Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây lắp công trình Xây dựng đường dây và TBA năm 2020 trên địa bàn các xã Tản Lĩnh, Minh Quang, Ba Trại, Đồng Thái, Cẩm Lĩnh, Phú Châu, Tiên Phong, Thị trấn Tây Đằng.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200261113-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Ba Vì
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây lắp công trình Xây dựng đường dây và TBA năm 2020 trên địa bàn các xã Tản Lĩnh, Minh Quang, Ba Trại, Đồng Thái, Cẩm Lĩnh, Phú Châu, Tiên Phong, Thị trấn Tây Đằng.
Số hiệu KHLCNT 20200256257
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vay tín dụng thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-27 22:44:00 đến ngày 2020-03-09 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,718,309,968 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 37,500,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A A. VẬT TƯ, THIẾT BỊ (A cấp, B lắp)
B I . Đường dây trung Thế (A cấp, B lắp)
C I.1. Thiết bị
1 Chống sét 22kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính nối đất trực tiếp tại nguồn VTTB Bên A cấp 1 Bộ/3pha
D I.2. Vật liệu
E I.2.1. Phần đường dây
1 Cáp nhôm AC 70 mm2 VTTB Bên A cấp 6.507 m
2 Dây nhôm bọc cách điện 35kV, ACSR/XLPE/HDPE-70-35kV VTTB Bên A cấp 8.274 m
3 Cáp bọc nhựa PVC (Cu/PVC) M35 mm2 VTTB Bên A cấp 18,36 m
4 Dây buộc cổ sứ định hình, DĐH VTTB Bên A cấp 102 cái
5 Sứ đỡ 24kV(cả ty), VHĐ-24 VTTB Bên A cấp 67 Quả
6 Sứ đỡ 35kV(cả ty), VHĐ-35 VTTB Bên A cấp 154 Quả
7 Chuỗi treo 24Kv - 120KN, Polymer VTTB Bên A cấp 51 Chuỗi
8 Chuỗi treo 35Kv - 120KN, Polymer VTTB Bên A cấp 30 Chuỗi
9 Chuỗi treo 35Kv - 120KN, Polymer VTTB Bên A cấp 183 Chuỗi
10 Phụ kiện chuỗi néo Polymer 24kV dây AC(70-120mm2) VTTB Bên A cấp 51 Bộ
11 Phụ kiện chuỗi néo Polymer 35kV dây AC(70-120mm2) VTTB Bên A cấp 30 Bộ
12 Phụ kiện chuỗi néo Polymer dùng dây AC70mm2 bọc 35kV VTTB Bên A cấp 183 Bộ
13 Ghíp nhôm 3 bu lông, GN3BL VTTB Bên A cấp 123 Cái
14 Cột bê tông ly tâm 12m, PC.I-12-190-9 VTTB Bên A cấp 24 Cột
15 Cột bê tông ly tâm 12m, PC.I-12-190-10 VTTB Bên A cấp 2 Cột
16 Cột bê tông ly tâm 14m, PC.I-14-190-13 VTTB Bên A cấp 2 Cột
17 Cột bê tông ly tâm 16m, PC.I-16-190-11 VTTB Bên A cấp 11 Cột
18 Cột bê tông ly tâm 16m, PC.I-16-190-13 VTTB Bên A cấp 26 Cột
19 Cột bê tông ly tâm 18m, PC.I-18-190-11 VTTB Bên A cấp 2 Cột
20 Cột bê tông ly tâm 18m, PC.I-18-190-13 VTTB Bên A cấp 37 Cột
F I.2.2. Vật liệu phần cáp ngầm
1 Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC W -3x70mm2 VTTB Bên A cấp 30 m
2 Hộp đầu cáp đồng 3 pha ngoài trời ĐCNT/22kV-3x70 VTTB Bên A cấp 2 bộ
G II. Trạm biến áp (A cấp, B lắp)
H II.1. Thiết bị
1 Máy biến áp 250KVA-22/0,4KV VTTB Bên A cấp 3 Máy
2 Máy biến áp 250KVA-22/0,4KV sử dụng đầu Elbow VTTB Bên A cấp 1 Máy
3 Máy biến áp 160KVA-35/0,4KV VTTB Bên A cấp 1 Máy
4 Máy biến áp 250KVA-35/0,4KV VTTB Bên A cấp 3 Máy
5 Máy biến áp 400KVA-35/0,4KV VTTB Bên A cấp 1 Máy
6 Máy biến áp 250KVA-10(35)/0,4KV VTTB Bên A cấp 2 Máy
7 Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-250A ngoài trời VTTB Bên A cấp 1 Tủ
8 Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-400A ngoài trời VTTB Bên A cấp 8 Tủ
9 Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-400A trong nhà VTTB Bên A cấp 1 Tủ
10 Tủ điện hạ áp 3 pha 600V-630A ngoài trời VTTB Bên A cấp 1 Tủ
11 Tủ Ring Main Unit 22kV loại trong nhà, không mở rộng được, ngăn sang MBA dùng cầu chì VTTB Bên A cấp 1 Tủ
12 Chống sét van 22KV (bộ 3 pha), ZnO-22 VTTB Bên A cấp 3 Bộ
13 Chống sét van 35KV (bộ 3 pha), ZnO-35 VTTB Bên A cấp 7 Bộ
I II.2. Vật liệu (A cấp B lắp)
1 Cột bê tông PC.I-12-190-10 VTTB Bên A cấp 18 Cột
2 Cầu chì tự rơi 22kV loại 100A VTTB Bên A cấp 3 Bộ
3 Cầu chì tự rơi 35kV – 100A VTTB Bên A cấp 7 Bộ
4 Sứ đứng 22kV (cả ty), VHĐ-24 VTTB Bên A cấp 45 Quả
5 Sứ đứng 35kV (cả ty), VHĐ-35 VTTB Bên A cấp 99 Quả
6 Chuỗi treo 24Kv - 120KN, Polymer VTTB Bên A cấp 9 Chuỗi
7 Chuỗi treo 35Kv - 120KN, Polymer VTTB Bên A cấp 18 Chuỗi
8 Phụ kiện chuỗi néo Polymer 24kV dây AC(70-120mm2) VTTB Bên A cấp 9 Bộ
9 Phụ kiện chuỗi néo Polymer 35kV dây AC(70-120mm2) VTTB Bên A cấp 18 Bộ
10 Cáp treo 1 ruột (Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV) 1x35 VTTB Bên A cấp 66 m
11 Cáp lực 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 1xM120 VTTB Bên A cấp 142 m
12 Cáp lực 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 1xM240 VTTB Bên A cấp 160 m
13 Cáp ngầm trung áp ruột đồng 22kV-1x50mm2 VTTB Bên A cấp 252 m
14 Cáp bọc nhựa PVC (Cu/PVC) M35 mm2 VTTB Bên A cấp 60 m
15 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M95 mm2 VTTB Bên A cấp 22 m
16 Đầu cốt M35 VTTB Bên A cấp 148 cái
17 Đầu cốt M50 VTTB Bên A cấp 180 cái
18 Đầu cốt M120 VTTB Bên A cấp 40 cái
19 Đầu cốt M240 2 lỗ VTTB Bên A cấp 54 cái
20 Ghíp nhôm 3 bu lông, GN3BL 25-150mm2 VTTB Bên A cấp 60 cái
21 Đai thép không gỉ + khóa đai, ĐTKG+KĐ VTTB Bên A cấp 80 cái
22 Dây chảy 10A VTTB Bên A cấp 1 3 sợi
23 Dây chảy 16A VTTB Bên A cấp 4 3 sợi
24 Dây chảy 25A VTTB Bên A cấp 3 3 sợi
25 Dây chảy 31,5A VTTB Bên A cấp 2 3 sợi
26 Chụp đầu cực cầu chì rơi CC-FCO VTTB Bên A cấp 10 Bộ
27 Chụp đầu cực chống sét van CC-CSV VTTB Bên A cấp 10 Bộ
28 Trụ đỡ TBA một cột cho MBA 250kVA- 22/0.4kVcó khoang chứa tủ RMU, không kèm tủ hạ thế/tủ hạ thế chế tạo riêng và lắp đặt vào trong khoang hạ thế của trụ đỡ, kèm chụp cực MBA và máng cáp trung hạ thế. Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Trụ
J III. Đường dây hạ thế (A cấp, B lắp)
K III.1. Vật liệu
1 Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x120 mm2 VTTB Bên A cấp 4.484 m
2 Đầu cốt đồng nhôm, AM-120 VTTB Bên A cấp 68 Bộ
3 Ghíp bọc cáp vặn xoắn 25-120, 2 bulong VTTB Bên A cấp 96 Cái
4 Kẹp treo cáp ABC 4x120 VTTB Bên A cấp 52 Bộ
5 Kẹp hãm cáp KH4x120 VTTB Bên A cấp 201 Bộ
6 Cột bê tông vuông 7,5m H7,5B VTTB Bên A cấp 28 Cột
7 Cột bê tông Li tâm LT-8,5, chịu lực 4.3 VTTB Bên A cấp 6 Cột
L III.2. Phần cáp ngầm hạ áp
1 Cáp ngầm hạ áp CXV/DSTA-(4x120) VTTB Bên A cấp 54 m
2 Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4x (70-120)mm2 VTTB Bên A cấp 2 cái
M VẬT TƯ, THIẾT BỊ (B cấp, B lắp)
N I. Đường dây Trung Thế (B cấp, B lắp)
O I.1. Vật liệu
1 Kẹp cáp hotline CC-Hotline VTTB Bên B cấp 3 Cái
2 Kẹp quai KQ VTTB Bên B cấp 3 Cái
3 Ống co ngót nhiệt, CSN-CNN VTTB Bên B cấp 18 m
4 Biển báo, BB VTTB Bên B cấp 89 Bộ
5 Tiếp địa, RC-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 74 Vị trí
6 Xà đỡ thẳng 3 pha bằng, X1-22 (33,51kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
7 Xà đỡ thẳng 3 pha bằng, X1-35 (35,83kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
8 Xà đỡ thẳng 3 pha dọc, X1-3T35 (42,98kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
9 Xà đỡ góc 3 pha dọc, X2-3T35 (86,18kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 Bộ
10 Xà néo góc 3 pha dọc, X2C-3T22 (112,47kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
11 Xà néo góc 3 pha dọc, X2C-3T35 (132,99kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
12 Xà đỡ góc 3 pha bằng, X2-22 (63,24kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
13 Xà đỡ góc 3 pha bằng, X2-35 (67,66kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
14 Xà néo góc đúp 3 pha bằng cột ngang tuyến, X2C-KN22 (69,08kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
15 Xà néo góc đúp 3 pha bằng cột ngang tuyến, X2C-KN35 (71,07kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
16 Xà néo góc đúp 3 pha dọc cột ngang tuyến, X2C-KN3T35 (105,15kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
17 Xà néo góc đúp 3 pha bằng cột dọc tuyến, X2C-KD35 (122,81kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
18 Xà néo góc đúp 3 pha dọc cột dọc tuyến, X2C-KD3T35 (100,8kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Bộ
19 Xà néo góc đúp 3 pha bằng cột dọc tuyến, X2C-KD22 (62,71kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
20 Xà néo góc đúp 3 pha dọc cột dọc tuyến, X2C-KD3T22 (86,19kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
21 Xà rẽ 3 pha XR-22 (CN) (86,07kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
22 Xà rẽ 3 pha XR-35(CN) (86,07kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
23 Xà đỡ đầu cáp và CSV, XĐC-CSV-22 (63,89kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
24 Colie ôm cáp, CLE (29,28kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
25 Cổ dề néo CDN (10,88kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
26 Xà phụ 1 pha, XP-1 (5,19kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
27 Xà phụ 2 pha, XP-2 (10,92kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
28 Xà phụ 3 pha, XP-3 (14,93kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
29 Gông cột đúp, GK-12 (41,8kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
30 Gông cột đúp, GK-16 (69,3kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
31 Gông cột đúp, GK-18 (101,08kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Bộ
32 Móng cột M-12 Theo thiết kế 14 Móng
33 Móng cột M-14 Theo thiết kế 2 Móng
34 Móng cột M-16 Theo thiết kế 19 Móng
35 Móng cột M-18 Theo thiết kế 17 Móng
36 Móng cột MK-12 Theo thiết kế 6 Móng
37 Móng cột MK-16 Theo thiết kế 9 Móng
38 Móng cột MK-18 Theo thiết kế 11 Móng
39 Đào, đắp Tiếp địa, RC-2 Theo thiết kế 74 Vị trí
40 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ Theo thiết kế 2,83 100m3
41 Nối cột bê tông bằng mặt bích Theo thiết kế 78 mối
42 Đấu nối hotline Theo thiết kế 12 Cò lèo
P I.2. Phần cáp ngầm trung áp
1 Mốc báo hiệu cáp MBC VTTB Bên B cấp 3 Cái
2 Gạch Block lát hè tự chèn VTTB Bên B cấp 5,5 m2
3 Cát vàng đệm bảo vệ đường cáp ngầm VTTB Bên B cấp 0,583 m3
4 Cát đen đệm bảo vệ đường cáp ngầm VTTB Bên B cấp 1,529 m3
5 Ống nhựa chịu lực HDPE110/90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 m
6 Hào cáp đơn đi dưới vỉa hè Theo thiết kế 11 m
Q II. Trạm biến áp (A cấp, B lắp)
R II.1. Thiết bị
1 Modem GPRS/3G cho công tơ 3 pha VTTB Bên B cấp 11 Bộ
S II.2. Vật liệu
1 Tiếp địa trạm hợp bộ TĐT-HB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Vị trí
2 Tiếp địa trạm treo TĐT Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Vị trí
3 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến, XĐD-22-X (62,61kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
4 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến, XĐD-35-X (70,73kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
5 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến, XDN-22-X (53,96kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
6 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến, XDN-35-X (56,92kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
7 Xà néo góc đúp 35kV 3 pha bằng, X2BC-35D (107,28kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
8 Xà bò, XBO-2 (34,37kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
9 Xà đỡ cầu chì tự rơi trạm 2 cột đúp, XCC-2 (45,54kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
10 Xà đỡ bằng lệch, X1BL (37,19kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
11 Xà lắp CSV MBA, XCSV-MBA (5,42kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
12 Giá đỡ máy biến áp và ghế thao tác trạm 2 cột đúp, GMBA & GTT-2d (242,82kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
13 Cổ dề chống trượt máy biến áp, CD-MBA (18,18kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
14 Sàn thao tác, STT-2D (154,1kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
15 Xà lắp SI và chống sét van, XSI-2,4 (54,2kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
16 Xà lắp SI và chống sét van, XSI-2,6 (57,15kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
17 Xà đỡ sứ trung gian, XTG-2,4 (23,4kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
18 Xà đỡ sứ trung gian, XTG-2,6 (24,88kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
19 Giá đỡ máy biến áp, GĐM-2,4 (222,47kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
20 Giá đỡ máy biến áp, GĐM-2,6 (230,79kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
21 Ghế cách điện, GCĐ-2,4 (243,86kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
22 Ghế cách điện, GCĐ-2,6 (246,03kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
23 Thang sắt, TS-3 (45,39kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
24 Giá đỡ tủ hạ thế, XĐT-2,4 (42,53kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
25 Giá đỡ tủ hạ thế, XĐT-2,6 (45,49kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
26 Hệ thông nối đất trạm, HTNĐ (16,18kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
27 Kẹp cáp hotline CC-Hotline Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Cái
28 Kẹp quai KQ Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Cái
29 Ống nhựa HDPE 40/30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 160 m
30 Ống nhựa HDPE 60/50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
31 Biển tên trạm và biển báo nguy hiểm BB VTTB Bên B cấp 22 cái
32 Chụp đầu cực trung thế MBA CCTT-MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
33 Chụp đầu cực hạ áp MBA CCHT-MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
34 Keo bọt bịt ống nhựa và đáy tủ, KBBO Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
35 Móng cột trạm MT-12 Theo thiết kế 18 móng
36 Móng trạm hợp bộ MT-HB Theo thiết kế 1 móng
37 Đào, đắp Tiếp địa trạm hợp bộ TĐT-HB Theo thiết kế 1 bộ
38 Đào, đắp Tiếp địa trạm treo TĐT Theo thiết kế 10 bộ
39 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Theo thiết kế 0,369 100m3
T III. Đường dây hạ thế B cấp, B lắp
U III.1. Thiết bị B cấp B lắp
1 Tụ bù hạ thế 20kVAR, 440V, 3P, khô, trong nhà VTTB Bên B cấp 1 Tủ
2 Tụ bù hạ thế 25kVAR, 440V, 3P, khô, trong nhà VTTB Bên B cấp 9 Tủ
3 Tụ bù hạ thế 40kVAR, 440V, 3P, khô, trong nhà VTTB Bên B cấp 1 Tủ
V III.2. Vật liệu
1 Tiếp đất RLL 1 Vị trí
2 Gông cột đơn GV-1 (6,46kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 76 Bộ
3 Gông cột đơn GV-2 (8kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Bộ
4 Gông cột đơn GT-1 (5,58kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Bộ
5 Gông cột kép GT-2 (6,68kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
6 Gông cột đơn đi chung cột trung áp GT-3 (6,636kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 Bộ
7 Móng cột vuông đơn MV-7,5 Theo thiết kế 16 Móng
8 Móng cột vuông ghép đôi MK-7,5 Theo thiết kế 6 Móng
9 Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-8,5 Theo thiết kế 4 Móng
10 Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MĐLT-2 Theo thiết kế 1 Móng
11 Đào, đắp Tiếp đất RLL Theo thiết kế 1 Vị trí
12 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, đất C3 Theo thiết kế 0,253 100m3
W Phần cáp ngầm hạ áp
1 Ống nối cáp đồng nhôm, ON-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
2 Mốc báo hiệu cáp VTTB Bên B cấp 6 m
3 Ống co ngót nhiệt, OCN Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2 m
4 Gạch Block lát hè tự chèn VTTB Bên B cấp 13,5 m2
5 Cát vàng đệm bảo vệ đường cáp ngầm VTTB Bên B cấp 1,431 m3
6 Cát đen đệm bảo vệ đường cáp ngầm VTTB Bên B cấp 3,753 m3
7 Ống nhựa xoắn HDPE 195/150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 m
8 Hào cáp đơn đi dưới vỉa hè 27 m
X Tháo dỡ, Thu hồi (B thực hiện)
Y Phần đường dây trung thế
1 Thu hồi xà XĐV (Khối lượng 63kg) Theo thiết kế 1 Bộ
2 Thu hồi sứ VHĐ-22 Theo thiết kế 6 Quả
Z Phần đường dây hạ thế
1 Thu hồi cột hạ thế, H7,5 Theo thiết kế 10 Bộ
AA Thí nghiệm (B thực hiện)
1 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông Bên B thực hiện 81 Vị trí
AB Thí nghiệm thiết bị
AC Phần trạm biến áp
1 Thí nghiệm máy biến áp 3 pha U 22-35kV - S<=1MVA Bên B thực hiện 11 Máy
AD Phần đường dây hạ thế
1 Thí nghiệm tụ điện, điện áp <= 1000V Bên B thực hiện 11 tụ
AE Thí nghiệm vật liệu
AF Phần đường dây 35kV
1 Điện trở tiếp đất Bên B thực hiện 74 Vị trí
2 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kV, cáp 1 ruột Bên B thực hiện 1 Sợi
AG Phần trạm biến áp
1 Thí nghiệm tiếp địa trạm Bên B thực hiện 11 HT
AH Phần đường dây hạ thế
1 Điện trở tiếp đất Bên B thực hiện 1 Vị trí
2 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kV, cáp 1 ruột Bên B thực hiện 1 Sợi
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->