Gói thầu: Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200255829-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Lai châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200238247 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-26 11:15:00 đến ngày 2020-03-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 324,372,891 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,865,000 VNĐ ((Bốn triệu tám trăm sáu mươi năm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa tấm đan mương cáp ngoài trời | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan mương cáp ngoài trời, kích thước 500x950 mm | Chương V E-HSMT | 109 | tấm |
| B | 109 = 109 | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan mương cáp ngoài trời, kích thước 750x1000 mm | Chương V E-HSMT | 123 | tấm |
| C | 123 = 123 | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan mương cáp ngoài trời, kích thước 500x1300 mm | Chương V E-HSMT | 220 | tấm |
| D | 220 = 220 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông tấm đan thu hồi | Chương V E-HSMT | 14,35 | m3 |
| E | TD1 : 0,95*0,5*0,05*109 = 2,58 | |||
| F | TD2 : 1*0,75*0,05*123 = 4,61 | |||
| G | TD3 : 1,3*0,5*0,05*220 = 7,15 | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện thép góc L50x50x5 viền xung quanh tấm đan TĐ1, TĐ2, TĐ3 khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Chương V E-HSMT | 4,6927 | tấn |
| H | TD1 : 8,845*109/1000 = 0,9641 | |||
| I | TD2 : 10,675*123/1000 = 1,313 | |||
| J | TD3 : 10,08*220/1000 = 2,4156 | |||
| 1 | Sơn chống gỉ thép viền tấm đan, sơn 3 nước | Chương V E-HSMT | 194,68 | m2 |
| K | TD1 : (0,98+0,5)*2*0,126*109 = 72,261 | |||
| L | TD2 : (1+0,75)*2*0,126*123 = 34,0704 | |||
| M | TD3 : (1,3+0,5)*2*0,126*220 = 2,772 | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, thép tròn đường kính d8mm | Chương V E-HSMT | 2,4172 | tấn |
| N | TD1 :3,792*109/1000 = 0,4133 | |||
| O | TD2 :5,1785*123/1000 = 0,6369 | |||
| P | TD3 :5,1666*220/1000 = 1,367 | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 14,35 | m3 |
| Q | TD1 : 0,95*0,5*0,05*109 = 2,58 | |||
| R | TD2 : 1*0,75*0,05*123 = 4,61 | |||
| S | TD3 : 1,3*0,5*0,05*220 = 7,15 | |||
| 1 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dựng tấm đan TD1, TD2, trọng lượng <= 100 kg | Chương V E-HSMT | 232 | cái |
| T | TD1 : 109 = 109 | |||
| U | TD2 : 123 = 123 | |||
| 1 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dựng tấm đan TD3, trọng lượng <= 250 kg | Chương V E-HSMT | 220 | cái |
| V | TD3 : 220 = 220 | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi