Gói thầu: Toàn bộ khối lượng thi công xây dựng công trình: Chỉnh trang Khu trung tâm văn hoá huyện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200251933-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất huyện Phù Cát |
| Tên gói thầu | Toàn bộ khối lượng thi công xây dựng công trình: Chỉnh trang Khu trung tâm văn hoá huyện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200240677 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-27 14:50:00 đến ngày 2020-03-06 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,674,623,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công trình hạ tầng kỹ thuật (I+II+III+IV+V) | |||
| B | Hệ thống đường giao thông | |||
| C | LÁT ĐÁ GRATNITE (ĐƯỜNG SỐ 2). | |||
| 1 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V | 0,079 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 | Mục III, chương V | 0,089 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mục III, chương V | 0,089 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C3, ĐGx6 | Mục III, chương V | 0,089 | 100m3 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mục III, chương V | 23,675 | m3 |
| 6 | Cung cấp bó vỉa đá Granite KT 100x200x1000 | Mục III, chương V | 221,77 | viên |
| 7 | Lát nền đá Granite đường số 2, KT 300x600x30 | Mục III, chương V | 463,545 | m2 |
| 8 | Lắp đặt bó vỉa đá Granite 100x200x1000, thủ công, trọng lượng <=100kg | Mục III, chương V | 221,77 | cái |
| D | LÁT GẠCH TERAZO ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Phá dỡ lớp gạch BLoock hư hỏng | Mục III, chương V | 114,375 | m2 |
| 2 | Vận chuyển xà bần đi đổ, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mục III, chương V | 0,057 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V | 0,229 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 | Mục III, chương V | 0,259 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mục III, chương V | 0,259 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C3, ĐGx6 | Mục III, chương V | 0,259 | 100m3 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mục III, chương V | 6,863 | m3 |
| 8 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Mục III, chương V | 2,288 | m3 |
| 9 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch Terazo KT: 300x300x32 | Mục III, chương V | 114,375 | m2 |
| 10 | Đào san đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 | Mục III, chương V | 0,16 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V | 2,449 | 100m3 |
| 12 | Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 | Mục III, chương V | 2,767 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mục III, chương V | 2,767 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C3, ĐGx6 | Mục III, chương V | 2,767 | 100m3 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mục III, chương V | 166,348 | m3 |
| 16 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Mục III, chương V | 55,447 | m3 |
| 17 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch Terazo KT: 300x300x32 | Mục III, chương V | 2.772,557 | m2 |
| 18 | Xây móng gạch thẻ 5x10x20cm, dày <=30cm, vữa XM M50 | Mục III, chương V | 9,106 | m3 |
| E | SÂN BÊ TÔNG XI MĂNG | |||
| 1 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V | 0,999 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 | Mục III, chương V | 1,129 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mục III, chương V | 1,129 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 6Km tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C3, (ĐGx6) | Mục III, chương V | 1,129 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Mục III, chương V | 0,106 | 100m2 |
| 6 | Rải bạt nhựa lớp cách ly | Mục III, chương V | 6,657 | 100m2 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mục III, chương V | 79,888 | m3 |
| 8 | Cắt khe sân, khe 2x4 | Mục III, chương V | 53,7 | 10m |
| F | Hệ thống thoát nước | |||
| G | RÃNH THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Phá dỡ sân bê tông hiện trạng | Mục III, chương V | 1,944 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Mục III, chương V | 6,329 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V | 3,851 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mục III, chương V | 0,021 | 100m3 |
| 5 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Mục III, chương V | 0,021 | 100m3 |
| 6 | Rải bạt nhựa lớp cách ly | Mục III, chương V | 4,816 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Mục III, chương V | 24,847 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Mục III, chương V | 34,4 | m3 |
| 9 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, PC40, đá 1x2 | Mục III, chương V | 87,43 | m3 |
| 10 | Phễu thoát nước inox | Mục III, chương V | 134 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm, dày 3mm | Mục III, chương V | 0,469 | 100m |
| 12 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Mục III, chương V | 134 | cái |
| 13 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V | 1,332 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục III, chương V | 3,9 | tấn |
| 15 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mục III, chương V | 16,54 | m3 |
| 16 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông, trọng lượng P=200kg bằng thủ công | Mục III, chương V | 41,35 | tấn |
| 17 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông, trọng lượng P=200kg bằng thủ công | Mục III, chương V | 41,35 | tấn |
| 18 | Lắp đặt tấm đan trọng lương <30kg | Mục III, chương V | 1.378 | cái |
| H | Cấp nước | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mục III, chương V | 43,16 | m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Mục III, chương V | 19,73 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V | 0,234 | 100m3 |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa uPVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm, dày 3mm | Mục III, chương V | 3,333 | 100m |
| 5 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 40mm | Mục III, chương V | 3,333 | 100m |
| 6 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Mục III, chương V | 39 | cái |
| 7 | Van khóa D34 | Mục III, chương V | 10 | Cái |
| 8 | Rải bạt nhựa lớp cách ly | Mục III, chương V | 0,081 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V | 0,238 | 100m2 |
| 10 | Bê tông hố van, hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mục III, chương V | 3,31 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V | 0,012 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục III, chương V | 0,036 | tấn |
| 13 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mục III, chương V | 16,54 | m3 |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Mục III, chương V | 10 | cái |
| 15 | Cung cấp ống nhựa mền dẫn nước, đường kính D20 | Mục III, chương V | 60 | m |
| 16 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu 50 - 100m, ĐK <200mm, cấp đất đá I-III | Mục III, chương V | 30 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm, dày 5mm | Mục III, chương V | 0,3 | 100m |
| 18 | Máy Bơm Trục Ngang CM 164 | Mục III, chương V | 2 | máy |
| I | Cây xanh cảnh quan | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công | Mục III, chương V | 90,822 | m2 |
| 2 | Đào xúc đất, thủ công, đất C3 | Mục III, chương V | 18,164 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mục III, chương V | 1,09 | 100m3 |
| 4 | Xây móng gạch thẻ 5x10x20cm, dày <=30cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V | 5,298 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V | 105,959 | m2 |
| 6 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mục III, chương V | 22,706 | m3 |
| 7 | Đào xúc đất, máy đào <=1,6m3, đất C1 | Mục III, chương V | 0,227 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mục III, chương V | 0,227 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=4km, đất C1 | Mục III, chương V | 0,227 | 100m3 |
| 10 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20cm | Mục III, chương V | 34 | gốc |
| 11 | Cung cấp cây Bằng Lăng Tím 2,0-2,5m, thân 7-10cm | Mục III, chương V | 40 | cây |
| 12 | Cung cấp cây Cau Vua 3-4m | Mục III, chương V | 16 | cây |
| 13 | Cung cấp cây Móng bò | Mục III, chương V | 29 | cây |
| 14 | Cung cấp cây Hoàng Nam 1,5-3m | Mục III, chương V | 142 | cây |
| 15 | Cung cấp cây Sứ đại đỏ | Mục III, chương V | 2 | cây |
| 16 | Cung cấp cây Dừa | Mục III, chương V | 2 | cây |
| 17 | Cung cấp cây Huỳnh Anh ( trồng 1m 4 bụi) | Mục III, chương V | 1.198,36 | bụi |
| 18 | Cung cấp Bông Trang đỏ | Mục III, chương V | 33 | bụi |
| 19 | Cung cấp Bông giấy các màu | Mục III, chương V | 93 | cây |
| 20 | Cung cấp cỏ lá gứng | Mục III, chương V | 233,717 | m2 |
| 21 | Trồng cây xanh | Mục III, chương V | 2,54 | 100cây |
| 22 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Mục III, chương V | 71,148 | m3 |
| 23 | Trồng cây thân bụi | Mục III, chương V | 13,24 | 100 bụi |
| 24 | Trồng cỏ lá gừng | Mục III, chương V | 233,717 | 1m2/lần |
| 25 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 | Mục III, chương V | 15,89 | 100 cây/lần |
| J | Điện chiếu sáng | |||
| L | PHẦN ĐI NGẦM | |||
| 1 | Rãnh cáp ngầm chiếu sáng nền đất | Mục III, chương V | 77 | mét |
| 2 | Móng cột đèn chiếu sáng sân vườn MTT-1 | Mục III, chương V | 12 | móng |
| 3 | Tiếp đất cột đèn chiếu sáng R-1C | Mục III, chương V | 12 | vị trí |
| 4 | Cột đèn chiếu sáng trang trí | Mục III, chương V | 12 | cột |
| 5 | Tiếp địa liên hoàn các cột đèn | Mục III, chương V | 107,34 | mét |
| 6 | Tủ điều khiển chiếu sáng | Mục III, chương V | 1 | tủ |
| 7 | Phụ kiện, vật liệu điện đường dây chiếu sáng đi ngầm | Mục III, chương V | 1 | hệ |
| M | Công trình dân dụng (I+II) | |||
| N | Tường rào - cổng ngõ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, thủ công | Mục III, chương V | 5,4835 | m3 |
| 2 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Mục III, chương V | 709,71 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mục III, chương V | 70,18 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mục III, chương V | 2.543,0631 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mục III, chương V | 53,8408 | m2 |
| 6 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mục III, chương V | 0,173 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V | 3,46 | m2 |
| 8 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót 1 nước phủ | Mục III, chương V | 2.600,36 | m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PCB40, đá 1x2 | Mục III, chương V | 5,4835 | m3 |
| 10 | Sản xuất kết cấu thép cửa thép, cổng thép bằng thép ống mạ kẽm F60 dày 3mm | Mục III, chương V | 0,7053 | tấn |
| 11 | Sản xuất kết cấu thép cửa thép, cổng thép bằng thép đặc trơn F14mm | Mục III, chương V | 8,7307 | tấn |
| 12 | Sản xuất kết cấu thép cửa thép, cổng thép bằng thép dẹt 20 dày 2.0mm | Mục III, chương V | 0,4145 | tấn |
| 13 | Sản xuất lan can hàng rào bằng thép hộp 50x50x2.0mm | Mục III, chương V | 6,1002 | tấn |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Mục III, chương V | 0,0746 | tấn |
| 15 | Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép | Mục III, chương V | 18,5858 | tấn |
| 16 | Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp | Mục III, chương V | 805,9024 | m2 |
| 17 | Cung cấp lắp đặt ổ pi. bánh xe cửa đẩy + cửa mở | Mục III, chương V | 44 | Cái |
| 18 | Cung cấp lắp đặt khóa chốt. bảng lề | Mục III, chương V | 8 | Cái |
| 19 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Mục III, chương V | 27,135 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V | 0,67 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PCB40, đá 1x2 | Mục III, chương V | 8,375 | m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V | 0,1876 | 100m3 |
| 23 | Sản xuất kết cấu hàng rào thép bằng thép ống mạ kẽm F42 dày 1,8mm | Mục III, chương V | 1,2699 | tấn |
| 24 | Sản xuất kết cấu thép cửa thép, cổng thép bằng thép đặc trơn F16mm: | Mục III, chương V | 2,7336 | tấn |
| 25 | Sản xuất kết cấu thép cửa thép, cổng thép bằng thép dẹt 20 dày 2.0mm: | Mục III, chương V | 0,1619 | tấn |
| 26 | Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép | Mục III, chương V | 4,9904 | tấn |
| 27 | Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp | Mục III, chương V | 210,1249 | m2 |
| 28 | Cung cấp lắp đặt ổ pi. bánh xe cửa mở đoạn 1-2 | Mục III, chương V | 2 | Cái |
| 29 | Cung cấp lắp đặt khóa chốt. bảng lề | Mục III, chương V | 4 | Cái |
| O | Nhà kho Trung tâm VH-TT-TT | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Mục III, chương V | 0,559 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Mục III, chương V | 14,037 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mục III, chương V | 24,045 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Mục III, chương V | 2,64 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V | 0,261 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mục III, chương V | 0,2 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mục III, chương V | 0,237 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Mục III, chương V | 6,162 | m3 |
| 9 | Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V | 12,465 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V | 0,487 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mục III, chương V | 0,138 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mục III, chương V | 0,531 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mục III, chương V | 4,872 | m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mục III, chương V | 0,74 | 100m3 |
| 15 | Đắp nền móng công trình, thủ công, tận dụng đất đào móng để nâng. | Mục III, chương V | 35,04 | m3 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PCB40, đá 2x4 | Mục III, chương V | 7,488 | m3 |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PCB40, đá 2x4 | Mục III, chương V | 6,857 | m3 |
| 18 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Mục III, chương V | 22,24 | 10m |
| 19 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | Mục III, chương V | 78,936 | m2 |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PCB40, đá 1x2 | Mục III, chương V | 2,682 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mục III, chương V | 0,08 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mục III, chương V | 0,513 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mục III, chương V | 0,489 | 100m2 |
| 24 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày >10cm, cao <=4m, vữa M75 | Mục III, chương V | 29,13 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V | 0,429 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mục III, chương V | 0,092 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mục III, chương V | 0,468 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mục III, chương V | 3,216 | m3 |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 | Mục III, chương V | 1,162 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mục III, chương V | 0,039 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Mục III, chương V | 0,077 | tấn |
| 32 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V | 0,17 | 100m2 |
| 33 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Mục III, chương V | 4 | cái |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V | 127,106 | m2 |
| 35 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V | 44,72 | m2 |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V | 52,21 | m2 |
| 37 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mục III, chương V | 41,9 | m2 |
| 38 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 1 nước phủ | Mục III, chương V | 221,21 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 1 nước phủ | Mục III, chương V | 44,72 | m2 |
| 40 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ 1000, trên kính dày 8 ly vát cạnh, dưới lambri nhôm hộp(cả phụ kiện+lắp dựng vào khuôn) | Mục III, chương V | 20,88 | m2 |
| 41 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Mục III, chương V | 38,2 | m |
| 42 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 13x26mm dày 1.2ly | Mục III, chương V | 0,104 | tấn |
| 43 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mục III, chương V | 11,182 | m2 |
| 44 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, chương V | 14,4 | m2 |
| 45 | Sản xuất và lắp đặt trần thạch cao khung nổi 600x600mm | Mục III, chương V | 74,88 | m2 |
| 46 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m | Mục III, chương V | 0,581 | tấn |
| 47 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mục III, chương V | 0,581 | tấn |
| 48 | Sản xuất xà gồ thép | Mục III, chương V | 0,887 | tấn |
| 49 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục III, chương V | 0,887 | tấn |
| 50 | Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp | Mục III, chương V | 23,25 | m2 |
| 51 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mục III, chương V | 2,072 | 100m2 |
| 52 | Cung cấp bu lông móng M24x500 | Mục III, chương V | 48 | Bộ |
| 53 | Cung cấp bu lông móng M20x80 | Mục III, chương V | 32 | Bộ |
| 54 | Cung cấp bu lông móng M16x50 | Mục III, chương V | 32 | Bộ |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mục III, chương V | 30 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục III, chương V | 70 | m |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục III, chương V | 60 | m |
| 58 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt đèn Led 40W | Mục III, chương V | 2 | bộ |
| 60 | Lắp đặt công tắc đôi | Mục III, chương V | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục III, chương V | 6 | cái |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mục III, chương V | 120 | m |
| 63 | Lắp đặt bảng hộp âm tường, hộp nối dây, mặt nạ taplo | Mục III, chương V | 20 | hộp |
| 64 | Cung cấp và lắp đặt tủ điện | Mục III, chương V | 1 | tủ |
| 65 | Vật tư tổng hợp (băng keo, tic kê, vít,...) | Mục III, chương V | 1 | tb |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi