Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 01 xây dựng mới trạm cấp nước
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200253270-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Xây dựng huyện Cao Lãnh tỉnh Đồng Tháp |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp số 01 xây dựng mới trạm cấp nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20200236808 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Ngân sách nhà nước do Huyện quản lý và phân bổ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-25 16:17:00 đến ngày 2020-03-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,216,635,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm để ở và điều hành thi công công trình | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Khoản |
| B | ||||
| 1 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Theo Mục II Chương V HSMT | 22,428 | M3 |
| 2 | Đóng cừ tràm vào bùn, Þngọn >=4,0cm, L=4,5m, mật độ đóng 25 cây/m² | Theo Mục II Chương V HSMT | 36,045 | 100M |
| 3 | Vét bùn đầu cừ | Theo Mục II Chương V HSMT | 3,204 | M3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Theo Mục II Chương V HSMT | 3,204 | M3 |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 | Theo Mục II Chương V HSMT | 3,276 | M3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo Mục II Chương V HSMT | 14,952 | M3 |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,1004 | Tấn |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,285 | Tấn |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,3225 | Tấn |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,1924 | Tấn |
| 11 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Theo Mục II Chương V HSMT | 10,404 | M3 |
| 12 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,528 | M3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Theo Mục II Chương V HSMT | 1,8 | M3 |
| 14 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,3666 | 100M2 |
| 15 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,1056 | 100M2 |
| 16 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,045 | 100M2 |
| 17 | Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo Mục II Chương V HSMT | 5,13 | M3 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo Mục II Chương V HSMT | 29,4 | M2 |
| 19 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Theo Mục II Chương V HSMT | 19,2 | M2 |
| 20 | Sản xuất thép trụ hàng rào | Theo Mục II Chương V HSMT | 21 | Md |
| 21 | Sản xuất thép tấm dày 8 ly | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,0835 | Tấn |
| 22 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,1602 | Tấn |
| 23 | SXLD bulong Þ14, l=450 | Theo Mục II Chương V HSMT | 56 | Bộ |
| 24 | SXLD bulong Þ12, l=100 | Theo Mục II Chương V HSMT | 42 | Bộ |
| 25 | Sản xuất cửa lưới thép | Theo Mục II Chương V HSMT | 2,25 | M2 |
| 26 | Lắp đặt cửa thép, cổng thép | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,0284 | Tấn |
| 27 | Sản xuất hàng rào lưói thép | Theo Mục II Chương V HSMT | 53,4 | M2 |
| 28 | Lắp đặt hàng rào khung thép | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,4561 | Tấn |
| 29 | Cung cấp thép V40x40x4 | Theo Mục II Chương V HSMT | 284,4112 | Kg |
| 30 | Cung cấp thép tròn Þ16 | Theo Mục II Chương V HSMT | 26,037 | Kg |
| 31 | Cung cấp thép tròn Þ14 | Theo Mục II Chương V HSMT | 46,9308 | Kg |
| 32 | Cung cấp thép dẹp 20x3,2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 40,3056 | Kg |
| 33 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo Mục II Chương V HSMT | 66,02 | M2 |
| 34 | Sản xuất thép V50x50x5 | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,0143 | Tấn |
| 35 | Sản xuất thép V30x30x3 | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,0031 | Tấn |
| 36 | Lắp dựng Thép V50x50x5 | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,0143 | Tấn |
| 37 | Lắp dựng thép V30x30x3 | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,0031 | Tấn |
| 38 | Cung cấp thép V50x50x5 | Theo Mục II Chương V HSMT | 14,33 | Kg |
| 39 | Cung cấp thép V30x30x3 | Theo Mục II Chương V HSMT | 3,07 | Kg |
| 40 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Theo Mục II Chương V HSMT | 1,012 | M2 |
| 41 | Cung cấp bulon Þ14, L=200 | Theo Mục II Chương V HSMT | 4 | Cái |
| 42 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,225 | M3 |
| 43 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,297 | M3 |
| 44 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,0108 | 100M2 |
| 45 | Xây cột, trụ bằng gạch thẻ 4x8x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,0064 | M3 |
| 46 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,26 | M2 |
| 47 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Theo Mục II Chương V HSMT | 1,5111 | M3 |
| 48 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,207 | M3 |
| 49 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,246 | M3 |
| 50 | Trát tường trong ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Mục II Chương V HSMT | 6,148 | M2 |
| 51 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 200 | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,0931 | M3 |
| 52 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đường kính cốt thép 06mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,0058 | Tấn |
| 53 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,0047 | 100M2 |
| 54 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 55 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,055 | M3 |
| 56 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,5364 | 100M3 |
| 57 | Đóng cừ tràm vào bùn, Þngọn >=4,0cm, L=4,5m, mật độ đóng 25 cây/m² | Theo Mục II Chương V HSMT | 18,9 | 100M |
| 58 | Vét bùn đầu cừ | Theo Mục II Chương V HSMT | 2,048 | M3 |
| 59 | Đắp cát nền móng công trình | Theo Mục II Chương V HSMT | 1,92 | M3 |
| 60 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 | Theo Mục II Chương V HSMT | 1,92 | M3 |
| 61 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Theo Mục II Chương V HSMT | 6,15 | M3 |
| 62 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,9 | M3 |
| 63 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Theo Mục II Chương V HSMT | 1,08 | M3 |
| 64 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,1176 | 100M2 |
| 65 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,12 | 100M2 |
| 66 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,1512 | 100M2 |
| 67 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,0456 | Tấn |
| 68 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,1276 | Tấn |
| 69 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 18mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,1774 | Tấn |
| 70 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cổ móng đường kính cốt thép 08mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,0318 | Tấn |
| 71 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cổ móng đường kính cốt thép 18mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,1131 | Tấn |
| 72 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính cốt thép 06mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,0539 | Tấn |
| 73 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính cốt thép 16mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,2046 | Tấn |
| 74 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Theo Mục II Chương V HSMT | 10,52 | M2 |
| 75 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,3576 | 100M3 |
| 76 | Sản xuất hệ khung dàn | Theo Mục II Chương V HSMT | 2,3571 | Tấn |
| 77 | Cung cấp thép hình hệ khung dàn | Theo Mục II Chương V HSMT | 1.858,79 | Kg |
| 78 | Cung cấp thép tấm hệ khung dàn | Theo Mục II Chương V HSMT | 498,37 | Kg |
| 79 | Cung cấp bu lông M12x40 | Theo Mục II Chương V HSMT | 30 | Bộ |
| 80 | Cung cấp bu lông M14x40 | Theo Mục II Chương V HSMT | 112 | Bộ |
| 81 | Cung cấp bu lông M26x900 | Theo Mục II Chương V HSMT | 16 | Bộ |
| 82 | Cung cấp bu lông M12x200 | Theo Mục II Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 83 | Sản xuất lan can sắt | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,0986 | Tấn |
| 84 | Sản xuất cầu thang sắt | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,2114 | Tấn |
| 85 | Cung cấp thép hình lan can + cầu thang sắt | Theo Mục II Chương V HSMT | 200,01 | Kg |
| 86 | Cung cấp thép tấm lan can + cầu thang sắt | Theo Mục II Chương V HSMT | 20,098 | Kg |
| 87 | Cung cấp thép tròn lan can + cầu thang | Theo Mục II Chương V HSMT | 89,9 | Kg |
| 88 | Lắp dựng khung đài nước | Theo Mục II Chương V HSMT | 2,3571 | Tấn |
| 89 | Lắp dựng lan can + cầu thang sắt | Theo Mục II Chương V HSMT | 18,24 | M2 |
| 90 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V HSMT | 208,9957 | M2 |
| 91 | Lắp đặt bồn chứa nước bằng nhựa Composite | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 92 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | M3 |
| 93 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K = 0,85 | Theo Mục II Chương V HSMT | 1,3333 | M3 |
| 94 | Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <=250cm, vữa mác 150 | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,864 | M3 |
| 95 | Bê tông nền, bê tông nền, đá 4x6, vữa mác 150 | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,529 | M3 |
| 96 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 | Theo Mục II Chương V HSMT | 1,1 | M3 |
| 97 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200 | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,2813 | M3 |
| 98 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa mác 200 | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,4128 | M3 |
| 99 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,0128 | Tấn |
| 100 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,0477 | Tấn |
| 101 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,0551 | Tấn |
| 102 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,0098 | Tấn |
| 103 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,0529 | Tấn |
| 104 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,0132 | Tấn |
| 105 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,0191 | Tấn |
| 106 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,0159 | Tấn |
| 107 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,05 | 100M2 |
| 108 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,075 | 100M2 |
| 109 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,1757 | 100M2 |
| 110 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,3156 | M3 |
| 111 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V HSMT | 1,926 | M3 |
| 112 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V HSMT | 28,892 | M2 |
| 113 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V HSMT | 26,192 | M2 |
| 114 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,48 | M2 |
| 115 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V HSMT | 4,6 | M2 |
| 116 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V HSMT | 1,35 | M2 |
| 117 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V HSMT | 1,35 | M2 |
| 118 | Cung cấp thép C45x80x2mm, mạ kẽm (TL=2,8kg/m) | Theo Mục II Chương V HSMT | 30,24 | Md |
| 119 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,0302 | Tấn |
| 120 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 4,0dem | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,0837 | 100M2 |
| 121 | Lắp dựng cửa khung sắt | Theo Mục II Chương V HSMT | 3,19 | M2 |
| 122 | CCLD khóa tay nắm Solex trắng | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 123 | CCLD kính trắng dày 4,8ly | Theo Mục II Chương V HSMT | 2,3498 | M2 |
| 124 | Cung cấp cửa đi khung sắt | Theo Mục II Chương V HSMT | 1,98 | M2 |
| 125 | Cung cấp cửa sổ khung sắt | Theo Mục II Chương V HSMT | 1,21 | M2 |
| 126 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Ngoài nhà | Theo Mục II Chương V HSMT | 34,842 | M2 |
| 127 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Trong nhà | Theo Mục II Chương V HSMT | 26,192 | M2 |
| 128 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 6,25 | M2 |
| 129 | Sơn cửa pa nô 3 nước, sơn tổng hợp | Theo Mục II Chương V HSMT | 5,0102 | M2 |
| 130 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,576 | M3 |
| 131 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,314 | M3 |
| 132 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,02 | 100M2 |
| 133 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,0052 | Tấn |
| 134 | Cung cấp thép tấm đế trụ dày 10 | Theo Mục II Chương V HSMT | 11,04 | Kg |
| 135 | Lắp đặt và tháo dỡ máy, thiết bị khoan giếng máy khoan xoay tự hành 54 CV | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Lần |
| 136 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV độ sâu khoan <= 50m đường kính lỗ khoan từ 200 đến < 300 mm cấp đất đá I-III | Theo Mục II Chương V HSMT | 50 | Mét |
| 137 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV độ sâu khoan <= 50m đường kính lỗ khoan từ 200 đến < 300 mm cấp đất đá I-III | Theo Mục II Chương V HSMT | 37 | Mét |
| 138 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV độ sâu khoan từ 50 đến <=100m đường kính lỗ khoan < 200 mm cấp đất đá I-III (Theo TB 17/SXD, NC+MTC x 0,8) | Theo Mục II Chương V HSMT | 13 | Mét |
| 139 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV độ sâu khoan từ 100 đến <=150m đường kính lỗ khoan < 200mm cấp đất đá I-III (Theo TB 17/SXD, NC+MTC x 0,8) | Theo Mục II Chương V HSMT | 50 | Mét |
| 140 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV độ sâu khoan từ 150 đến <=200m đường kính lỗ khoan < 200m cấp đất đá I-III (Theo TB 17/SXD, NC+MTC x 0,8) | Theo Mục II Chương V HSMT | 250 | Mét |
| 141 | Đo Karota kiểm tra địa tầng | Theo Mục II Chương V HSMT | 400 | M |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 168mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,87 | 100M |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 2,91 | 100M |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm (ống lọc) | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,2 | 100M |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm (ống lắng) | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | 100M |
| 146 | Lắp đặt BU BB STK, ĐK 168mm, L=300 | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 147 | Lắp đặt BU BU PVC, ĐK 168mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 148 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 168/60mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 149 | Lắp đặt cáp neo bơm 11mm2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 70 | Mét |
| 150 | Lắp đặt Bít thép, ĐK 220mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 151 | Lắp đặt nút bít PVC ĐK 60mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 152 | Chèn sỏi giếng bằng máy khoan xoay 54CV | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,4006 | M3 |
| 153 | Xét nghiệm mẩu nước | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Mẩu |
| 154 | Lắp đai khởi thủy, đường kính ống 60 | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 155 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D27 | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,006 | 100M |
| 156 | Lắp đặt co sắt tráng kẽm D27 | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 157 | Lắp đặt Tê sắt tráng kẽm D27 | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 158 | Lắp đặt hai đầu răng STK D27 | Theo Mục II Chương V HSMT | 4 | Cái |
| 159 | Lắp đặt van đồng, đường kính van 27 | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 160 | Lắp đặt đồng hồ áp lực (0-6 kg/cm2) | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 161 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 27mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 162 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm dài 8m nối bằng phương pháp măng sông, đ.kính ống 114mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,12 | 100M |
| 163 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm dài 8m nối bằng phương pháp măng sông, đ.kính ống 60mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,2 | 100M |
| 164 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm dài 8m nối bằng phương pháp măng sông, đ.kính ống 49mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,15 | 100M |
| 165 | Lắp đặt van hai chiều gang ĐK114mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 166 | Lắp đặt van hai chiều đồng tay gạt, đường kính van 60mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 167 | Lắp đặt van một chiều đồng lá lật, đường kính van 60mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 168 | Lắp đặt van hai chiều đồng tay gạt, đường kính van 49mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 169 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, ĐK 114mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 170 | Lắp đặt co 90 STK, đường kính 114mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 171 | Lắp đặt co 90 STK, đường kính 60mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 5 | Cái |
| 172 | Lắp đặt co 45 STK, đường kính 60mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 173 | Lắp đặt co 90 STK, đường kính 49mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 174 | Lắp đặt Tê STK, đường kính 114mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 175 | Lắp đặt Tê STK, đường kính 60mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 176 | Lắp đặt Tê STK, đường kính 49mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 177 | Lắp đặt côn STK, đường kính 114/60mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 178 | Lắp đặt răng ngoài STK, đường kính 114mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 179 | Lắp đặt răng trong STK, đường kính 114mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 180 | Lắp đặt răng ngoài STK, đường kính 60mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 181 | Lắp đặt răng trong STK, đường kính 60mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 182 | Lắp đặt rắc co STK ĐK 60mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 183 | Lắp đặt răng ngoài STK, đường kính 49mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 184 | Lắp đặt răng trong STK, đường kính 49mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 185 | Lắp đặt máy bơm giếng khoan (Bơm chìm 4ST 24-10 3HP) | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 186 | CCLĐ máy trộn clo 0,5HP 1p | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 187 | CCLĐ máy bơm định lượng clo (bao gồm phụ kiện) | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 188 | CCLĐ bồn nhựa chứa clo | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng PP hàn, đường kính ống 20mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,04 | 100M |
| 190 | Lắp đặt rack 1 + sứ + Boulon | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,2 | 100M |
| 192 | Gia công và đóng cọc tiếp địa Þ16 thép mạ đồng L=2,4m | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 193 | Kéo rải cáp đồng trần 25mm2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Mét |
| 194 | Lắp dựng cột đèn thép bằng thủ công, cao <= 8m | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 195 | Kéo rải cáp đồng vặn xoắn DuCV (2x11mm2) | Theo Mục II Chương V HSMT | 55 | Mét |
| 196 | Cung cấp Boulon móng trụ Þ18, L=1000 | Theo Mục II Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 197 | Lắp đặt tủ điện Composite 600x400x250 | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Hộp |
| 198 | Gia công và đóng cọc tiếp địa Þ16 thép mạ đồng L=2,4m | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | Cọc |
| 199 | Kéo rải cáp đồng trần 25mm2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 4 | Mét |
| 200 | Lắp đặt đèn tín hiệu điều khiển | Theo Mục II Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 201 | Lắp cầu chì 2A | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 202 | Lắp đặt vol kế | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 203 | Lắp đặt ampe kế | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 204 | Lắp đặt biến dòng | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 205 | Lắp đặt MCB 2 pha - 40A (Icu=10KA) | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 206 | Lắp đặt MCB 2 pha - 32A (Icu=10KA) | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 207 | Lắp đặt MCB 2 pha - 10A (Icu=10KA) | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 208 | Lắp đặt CB 2 pha - 10A (Icu=1,5KA) | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 209 | Lắp đặt công tắc xoay | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 210 | Lắp đặt nút nhấn On & Off 1 Buton | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 211 | Lắp đặt nút nhấn dừng khẩn | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 212 | Lắp đặt rơ le bảo vệ mực nước | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 213 | Lắp đặt rơ le phao | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 214 | Lắp đặt Contactor 3P-6A (Cuộn hút 220V) | Theo Mục II Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 215 | Lắp đặt Contactor 3P-32A (Cuộn hút 220V) | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 216 | Lắp đặt rơ le nhiệt | Theo Mục II Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 217 | Kéo rải dây dẫn 4 ruột, loại dây 4x6,0mm2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 45 | Mét |
| 218 | Kéo rải dây dẫn 3 ruột, loại dây 3x2,5mm2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 5 | Mét |
| 219 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 65 | Mét |
| 220 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 20 | Mét |
| 221 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 25 | Mét |
| 222 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,08 | 100M |
| 223 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,2 | 100M |
| 224 | Lắp đặt ống nhựa tròn xoắn Þ20 | Theo Mục II Chương V HSMT | 15 | Mét |
| 225 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Theo Mục II Chương V HSMT | 2,08 | M3 |
| 226 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,0002 | 100M3 |
| 227 | Gạch tàu làm dấu | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | M2 |
| 228 | Lắp đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 229 | Lắp công tắc đơn | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 230 | Lắp ổ cắm điện loại đôi có màn che | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 231 | Lắp đặt hộp cực + Mặt viền cho ổ cắm đôi | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | Hộp |
| 232 | Lắp đặt hộp cực + Mặt viền cho 2 công tắc đơn | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Hộp |
| 233 | Lắp đặt hộp cực + Mặt viền + Đai cho CB | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Hộp |
| 234 | Cung cấp băng keo cách điện | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Cuộn |
| 235 | Gia công và đóng cọc tiếp địa Þ16 thép mạ đồng L=2,4m | Theo Mục II Chương V HSMT | 4 | Cọc |
| 236 | Kéo rải dây dẫn sét 70mm2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 60 | Mét |
| 237 | Gia công kim thu sét, chiều dài 2,4m | Theo Mục II Chương V HSMT | 4 | Cái |
| 238 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài 2,4m | Theo Mục II Chương V HSMT | 4 | Cái |
| 239 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở KT: 110x200x300mm bằng tole, sơn tĩnh điện | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | Hộp |
| 240 | Cung cấp lắp đặt bulon tráng kẽm M10x40 | Theo Mục II Chương V HSMT | 28 | Cái |
| 241 | Cung cấp thanh đồng bản 40x4 | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,5 | M |
| 242 | Cung cấp chì đệm | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Kg |
| 243 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6 m, ĐK 27mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,3 | 100M |
| 244 | Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly <= 0,5 Km | Theo Mục II Chương V HSMT | 1,078 | 100 M3 |
| 245 | Cung cấp cát bơm | Theo Mục II Chương V HSMT | 107,8 | M3 |
| 246 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,045 | 100M |
| 247 | Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,02 | 100M2 |
| 248 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Theo Mục II Chương V HSMT | 755 | M3 |
| 249 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo Mục II Chương V HSMT | 7,265 | 100M3 |
| 250 | Đào đất chụp van Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,1 | M3 |
| 251 | Bê tông nền chụp valve, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,1 | M3 |
| 252 | Phá dỡ nền gạch tàu đào đất đặt ống | Theo Mục II Chương V HSMT | 6,3 | M2 |
| 253 | Phá dỡ nền đan bê tông | Theo Mục II Chương V HSMT | 18 | M2 |
| 254 | Lát gạch tàu, gạch 300x300mm hoàn trả mặt bằng | Theo Mục II Chương V HSMT | 6,3 | M2 |
| 255 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Theo Mục II Chương V HSMT | 1,44 | M3 |
| 256 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 10,3 | 100M |
| 257 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 19,9 | 100M |
| 258 | Lắp đặt ống STK đoạn dài 6m, nối bằng p.pháp mặt bích, đ.kính ống 90mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,1 | 100M |
| 259 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 260 | Lắp đặt co 135 nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 90mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 261 | Lắp đặt co STK 135 nối bằng phương pháp mặt bích, đường kính 90mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 262 | Lắp đặt van gang mặt bích, đường kính van 90mm + Chụp van | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 263 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114/90 | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 264 | Lắp đặt bu BU PVC, ĐK 114mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 4 | Cái |
| 265 | Lắp đặt bu UU PVC, ĐK 90mm, L=0.2m | Theo Mục II Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 266 | Lắp đặt bu BU PVC, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 267 | Lắp nút bịt nhựa, đường kính 90mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 268 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống 114mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 10,3 | 100M |
| 269 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống 90mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 19,9 | 100M |
| 270 | Khử trùng ống nước | Theo Mục II Chương V HSMT | 30,2 | 100M |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi