Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200240008-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Thất |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200151123 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-21 09:09:00 đến ngày 2020-03-05 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,806,133,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MN THẠCH XÁ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | 247,6374 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 5,808 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đá | 0,0581 | 100m3 | |
| 4 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | 10,1039 | m3 | |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 0,759 | m3 | |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | 0,1389 | tấn | |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,138 | 100m2 | |
| 8 | Sản xuất xà gồ thép | 1,3718 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,3718 | tấn | |
| 10 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 3,6138 | 100m2 | |
| 11 | Tôn úp mái | 48,548 | md | |
| 12 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 139,7984 | 1m2 | |
| 13 | máng thu nước mưa | 72 | m | |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | 0,432 | 100m | |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=110mm | 8 | cái | |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 5,184 | 100m2 | |
| 17 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | 190,7551 | m2 | |
| 18 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 4,466 | m3 | |
| 19 | Vận chuyển đá | 0,0447 | 100m3 | |
| 20 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | 8,4477 | m3 | |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 0,6235 | m3 | |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | 0,0378 | tấn | |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,1134 | 100m2 | |
| 24 | Sản xuất xà gồ thép | 0,9184 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,9184 | tấn | |
| 26 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 2,7124 | 100m2 | |
| 27 | Tôn úp mái | 41,44 | md | |
| 28 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 93,5904 | 1m2 | |
| 29 | Máng thu nước mưa | 69,9 | m | |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | 0,216 | 100m | |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=110mm | 6 | cái | |
| 32 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 2,5164 | 100m2 | |
| B | MN TÂN XÃ ( ĐIỂM KIM BÔNG) | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,28 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 51,2 | m3 | |
| 3 | Lát gạch sân bằng gạch Terazo 400x400 | 640 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ cổng | 19,2 | m2 | |
| 5 | Sản xuất cánh cổng sắt | 19,2 | m2 | |
| C | MN ĐỒNG TRÚC (ĐIỂM ĐỒNG PHÚC) | |||
| 1 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | 509,03 | m2 | |
| 2 | Vận chuyển đá | 0,1527 | 100m3 | |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 509,03 | m2 | |
| 4 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | 509,03 | m2 | |
| 5 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,7935 | 100m3 | |
| 6 | Lát gạch sân bằng gạch Terazo 400x400 dày 30mm | 1.587 | m2 | |
| 7 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm | 3,0898 | m2 | |
| 8 | Lát đá bậc tam cấp | 59,472 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 2,9736 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển đá | 0,0297 | 100m3 | |
| D | MẦM NON LIÊN QUAN | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 4,4 | m3 | |
| 2 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - gạch đá các loại | 4,4 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đá | 0,044 | 100m3 | |
| 4 | Đào móng băng, đất cấp IV | 8,5694 | m3 | |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0286 | 100m3 | |
| 6 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - sỏi, đá dăm các loại | 5,7129 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển đá | 0,0571 | 100m3 | |
| 8 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 1,525 | m3 | |
| 9 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 3,1014 | m3 | |
| 10 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 1,061 | m3 | |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,6981 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,06 | 100m2 | |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,043 | tấn | |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | 0,071 | tấn | |
| 15 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 4,028 | m3 | |
| 16 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 1,7744 | m3 | |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 74,6518 | m2 | |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 19,7785 | m2 | |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | 19,7785 | m2 | |
| 20 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 159,9 | m2 | |
| 21 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | 159,9 | m2 | |
| 22 | Đào móng băng, đất cấp II | 27,0529 | m3 | |
| 23 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0902 | 100m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất cấp II | 0,1804 | 100m3 | |
| 25 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 2,0402 | m3 | |
| 26 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 2,0402 | m3 | |
| 27 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 5,6754 | m3 | |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,0222 | tấn | |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,1338 | tấn | |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,0835 | 100m2 | |
| 31 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | 1,2824 | m3 | |
| 32 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,1406 | 100m3 | |
| 33 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 4,0186 | m3 | |
| 34 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 0,8222 | m3 | |
| 35 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 1,0353 | m3 | |
| 36 | Láng granitô tam cấp | 8,2215 | m2 | |
| 37 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 17,4979 | m3 | |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | 0,0115 | tấn | |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | 0,0488 | tấn | |
| 40 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,047 | 100m2 | |
| 41 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | 0,0077 | m3 | |
| 42 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0299 | 100m2 | |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,0699 | tấn | |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 0,8479 | m3 | |
| 45 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | 0,2372 | tấn | |
| 46 | Sản xuất xà gồ thép | 0,2336 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,2336 | tấn | |
| 48 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | 0,2372 | tấn | |
| 49 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 36,8983 | m2 | |
| 50 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 3,4197 | m3 | |
| 51 | Lợp mái tôn 3 lớp chống nóng | 0,5394 | 100m2 | |
| 52 | Tôn úp mái khổ 400mm | 6,2 | md | |
| 53 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 110,4792 | m2 | |
| 54 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 79,0176 | m2 | |
| 55 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 5,72 | m2 | |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | 48,1622 | m2 | |
| 57 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | 110,4792 | m2 | |
| 58 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | 45,7056 | m2 | |
| 59 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm | 36,1488 | m2 | |
| 60 | Làm trần nhựa | 45,7056 | m2 | |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm | 0,144 | 100m | |
| 62 | Rọ chắn nước mái | 4 | cái | |
| 63 | Cửa đi 2 cánh kính 6.38ly-Nhựa lõi thép đã bao gồm phụ kiện | 6,72 | m2 | |
| 64 | Cửa sổ 2 cánh kính 6.38ly-Nhựa lõi thép đã bao gồm phụ kiện | 6,48 | m2 | |
| 65 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 13,2 | m2 | |
| 66 | Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa sổ | 6,48 | m2 | |
| 67 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 6,48 | m2 | |
| 68 | Khóa cửa | 1 | bộ | |
| 69 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp ≤300x300 mm | 1 | hộp | |
| 70 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | 1 | cái | |
| 71 | Lắp đặt công tơ điện vào bảng đã có sẵn loại 1 pha | 1 | cái | |
| 72 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | 11 | cái | |
| 73 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | 3 | cái | |
| 74 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 40 | m | |
| 75 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 26 | m | |
| 76 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 50 | m | |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 90 | m | |
| 78 | Lắp đặt đèn led đôi, dài 1,2m, 2x40W | 2 | bộ | |
| 79 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 1 | cái | |
| 80 | Hộp số quạt trần | 1 | cái | |
| E | MN BÌNH YÊN B | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,1225 | 100m3 | |
| 2 | Lát gạch sân bằng gạch Terazo 400x400 | 2.245 | m2 | |
| F | MN BÌNH YÊN A | |||
| 1 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | 98,2988 | m2 | |
| 2 | Vận chuyển đổ thải | 2 | công | |
| 3 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | 98,2988 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ cửa | 27,7 | m2 | |
| 5 | Cửa đi 2 cánh kính 6.38ly-Nhựa lõi thép đã bao gồm phụ kiện | 3,06 | m2 | |
| 6 | Cửa sổ 2 cánh kính 6.38ly-Nhựa lõi thép đã bao gồm phụ kiện | 24,64 | m2 | |
| 7 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 27,7 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | 1.224,4358 | m2 | |
| 9 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | 845,76 | m2 | |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | 903,434 | m2 | |
| 11 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 524,7582 | m2 | |
| G | MN BÌNH PHÚ B | |||
| 1 | Tháo dỡ lan can cũ | 3 | công | |
| 2 | Sản xuất lắp dựng lan can inox | 53,066 | m2 | |
| 3 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 8,0275 | m2 | |
| 4 | Làm tay vịn cầu thang inox cho trẻ | 6,76 | m | |
| 5 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | 401,5604 | m2 | |
| 6 | Vận chuyển đá | 0,1204 | 100m3 | |
| 7 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | 401,5604 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ cửa | 8,88 | m2 | |
| 9 | Cửa sổ 1 cánh mở hất kính 6.38ly-Nhựa lõi thép đã bao gồm phụ kiện | 6 | m2 | |
| 10 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 6 | m2 | |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cửa gỗ, cửa đi 2 cánh, gỗ nhóm 3 | 2,88 | m2 | |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 1,4256 | m3 | |
| 13 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 1,4256 | m3 | |
| 14 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 24,84 | m2 | |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | 24,84 | m2 | |
| 16 | Sơn gỗ 3 nước | 57,6 | m2 | |
| 17 | Tháo dỡ bệ xí | 8 | bộ | |
| 18 | Tháo dỡ chậu tiểu | 16 | bộ | |
| 19 | Tháo dỡ chậu rửa | 16 | bộ | |
| 20 | Chậu xí bệt | 16 | bộ | |
| 21 | Chậu tiểu nam | 8 | bộ | |
| 22 | Van xả nhấn tiểu nam | 8 | bộ | |
| 23 | Chậu rửa loại 1 vòi | 16 | bộ | |
| 24 | Bệ đá chậu rửa | 8 | bộ | |
| 25 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A | 1 | cái | |
| 26 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤ 50 Ampe | 12 | cái | |
| 27 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤ 10 Ampe | 6 | cái | |
| 28 | Tủ điện tổng | 1 | hộp | |
| 29 | Tủ điện tầng | 2 | hộp | |
| 30 | Hộp điện phòng | 4 | hộp | |
| 31 | Bộ đèn chiếu sáng phòng học1,2Mx18Wx2 | 32 | bộ | |
| 32 | Lắp đặt đèn LED ốp trần vệ sinh 5W | 16 | bộ | |
| 33 | Lắp đặt đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 9W | 11 | bộ | |
| 34 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 20 | cái | |
| 35 | Móc sắt treo quạt trần | 20 | cái | |
| 36 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | 18 | cái | |
| 37 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 | 4 | cái | |
| 38 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | 8 | cái | |
| 39 | Đế âm tường | 50 | cái | |
| 40 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 100 | m | |
| 41 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 30 | m | |
| 42 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 200 | m | |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 300 | m | |
| H | MN PHÙNG XÁ | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 4,7 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 188 | m3 | |
| 3 | Lát gạch sân bằng gạch Terazo 400x400 | 2.350 | m2 | |
| 4 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm | 8 | cây | |
| 5 | Vận chuyển gỗ | 4 | công | |
| 6 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 15,5001 | m3 | |
| 7 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | 82,641 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ tấm đan, nạo vét rãnh thoát nước | 60 | m | |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 42 | m2 | |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg | 120 | cái | |
| 11 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | 77,8752 | m2 | |
| 12 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | 0,5897 | tấn | |
| 13 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 16x16 mm | 1,2819 | tấn | |
| 14 | Sản xuất mũi giáo | 369,7778 | cái | |
| 15 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 77,8752 | m2 | |
| 16 | Lắp dựng hoa sắt | 77,8752 | m2 | |
| 17 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 185,1876 | m2 | |
| 18 | Vận chuyển đá | 0,0037 | 100m3 | |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 185,1876 | m2 | |
| 20 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | 185,1876 | m2 | |
| 21 | Đào móng băng, đất cấp II | 15,3153 | m3 | |
| 22 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 1,155 | m3 | |
| 23 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 1,155 | m3 | |
| 24 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 3,213 | m3 | |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,0135 | tấn | |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,0557 | tấn | |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,066 | 100m2 | |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,726 | m3 | |
| 29 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0511 | 100m3 | |
| 30 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0249 | 100m3 | |
| 31 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 1,2438 | m3 | |
| 32 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 8,7384 | m3 | |
| 33 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 1,523 | m3 | |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | 0,0017 | tấn | |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | 0,0117 | tấn | |
| 36 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0283 | 100m2 | |
| 37 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | 0,1483 | m3 | |
| 38 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,1084 | 100m2 | |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,0241 | tấn | |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | 0,1463 | tấn | |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 0,7024 | m3 | |
| 42 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | 0,2266 | 100m2 | |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | 0,1643 | tấn | |
| 44 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm | 0,0271 | tấn | |
| 45 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 2,254 | m3 | |
| 46 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | 0,8395 | m3 | |
| 47 | Sản xuất xà gồ thép | 0,0735 | tấn | |
| 48 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,225 | 100m2 | |
| 49 | Tôn úp mái khổ 400mm | 12 | md | |
| 50 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 40,416 | m2 | |
| 51 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 16,928 | m2 | |
| 52 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 29,2424 | m2 | |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 18,29 | m2 | |
| 54 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn mác 75 | 20,034 | m2 | |
| 55 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | 39,76 | m | |
| 56 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | 5,112 | m2 | |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | 57,344 | m2 | |
| 58 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | 67,5664 | m2 | |
| 59 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | 12,4384 | m2 | |
| 60 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | 4,818 | m2 | |
| 61 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 15,824 | m2 | |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm | 0,066 | 100m | |
| 63 | Rọ chắn nước mái | 2 | cái | |
| 64 | Cửa đi 1 cánh kính 6.38ly-Nhựa lõi thép đã bao gồm phụ kiện | 1,98 | m2 | |
| 65 | Cửa sổ 2 cánh kính 6.38ly-Nhựa lõi thép đã bao gồm phụ kiện | 6,3 | m2 | |
| 66 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 8,28 | m2 | |
| 67 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp ≤300x300 mm | 1 | hộp | |
| 68 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | 1 | cái | |
| 69 | Lắp đặt công tơ điện vào bảng đã có sẵn loại 1 pha | 1 | cái | |
| 70 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | 2 | cái | |
| 71 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | 1 | cái | |
| 72 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 10 | m | |
| 73 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 5 | m | |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 15 | m | |
| 75 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 1 | bộ | |
| 76 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | 608,15 | m2 | |
| 77 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | 608,15 | m2 | |
| 78 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | 2.787,1716 | m2 | |
| 79 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | 583,266 | m2 | |
| 80 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | 2.203,9056 | m2 | |
| 81 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 54,4464 | m2 | |
| 82 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 54,4464 | m2 | |
| 83 | Tháo dỡ bệ xí | 12 | cái | |
| 84 | Tháo dỡ chậu tiểu | 24 | cái | |
| 85 | Tháo dỡ chậu rửa | 24 | cái | |
| 86 | Chậu xí bệt | 24 | bộ | |
| 87 | Chậu tiểu nam | 12 | bộ | |
| 88 | van xả nhấn tiểu nam | 12 | bộ | |
| 89 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi inax L-300v | 24 | bộ | |
| 90 | Bệ đá chậu rửa | 12 | bộ | |
| 91 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 24 | bộ | |
| 92 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 12 | cái | |
| 93 | Móc giấy | 12 | cái | |
| 94 | Lắp đặt gương soi | 24 | cái | |
| 95 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | 270,723 | m2 | |
| 96 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 3,5145 | m3 | |
| 97 | Vận chuyển đá | 0,0351 | 100m3 | |
| 98 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | 11,0603 | m3 | |
| 99 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 0,8718 | m3 | |
| 100 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | 0,0894 | tấn | |
| 101 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,1366 | 100m2 | |
| 102 | Sản xuất xà gồ thép | 1,3165 | tấn | |
| 103 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,3165 | tấn | |
| 104 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 3,639 | 100m2 | |
| 105 | Tôn úp mái | 57,82 | md | |
| 106 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 134,08 | 1m2 | |
| 107 | Máng thu nước mưa | 80,08 | m | |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | 0,216 | 100m | |
| 109 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=110mm | 6 | cái | |
| 110 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 2,8829 | 100m2 | |
| 111 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | 803,9652 | m2 | |
| 112 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | 803,9652 | m2 | |
| 113 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | 18,8244 | m2 | |
| 114 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm | 27,216 | m2 | |
| 115 | Vách ngăn compact chịu nước và phụ kiện | 10,92 | m2 | |
| 116 | Tháo dỡ bệ xí | 2 | bộ | |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | 0,26 | 100m | |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm | 0,36 | 100m | |
| 119 | Van khóa nhựa PPR D25 | 2 | cái | |
| 120 | Van phao điện | 1 | bộ | |
| 121 | Chậu xí bệt | 4 | bộ | |
| 122 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 4 | cái | |
| 123 | Móc giấy | 4 | cái | |
| 124 | Chậu tiểu nam | 4 | bộ | |
| 125 | Van xả nhấn tiểu nam | 4 | bộ | |
| 126 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 127 | Chậu rửa loại 1 vòi | 4 | bộ | |
| 128 | Bệ đá chậu rửa | 2 | bộ | |
| 129 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 130 | Đào móng công trình, đất cấp II | 0,3802 | 100m3 | |
| 131 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,1267 | 100m3 | |
| 132 | Vận chuyển đất cấp II | 0,2535 | 100m3 | |
| 133 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 2,9243 | m3 | |
| 134 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | 3,5648 | m3 | |
| 135 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,2034 | 100m2 | |
| 136 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,098 | tấn | |
| 137 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,2176 | tấn | |
| 138 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 4,8813 | m3 | |
| 139 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 7,4037 | m3 | |
| 140 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0638 | 100m3 | |
| 141 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | 2,9717 | m3 | |
| 142 | Đào móng đất cấp II | 0,1323 | 100m3 | |
| 143 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0719 | 100m3 | |
| 144 | Vận chuyển đất cấp II | 0,093 | 100m3 | |
| 145 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 0,7801 | m3 | |
| 146 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0142 | 100m2 | |
| 147 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,0537 | tấn | |
| 148 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | 0,7267 | m3 | |
| 149 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,0219 | 100m2 | |
| 150 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,1634 | m3 | |
| 151 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0165 | 100m2 | |
| 152 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | 3,1007 | m3 | |
| 153 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,0139 | tấn | |
| 154 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,6472 | m3 | |
| 155 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,037 | tấn | |
| 156 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0247 | 100m2 | |
| 157 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng > 250 kg | 4 | cái | |
| 158 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | 1 | cái | |
| 159 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 20,114 | m2 | |
| 160 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 20,114 | m2 | |
| 161 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 4,0168 | m2 | |
| 162 | Ngâm nước xi măng bể phốt | 1 | công | |
| 163 | Quét nước ximăng 2 nước | 24,13 | m2 | |
| 164 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 0,1901 | 100m2 | |
| 165 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | 1,0454 | m3 | |
| 166 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | 0,024 | tấn | |
| 167 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 0,1591 | tấn | |
| 168 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,2144 | 100m2 | |
| 169 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 1,6914 | m3 | |
| 170 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | 0,0311 | tấn | |
| 171 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | 0,2964 | tấn | |
| 172 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | 0,5064 | 100m2 | |
| 173 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 4,7665 | m3 | |
| 174 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | 0,4365 | tấn | |
| 175 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | 0,7114 | m3 | |
| 176 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1228 | 100m2 | |
| 177 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | 0,0221 | tấn | |
| 178 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m | 0,0412 | tấn | |
| 179 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,3262 | m3 | |
| 180 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0593 | 100m2 | |
| 181 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | 0,0424 | tấn | |
| 182 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | 12,151 | m3 | |
| 183 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 4,1683 | m3 | |
| 184 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 | 0,4917 | m3 | |
| 185 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | 1,8625 | m3 | |
| 186 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 108,5814 | m2 | |
| 187 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 69,568 | m2 | |
| 188 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 17,128 | m2 | |
| 189 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 50,64 | m2 | |
| 190 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 13,466 | m2 | |
| 191 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 20,9575 | m2 | |
| 192 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 5,652 | m2 | |
| 193 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 7,3357 | m2 | |
| 194 | Sơn chống thấm CT11A (định mức 2m2/kg) | 7,3357 | m2 | |
| 195 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | 29,66 | m | |
| 196 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | 163,945 | m2 | |
| 197 | Sơn tường ngoài nhà không bả sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | 129,5314 | m2 | |
| 198 | Vách ngăn compact chịu nước và phụ kiện | 6,24 | m2 | |
| 199 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | 7,9348 | m2 | |
| 200 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | 22,5269 | m2 | |
| 201 | Lát gạch lá nem 400x400 mm | 37,4398 | m2 | |
| 202 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm | 37,712 | m2 | |
| 203 | SX cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép | 6,92 | m2 | |
| 204 | SX cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa lõi thép | 1,44 | m2 | |
| 205 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 8,36 | m2 | |
| 206 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | 0,0336 | tấn | |
| 207 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 1,44 | m2 | |
| 208 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 1,44 | m2 | |
| 209 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 0,9439 | 100m2 | |
| 210 | Đèn LED ốp trần hành lang 9W | 1 | bộ | |
| 211 | Đèn LED ốp trần hành lang 7W | 6 | bộ | |
| 212 | Công tắc đơn 250V-10A | 2 | cái | |
| 213 | Công tắc đôi 250V-10A | 1 | cái | |
| 214 | Công tắc ba 250V-10A | 1 | cái | |
| 215 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | 1 | cái | |
| 216 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | 3 | cái | |
| 217 | Dây CU/XLPE/PVC 2x2,5mm2 | 106 | m | |
| 218 | Dây CU/XLPE/PVC 1x1,5mm2 | 175 | m | |
| 219 | Ống nhựa luồn dây PVC D20 | 30 | m | |
| 220 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 | 2 | cái | |
| 221 | Ống nhựa PPR D32 | 0,28 | 100m | |
| 222 | Cút nhựa PPR D32 | 3 | cái | |
| 223 | Van khóa nhựa PPR D32 | 1 | cái | |
| 224 | Nối thẳng nhựa PPR D32 | 2 | cái | |
| 225 | Chậu xí bệt | 6 | bộ | |
| 226 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 6 | cái | |
| 227 | Móc giấy | 2 | cái | |
| 228 | Chậu tiểu nam | 4 | bộ | |
| 229 | Van xả nhấn tiểu nam | 4 | bộ | |
| 230 | Lắp đặt gương soi | 4 | cái | |
| 231 | Chậu rửa loại 1 vòi | 4 | bộ | |
| 232 | Bệ đá chậu rửa | 2 | bộ | |
| 233 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 234 | Máy bơm sinh hoạt Q=6m3/h, H=25m | 1 | bộ | |
| 235 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | 4 | cái | |
| 236 | Ống nhựa PPR D32 | 0,04 | 100m | |
| 237 | Ống nhựa PPR D25 | 0,1 | 100m | |
| 238 | Ống nhựa PPR D20 | 0,08 | 100m | |
| 239 | Côn thu nhựa PPR D32/25 | 1 | cái | |
| 240 | Côn thu nhựa PPR D25/20 | 3 | cái | |
| 241 | Tê thu nhựa PPR D25/20 | 8 | cái | |
| 242 | Van khóa nhựa PPR D25 | 1 | cái | |
| 243 | Cút nhựa PPR D25 | 6 | cái | |
| 244 | Cút nhựa PPR D20 | 13 | cái | |
| 245 | Tê thu nhựa PPR D32/25 | 1 | cái | |
| 246 | Tê nhựa PPR D20 | 4 | cái | |
| 247 | Nút bịt nhựa PPR D20 | 14 | cái | |
| 248 | Cút nhựa PPR D20 1 đầu ren trong | 14 | cái | |
| 249 | Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D20 | 14 | cái | |
| 250 | Lắp đặt đai treo ống, đai ôm ống cấp nước PPR bằng thép L50x5 | 5 | kg | |
| 251 | Ống nhựa PPR D32 | 0,14 | 100m | |
| 252 | Cút nhựa PPR D32 | 4 | cái | |
| 253 | Van khóa nhựa PPR D32 | 1 | cái | |
| 254 | Nối thẳng nhựa PPR D32 | 2 | cái | |
| 255 | Ống nhựa PPR D32 | 0,04 | 100m | |
| 256 | Cút nhựa PPR D32 | 2 | cái | |
| 257 | Van khóa nhựa PPR D32 | 1 | cái | |
| 258 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 3,0m3 | 1 | cái | |
| 259 | Van phao điện | 1 | bộ | |
| 260 | Rọ chắn rác | 4 | cái | |
| 261 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | 4 | cái | |
| 262 | Cút nhựa D90 | 2 | cái | |
| 263 | Chếch 135 độ D90 | 4 | cái | |
| 264 | Ống nhựa UPVC D90 | 0,1 | 100m | |
| 265 | Ống nhựa UPVC D27 | 0,02 | 100m | |
| 266 | Cô lê sắt | 12 | cái | |
| 267 | Tê nhựa chếch 45 độ D110 | 6 | cái | |
| 268 | Tê nhựa chếch 45 độ D76 | 10 | cái | |
| 269 | Tê nhựa chếch 45 độ D60 | 6 | cái | |
| 270 | Cút nhựa chếch 45 độ D42 | 8 | cái | |
| 271 | Cút nhựa chếch 45 độ D110 | 1 | cái | |
| 272 | Cút nhựa chếch 45 độ D76 | 3 | cái | |
| 273 | Cút nhựa chếch 135 độ D110 | 5 | cái | |
| 274 | Cút nhựa chếch 135 độ D76 | 4 | cái | |
| 275 | Cút nhựa chếch 135 độ D60 | 1 | cái | |
| 276 | Y cong 90 độ D110 | 5 | cái | |
| 277 | Côn thu D110/76 | 1 | cái | |
| 278 | Côn thu D76/42 | 8 | cái | |
| 279 | Côn thu D110/60 | 5 | cái | |
| 280 | Côn thu D90/60 | 5 | cái | |
| 281 | Nối nhựa ren trong D42 | 8 | cái | |
| 282 | Thông tắc D110 | 2 | cái | |
| 283 | Thông tắc D76 | 4 | cái | |
| 284 | Lắp đặt ống nhựa, đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=110mm | 0,09 | 100m | |
| 285 | Lắp đặt ống nhựa, đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=76mm | 0,11 | 100m | |
| 286 | Lắp đặt ống nhựa, đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=60mm | 0,06 | 100m | |
| 287 | Lắp đặt ống nhựa, đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=42mm | 0,1 | 100m | |
| 288 | Thép L50x5 đỡ trục đứng | 20 | kg | |
| I | MN HẠ BẰNG (ĐIỂM KHOANG MÈ) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 2,5344 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển đá | 0,0253 | 100m3 | |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | 82,4737 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ trần | 63,2684 | m2 | |
| 5 | Trần nhựa phòng hội trường | 63,2684 | m2 | |
| 6 | Lợp mái tôn 3 lớp chống nóng | 0,8247 | 100m2 | |
| 7 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | 268,9156 | m2 | |
| 8 | Vận chuyển đá | 0,0807 | 100m3 | |
| 9 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 268,9156 | m2 | |
| 10 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | 268,9156 | m2 | |
| 11 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | 1,1623 | m3 | |
| 12 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 10,566 | m2 | |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | 1.047,2132 | m2 | |
| 14 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | 1.047,2132 | m2 | |
| J | MN HẠ BẰNG (ĐIỂM GÒ GIANG) | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | 329,5438 | m2 | |
| 2 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | 329,5438 | m2 | |
| 3 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 53 | m2 | |
| 4 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 53 | m2 | |
| 5 | Lát gạch đất nung 400x400 mm | 53 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 12,936 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển đá | 0,1294 | 100m3 | |
| 8 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | 3,696 | m2 | |
| 9 | Tháo dỡ cửa | 16,32 | m2 | |
| 10 | Cửa đi 1 cánh mở quay kính 6.38ly-Nhựa lõi thép đã bao gồm phụ kiện | 10,56 | m2 | |
| 11 | Cửa sổ 1 cánh mở hất kính 6.38ly-Nhựa lõi thép đã bao gồm phụ kiện | 5,76 | m2 | |
| 12 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 16,32 | m2 | |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 2,0698 | m3 | |
| 14 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 2,0698 | m3 | |
| 15 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 36,064 | m2 | |
| 16 | hút bể phốt | 2 | ca | |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | 1.330,5881 | m2 | |
| 18 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | 417,765 | m2 | |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.483,0752 | m2 | |
| 20 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 444,9226 | m2 | |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 125,3295 | m2 | |
| 22 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | 794,2885 | m2 | |
| 23 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | 1.065,8178 | m2 | |
| 24 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 114,408 | m2 | |
| 25 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 79,3208 | m2 | |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 77,8005 | m2 | |
| 27 | Đào móng đất cấp II | 14,956 | m3 | |
| 28 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0499 | 100m3 | |
| 29 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - đất các loại | 9,9707 | m3 | |
| 30 | Vận chuyển đất cấp II | 0,0997 | 100m3 | |
| 31 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 0,7801 | m3 | |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0142 | 100m2 | |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,0537 | tấn | |
| 34 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | 0,7267 | m3 | |
| 35 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,0219 | 100m2 | |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,1634 | m3 | |
| 37 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0165 | 100m2 | |
| 38 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | 3,1007 | m3 | |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,0139 | tấn | |
| 40 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,6472 | m3 | |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,037 | tấn | |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0247 | 100m2 | |
| 43 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng > 250 kg | 4 | cái | |
| 44 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | 1 | cái | |
| 45 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 20,114 | m2 | |
| 46 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 20,114 | m2 | |
| 47 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 4,0168 | m2 | |
| 48 | Ngâm nước xi măng bể phốt | 1 | công | |
| 49 | Quét nước ximăng 2 nước | 24,13 | m2 | |
| 50 | Đào móng băng, đất cấp II | 8,5961 | m3 | |
| 51 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0287 | 100m3 | |
| 52 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - đất các loại | 5,7307 | m3 | |
| 53 | Vận chuyển đất cấp II | 0,0573 | 100m3 | |
| 54 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 0,6298 | m3 | |
| 55 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 1,84 | m3 | |
| 56 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 1,0915 | m3 | |
| 57 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 0,2592 | m3 | |
| 58 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,0194 | tấn | |
| 59 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,0236 | 100m2 | |
| 60 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | 0,1364 | m3 | |
| 61 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0281 | 100m2 | |
| 62 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | 0,011 | tấn | |
| 63 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | 0,0124 | tấn | |
| 64 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 1,9602 | m3 | |
| 65 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 2,0009 | m3 | |
| 66 | Vách ngăn compact chịu nước và phụ kiện | 3,12 | m2 | |
| 67 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | 13,4689 | m2 | |
| 68 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm | 25,4736 | m2 | |
| 69 | SX cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép | 6,92 | m2 | |
| 70 | SX cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa lõi thép | 0,72 | m2 | |
| 71 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 7,64 | m2 | |
| 72 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | 0,0168 | tấn | |
| 73 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 0,72 | m2 | |
| 74 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 0,72 | m2 | |
| 75 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 80,2224 | m2 | |
| 76 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | 80,2224 | m2 | |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | 0,26 | 100m | |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm | 0,2 | 100m | |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | 0,12 | 100m | |
| 80 | Van khóa nhựa PPR D25 | 2 | cái | |
| 81 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 3,0m3 | 1 | cái | |
| 82 | Van phao điện | 1 | bộ | |
| 83 | Chậu xí bệt | 4 | bộ | |
| 84 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 4 | cái | |
| 85 | Móc giấy | 4 | cái | |
| 86 | Chậu tiểu nam | 2 | bộ | |
| 87 | Van xả nhấn tiểu nam | 2 | bộ | |
| 88 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 89 | Chậu rửa loại 1 vòi | 2 | bộ | |
| 90 | Bệ đá chậu rửa | 2 | bộ | |
| 91 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 92 | Máy bơm sinh hoạt Q=6m3/h, H=25m | 1 | bộ | |
| 93 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 | 2 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi