 33,368 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 33,368 | 100m3 | |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 21,5327 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | 21,5327 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 21,5327 | 100m3 | |
| 7 | Mua đất đắp san nền độ chặt k90 | 5.732,6182 | m3 | |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 2,8663 | 100m3 | |
| 9 | Đắp đất công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 54,4599 | 100m3 | |
| B | KÈ ĐÁ HỘC H=1,5M CHIỀU DÀI L=159.97M | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 5,487 | m3 | |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 1,0425 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 1,1758 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 22,3958 | m3 | |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | 145,5727 | m3 | |
| 6 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | 124,7766 | m3 | |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng đỉnh kè, đường kính <=10 mm | 0,5903 | tấn | |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,6399 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông giằng đỉnh kè, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | 12,7976 | m3 | |
| 10 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | 14,16 | m2 | |
| 11 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | 0,0086 | 100m3 | |
| 12 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 0,0693 | 100m2 | |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm | 0,198 | 100m | |
| C | KÈ GẠCH XÂY H=1,0M CHIỀU DÀI L=47,5M VÀ LAN CAN | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 3,6575 | m3 | |
| 2 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 6,897 | m3 | |
| 3 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | 13,566 | m3 | |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 52,25 | m2 | |
| D | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 4,3383 | m3 | |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 0,8243 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 0,8676 | 100m3 | |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,646 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 20,026 | m3 | |
| 6 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 36,2406 | m3 | |
| 7 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 329,46 | m2 | |
| 8 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | 96,9 | m2 | |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 1,0142 | tấn | |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,3187 | 100m2 | |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 15,827 | m3 | |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 323 | cái | |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0499 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 1,2979 | m3 | |
| 15 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 3,2461 | m3 | |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,0325 | tấn | |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 0,0461 | 100m2 | |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 0,5069 | m3 | |
| 19 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 10,736 | m2 | |
| 20 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | 2 | m2 | |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,0654 | tấn | |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0429 | 100m2 | |
| 23 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,6336 | m3 | |
| 24 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 16 | cái | |
| E | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | 2,1103 | 100m3 | |
| 2 | Nilong chống mất nước | 1.406,85 | m2 | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 225,096 | m3 | |
| F | SÂN LÁT GẠCH TERRAZZO, BÓ VỈA+ BÃI CỎ CÂY XANH | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 309,3859 | m3 | |
| 2 | Lát gạch Terrazzo 400x400 mm | 2.062,5724 | m2 | |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 7,2432 | m3 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 4,024 | m3 | |
| 5 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 9,6828 | m3 | |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 46,5275 | m2 | |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 0,0249 | 100m3 | |
| 8 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 16,6842 | m3 | |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 9,269 | m3 | |
| 10 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 25,6542 | m3 | |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 110,63 | m2 | |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 0,0555 | 100m3 | |
| 13 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 15,4862 | m3 | |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 8,6034 | m3 | |
| 15 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 22,5909 | m3 | |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 108,2367 | m2 | |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 0,055 | 100m3 | |
| 18 | Cây chuỗi Ngọc - 80m x rộng 300 - 15 cây/1m2 | 240 | m2 | |
| 19 | Trồng cây mắt ngọc đỏ cao 25-30cm, tán 15cm, số lượng 15 cây/1m2 | 2.880 | m2 | |
| 20 | Cây bằng lăng tím cao 3-4m, đường kính gốc 10-12cm | 28 | Cây | |
| 21 | Cây phượng vĩ cao 3.5-4m, đường kính gốc 10-12cm | 8 | Cây | |
| 22 | Đất màu trồng cây | 63,1062 | 1m3 | |
| G | SÂN BÓNG CHUYỀN S=1008M2/ 2 sân | |||
| 1 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,512 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 0,3 | m3 | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 0,1 | m3 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 0,1908 | m3 | |
| 5 | Sản xuất cột bằng thép mạ kẽm nhúng nóng | 0,0522 | tấn | |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 0,0028 | 100m3 | |
| 7 | Lắp dựng cột thép | 0,0522 | tấn | |
| 8 | Lưới căng ngang sân (SL: 02 bộ) | 20 | m2 | |
| 9 | Bộ bánh xe ròng rọc và bộ căng cáp phụ kiện đồng bộ | 2 | bộ | |
| 10 | Sơn nền, sàn bằng sơn Joton, 1 nước lót, 1 nước phủ | 6,48 | m2 | |
| H | SÂN BÓNG ĐÁ S=1276M2 | |||
| 1 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 2,8072 | 100m3 | |
| I | SÂN VẬT S=350M2 | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 4,4972 | m3 | |
| 2 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,3482 | tấn | |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,142 | tấn | |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,2768 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 8,6539 | m3 | |
| 6 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 43,6124 | m3 | |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,2325 | 100m3 | |
| 8 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 4,32 | m3 | |
| 9 | Láng granitô nền sàn | 58,08 | m2 | |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,0164 | tấn | |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,1059 | tấn | |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,0774 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 1,2764 | m3 | |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 60 | m2 | |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 0,7341 | 100m3 | |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 1,4784 | m3 | |
| 17 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 3,0976 | m3 | |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 25,344 | m2 | |
| 19 | Trồng cây viền ngọc trai số lượng 15 cây/1m2 | 31,2 | m2 | |
| 20 | cỏ lá gừng trồng gốc cây | 93 | m2 | |
| J | Lan Can đoạn H-G: dài 47.7m (33 trụ) | |||
| 1 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 1,6479 | m3 | |
| 2 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 3,454 | m3 | |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,0504 | tấn | |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | 0,0859 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 0,4865 | m3 | |
| 6 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 75,7416 | m2 | |
| 7 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 30,3039 | m2 | |
| 8 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | 198,1 | m | |
| 9 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơnJoton, 1 nước lót, 2 nước phủ | 106,0455 | m2 | |
| 10 | Gạch gốm thông gió KT 300x300 | 60 | viên | |
| K | CẤP ĐIỆN CHIẾU SÁNG TỔNG THỂ | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện chiếu sáng KT 300*300*150, tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện | 1 | 1 tủ | |
| 2 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | 1 | cái | |
| 3 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | 2 | cái | |
| 4 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC(2x4mm2) cấp điện cho đèn chiếu sáng | 529 | m | |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 59,4 | m3 | |
| 6 | Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm | 25 | cái | |
| 7 | Lưới báo hiệu cáp ngầm 0,3m | 360 | m | |
| 8 | Gạch chỉ xếp dọc mương | 1.455 | viện | |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn D40/30 | 5,29 | 100m | |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 10,57 | m3 | |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 4,17 | m3 | |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 6,4 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,32 | 100m2 | |
| 14 | Khung móng M16x240x240x525 | 10 | bộ | |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D32/25 | 0,2 | 100m | |
| 16 | Làm tiếp địa L63x63x6-2,5m | 10 | 1 Cọc | |
| 17 | Thép D12 chiều dài L=2,0m | 12,5 | kg | |
| 18 | Tai bắt tiếp địa 40x4mm-L=200mm | 2,5 | kg | |
| 19 | Lắp dựng cột đèn bát giác liền cần H=8,0m | 10 | cột | |
| 20 | Cầu đấu dây 60A-550V | 10 | cái | |
| 21 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | 10 | cái | |
| 22 | Bóng đèn Led 100W(Bao gồm chóa) | 10 | bộ | |
| 23 | Bu lông+ECU M6 bắt tiếp địa | 40 | Cái | |
| 24 | Bu lông+ECU M8 bắt tiếp địa | 10 | Cái | |
| 25 | Kéo rải dây Cu/PVC 2x2,5mm2 lên đèn | 100 | m | |
| 26 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 11,892 | m3 | |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 4,692 | m3 | |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 7,2 | m3 | |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,288 | 100m2 | |
| 30 | Khung móng M16x240x240x525 | 6 | bộ | |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D32/25 | 0,12 | 100m | |
| 32 | Làm tiếp địa L63x63x6-2,5m | 6 | 1 Cọc | |
| 33 | Thép D10 chiều dài L=2,0m | 7,5 | kg | |
| 34 | Tai bắt tiếp địa 40x4mm-L=200mm | 1,5 | kg | |
| 35 | Lắp dựng cột đèn bát giác liền cần H=11,0m | 6 | cột | |
| 36 | Cầu đấu dây 60A-550V | 6 | cái | |
| 37 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | 6 | cái | |
| 38 | Bóng đèn Led 150W(Bao gồm chóa) | 6 | bộ | |
| 39 | Bu lông+ECU M6 bắt tiếp địa | 24 | Cái | |
| 40 | Bu lông+ECU M8 bắt tiếp địa | 6 | Cái | |
| 41 | Kéo rải dây Cu/PVC 2x2,5mm2 lên đèn | 66 | m | |
| L | LƯỚI CHẮN BÓNG SÂN BÓNG ĐÁ | |||
| 1 | Lưới chắn bóng bằng sợi dù 2,5mm | 1.460 | m2 | |
| 2 | Dựng Cáp thép bọc nhựa căng lưới D8 | 115,34 | kg | |
| 3 | Sản xuất cột bằng thép mạ kẽm | 0,1706 | tấn | |
| 4 | Lắp dựng cột thép | 0,1706 | tấn | |
| 5 | Lưới khung thành- sân 7 mini | 1 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi