Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây lắp công trình Xây dựng đường dây và TBA năm 2020 trên địa bàn các xã Vân Hòa, Ba Vì, Tản Lĩnh, Thị Trấn Tây Đằng, Minh Quang, Đông Quang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200261137-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Ba Vì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây lắp công trình Xây dựng đường dây và TBA năm 2020 trên địa bàn các xã Vân Hòa, Ba Vì, Tản Lĩnh, Thị Trấn Tây Đằng, Minh Quang, Đông Quang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200256257 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-27 23:24:00 đến ngày 2020-03-09 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,729,887,187 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,500,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | A. VẬT TƯ, THIẾT BỊ (A cấp, B lắp) | |||
| B | I . Đường dây rung Thế (A cấp, B lắp) | |||
| C | I.1. Thiết bị | |||
| D | Thiết bị đường dây | |||
| 1 | Chống sét 22kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính nối đất trực tiếp tại nguồn | VTTB Bên A cấp | 1 | Bộ/3pha |
| E | Thiết bị cáp ngầm | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải NT 24kV-630A | VTTB Bên A cấp | 1 | bộ |
| 2 | Chống sét 22kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính nối đất trực tiếp tại nguồn | VTTB Bên A cấp | 1 | bộ |
| F | I.2. Vật liệu | |||
| G | I.2.1. Phần đường dây | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 12,0m, chịu lực 7,2 | VTTB Bên A cấp | 5 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm cao 12,0m, chịu lực 9 | VTTB Bên A cấp | 10 | cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm cao 14m (G4+N10) chịu lực 13 | VTTB Bên A cấp | 1 | cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm cao 18m (G8+N10) chịu lực 11 | VTTB Bên A cấp | 3 | cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm cao 18m (G8+N10) chịu lực 12 | VTTB Bên A cấp | 22 | cột |
| 6 | Cột bê tông ly tâm cao 18m (G8+N10) chịu lực 13 | VTTB Bên A cấp | 10 | cột |
| 7 | Dây dẫn AC-70mm2 | VTTB Bên A cấp | 2.429 | m |
| 8 | Dây bọc 24kV-ACSR/XLPE/HDPE-70mm2 | VTTB Bên A cấp | 1.923 | m |
| 9 | Dây bọc 35kV-ACSR/XLPE/HDPE-70mm2 | VTTB Bên A cấp | 1.545 | m |
| 10 | Đầu cốt AM -70 | VTTB Bên A cấp | 21 | Cái |
| 11 | Ghíp nhôm 3 bu lông, GN3BL 25-150mm2 | VTTB Bên A cấp | 66 | Cái |
| 12 | Cáp bọc nhựa PVC (Cu/PVC) M35, đấu nối chống sét van | VTTB Bên A cấp | 5 | m |
| 13 | Đầu cốt đồng M35 | VTTB Bên A cấp | 8 | Cái |
| 14 | Dây buộc cổ sứ định hình | VTTB Bên A cấp | 72 | Cái |
| 15 | Sứ đỡ 24kV (cả ty), VHĐ-24 | VTTB Bên A cấp | 50 | quả |
| 16 | Chuỗi treo 24Kv - 120KN, Polymer | VTTB Bên A cấp | 60 | chuỗi |
| 17 | Phụ kiện chuỗi néo Polymer 24kV dây AC(70-120mm2) | VTTB Bên A cấp | 39 | bộ |
| 18 | Phụ kiện chuỗi néo Polymer dùng dây AC70mm2 bọc 24kV | VTTB Bên A cấp | 21 | bộ |
| 19 | Sứ đỡ 35kV (cả ty), VHĐ-24 | VTTB Bên A cấp | 54 | quả |
| 20 | Chuỗi treo 35Kv - 120KN, Polymer | VTTB Bên A cấp | 60 | chuỗi |
| 21 | Phụ kiện chuỗi néo Polymer 35kV dây AC(70-120mm2) | VTTB Bên A cấp | 6 | bộ |
| 22 | Phụ kiện chuỗi néo Polymer dùng dây AC70mm2 bọc 35kV | VTTB Bên A cấp | 54 | bộ |
| H | I.2.2. Vật liệu phần cáp ngầm | |||
| 1 | Cáp 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x70mm2 | VTTB Bên A cấp | 108 | m |
| 2 | Hộp đầu Cáp 24kV M3*70mm2 NT | VTTB Bên A cấp | 1 | Bộ |
| 3 | Cáp bọc nhựa PVC (Cu/PVC) M35, đấu nối chống sét van | VTTB Bên A cấp | 5 | m |
| 4 | Dây bọc 24kV-ACSR/XLPE/HDPE-70mm2 | VTTB Bên A cấp | 9 | m |
| 5 | Đầu cốt đồng M50 | VTTB Bên A cấp | 6 | Cái |
| 6 | Đầu cốt đồng M35 | VTTB Bên A cấp | 8 | Cái |
| 7 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | VTTB Bên A cấp | 3 | Cái |
| 8 | Chụp đầu cực chống sét van CC-CSV | VTTB Bên A cấp | 1 | Bộ |
| 9 | Sứ đỡ 24kV (cả ty), VHĐ-24 | VTTB Bên A cấp | 4 | quả |
| 10 | Ghíp nhôm 3 bu lông, GN3BL 25-150mm2 | VTTB Bên A cấp | 6 | Cái |
| I | II. Trạm biến áp (A cấp, B lắp) | |||
| J | II.1. Thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 160KVA - 10(35)/0,4KV | VTTB Bên A cấp | 1 | Máy |
| 2 | Máy biến áp 250KVA - 10(35)/0,4KV | VTTB Bên A cấp | 1 | Máy |
| 3 | Máy biến áp 160KVA - 22/0,4KV | VTTB Bên A cấp | 1 | Máy |
| 4 | Máy biến áp 250KVA - 22/0,4KV | VTTB Bên A cấp | 3 | Máy |
| 5 | Máy biến áp 250KVA - 35/0,4KV | VTTB Bên A cấp | 1 | Máy |
| 6 | Máy biến áp 400KVA - 35/0,4KV | VTTB Bên A cấp | 1 | Máy |
| 7 | Máy biến áp 400KVA - 22/0,4KV | VTTB Bên A cấp | 1 | Máy |
| 8 | Tủ Ring Main Unit 22kV loại trong nhà, không mở rộng được, ngăn sang MBA dùng máy cắt, trọn bộ bao gồm: Điện trở sấy tủ RMU; Đồng hồ áp lực khí; Đầu cáp T-plug 24kV-3x70; Đầu cáp T-plug 24kV-3x50 | VTTB Bên A cấp | 1 | Tủ |
| 9 | Chống sét 10kV sử dụng cho đường dây trung tính cách ly | VTTB Bên A cấp | 2 | Bộ |
| 10 | Chống sét 22kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính nối đất trực tiếp tại nguồn | VTTB Bên A cấp | 4 | Bộ |
| 11 | Chống sét 35kV sử dụng cho đường dây trung tính cách ly | VTTB Bên A cấp | 2 | Bộ |
| 12 | Tủ điện hạ áp ATM tổng 250A, ngoài trời | VTTB Bên A cấp | 2 | Tủ |
| 13 | Tủ điện hạ áp ATM tổng 400A, ngoài trời | VTTB Bên A cấp | 5 | Tủ |
| 14 | Tủ điện hạ áp ATM tổng 630A, trong nhà/ngoài trời | VTTB Bên A cấp | 2 | Tủ |
| K | II.2. Vật liệu (A cấp B lắp) | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 24kV-100A-10kA/s | VTTB Bên A cấp | 4 | Bộ |
| 2 | Cầu chì tự rơi 35kV-100A-6kA/s | VTTB Bên A cấp | 4 | Bộ |
| 3 | Hộp đầu cáp Elbow 24kV M3x1(16 - 95) | VTTB Bên A cấp | 1 | Bộ |
| 4 | Dây chảy cầu chì tự rơi, 10A (dùng cho SI35) | VTTB Bên A cấp | 1 | Bộ 3 sợi |
| 5 | Dây chảy cầu chì tự rơi, 16A (dùng cho SI35) | VTTB Bên A cấp | 2 | Bộ 3 sợi |
| 6 | Dây chảy cầu chì tự rơi, 25A (dùng cho SI24) | VTTB Bên A cấp | 4 | Bộ 3 sợi |
| 7 | Dây chảy cầu chì tự rơi, 31,5A (dùng cho SI35) | VTTB Bên A cấp | 1 | Bộ 3 sợi |
| 8 | Trụ đỡ TBA một cột cho MBA 400kVA- 22/0.4kVcó khoang chứa tủ RMU, không kèm tủ hạ thế/tủ hạ thế chế tạo riêng và lắp đặt vào trong khoang hạ thế của trụ đỡ, kèm chụp cực MBA và máng cáp trung hạ thế. | VTTB Bên A cấp | 1 | Bộ |
| 9 | Cáp ngầm trung áp ruột đồng 22kV-1x50mm2, từ tủ RMU sang máy | VTTB Bên A cấp | 21 | m |
| 10 | Dây bọc cách điện 22kV-1 pha-1x50mm2, từ đỉnh TBA xuống SI và thanh Cái trạm | VTTB Bên A cấp | 36 | m |
| 11 | Dây bọc cách điện 22kV-1 pha-1x50mm2, từ SI xuống MBA | VTTB Bên A cấp | 36 | m |
| 12 | Dây bọc cách điện 22kV-1 pha-1x50mm2, nối chống sét van | VTTB Bên A cấp | 8 | m |
| 13 | Dây bọc cách điện 35kV-1 pha-1x50mm2, từ đỉnh TBA xuống SI và thanh Cái trạm | VTTB Bên A cấp | 36 | m |
| 14 | Dây bọc cách điện 35kV-1 pha-1x50mm2, từ SI xuống MBA | VTTB Bên A cấp | 36 | m |
| 15 | Dây bọc cách điện 35kV-1 pha-1x50mm2, nối chống sét van | VTTB Bên A cấp | 8 | m |
| 16 | Đầu cốt đồng M50 | VTTB Bên A cấp | 126 | Cái |
| 17 | Chụp cực SI | VTTB Bên A cấp | 8 | Bộ |
| 18 | Chụp chống sét van | VTTB Bên A cấp | 8 | Bộ |
| 19 | Cáp bọc nhựa PVC (Cu/PVC) M35 lắp tụ bù | VTTB Bên A cấp | 180 | m |
| 20 | Đầu cốt M35 lắp tụ bù | VTTB Bên A cấp | 72 | cái |
| 21 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M240 mm2 | VTTB Bên A cấp | 150 | m |
| 22 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M120 mm2 | VTTB Bên A cấp | 235 | m |
| 23 | Đầu cốt đồng M240 2 lỗ | VTTB Bên A cấp | 40 | Cái |
| 24 | Đầu cốt đồng M120 | VTTB Bên A cấp | 54 | Cái |
| 25 | Sứ đỡ 24kV (cả ty), VHĐ-24 | VTTB Bên A cấp | 70 | Quả |
| 26 | Chuỗi treo 24Kv - 120KN, Polymer | VTTB Bên A cấp | 9 | chuỗi |
| 27 | Phụ kiện chuỗi néo Polymer 24kV dây AC(70-120mm2) | VTTB Bên A cấp | 6 | bộ |
| 28 | Sứ đỡ 35KV (cả ty), VHĐ-24 | VTTB Bên A cấp | 61 | Quả |
| 29 | Chuỗi treo 35Kv - 120KN, Polymer | VTTB Bên A cấp | 9 | chuỗi |
| 30 | Phụ kiện chuỗi néo Polymer 35kV dây AC (70-120mm2) | VTTB Bên A cấp | 6 | bộ |
| 31 | Phụ kiện chuỗi néo Polymer dùng dây AC70mm2 bọc 35kV | VTTB Bên A cấp | 3 | bộ |
| 32 | Cột bê tông ly tâm cao 12,0m, chịu lực 10 | VTTB Bên A cấp | 16 | cột |
| 33 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M95 mm2, tiếp địa trung thế máy và tủ RMU | VTTB Bên A cấp | 50 | m |
| 34 | Cáp bọc nhựa PVC (Cu/PVC) M35, tiếp địa | VTTB Bên A cấp | 108 | m |
| 35 | Đầu cốt M35 | VTTB Bên A cấp | 108 | Cái |
| 36 | Đầu cốt M95 | VTTB Bên A cấp | 20 | Cái |
| L | III. Đường dây hạ thế (A cấp, B lắp) | |||
| M | III.1. Vật liệu | |||
| 1 | Cột bê tông vuông cao 7,5m | VTTB Bên A cấp | 41 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm LT-8,5/5.0/190 | VTTB Bên A cấp | 2 | cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm LT-10/5.0/190 | VTTB Bên A cấp | 10 | Cột |
| 4 | Cáp vặn xoắn hạ áp 0,6/1kV-4x120mm2 | VTTB Bên A cấp | 3.443 | m |
| 5 | Cáp vặn xoắn hạ áp 0,6/1kV- 4x95mm2 | VTTB Bên A cấp | 259 | m |
| 6 | Cáp vặn xoắn hạ áp 0,6/1kV- 4x50mm2 | VTTB Bên A cấp | 411 | m |
| 7 | Kẹp hãm cáp ABC-4x120 | VTTB Bên A cấp | 223 | Cái |
| 8 | Kẹp hãm cáp ABC-4x95 | VTTB Bên A cấp | 16 | Cái |
| 9 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-95)mm2 | VTTB Bên A cấp | 26 | Cái |
| 10 | Đai thép không gỉ+Khóa đai thép | VTTB Bên A cấp | 42 | Bộ |
| 11 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 25-120, 2 bulong | VTTB Bên A cấp | 136 | Cái |
| 12 | Đầu cốt AM -120mm2 | VTTB Bên A cấp | 80 | Cái |
| 13 | Đầu cốt AM -95mm2 | VTTB Bên A cấp | 8 | Cái |
| 14 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M50mm2 | VTTB Bên A cấp | 28 | m |
| 15 | Đầu cốt đồng M50 | VTTB Bên A cấp | 28 | cái |
| 16 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 25-120, 2 bulong | VTTB Bên A cấp | 28 | cái |
| 17 | Đai thép không rỉ +khoá đai | VTTB Bên A cấp | 112 | bộ |
| 18 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A) | VTTB Bên A cấp | 7 | hòm |
| 19 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 25-120, 2 bulong | VTTB Bên A cấp | 84 | Cái |
| 20 | Cáp treo 0,6/1KV - Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 | VTTB Bên A cấp | 15 | m |
| 21 | Cáp treo 0,6/1KV - Cu/XLPE/PVC-2x25mm2 | VTTB Bên A cấp | 35 | m |
| N | III.2. Phần cáp ngầm hạ áp | |||
| 1 | Cáp ngầm 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120mm2 | VTTB Bên A cấp | 45 | m |
| 2 | Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4x (70-120)mm2 | VTTB Bên A cấp | 6 | Bộ |
| 3 | Đầu cốt xử lý AM120 | VTTB Bên A cấp | 8 | Cái |
| O | B. VẬT TƯ, THIẾT BỊ (B cấp, B lắp) | |||
| P | I. Đường dây Trung Thế (B cấp, B lắp) | |||
| Q | I.1. Vật liệu | |||
| 1 | Co ngót cách điện 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 2 | Co ngót cách điện 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 3 | Cao su non | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cuộn |
| 4 | Xà chữ nhất đỡ 1 tròn đơn (26,44kg/Bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 5 | Xà chữ nhất hãm tròn kép 1 (67,65kg/Bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Vị trí |
| 6 | Xà chữ nhất hãm tròn kép 2 (65,3kg/Bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Xà dọc đỡ 2 tròn đơn (67,27kg/Bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 8 | Xà dọc hãm tròn kép 1 (122,23kg/Bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 9 | Xà dọc hãm tròn kép 2 (102,2kg/Bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 10 | Xà nánh hãm tròn đơn (73,91kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 11 | Xà chữ nhất đỡ 1 tròn đơn (28,99kg/Bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 12 | Xà chữ nhất đỡ 2 tròn đơn (67,53kg/Bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 13 | Xà chữ nhất hãm tròn kép 1 (73,45kg/Bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 14 | Xà chữ nhất hãm tròn kép 2 (74,53kg/Bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 15 | Xà dọc đỡ 2 tròn đơn (67,27kg/Bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 16 | Xà dọc hãm tròn đơn (81,59kg/Bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 17 | Xà dọc hãm tròn kép 1 (146,74kg/Bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 18 | Xà dọc hãm tròn kép 2 (102,2kg/Bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 19 | Xà nánh hãm tròn đơn (73,91kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 20 | Xà phụ 1 pha (9,99kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 21 | Xà phụ 2 pha (22,59kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 22 | Xà chống sét van đường dây (27,3kg/Bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 23 | Gông Cột 18 (123,38kg/Bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 24 | Tiếp địa Cột đường dây RC-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 25 | Tiếp địa Cột đường dây RC-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Bộ |
| 26 | Móng cột đơn MĐ12 | Theo thiết kế | 5 | móng |
| 27 | Móng cột đơn MK12 | Theo thiết kế | 5 | móng |
| 28 | Móng cột đơn MĐ14 | Theo thiết kế | 1 | móng |
| 29 | Móng cột đơn MĐ18 | Theo thiết kế | 11 | móng |
| 30 | Móng cột kép MK18 | Theo thiết kế | 12 | móng |
| 31 | Đào đắp Tiếp địa cột trung thế, RC-2 | Theo thiết kế | 7 | Vị trí |
| 32 | Đào đắp Tiếp địa cột trung thế, RC-3 | Theo thiết kế | 11 | Vị trí |
| 33 | Nối cột bê tông bằng mặt bích | Theo thiết kế | 36 | mối |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ | Theo thiết kế | 2,869 | 100m3 |
| 35 | Đấu nối hotline đường dây 3 pha | B thực hiện | 15 | cò |
| R | I.2. Phần cáp ngầm trung áp | |||
| 1 | Dây bọc cách điện 22kV-1 pha-1x50mm2 | VTTB Bên B cấp | 3 | m |
| 2 | ống nhựa xoắn HDPE d=130/100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | m |
| 3 | Xà cầu dao phụ tải tròn đơn (56,48kg/Bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Thang sắt (43,31kg/Bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Ghế thao tác cầu dao phụ tải tròn đơn (113,71kg/Bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Giá đỡ cáp lên Cột LT đơn (TL: 26,134 kg/Bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Gạch đặc 220x105x60 | VTTB Bên B cấp | 792 | viên |
| 8 | Cát đen đổ nền | VTTB Bên B cấp | 24 | m3 |
| 9 | Băng báo hiệu cáp | VTTB Bên B cấp | 88 | m |
| 10 | Mốc báo hiệu cáp | VTTB Bên B cấp | 7 | viên |
| 11 | Đào hào cáp ngầm trung thế | Theo thiết kế | 88 | m |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô | Theo thiết kế | 0,5556 | 100m3 |
| S | II. Trạm biến áp (A cấp, B lắp) | |||
| T | II.1. Thiết bị | |||
| 1 | Modem GPRS/3G cho công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 2 | Tụ bù hạ thế 20kVAR, 440V, 3P, khô, trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bình |
| 3 | Tụ bù hạ thế 25kVAR, 440V, 3P, khô, trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bình |
| 4 | Tụ bù hạ thế 40kVAR, 440V, 3P, khô, trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bình |
| U | II.2. Vật liệu | |||
| 1 | Kẹp quai + Kẹp hotline (70-120mm2) | VTTB Bên B cấp | 15 | Bộ |
| 2 | Chụp cực trung thế | VTTB Bên B cấp | 8 | Bộ |
| 3 | Chụp cực hạ thế | VTTB Bên B cấp | 8 | Bộ |
| 4 | Biển tên trạm | VTTB Bên B cấp | 9 | Cái |
| 5 | Biển an toàn | VTTB Bên B cấp | 36 | Cái |
| 6 | Biển sơ đồ 1 sợi | VTTB Bên B cấp | 9 | Cái |
| 7 | Biển tên lộ trung thế | VTTB Bên B cấp | 2 | Cái |
| 8 | Khóa cửa | VTTB Bên B cấp | 18 | Cái |
| 9 | Hộp đựng tụ bù hạ thế | VTTB Bên B cấp | 9 | Bộ |
| 10 | Giá đỡ hộp đựng tụ bù hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 11 | Ống co ngót 240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 12 | Ống co ngót 120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 13 | Xà X2-22-1L - Xà xuyên tâm (70,73kg/Bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 14 | Xà đầu trạm ngang tuyến(58,28kg/Bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 15 | Xà đỡ SI + CSV-22kV (57,36kg/Bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 16 | Xà đỡ sứ trung gian -22kV - Xà xuyên tâm (23,29kg/Bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 17 | Giá đỡ máy biến áp- 22kV (223,34kg/Bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 18 | Ghế thao tác trạm treo -22kV (222,33kg/Bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 19 | Xà X2-35-1L - Xà xuyên tâm (70,73kg/Bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 20 | Xà đầu trạm ngang tuyến (58,28kg/Bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 21 | Xà đỡ SI + CSV-35kV (57,36kg/Bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 22 | Xà đỡ sứ trung gian -35kV - Xà xuyên tâm (23,74kg/Bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 23 | Giá đỡ máy biến áp - 35kV (231,1kg/Bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 24 | Ghế thao tác trạm treo -35kV (224,5kg/Bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 25 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (4,82kg/Bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 26 | Giá đỡ tủ hạ thế (trạm treo) (28,3kg/Bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 27 | Thang sắt (43,31kg/Bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 28 | Tiếp địa TBA (Cọc, Dây tiếp địa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 29 | Ống luồn dây tiếp địa D40/30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 30 | Móng cột trạm MT-12 | Theo thiết kế | 16 | móng |
| 31 | Móng trạm biến áp 1 khối | Theo thiết kế | 1 | móng |
| 32 | Bệ thao tác tủ hạ thế | Theo thiết kế | 1 | Bệ |
| 33 | Đào, đắp Tiếp địa trạm | Theo thiết kế | 9 | vị trí |
| 34 | Vận chuyển đất tự đổ | Theo thiết kế | 0,426 | 100m3 |
| V | III. Đường dây hạ thế B cấp, B lắp | |||
| W | III.2. Vật liệu | |||
| 1 | Gông Cột đơn (TL: 8,003 kg/Bộ x Bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91 | bộ |
| 2 | Gông Cột kép (TL: 9,776kg/Bộ x Bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 3 | Xà nánh kép 1,2m cột 2H (TL: 30,73 kg/Bộ x Bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Móc treo cáp vặn xoắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | Cái |
| 5 | Ống co ngót 120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 6 | Băng dính cách điện | VTTB Bên B cấp | 90 | cuộn |
| 7 | Tiếp địa lặp lại, RLL( Cọc TĐ; Dây TĐ; cờ TĐ; Bu lông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 8 | Ống nhựa HDPE D32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210 | m |
| 9 | Móng cột vuông đơn MV-7,5; MV-8,5 | Theo thiết kế | 21 | Móng |
| 10 | Móng cột vuông ghép đôi MK-7,5; MK 8,5 | Theo thiết kế | 11 | Móng |
| 11 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MK-14 | Theo thiết kế | 5 | Móng |
| 12 | Đào, đắp Tiếp đất RLL | Theo thiết kế | 28 | Vị trí |
| 13 | Vận chuyển đất ô tô tự đổ | Theo thiết kế | 0,427 | 100m3 |
| X | Phần cáp ngầm hạ áp | |||
| 1 | ống nhựa xoắn HDPE d=130/100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | m |
| 2 | Gạch đặc 220x105x60 | VTTB Bên B cấp | 180 | viên |
| 3 | Cát đen | VTTB Bên B cấp | 3,4 | m3 |
| 4 | Băng báo hiệu cáp | VTTB Bên B cấp | 10 | m |
| 5 | Mốc báo hiệu cáp | VTTB Bên B cấp | 2 | viên |
| 6 | Xà đỡ 3 cáp ngầm hạ thế lên 2 Cột ly tâm (41,6kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Đào hào cáp hạ thế | Theo thiết kế | 10 | m |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, đất C3 | Theo thiết kế | 0,0644 | 100m3 |
| Y | C. Tháo dỡ, Thu hồi, (B thực hiện) | |||
| Z | I. Phần đường dây hạ thế | |||
| 1 | Tháo hạ cột BT bằng thủ công <=8m | Bên B thực hiện | 3 | cột |
| 2 | Tháo hạ cột BT bằng thủ công <=8m | Bên B thực hiện | 4 | cột |
| AA | II. Tháo lắp hòm công tơ (B thực hiện) | |||
| 1 | Lắp hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ | Bên B thực hiện | 3 | hộp |
| 2 | Lắp hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ | Bên B thực hiện | 6 | hộp |
| AB | D. Thí nghiệm thiết bị (B thực hiện) | |||
| AC | I.1. Phần trạm biến áp | |||
| 1 | Thí nghiệm máy biến áp 3 pha U 22-35kV - S<=1MVA | Bên B thực hiện | 9 | Máy |
| 2 | Thí nghiệm tụ điện, điện áp <= 1000V | Bên B thực hiện | 9 | tụ |
| AD | II. Thí nghiệm vật liệu | |||
| AE | II.1. Phần đường dây 35kV | |||
| 1 | Điện trở tiếp đất | Bên B thực hiện | 7 | Vị trí |
| 2 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kV, cáp 1 ruột | Bên B thực hiện | 1 | Sợi |
| AF | II.2. Phần trạm biến áp | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | Bên B thực hiện | 9 | HT |
| AG | II.3. Phần đường dây hạ thế | |||
| 1 | Điện trở tiếp đất | Bên B thực hiện | 28 | Vị trí |
| 2 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kV, cáp 1 ruột | Bên B thực hiện | 3 | Sợi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi