Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 01 xây dựng mới trạm cấp nước

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200253270-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Xây dựng huyện Cao Lãnh tỉnh Đồng Tháp
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp số 01 xây dựng mới trạm cấp nước
Số hiệu KHLCNT 20200236808
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Ngân sách nhà nước do Huyện quản lý và phân bổ năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-25 16:17:00 đến ngày 2020-03-04 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,216,635,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
1 Chi phí xây dựng nhà tạm để ở và điều hành thi công công trình Theo Mục II Chương V HSMT 1 Khoản
B
1 Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Theo Mục II Chương V HSMT 22,428 M3
2 Đóng cừ tràm vào bùn, Þngọn >=4,0cm, L=4,5m, mật độ đóng 25 cây/m² Theo Mục II Chương V HSMT 36,045 100M
3 Vét bùn đầu cừ Theo Mục II Chương V HSMT 3,204 M3
4 Đắp cát nền móng công trình Theo Mục II Chương V HSMT 3,204 M3
5 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 Theo Mục II Chương V HSMT 3,276 M3
6 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo Mục II Chương V HSMT 14,952 M3
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,1004 Tấn
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,285 Tấn
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,3225 Tấn
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,1924 Tấn
11 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Theo Mục II Chương V HSMT 10,404 M3
12 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Theo Mục II Chương V HSMT 0,528 M3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Theo Mục II Chương V HSMT 1,8 M3
14 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài Theo Mục II Chương V HSMT 0,3666 100M2
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Theo Mục II Chương V HSMT 0,1056 100M2
16 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Theo Mục II Chương V HSMT 0,045 100M2
17 Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Theo Mục II Chương V HSMT 5,13 M3
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo Mục II Chương V HSMT 29,4 M2
19 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Theo Mục II Chương V HSMT 19,2 M2
20 Sản xuất thép trụ hàng rào Theo Mục II Chương V HSMT 21 Md
21 Sản xuất thép tấm dày 8 ly Theo Mục II Chương V HSMT 0,0835 Tấn
22 Lắp dựng cột thép các loại Theo Mục II Chương V HSMT 0,1602 Tấn
23 SXLD bulong Þ14, l=450 Theo Mục II Chương V HSMT 56 Bộ
24 SXLD bulong Þ12, l=100 Theo Mục II Chương V HSMT 42 Bộ
25 Sản xuất cửa lưới thép Theo Mục II Chương V HSMT 2,25 M2
26 Lắp đặt cửa thép, cổng thép Theo Mục II Chương V HSMT 0,0284 Tấn
27 Sản xuất hàng rào lưói thép Theo Mục II Chương V HSMT 53,4 M2
28 Lắp đặt hàng rào khung thép Theo Mục II Chương V HSMT 0,4561 Tấn
29 Cung cấp thép V40x40x4 Theo Mục II Chương V HSMT 284,4112 Kg
30 Cung cấp thép tròn Þ16 Theo Mục II Chương V HSMT 26,037 Kg
31 Cung cấp thép tròn Þ14 Theo Mục II Chương V HSMT 46,9308 Kg
32 Cung cấp thép dẹp 20x3,2 Theo Mục II Chương V HSMT 40,3056 Kg
33 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Theo Mục II Chương V HSMT 66,02 M2
34 Sản xuất thép V50x50x5 Theo Mục II Chương V HSMT 0,0143 Tấn
35 Sản xuất thép V30x30x3 Theo Mục II Chương V HSMT 0,0031 Tấn
36 Lắp dựng Thép V50x50x5 Theo Mục II Chương V HSMT 0,0143 Tấn
37 Lắp dựng thép V30x30x3 Theo Mục II Chương V HSMT 0,0031 Tấn
38 Cung cấp thép V50x50x5 Theo Mục II Chương V HSMT 14,33 Kg
39 Cung cấp thép V30x30x3 Theo Mục II Chương V HSMT 3,07 Kg
40 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Theo Mục II Chương V HSMT 1,012 M2
41 Cung cấp bulon Þ14, L=200 Theo Mục II Chương V HSMT 4 Cái
42 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 Theo Mục II Chương V HSMT 0,225 M3
43 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Theo Mục II Chương V HSMT 0,297 M3
44 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Theo Mục II Chương V HSMT 0,0108 100M2
45 Xây cột, trụ bằng gạch thẻ 4x8x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Theo Mục II Chương V HSMT 0,0064 M3
46 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo Mục II Chương V HSMT 0,26 M2
47 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Theo Mục II Chương V HSMT 1,5111 M3
48 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 Theo Mục II Chương V HSMT 0,207 M3
49 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Theo Mục II Chương V HSMT 0,246 M3
50 Trát tường trong ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Mục II Chương V HSMT 6,148 M2
51 Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 200 Theo Mục II Chương V HSMT 0,0931 M3
52 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đường kính cốt thép 06mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,0058 Tấn
53 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan Theo Mục II Chương V HSMT 0,0047 100M2
54 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg Theo Mục II Chương V HSMT 2 Cái
55 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Theo Mục II Chương V HSMT 0,055 M3
56 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Theo Mục II Chương V HSMT 0,5364 100M3
57 Đóng cừ tràm vào bùn, Þngọn >=4,0cm, L=4,5m, mật độ đóng 25 cây/m² Theo Mục II Chương V HSMT 18,9 100M
58 Vét bùn đầu cừ Theo Mục II Chương V HSMT 2,048 M3
59 Đắp cát nền móng công trình Theo Mục II Chương V HSMT 1,92 M3
60 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 Theo Mục II Chương V HSMT 1,92 M3
61 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Theo Mục II Chương V HSMT 6,15 M3
62 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Theo Mục II Chương V HSMT 0,9 M3
63 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Theo Mục II Chương V HSMT 1,08 M3
64 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài Theo Mục II Chương V HSMT 0,1176 100M2
65 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Theo Mục II Chương V HSMT 0,12 100M2
66 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m Theo Mục II Chương V HSMT 0,1512 100M2
67 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,0456 Tấn
68 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,1276 Tấn
69 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 18mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,1774 Tấn
70 Sản xuất lắp dựng cốt thép cổ móng đường kính cốt thép 08mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,0318 Tấn
71 Sản xuất lắp dựng cốt thép cổ móng đường kính cốt thép 18mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,1131 Tấn
72 Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính cốt thép 06mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,0539 Tấn
73 Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính cốt thép 16mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,2046 Tấn
74 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Theo Mục II Chương V HSMT 10,52 M2
75 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo Mục II Chương V HSMT 0,3576 100M3
76 Sản xuất hệ khung dàn Theo Mục II Chương V HSMT 2,3571 Tấn
77 Cung cấp thép hình hệ khung dàn Theo Mục II Chương V HSMT 1.858,79 Kg
78 Cung cấp thép tấm hệ khung dàn Theo Mục II Chương V HSMT 498,37 Kg
79 Cung cấp bu lông M12x40 Theo Mục II Chương V HSMT 30 Bộ
80 Cung cấp bu lông M14x40 Theo Mục II Chương V HSMT 112 Bộ
81 Cung cấp bu lông M26x900 Theo Mục II Chương V HSMT 16 Bộ
82 Cung cấp bu lông M12x200 Theo Mục II Chương V HSMT 8 Bộ
83 Sản xuất lan can sắt Theo Mục II Chương V HSMT 0,0986 Tấn
84 Sản xuất cầu thang sắt Theo Mục II Chương V HSMT 0,2114 Tấn
85 Cung cấp thép hình lan can + cầu thang sắt Theo Mục II Chương V HSMT 200,01 Kg
86 Cung cấp thép tấm lan can + cầu thang sắt Theo Mục II Chương V HSMT 20,098 Kg
87 Cung cấp thép tròn lan can + cầu thang Theo Mục II Chương V HSMT 89,9 Kg
88 Lắp dựng khung đài nước Theo Mục II Chương V HSMT 2,3571 Tấn
89 Lắp dựng lan can + cầu thang sắt Theo Mục II Chương V HSMT 18,24 M2
90 Sơn sắt thép các loại bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Mục II Chương V HSMT 208,9957 M2
91 Lắp đặt bồn chứa nước bằng nhựa Composite Theo Mục II Chương V HSMT 1 Cái
92 Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Theo Mục II Chương V HSMT 2 M3
93 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K = 0,85 Theo Mục II Chương V HSMT 1,3333 M3
94 Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, vữa mác 150 Theo Mục II Chương V HSMT 0,864 M3
95 Bê tông nền, bê tông nền, đá 4x6, vữa mác 150 Theo Mục II Chương V HSMT 0,529 M3
96 Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 Theo Mục II Chương V HSMT 1,1 M3
97 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200 Theo Mục II Chương V HSMT 0,2813 M3
98 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa mác 200 Theo Mục II Chương V HSMT 0,4128 M3
99 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,0128 Tấn
100 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,0477 Tấn
101 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,0551 Tấn
102 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,0098 Tấn
103 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,0529 Tấn
104 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,0132 Tấn
105 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,0191 Tấn
106 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,0159 Tấn
107 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài Theo Mục II Chương V HSMT 0,05 100M2
108 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Theo Mục II Chương V HSMT 0,075 100M2
109 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Mục II Chương V HSMT 0,1757 100M2
110 Xây tường gạch thẻ 4x8x19cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V HSMT 0,3156 M3
111 Xây tường gạch ống 8x8x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V HSMT 1,926 M3
112 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V HSMT 28,892 M2
113 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V HSMT 26,192 M2
114 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V HSMT 0,48 M2
115 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V HSMT 4,6 M2
116 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V HSMT 1,35 M2
117 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V HSMT 1,35 M2
118 Cung cấp thép C45x80x2mm, mạ kẽm (TL=2,8kg/m) Theo Mục II Chương V HSMT 30,24 Md
119 Lắp dựng xà gồ thép Theo Mục II Chương V HSMT 0,0302 Tấn
120 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 4,0dem Theo Mục II Chương V HSMT 0,0837 100M2
121 Lắp dựng cửa khung sắt Theo Mục II Chương V HSMT 3,19 M2
122 CCLD khóa tay nắm Solex trắng Theo Mục II Chương V HSMT 1 Bộ
123 CCLD kính trắng dày 4,8ly Theo Mục II Chương V HSMT 2,3498 M2
124 Cung cấp cửa đi khung sắt Theo Mục II Chương V HSMT 1,98 M2
125 Cung cấp cửa sổ khung sắt Theo Mục II Chương V HSMT 1,21 M2
126 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Ngoài nhà Theo Mục II Chương V HSMT 34,842 M2
127 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Trong nhà Theo Mục II Chương V HSMT 26,192 M2
128 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm Theo Mục II Chương V HSMT 6,25 M2
129 Sơn cửa pa nô 3 nước, sơn tổng hợp Theo Mục II Chương V HSMT 5,0102 M2
130 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Theo Mục II Chương V HSMT 0,576 M3
131 Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm Theo Mục II Chương V HSMT 0,314 M3
132 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Theo Mục II Chương V HSMT 0,02 100M2
133 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,0052 Tấn
134 Cung cấp thép tấm đế trụ dày 10 Theo Mục II Chương V HSMT 11,04 Kg
135 Lắp đặt và tháo dỡ máy, thiết bị khoan giếng máy khoan xoay tự hành 54 CV Theo Mục II Chương V HSMT 1 Lần
136 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV độ sâu khoan <= 50m đường kính lỗ khoan từ 200 đến < 300 mm cấp đất đá I-III Theo Mục II Chương V HSMT 50 Mét
137 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV độ sâu khoan <= 50m đường kính lỗ khoan từ 200 đến < 300 mm cấp đất đá I-III Theo Mục II Chương V HSMT 37 Mét
138 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV độ sâu khoan từ 50 đến <=100m đường kính lỗ khoan < 200 mm cấp đất đá I-III (Theo TB 17/SXD, NC+MTC x 0,8) Theo Mục II Chương V HSMT 13 Mét
139 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV độ sâu khoan từ 100 đến <=150m đường kính lỗ khoan < 200mm cấp đất đá I-III (Theo TB 17/SXD, NC+MTC x 0,8) Theo Mục II Chương V HSMT 50 Mét
140 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV độ sâu khoan từ 150 đến <=200m đường kính lỗ khoan < 200m cấp đất đá I-III (Theo TB 17/SXD, NC+MTC x 0,8) Theo Mục II Chương V HSMT 250 Mét
141 Đo Karota kiểm tra địa tầng Theo Mục II Chương V HSMT 400 M
142 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 168mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,87 100M
143 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm Theo Mục II Chương V HSMT 2,91 100M
144 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm (ống lọc) Theo Mục II Chương V HSMT 0,2 100M
145 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm (ống lắng) Theo Mục II Chương V HSMT 2 100M
146 Lắp đặt BU BB STK, ĐK 168mm, L=300 Theo Mục II Chương V HSMT 1 Cái
147 Lắp đặt BU BU PVC, ĐK 168mm Theo Mục II Chương V HSMT 1 Cái
148 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 168/60mm Theo Mục II Chương V HSMT 1 Cái
149 Lắp đặt cáp neo bơm 11mm2 Theo Mục II Chương V HSMT 70 Mét
150 Lắp đặt Bít thép, ĐK 220mm Theo Mục II Chương V HSMT 1 Cái
151 Lắp đặt nút bít PVC ĐK 60mm Theo Mục II Chương V HSMT 1 Cái
152 Chèn sỏi giếng bằng máy khoan xoay 54CV Theo Mục II Chương V HSMT 0,4006 M3
153 Xét nghiệm mẩu nước Theo Mục II Chương V HSMT 1 Mẩu
154 Lắp đai khởi thủy, đường kính ống 60 Theo Mục II Chương V HSMT 1 Cái
155 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D27 Theo Mục II Chương V HSMT 0,006 100M
156 Lắp đặt co sắt tráng kẽm D27 Theo Mục II Chương V HSMT 1 Cái
157 Lắp đặt Tê sắt tráng kẽm D27 Theo Mục II Chương V HSMT 1 Cái
158 Lắp đặt hai đầu răng STK D27 Theo Mục II Chương V HSMT 4 Cái
159 Lắp đặt van đồng, đường kính van 27 Theo Mục II Chương V HSMT 2 Cái
160 Lắp đặt đồng hồ áp lực (0-6 kg/cm2) Theo Mục II Chương V HSMT 1 Cái
161 Lắp đặt van xả khí, đường kính van 27mm Theo Mục II Chương V HSMT 1 Cái
162 Lắp đặt ống thép tráng kẽm dài 8m nối bằng phương pháp măng sông, đ.kính ống 114mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,12 100M
163 Lắp đặt ống thép tráng kẽm dài 8m nối bằng phương pháp măng sông, đ.kính ống 60mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,2 100M
164 Lắp đặt ống thép tráng kẽm dài 8m nối bằng phương pháp măng sông, đ.kính ống 49mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,15 100M
165 Lắp đặt van hai chiều gang ĐK114mm Theo Mục II Chương V HSMT 1 Cái
166 Lắp đặt van hai chiều đồng tay gạt, đường kính van 60mm Theo Mục II Chương V HSMT 2 Cái
167 Lắp đặt van một chiều đồng lá lật, đường kính van 60mm Theo Mục II Chương V HSMT 1 Cái
168 Lắp đặt van hai chiều đồng tay gạt, đường kính van 49mm Theo Mục II Chương V HSMT 1 Cái
169 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, ĐK 114mm Theo Mục II Chương V HSMT 1 Cái
170 Lắp đặt co 90 STK, đường kính 114mm Theo Mục II Chương V HSMT 3 Cái
171 Lắp đặt co 90 STK, đường kính 60mm Theo Mục II Chương V HSMT 5 Cái
172 Lắp đặt co 45 STK, đường kính 60mm Theo Mục II Chương V HSMT 2 Cái
173 Lắp đặt co 90 STK, đường kính 49mm Theo Mục II Chương V HSMT 2 Cái
174 Lắp đặt Tê STK, đường kính 114mm Theo Mục II Chương V HSMT 1 Cái
175 Lắp đặt Tê STK, đường kính 60mm Theo Mục II Chương V HSMT 1 Cái
176 Lắp đặt Tê STK, đường kính 49mm Theo Mục II Chương V HSMT 1 Cái
177 Lắp đặt côn STK, đường kính 114/60mm Theo Mục II Chương V HSMT 2 Cái
178 Lắp đặt răng ngoài STK, đường kính 114mm Theo Mục II Chương V HSMT 1 Cái
179 Lắp đặt răng trong STK, đường kính 114mm Theo Mục II Chương V HSMT 1 Cái
180 Lắp đặt răng ngoài STK, đường kính 60mm Theo Mục II Chương V HSMT 3 Cái
181 Lắp đặt răng trong STK, đường kính 60mm Theo Mục II Chương V HSMT 1 Cái
182 Lắp đặt rắc co STK ĐK 60mm Theo Mục II Chương V HSMT 1 Cái
183 Lắp đặt răng ngoài STK, đường kính 49mm Theo Mục II Chương V HSMT 2 Cái
184 Lắp đặt răng trong STK, đường kính 49mm Theo Mục II Chương V HSMT 2 Cái
185 Lắp đặt máy bơm giếng khoan (Bơm chìm 4ST 24-10 3HP) Theo Mục II Chương V HSMT 1 Cái
186 CCLĐ máy trộn clo 0,5HP 1p Theo Mục II Chương V HSMT 1 Bộ
187 CCLĐ máy bơm định lượng clo (bao gồm phụ kiện) Theo Mục II Chương V HSMT 1 Bộ
188 CCLĐ bồn nhựa chứa clo Theo Mục II Chương V HSMT 1 Bộ
189 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng PP hàn, đường kính ống 20mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,04 100M
190 Lắp đặt rack 1 + sứ + Boulon Theo Mục II Chương V HSMT 1 Bộ
191 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,2 100M
192 Gia công và đóng cọc tiếp địa Þ16 thép mạ đồng L=2,4m Theo Mục II Chương V HSMT 1 Bộ
193 Kéo rải cáp đồng trần 25mm2 Theo Mục II Chương V HSMT 1 Mét
194 Lắp dựng cột đèn thép bằng thủ công, cao <= 8m Theo Mục II Chương V HSMT 1 Cột
195 Kéo rải cáp đồng vặn xoắn DuCV (2x11mm2) Theo Mục II Chương V HSMT 55 Mét
196 Cung cấp Boulon móng trụ Þ18, L=1000 Theo Mục II Chương V HSMT 4 Bộ
197 Lắp đặt tủ điện Composite 600x400x250 Theo Mục II Chương V HSMT 1 Hộp
198 Gia công và đóng cọc tiếp địa Þ16 thép mạ đồng L=2,4m Theo Mục II Chương V HSMT 2 Cọc
199 Kéo rải cáp đồng trần 25mm2 Theo Mục II Chương V HSMT 4 Mét
200 Lắp đặt đèn tín hiệu điều khiển Theo Mục II Chương V HSMT 5 Bộ
201 Lắp cầu chì 2A Theo Mục II Chương V HSMT 2 Cái
202 Lắp đặt vol kế Theo Mục II Chương V HSMT 1 Cái
203 Lắp đặt ampe kế Theo Mục II Chương V HSMT 1 Cái
204 Lắp đặt biến dòng Theo Mục II Chương V HSMT 1 Bộ
205 Lắp đặt MCB 2 pha - 40A (Icu=10KA) Theo Mục II Chương V HSMT 1 Cái
206 Lắp đặt MCB 2 pha - 32A (Icu=10KA) Theo Mục II Chương V HSMT 1 Cái
207 Lắp đặt MCB 2 pha - 10A (Icu=10KA) Theo Mục II Chương V HSMT 1 Cái
208 Lắp đặt CB 2 pha - 10A (Icu=1,5KA) Theo Mục II Chương V HSMT 1 Cái
209 Lắp đặt công tắc xoay Theo Mục II Chương V HSMT 1 Cái
210 Lắp đặt nút nhấn On & Off 1 Buton Theo Mục II Chương V HSMT 2 Cái
211 Lắp đặt nút nhấn dừng khẩn Theo Mục II Chương V HSMT 1 Cái
212 Lắp đặt rơ le bảo vệ mực nước Theo Mục II Chương V HSMT 1 Cái
213 Lắp đặt rơ le phao Theo Mục II Chương V HSMT 1 Cái
214 Lắp đặt Contactor 3P-6A (Cuộn hút 220V) Theo Mục II Chương V HSMT 3 Cái
215 Lắp đặt Contactor 3P-32A (Cuộn hút 220V) Theo Mục II Chương V HSMT 1 Cái
216 Lắp đặt rơ le nhiệt Theo Mục II Chương V HSMT 3 Cái
217 Kéo rải dây dẫn 4 ruột, loại dây 4x6,0mm2 Theo Mục II Chương V HSMT 45 Mét
218 Kéo rải dây dẫn 3 ruột, loại dây 3x2,5mm2 Theo Mục II Chương V HSMT 5 Mét
219 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 Theo Mục II Chương V HSMT 65 Mét
220 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Theo Mục II Chương V HSMT 20 Mét
221 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 Theo Mục II Chương V HSMT 25 Mét
222 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,08 100M
223 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,2 100M
224 Lắp đặt ống nhựa tròn xoắn Þ20 Theo Mục II Chương V HSMT 15 Mét
225 Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Theo Mục II Chương V HSMT 2,08 M3
226 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo Mục II Chương V HSMT 0,0002 100M3
227 Gạch tàu làm dấu Theo Mục II Chương V HSMT 2 M2
228 Lắp đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng Theo Mục II Chương V HSMT 2 Bộ
229 Lắp công tắc đơn Theo Mục II Chương V HSMT 2 Cái
230 Lắp ổ cắm điện loại đôi có màn che Theo Mục II Chương V HSMT 2 Cái
231 Lắp đặt hộp cực + Mặt viền cho ổ cắm đôi Theo Mục II Chương V HSMT 2 Hộp
232 Lắp đặt hộp cực + Mặt viền cho 2 công tắc đơn Theo Mục II Chương V HSMT 1 Hộp
233 Lắp đặt hộp cực + Mặt viền + Đai cho CB Theo Mục II Chương V HSMT 1 Hộp
234 Cung cấp băng keo cách điện Theo Mục II Chương V HSMT 1 Cuộn
235 Gia công và đóng cọc tiếp địa Þ16 thép mạ đồng L=2,4m Theo Mục II Chương V HSMT 4 Cọc
236 Kéo rải dây dẫn sét 70mm2 Theo Mục II Chương V HSMT 60 Mét
237 Gia công kim thu sét, chiều dài 2,4m Theo Mục II Chương V HSMT 4 Cái
238 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài 2,4m Theo Mục II Chương V HSMT 4 Cái
239 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở KT: 110x200x300mm bằng tole, sơn tĩnh điện Theo Mục II Chương V HSMT 2 Hộp
240 Cung cấp lắp đặt bulon tráng kẽm M10x40 Theo Mục II Chương V HSMT 28 Cái
241 Cung cấp thanh đồng bản 40x4 Theo Mục II Chương V HSMT 0,5 M
242 Cung cấp chì đệm Theo Mục II Chương V HSMT 1 Kg
243 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6 m, ĐK 27mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,3 100M
244 Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly <= 0,5 Km Theo Mục II Chương V HSMT 1,078 100 M3
245 Cung cấp cát bơm Theo Mục II Chương V HSMT 107,8 M3
246 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,045 100M
247 Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống Theo Mục II Chương V HSMT 0,02 100M2
248 Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Theo Mục II Chương V HSMT 755 M3
249 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo Mục II Chương V HSMT 7,265 100M3
250 Đào đất chụp van Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Theo Mục II Chương V HSMT 0,1 M3
251 Bê tông nền chụp valve, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 Theo Mục II Chương V HSMT 0,1 M3
252 Phá dỡ nền gạch tàu đào đất đặt ống Theo Mục II Chương V HSMT 6,3 M2
253 Phá dỡ nền đan bê tông Theo Mục II Chương V HSMT 18 M2
254 Lát gạch tàu, gạch 300x300mm hoàn trả mặt bằng Theo Mục II Chương V HSMT 6,3 M2
255 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Theo Mục II Chương V HSMT 1,44 M3
256 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm Theo Mục II Chương V HSMT 10,3 100M
257 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm Theo Mục II Chương V HSMT 19,9 100M
258 Lắp đặt ống STK đoạn dài 6m, nối bằng p.pháp mặt bích, đ.kính ống 90mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,1 100M
259 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm Theo Mục II Chương V HSMT 1 Cái
260 Lắp đặt co 135 nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 90mm Theo Mục II Chương V HSMT 2 Cái
261 Lắp đặt co STK 135 nối bằng phương pháp mặt bích, đường kính 90mm Theo Mục II Chương V HSMT 2 Cái
262 Lắp đặt van gang mặt bích, đường kính van 90mm + Chụp van Theo Mục II Chương V HSMT 2 Cái
263 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114/90 Theo Mục II Chương V HSMT 2 Cái
264 Lắp đặt bu BU PVC, ĐK 114mm Theo Mục II Chương V HSMT 4 Cái
265 Lắp đặt bu UU PVC, ĐK 90mm, L=0.2m Theo Mục II Chương V HSMT 3 Cái
266 Lắp đặt bu BU PVC, ĐK 90mm Theo Mục II Chương V HSMT 2 Cái
267 Lắp nút bịt nhựa, đường kính 90mm Theo Mục II Chương V HSMT 2 Cái
268 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống 114mm Theo Mục II Chương V HSMT 10,3 100M
269 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống 90mm Theo Mục II Chương V HSMT 19,9 100M
270 Khử trùng ống nước Theo Mục II Chương V HSMT 30,2 100M
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->