Gói thầu: Xây lắp + Hạng mục chung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200254471-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Phước Long
Tên gói thầu Xây lắp + Hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200238102
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-26 10:40:00 đến ngày 2020-03-07 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,968,555,927 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công tại hiện trường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
B NỀN ĐƯỜNG
1 Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,4329 100m2
2 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,7461 100m3
3 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2299 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 10T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5198 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,9633 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,9633 100m3
C MẶT ĐƯỜNG
1 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,2217 100m3
2 Mua đất để đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.069,716 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,6972 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III (Cự ly 7km) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,6972 100m3
5 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,1893 100m2
6 Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,1893 100m2
7 Láng nhựa mặt đường 2 lớp bằng nhựa đặc dày2,5cm, tiêu chuẩn nhựa 3,0 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,6028 100m2
8 Gia công lắp đặt trụ đỡ biển báo hiệu đường bộ trụ đỡ biển bằng sắt ống D80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
9 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
D CỐNG + MƯƠNG XÂY
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 358,173 m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,357 100m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,07 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,9 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3063 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,87 m3
7 Cung cấp cống tròn D120 chịu lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 m
8 Cung cấp joint cống tròn D120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
9 Vận chuyển tiếp 1000m các loại cấu kiện, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cấu kiện
10 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính <=1800mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 đoạn ống
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,67 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,29 100m2
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
14 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 357,5 m3
15 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 378,4 m3
16 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 433,16 m3
17 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 478 cái
E CHIẾU SÁNG
1 Lắp dựng trụ thép, gang chiều cao <=8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 trụ
2 Lắp cần đèn đơn phi 60<2,8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cần
3 Lắp đèn pha, cao <=12m (trọn bộ ánh sáng trắng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 bộ
4 Làm tiếp địa cho cột điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 37 bộ
5 Rải cáp đồng trần C11mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,7561 100m
6 Rải cáp ngầm 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,3514 100m
7 Rải cáp ngầm 2x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
8 Luồn dây cáp 2x1,5 lên cần đèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2228 100m
9 Luồn cáp cửa cột số cột x2-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 Đ cáp
10 Làm đầu cáp khô Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 đầu
11 Lắp bảng điện của cột (bằng đồng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 bảng
12 Đánh số cột thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cột
13 Lắp cầu chì cá Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
14 Lắp tủ điện điều khiển chiếu sáng < 2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
15 Đào hố móng cột trụ rộng <1m, sâu >1m (đất cấp 2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,168 m3
16 Đào hố tiếp địa (rộng<1m, sâu <1m) đât cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,62 m3
17 Vận chuyển đất bằng ơtơ tự đổ, phạm vi <=1000m, ơtơ 7T, đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2117 100m3
18 Lắp đất rãnh mương cáp+ tiếp địa bằng thù công (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 113,6664 m3
19 Lấp cát rãnh cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 104,2565 m3
20 Lát gạch thẻ 4x8x18 (69Viên/1m2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 216,864 m2
21 Lắp ống HPDE D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,745 100m
22 Nối ống STK<76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,3514 cái
23 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,296 100m2
24 Đổ bê tông M150 đá 4x6 lót móng trụ M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,764 m3
25 Đổ bê tông M200 đá 1x2 mương cáp , móng trụ M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 m3
26 SXLD bộ ti thép móng trụ + tủ đèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 37 bộ
F Trạm biến áp
1 MBA 1x25kVA - 12.7/0,23KV (Amorphous) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
2 CB- 3P-690V-80A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
3 Tủ hợp bộ (không tính CB, TI, điện kế) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
4 Điện kế 1P-2D-220V-80A (Điện Lực cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
5 FCO 27kV - 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
6 LA 18KV (kèm bulon+bát) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
7 Chì 22KV - 3K Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Sợi
8 Vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Toàn bộ
9 Thí nghiệm MBA 1x25 KVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
10 Chống sét van (LA) 18KV - Mỹ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
11 Cầu chì tự rơi FCO 24KV-100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
12 MCCB 600V 3pha-80A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
13 Phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
14 Đà Composite V8x75x75x800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cây
15 Chống Composite dẹt 6x6x0x920 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cây
16 Ốc siết cáp 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
17 Bu lon M16x300 +long đền Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
18 Bu lon M16x250 +long đền Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
19 Bu lon M16x350 +long đền Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
20 Bu lon 16x60 + long đền Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
21 Vis 4x30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
22 Bù lon 12x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
23 Bù lon 16x80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
24 Bù lon 8x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
25 Bù lon 6x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
26 Đầu cosse ép đồng 50mm2+chụp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
27 Đầu cosse ép đồng 25mm2 tiếp đất tủ tụ bù Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
28 Đầu cosse ép đồng 25mm2 tiếp đất tủ tụ bù Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
29 Cáp CV 600V-50mm2 (dây P=50) Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 Mét
30 Cáp CV 600V-35mm2 (dây N-35) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Mét
31 Cáp bọc dây đồng Cu/XLPE/PVC -24KV-25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m
32 Kẹp quai U + Hotline clamp 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
33 Cáp tín hiệu CVV 6x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
34 Đầu cosse ép đồng (chụp nhựa) 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
35 Đầu cosse ép đồng (chụp nhựa) 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
36 Cổ dê bắt ống PVC phi 90 30x3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
37 Ong nhựa PVC phi 90 dầy 3,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
38 Co ống nhựa PVC phi 90 dầy 3,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
39 Biển báo an toàn + Tên trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
40 Silicon Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 ống
41 Code bắt thùng tôn vào trụ BTLT 12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
42 Nắp chụp MBA 1pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
43 Nắp chụp FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
44 Nắp chụp LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
45 Cáp đồng trần 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,95 kg
46 Cổ dê bắt dây sắt fi10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
47 Kéo cáp đồng trần 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
48 Cọc đất F16x2400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cây
49 Que gàn điện dài 30cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 que
50 Dây sắt F 10 dài 6mcó bát bắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 sợi
51 Dây sắt F 10 dào 1,2m có bát bắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 sợi
52 Đầu cosse Cu 50mm lỗ F12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
53 Bulon F10x40 + 2 long đền Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cây
54 Đào đất rãnh tiếp đất, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,13 m3
55 Đắp đất rãnh tiếp đất, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,13 m3
56 Cáp đồng trần 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 kg
57 Cổ dê bắt dây sắt fi10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
58 Kéo cáp đồng trần 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
59 Cọc đất F16x2400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cây
60 Que gàn điện dài 30cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 que
61 Dây sắt F 10 dài 6mcó bát bắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 sợi
62 Dây sắt F 10 dào 1,2m có bát bắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 sợi
63 Đầu cosse Cu 50mm lỗ F12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
64 Bulon F10x40 + 2 long đền Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cây
65 Đào đất rãnh tiếp đất, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m3
66 Đắp đất rãnh tiếp đất, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m3
67 Betông đá 4x6 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 M3
68 Vữa xi măng M75 dày 3cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 M2
69 Đất đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 M3
70 Móng 2NT-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
71 Móng 1NT-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
72 Cột BTLT 12 m dựng bằng cơ giới Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cột
73 Cột BTLT 12 m ghép đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
74 Bêtông móng trụ đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
75 Bộ tiếp địa trung thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
76 Tiêu chuẩn I - 1P Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
77 Tiêu chuẩn T-1P.CÓ LBFCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
78 Tiêu chuẩn đấu nối ĐN-1P Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
79 Tiêu chuẩn DT - 1P Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
80 Phần dây và phụ kiện : Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tòan bộ
81 Nhân công +MTC (phần vận chuyển) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tòan bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->