Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200252230-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý Dự án ĐTXD huyện Hoài Đức
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200152452
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện từ nguồn thu đấu giá quyền sử dụng đất trên địa bàn, Ngân sách xã đầu tư và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-25 11:33:00 đến ngày 2020-03-06 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,844,231,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN
1 Đào xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=0,8 m3 33,368 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II 33,368 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II 33,368 100m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II 21,5327 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II 21,5327 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II 21,5327 100m3
7 Mua đất đắp san nền độ chặt k90 5.732,6182 m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 2,8663 100m3
9 Đắp đất công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 54,4599 100m3
B KÈ ĐÁ HỘC H=1,5M CHIỀU DÀI L=159.97M
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 5,487 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II 1,0425 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 1,1758 100m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 22,3958 m3
5 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 145,5727 m3
6 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 124,7766 m3
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng đỉnh kè, đường kính <=10 mm 0,5903 tấn
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,6399 100m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông giằng đỉnh kè, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 12,7976 m3
10 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa 14,16 m2
11 Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 0,0086 100m3
12 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập 0,0693 100m2
13 Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm 0,198 100m
C KÈ GẠCH XÂY H=1,0M CHIỀU DÀI L=47,5M VÀ LAN CAN
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 3,6575 m3
2 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 6,897 m3
3 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 13,566 m3
4 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 52,25 m2
D THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 4,3383 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II 0,8243 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 0,8676 100m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,646 100m2
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 20,026 m3
6 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 36,2406 m3
7 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 329,46 m2
8 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 96,9 m2
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn 1,0142 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,3187 100m2
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 15,827 m3
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg 323 cái
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0499 100m2
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 1,2979 m3
15 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 3,2461 m3
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,0325 tấn
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật 0,0461 100m2
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 0,5069 m3
19 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 10,736 m2
20 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 2 m2
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn 0,0654 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0429 100m2
23 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,6336 m3
24 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg 16 cái
E MẶT ĐƯỜNG
1 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới 2,1103 100m3
2 Nilong chống mất nước 1.406,85 m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 225,096 m3
F SÂN LÁT GẠCH TERRAZZO, BÓ VỈA+ BÃI CỎ CÂY XANH
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 309,3859 m3
2 Lát gạch Terrazzo 400x400 mm 2.062,5724 m2
3 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 7,2432 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 4,024 m3
5 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 9,6828 m3
6 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 46,5275 m2
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 0,0249 100m3
8 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 16,6842 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 9,269 m3
10 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 25,6542 m3
11 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 110,63 m2
12 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 0,0555 100m3
13 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 15,4862 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 8,6034 m3
15 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 22,5909 m3
16 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 108,2367 m2
17 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 0,055 100m3
18 Cây chuỗi Ngọc - 80m x rộng 300 - 15 cây/1m2 240 m2
19 Trồng cây mắt ngọc đỏ cao 25-30cm, tán 15cm, số lượng 15 cây/1m2 2.880 m2
20 Cây bằng lăng tím cao 3-4m, đường kính gốc 10-12cm 28 Cây
21 Cây phượng vĩ cao 3.5-4m, đường kính gốc 10-12cm 8 Cây
22 Đất màu trồng cây 63,1062 1m3
G SÂN BÓNG CHUYỀN S=1008M2/ 2 sân
1 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 1,512 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II 0,3 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 0,1 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 0,1908 m3
5 Sản xuất cột bằng thép mạ kẽm nhúng nóng 0,0522 tấn
6 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 0,0028 100m3
7 Lắp dựng cột thép 0,0522 tấn
8 Lưới căng ngang sân (SL: 02 bộ) 20 m2
9 Bộ bánh xe ròng rọc và bộ căng cáp phụ kiện đồng bộ 2 bộ
10 Sơn nền, sàn bằng sơn Joton, 1 nước lót, 1 nước phủ 6,48 m2
H SÂN BÓNG ĐÁ S=1276M2
1 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 2,8072 100m3
I SÂN VẬT S=350M2
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 4,4972 m3
2 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,3482 tấn
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,142 tấn
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,2768 100m2
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 8,6539 m3
6 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 43,6124 m3
7 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,2325 100m3
8 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 4,32 m3
9 Láng granitô nền sàn 58,08 m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,0164 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,1059 tấn
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,0774 100m2
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 1,2764 m3
14 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 60 m2
15 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 0,7341 100m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 1,4784 m3
17 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 3,0976 m3
18 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 25,344 m2
19 Trồng cây viền ngọc trai số lượng 15 cây/1m2 31,2 m2
20 cỏ lá gừng trồng gốc cây 93 m2
J Lan Can đoạn H-G: dài 47.7m (33 trụ)
1 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 1,6479 m3
2 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 3,454 m3
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,0504 tấn
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m 0,0859 100m2
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 0,4865 m3
6 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 75,7416 m2
7 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 30,3039 m2
8 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 198,1 m
9 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơnJoton, 1 nước lót, 2 nước phủ 106,0455 m2
10 Gạch gốm thông gió KT 300x300 60 viên
K CẤP ĐIỆN CHIẾU SÁNG TỔNG THỂ
1 Lắp đặt tủ điện chiếu sáng KT 300*300*150, tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện 1 1 tủ
2 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A 1 cái
3 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A 2 cái
4 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC(2x4mm2) cấp điện cho đèn chiếu sáng 529 m
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 59,4 m3
6 Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm 25 cái
7 Lưới báo hiệu cáp ngầm 0,3m 360 m
8 Gạch chỉ xếp dọc mương 1.455 viện
9 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn D40/30 5,29 100m
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II 10,57 m3
11 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 4,17 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 6,4 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,32 100m2
14 Khung móng M16x240x240x525 10 bộ
15 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D32/25 0,2 100m
16 Làm tiếp địa L63x63x6-2,5m 10 1 Cọc
17 Thép D12 chiều dài L=2,0m 12,5 kg
18 Tai bắt tiếp địa 40x4mm-L=200mm 2,5 kg
19 Lắp dựng cột đèn bát giác liền cần H=8,0m 10 cột
20 Cầu đấu dây 60A-550V 10 cái
21 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A 10 cái
22 Bóng đèn Led 100W(Bao gồm chóa) 10 bộ
23 Bu lông+ECU M6 bắt tiếp địa 40 Cái
24 Bu lông+ECU M8 bắt tiếp địa 10 Cái
25 Kéo rải dây Cu/PVC 2x2,5mm2 lên đèn 100 m
26 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II 11,892 m3
27 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 4,692 m3
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 7,2 m3
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,288 100m2
30 Khung móng M16x240x240x525 6 bộ
31 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D32/25 0,12 100m
32 Làm tiếp địa L63x63x6-2,5m 6 1 Cọc
33 Thép D10 chiều dài L=2,0m 7,5 kg
34 Tai bắt tiếp địa 40x4mm-L=200mm 1,5 kg
35 Lắp dựng cột đèn bát giác liền cần H=11,0m 6 cột
36 Cầu đấu dây 60A-550V 6 cái
37 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A 6 cái
38 Bóng đèn Led 150W(Bao gồm chóa) 6 bộ
39 Bu lông+ECU M6 bắt tiếp địa 24 Cái
40 Bu lông+ECU M8 bắt tiếp địa 6 Cái
41 Kéo rải dây Cu/PVC 2x2,5mm2 lên đèn 66 m
L LƯỚI CHẮN BÓNG SÂN BÓNG ĐÁ
1 Lưới chắn bóng bằng sợi dù 2,5mm 1.460 m2
2 Dựng Cáp thép bọc nhựa căng lưới D8 115,34 kg
3 Sản xuất cột bằng thép mạ kẽm 0,1706 tấn
4 Lắp dựng cột thép 0,1706 tấn
5 Lưới khung thành- sân 7 mini 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->