Gói thầu: Gói 02: Thi công hạng mục ĐZ 0,4kV sau TBA Quỳnh Tam 2 do Điện lực Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200243990-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói 02: Thi công hạng mục ĐZ 0,4kV sau TBA Quỳnh Tam 2 do Điện lực Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20200241630 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sữa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc – Công ty Điện lực Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-22 11:51:00 đến ngày 2020-03-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 744,008,668 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần vật tư thay thế | |||
| 1 | Cột bê tông BH-7,5B | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 104 | Cột |
| 2 | Móng cột đơn M2 | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 98 | Móng |
| 3 | Móng cột đôi MK | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Móng |
| 4 | Dây CVX4*70 (Vật tư PCNA cấp) | CVX4*70 | 2.202 | M |
| 5 | Dây CVX4*50(Vật tư PCNA cấp) | CVX4*50 | 1.327 | M |
| 6 | Dây CVX4*35(Vật tư PCNA cấp) | CVX4*35 | 1.286 | M |
| 7 | Dây CVX2*35(Vật tư PCNA cấp) | CVX2*35 | 3.176 | M |
| 8 | Dây CVX2*25(Vật tư PCNA cấp) | CVX2*25 | 219 | M |
| 9 | Dây CVX2*16(Vật tư PCNA cấp) | CVX2*16 | 391 | M |
| 10 | Tháo, lắp lại CVX4*35 | TL.CVX4*35 | 298 | M |
| 11 | Tháo, lắp lại CVX2*35 | TL.CVX2*35 | 275 | M |
| 12 | Khóa hãm CVX4*70(Vật tư PCNA cấp) | KH 4*70 | 40 | Cái |
| 13 | Khóa hãm CVX4*50(Vật tư PCNA cấp) | KH 4*50 | 14 | Cái |
| 14 | Khóa hãm CVX4*35(Vật tư PCNA cấp) | KH 4*35 | 22 | Cái |
| 15 | Khóa hãm CVX2*35(Vật tư PCNA cấp) | KH 2*35 | 68 | Cái |
| 16 | Khóa đỡ CVX4*70(Vật tư PCNA cấp) | KĐ 4*70 | 30 | Cái |
| 17 | Khóa đỡ CVX4*50(Vật tư PCNA cấp) | KĐ 4*50 | 24 | Cái |
| 18 | Khóa đỡ CVX4*35(Vật tư PCNA cấp) | KĐ 4*35 | 86 | Cái |
| 19 | Cổ dề 2 néo cột vuông đơn CD2v | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 172 | Bộ |
| 20 | Cổ dề 4 néo cột vuông đơn CD4v | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 22 | Bộ |
| 21 | Cổ dề 2 néo cột vuông đôi CD2v-Kb | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 22 | Cổ dề 4 néo cột vuông đôi CD4v-Kb | Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 23 | Ghíp nối 1 bulong 25-95 tap 16-70(Vật tư PCNA cấp) | GN1 | 222 | Cái |
| 24 | Ghíp nối 2 bulong 25-95 tap 25-95(Vật tư PCNA cấp) | GN2 | 332 | Cái |
| 25 | Đầu cốt đồng nhôm Cu-Al-70(Vật tư PCNA cấp) | Cu-Al-70 | 8 | Cái |
| 26 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H1 trọn bộ | TL.H1 | 30 | Hộp |
| 27 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H2 trọn bộ | TL.H2 | 28 | Hộp |
| 28 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H4 trọn bộ | TL.H4 | 18 | Hộp |
| 29 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H6 trọn bộ | TL.H6 | 5 | Hộp |
| 30 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H3fa trọn bộ | TL.H3fa | 4 | Hộp |
| 31 | Tháo lắp dây nguồn xuống hộp công tơ CVX2*16 | TL. CVX2*16 | 405 | m |
| 32 | Tháo lắp dây nguồn xuống hộp công tơ CVX4*25 | TL. CVX4*25 | 20 | m |
| 33 | Đai thép + khóa đai hộp CT(Vật tư PCNA cấp) | ĐT+KĐ | 85 | Bộ |
| B | Phần vật tư thu hồi | |||
| 1 | Xương cột BTTĐ7m (còn 6m) | BTTĐ7m | 101 | Cột |
| 2 | Dây CVX2*25 | CVX2*25 | 219 | m |
| 3 | Dây CVX2*16 | CVX2*16 | 391 | m |
| 4 | Dây AV50 | AV50 | 6.606 | m |
| 5 | Dây AV35 | AV35 | 6.355 | m |
| 6 | Dây AV25 | AV25 | 4.765 | m |
| 7 | Dây A16 | A16 | 5.744 | m |
| 8 | Dây A8 | A8 | 2.142 | m |
| 9 | Xà sắt hạ thế cột đôi 4 sứ X2T1v | X2T1v | 9 | Bộ |
| 10 | Xà sắt hạ thế cột đơn 4 sứ X1T1v | X1T1v | 71 | Bộ |
| 11 | Xà sắt hạ thế cột đơn 2 sứ X1T1v-2 | X1T1v-2 | 12 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi