Gói thầu: Toàn bộ khối lượng thi công xây dựng công trình: Chỉnh trang Khu trung tâm văn hoá huyện

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200251933-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất huyện Phù Cát
Tên gói thầu Toàn bộ khối lượng thi công xây dựng công trình: Chỉnh trang Khu trung tâm văn hoá huyện
Số hiệu KHLCNT 20200240677
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-27 14:50:00 đến ngày 2020-03-06 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,674,623,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Công trình hạ tầng kỹ thuật (I+II+III+IV+V)
B Hệ thống đường giao thông
C LÁT ĐÁ GRATNITE (ĐƯỜNG SỐ 2).
1 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V 0,079 100m3
2 Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 Mục III, chương V 0,089 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mục III, chương V 0,089 100m3
4 Vận chuyển đất 6km tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C3, ĐGx6 Mục III, chương V 0,089 100m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mục III, chương V 23,675 m3
6 Cung cấp bó vỉa đá Granite KT 100x200x1000 Mục III, chương V 221,77 viên
7 Lát nền đá Granite đường số 2, KT 300x600x30 Mục III, chương V 463,545 m2
8 Lắp đặt bó vỉa đá Granite 100x200x1000, thủ công, trọng lượng <=100kg Mục III, chương V 221,77 cái
D LÁT GẠCH TERAZO ĐƯỜNG NỘI BỘ
1 Phá dỡ lớp gạch BLoock hư hỏng Mục III, chương V 114,375 m2
2 Vận chuyển xà bần đi đổ, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Mục III, chương V 0,057 100m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V 0,229 100m3
4 Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 Mục III, chương V 0,259 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mục III, chương V 0,259 100m3
6 Vận chuyển đất 6km tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C3, ĐGx6 Mục III, chương V 0,259 100m3
7 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mục III, chương V 6,863 m3
8 Đắp nền móng công trình, thủ công Mục III, chương V 2,288 m3
9 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch Terazo KT: 300x300x32 Mục III, chương V 114,375 m2
10 Đào san đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 Mục III, chương V 0,16 100m3
11 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V 2,449 100m3
12 Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 Mục III, chương V 2,767 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mục III, chương V 2,767 100m3
14 Vận chuyển đất 6km tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C3, ĐGx6 Mục III, chương V 2,767 100m3
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mục III, chương V 166,348 m3
16 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Mục III, chương V 55,447 m3
17 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch Terazo KT: 300x300x32 Mục III, chương V 2.772,557 m2
18 Xây móng gạch thẻ 5x10x20cm, dày <=30cm, vữa XM M50 Mục III, chương V 9,106 m3
E SÂN BÊ TÔNG XI MĂNG
1 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V 0,999 100m3
2 Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 Mục III, chương V 1,129 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mục III, chương V 1,129 100m3
4 Vận chuyển đất 6Km tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C3, (ĐGx6) Mục III, chương V 1,129 100m3
5 Ván khuôn móng dài Mục III, chương V 0,106 100m2
6 Rải bạt nhựa lớp cách ly Mục III, chương V 6,657 100m2
7 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mục III, chương V 79,888 m3
8 Cắt khe sân, khe 2x4 Mục III, chương V 53,7 10m
F Hệ thống thoát nước
G RÃNH THOÁT NƯỚC MƯA
1 Phá dỡ sân bê tông hiện trạng Mục III, chương V 1,944 m3
2 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Mục III, chương V 6,329 100m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V 3,851 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mục III, chương V 0,021 100m3
5 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Mục III, chương V 0,021 100m3
6 Rải bạt nhựa lớp cách ly Mục III, chương V 4,816 100m2
7 Ván khuôn móng dài Mục III, chương V 24,847 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Mục III, chương V 34,4 m3
9 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, PC40, đá 1x2 Mục III, chương V 87,43 m3
10 Phễu thoát nước inox Mục III, chương V 134 cái
11 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm, dày 3mm Mục III, chương V 0,469 100m
12 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mục III, chương V 134 cái
13 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V 1,332 100m2
14 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục III, chương V 3,9 tấn
15 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mục III, chương V 16,54 m3
16 Bốc xếp lên cấu kiện bê tông, trọng lượng P=200kg bằng thủ công Mục III, chương V 41,35 tấn
17 Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông, trọng lượng P=200kg bằng thủ công Mục III, chương V 41,35 tấn
18 Lắp đặt tấm đan trọng lương <30kg Mục III, chương V 1.378 cái
H Cấp nước
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mục III, chương V 43,16 m3
2 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Mục III, chương V 19,73 m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V 0,234 100m3
4 Lắp đặt ống nhựa uPVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm, dày 3mm Mục III, chương V 3,333 100m
5 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 40mm Mục III, chương V 3,333 100m
6 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Mục III, chương V 39 cái
7 Van khóa D34 Mục III, chương V 10 Cái
8 Rải bạt nhựa lớp cách ly Mục III, chương V 0,081 100m2
9 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V 0,238 100m2
10 Bê tông hố van, hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mục III, chương V 3,31 m3
11 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V 0,012 100m2
12 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục III, chương V 0,036 tấn
13 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mục III, chương V 16,54 m3
14 Lắp đặt tấm đan Mục III, chương V 10 cái
15 Cung cấp ống nhựa mền dẫn nước, đường kính D20 Mục III, chương V 60 m
16 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu 50 - 100m, ĐK <200mm, cấp đất đá I-III Mục III, chương V 30 m
17 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm, dày 5mm Mục III, chương V 0,3 100m
18 Máy Bơm Trục Ngang CM 164 Mục III, chương V 2 máy
I Cây xanh cảnh quan
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công Mục III, chương V 90,822 m2
2 Đào xúc đất, thủ công, đất C3 Mục III, chương V 18,164 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mục III, chương V 1,09 100m3
4 Xây móng gạch thẻ 5x10x20cm, dày <=30cm, vữa XM M75 Mục III, chương V 5,298 m3
5 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V 105,959 m2
6 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mục III, chương V 22,706 m3
7 Đào xúc đất, máy đào <=1,6m3, đất C1 Mục III, chương V 0,227 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Mục III, chương V 0,227 100m3
9 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=4km, đất C1 Mục III, chương V 0,227 100m3
10 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20cm Mục III, chương V 34 gốc
11 Cung cấp cây Bằng Lăng Tím 2,0-2,5m, thân 7-10cm Mục III, chương V 40 cây
12 Cung cấp cây Cau Vua 3-4m Mục III, chương V 16 cây
13 Cung cấp cây Móng bò Mục III, chương V 29 cây
14 Cung cấp cây Hoàng Nam 1,5-3m Mục III, chương V 142 cây
15 Cung cấp cây Sứ đại đỏ Mục III, chương V 2 cây
16 Cung cấp cây Dừa Mục III, chương V 2 cây
17 Cung cấp cây Huỳnh Anh ( trồng 1m 4 bụi) Mục III, chương V 1.198,36 bụi
18 Cung cấp Bông Trang đỏ Mục III, chương V 33 bụi
19 Cung cấp Bông giấy các màu Mục III, chương V 93 cây
20 Cung cấp cỏ lá gứng Mục III, chương V 233,717 m2
21 Trồng cây xanh Mục III, chương V 2,54 100cây
22 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Mục III, chương V 71,148 m3
23 Trồng cây thân bụi Mục III, chương V 13,24 100 bụi
24 Trồng cỏ lá gừng Mục III, chương V 233,717 1m2/lần
25 Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 Mục III, chương V 15,89 100 cây/lần
J Điện chiếu sáng
L PHẦN ĐI NGẦM
1 Rãnh cáp ngầm chiếu sáng nền đất Mục III, chương V 77 mét
2 Móng cột đèn chiếu sáng sân vườn MTT-1 Mục III, chương V 12 móng
3 Tiếp đất cột đèn chiếu sáng R-1C Mục III, chương V 12 vị trí
4 Cột đèn chiếu sáng trang trí Mục III, chương V 12 cột
5 Tiếp địa liên hoàn các cột đèn Mục III, chương V 107,34 mét
6 Tủ điều khiển chiếu sáng Mục III, chương V 1 tủ
7 Phụ kiện, vật liệu điện đường dây chiếu sáng đi ngầm Mục III, chương V 1 hệ
M Công trình dân dụng (I+II)
N Tường rào - cổng ngõ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, thủ công Mục III, chương V 5,4835 m3
2 Phá dỡ hàng rào song sắt Mục III, chương V 709,71 m2
3 Tháo dỡ cửa, thủ công Mục III, chương V 70,18 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mục III, chương V 2.543,0631 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mục III, chương V 53,8408 m2
6 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mục III, chương V 0,173 m3
7 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V 3,46 m2
8 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót 1 nước phủ Mục III, chương V 2.600,36 m2
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PCB40, đá 1x2 Mục III, chương V 5,4835 m3
10 Sản xuất kết cấu thép cửa thép, cổng thép bằng thép ống mạ kẽm F60 dày 3mm Mục III, chương V 0,7053 tấn
11 Sản xuất kết cấu thép cửa thép, cổng thép bằng thép đặc trơn F14mm Mục III, chương V 8,7307 tấn
12 Sản xuất kết cấu thép cửa thép, cổng thép bằng thép dẹt 20 dày 2.0mm Mục III, chương V 0,4145 tấn
13 Sản xuất lan can hàng rào bằng thép hộp 50x50x2.0mm Mục III, chương V 6,1002 tấn
14 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Mục III, chương V 0,0746 tấn
15 Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép Mục III, chương V 18,5858 tấn
16 Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp Mục III, chương V 805,9024 m2
17 Cung cấp lắp đặt ổ pi. bánh xe cửa đẩy + cửa mở Mục III, chương V 44 Cái
18 Cung cấp lắp đặt khóa chốt. bảng lề Mục III, chương V 8 Cái
19 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 Mục III, chương V 27,135 m3
20 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V 0,67 100m2
21 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PCB40, đá 1x2 Mục III, chương V 8,375 m3
22 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V 0,1876 100m3
23 Sản xuất kết cấu hàng rào thép bằng thép ống mạ kẽm F42 dày 1,8mm Mục III, chương V 1,2699 tấn
24 Sản xuất kết cấu thép cửa thép, cổng thép bằng thép đặc trơn F16mm: Mục III, chương V 2,7336 tấn
25 Sản xuất kết cấu thép cửa thép, cổng thép bằng thép dẹt 20 dày 2.0mm: Mục III, chương V 0,1619 tấn
26 Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép Mục III, chương V 4,9904 tấn
27 Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp Mục III, chương V 210,1249 m2
28 Cung cấp lắp đặt ổ pi. bánh xe cửa mở đoạn 1-2 Mục III, chương V 2 Cái
29 Cung cấp lắp đặt khóa chốt. bảng lề Mục III, chương V 4 Cái
O Nhà kho Trung tâm VH-TT-TT
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Mục III, chương V 0,559 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Mục III, chương V 14,037 m3
3 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mục III, chương V 24,045 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mục III, chương V 2,64 m3
5 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V 0,261 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mục III, chương V 0,2 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mục III, chương V 0,237 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Mục III, chương V 6,162 m3
9 Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 Mục III, chương V 12,465 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V 0,487 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mục III, chương V 0,138 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mục III, chương V 0,531 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mục III, chương V 4,872 m3
14 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mục III, chương V 0,74 100m3
15 Đắp nền móng công trình, thủ công, tận dụng đất đào móng để nâng. Mục III, chương V 35,04 m3
16 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PCB40, đá 2x4 Mục III, chương V 7,488 m3
17 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PCB40, đá 2x4 Mục III, chương V 6,857 m3
18 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 Mục III, chương V 22,24 10m
19 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm Mục III, chương V 78,936 m2
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PCB40, đá 1x2 Mục III, chương V 2,682 m3
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Mục III, chương V 0,08 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Mục III, chương V 0,513 tấn
23 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V 0,489 100m2
24 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày >10cm, cao <=4m, vữa M75 Mục III, chương V 29,13 m3
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V 0,429 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mục III, chương V 0,092 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mục III, chương V 0,468 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mục III, chương V 3,216 m3
29 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 Mục III, chương V 1,162 m3
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Mục III, chương V 0,039 tấn
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Mục III, chương V 0,077 tấn
32 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V 0,17 100m2
33 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Mục III, chương V 4 cái
34 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V 127,106 m2
35 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V 44,72 m2
36 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V 52,21 m2
37 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục III, chương V 41,9 m2
38 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 1 nước phủ Mục III, chương V 221,21 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 1 nước phủ Mục III, chương V 44,72 m2
40 Sản xuất cửa đi nhôm hệ 1000, trên kính dày 8 ly vát cạnh, dưới lambri nhôm hộp(cả phụ kiện+lắp dựng vào khuôn) Mục III, chương V 20,88 m2
41 Lắp dựng khuôn cửa đơn Mục III, chương V 38,2 m
42 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 13x26mm dày 1.2ly Mục III, chương V 0,104 tấn
43 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mục III, chương V 11,182 m2
44 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V 14,4 m2
45 Sản xuất và lắp đặt trần thạch cao khung nổi 600x600mm Mục III, chương V 74,88 m2
46 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m Mục III, chương V 0,581 tấn
47 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Mục III, chương V 0,581 tấn
48 Sản xuất xà gồ thép Mục III, chương V 0,887 tấn
49 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V 0,887 tấn
50 Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp Mục III, chương V 23,25 m2
51 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục III, chương V 2,072 100m2
52 Cung cấp bu lông móng M24x500 Mục III, chương V 48 Bộ
53 Cung cấp bu lông móng M20x80 Mục III, chương V 32 Bộ
54 Cung cấp bu lông móng M16x50 Mục III, chương V 32 Bộ
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mục III, chương V 30 m
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục III, chương V 70 m
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục III, chương V 60 m
58 Lắp đặt các automat 1 pha 30A Mục III, chương V 1 cái
59 Lắp đặt đèn Led 40W Mục III, chương V 2 bộ
60 Lắp đặt công tắc đôi Mục III, chương V 4 cái
61 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục III, chương V 6 cái
62 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Mục III, chương V 120 m
63 Lắp đặt bảng hộp âm tường, hộp nối dây, mặt nạ taplo Mục III, chương V 20 hộp
64 Cung cấp và lắp đặt tủ điện Mục III, chương V 1 tủ
65 Vật tư tổng hợp (băng keo, tic kê, vít,...) Mục III, chương V 1 tb
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->