Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây lắp công trình Xây dựng đường dây và TBA năm 2020 trên địa bàn các xã Vân Hòa, Ba Vì, Tản Lĩnh, Thị Trấn Tây Đằng, Minh Quang, Đông Quang

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200261137-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/03/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Ba Vì
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây lắp công trình Xây dựng đường dây và TBA năm 2020 trên địa bàn các xã Vân Hòa, Ba Vì, Tản Lĩnh, Thị Trấn Tây Đằng, Minh Quang, Đông Quang
Số hiệu KHLCNT 20200256257
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vay tín dụng thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-27 23:24:00 đến ngày 2020-03-09 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,729,887,187 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 27,500,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A A. VẬT TƯ, THIẾT BỊ (A cấp, B lắp)
B I . Đường dây rung Thế (A cấp, B lắp)
C I.1. Thiết bị
D Thiết bị đường dây
1 Chống sét 22kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính nối đất trực tiếp tại nguồn VTTB Bên A cấp 1 Bộ/3pha
E Thiết bị cáp ngầm
1 Cầu dao phụ tải NT 24kV-630A VTTB Bên A cấp 1 bộ
2 Chống sét 22kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính nối đất trực tiếp tại nguồn VTTB Bên A cấp 1 bộ
F I.2. Vật liệu
G I.2.1. Phần đường dây
1 Cột bê tông ly tâm cao 12,0m, chịu lực 7,2 VTTB Bên A cấp 5 cột
2 Cột bê tông ly tâm cao 12,0m, chịu lực 9 VTTB Bên A cấp 10 cột
3 Cột bê tông ly tâm cao 14m (G4+N10) chịu lực 13 VTTB Bên A cấp 1 cột
4 Cột bê tông ly tâm cao 18m (G8+N10) chịu lực 11 VTTB Bên A cấp 3 cột
5 Cột bê tông ly tâm cao 18m (G8+N10) chịu lực 12 VTTB Bên A cấp 22 cột
6 Cột bê tông ly tâm cao 18m (G8+N10) chịu lực 13 VTTB Bên A cấp 10 cột
7 Dây dẫn AC-70mm2 VTTB Bên A cấp 2.429 m
8 Dây bọc 24kV-ACSR/XLPE/HDPE-70mm2 VTTB Bên A cấp 1.923 m
9 Dây bọc 35kV-ACSR/XLPE/HDPE-70mm2 VTTB Bên A cấp 1.545 m
10 Đầu cốt AM -70 VTTB Bên A cấp 21 Cái
11 Ghíp nhôm 3 bu lông, GN3BL 25-150mm2 VTTB Bên A cấp 66 Cái
12 Cáp bọc nhựa PVC (Cu/PVC) M35, đấu nối chống sét van VTTB Bên A cấp 5 m
13 Đầu cốt đồng M35 VTTB Bên A cấp 8 Cái
14 Dây buộc cổ sứ định hình VTTB Bên A cấp 72 Cái
15 Sứ đỡ 24kV (cả ty), VHĐ-24 VTTB Bên A cấp 50 quả
16 Chuỗi treo 24Kv - 120KN, Polymer VTTB Bên A cấp 60 chuỗi
17 Phụ kiện chuỗi néo Polymer 24kV dây AC(70-120mm2) VTTB Bên A cấp 39 bộ
18 Phụ kiện chuỗi néo Polymer dùng dây AC70mm2 bọc 24kV VTTB Bên A cấp 21 bộ
19 Sứ đỡ 35kV (cả ty), VHĐ-24 VTTB Bên A cấp 54 quả
20 Chuỗi treo 35Kv - 120KN, Polymer VTTB Bên A cấp 60 chuỗi
21 Phụ kiện chuỗi néo Polymer 35kV dây AC(70-120mm2) VTTB Bên A cấp 6 bộ
22 Phụ kiện chuỗi néo Polymer dùng dây AC70mm2 bọc 35kV VTTB Bên A cấp 54 bộ
H I.2.2. Vật liệu phần cáp ngầm
1 Cáp 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x70mm2 VTTB Bên A cấp 108 m
2 Hộp đầu Cáp 24kV M3*70mm2 NT VTTB Bên A cấp 1 Bộ
3 Cáp bọc nhựa PVC (Cu/PVC) M35, đấu nối chống sét van VTTB Bên A cấp 5 m
4 Dây bọc 24kV-ACSR/XLPE/HDPE-70mm2 VTTB Bên A cấp 9 m
5 Đầu cốt đồng M50 VTTB Bên A cấp 6 Cái
6 Đầu cốt đồng M35 VTTB Bên A cấp 8 Cái
7 Đầu cốt đồng nhôm AM70 VTTB Bên A cấp 3 Cái
8 Chụp đầu cực chống sét van CC-CSV VTTB Bên A cấp 1 Bộ
9 Sứ đỡ 24kV (cả ty), VHĐ-24 VTTB Bên A cấp 4 quả
10 Ghíp nhôm 3 bu lông, GN3BL 25-150mm2 VTTB Bên A cấp 6 Cái
I II. Trạm biến áp (A cấp, B lắp)
J II.1. Thiết bị
1 Máy biến áp 160KVA - 10(35)/0,4KV VTTB Bên A cấp 1 Máy
2 Máy biến áp 250KVA - 10(35)/0,4KV VTTB Bên A cấp 1 Máy
3 Máy biến áp 160KVA - 22/0,4KV VTTB Bên A cấp 1 Máy
4 Máy biến áp 250KVA - 22/0,4KV VTTB Bên A cấp 3 Máy
5 Máy biến áp 250KVA - 35/0,4KV VTTB Bên A cấp 1 Máy
6 Máy biến áp 400KVA - 35/0,4KV VTTB Bên A cấp 1 Máy
7 Máy biến áp 400KVA - 22/0,4KV VTTB Bên A cấp 1 Máy
8 Tủ Ring Main Unit 22kV loại trong nhà, không mở rộng được, ngăn sang MBA dùng máy cắt, trọn bộ bao gồm: Điện trở sấy tủ RMU; Đồng hồ áp lực khí; Đầu cáp T-plug 24kV-3x70; Đầu cáp T-plug 24kV-3x50 VTTB Bên A cấp 1 Tủ
9 Chống sét 10kV sử dụng cho đường dây trung tính cách ly VTTB Bên A cấp 2 Bộ
10 Chống sét 22kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính nối đất trực tiếp tại nguồn VTTB Bên A cấp 4 Bộ
11 Chống sét 35kV sử dụng cho đường dây trung tính cách ly VTTB Bên A cấp 2 Bộ
12 Tủ điện hạ áp ATM tổng 250A, ngoài trời VTTB Bên A cấp 2 Tủ
13 Tủ điện hạ áp ATM tổng 400A, ngoài trời VTTB Bên A cấp 5 Tủ
14 Tủ điện hạ áp ATM tổng 630A, trong nhà/ngoài trời VTTB Bên A cấp 2 Tủ
K II.2. Vật liệu (A cấp B lắp)
1 Cầu chì tự rơi 24kV-100A-10kA/s VTTB Bên A cấp 4 Bộ
2 Cầu chì tự rơi 35kV-100A-6kA/s VTTB Bên A cấp 4 Bộ
3 Hộp đầu cáp Elbow 24kV M3x1(16 - 95) VTTB Bên A cấp 1 Bộ
4 Dây chảy cầu chì tự rơi, 10A (dùng cho SI35) VTTB Bên A cấp 1 Bộ 3 sợi
5 Dây chảy cầu chì tự rơi, 16A (dùng cho SI35) VTTB Bên A cấp 2 Bộ 3 sợi
6 Dây chảy cầu chì tự rơi, 25A (dùng cho SI24) VTTB Bên A cấp 4 Bộ 3 sợi
7 Dây chảy cầu chì tự rơi, 31,5A (dùng cho SI35) VTTB Bên A cấp 1 Bộ 3 sợi
8 Trụ đỡ TBA một cột cho MBA 400kVA- 22/0.4kVcó khoang chứa tủ RMU, không kèm tủ hạ thế/tủ hạ thế chế tạo riêng và lắp đặt vào trong khoang hạ thế của trụ đỡ, kèm chụp cực MBA và máng cáp trung hạ thế. VTTB Bên A cấp 1 Bộ
9 Cáp ngầm trung áp ruột đồng 22kV-1x50mm2, từ tủ RMU sang máy VTTB Bên A cấp 21 m
10 Dây bọc cách điện 22kV-1 pha-1x50mm2, từ đỉnh TBA xuống SI và thanh Cái trạm VTTB Bên A cấp 36 m
11 Dây bọc cách điện 22kV-1 pha-1x50mm2, từ SI xuống MBA VTTB Bên A cấp 36 m
12 Dây bọc cách điện 22kV-1 pha-1x50mm2, nối chống sét van VTTB Bên A cấp 8 m
13 Dây bọc cách điện 35kV-1 pha-1x50mm2, từ đỉnh TBA xuống SI và thanh Cái trạm VTTB Bên A cấp 36 m
14 Dây bọc cách điện 35kV-1 pha-1x50mm2, từ SI xuống MBA VTTB Bên A cấp 36 m
15 Dây bọc cách điện 35kV-1 pha-1x50mm2, nối chống sét van VTTB Bên A cấp 8 m
16 Đầu cốt đồng M50 VTTB Bên A cấp 126 Cái
17 Chụp cực SI VTTB Bên A cấp 8 Bộ
18 Chụp chống sét van VTTB Bên A cấp 8 Bộ
19 Cáp bọc nhựa PVC (Cu/PVC) M35 lắp tụ bù VTTB Bên A cấp 180 m
20 Đầu cốt M35 lắp tụ bù VTTB Bên A cấp 72 cái
21 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M240 mm2 VTTB Bên A cấp 150 m
22 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M120 mm2 VTTB Bên A cấp 235 m
23 Đầu cốt đồng M240 2 lỗ VTTB Bên A cấp 40 Cái
24 Đầu cốt đồng M120 VTTB Bên A cấp 54 Cái
25 Sứ đỡ 24kV (cả ty), VHĐ-24 VTTB Bên A cấp 70 Quả
26 Chuỗi treo 24Kv - 120KN, Polymer VTTB Bên A cấp 9 chuỗi
27 Phụ kiện chuỗi néo Polymer 24kV dây AC(70-120mm2) VTTB Bên A cấp 6 bộ
28 Sứ đỡ 35KV (cả ty), VHĐ-24 VTTB Bên A cấp 61 Quả
29 Chuỗi treo 35Kv - 120KN, Polymer VTTB Bên A cấp 9 chuỗi
30 Phụ kiện chuỗi néo Polymer 35kV dây AC (70-120mm2) VTTB Bên A cấp 6 bộ
31 Phụ kiện chuỗi néo Polymer dùng dây AC70mm2 bọc 35kV VTTB Bên A cấp 3 bộ
32 Cột bê tông ly tâm cao 12,0m, chịu lực 10 VTTB Bên A cấp 16 cột
33 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M95 mm2, tiếp địa trung thế máy và tủ RMU VTTB Bên A cấp 50 m
34 Cáp bọc nhựa PVC (Cu/PVC) M35, tiếp địa VTTB Bên A cấp 108 m
35 Đầu cốt M35 VTTB Bên A cấp 108 Cái
36 Đầu cốt M95 VTTB Bên A cấp 20 Cái
L III. Đường dây hạ thế (A cấp, B lắp)
M III.1. Vật liệu
1 Cột bê tông vuông cao 7,5m VTTB Bên A cấp 41 Cột
2 Cột bê tông ly tâm LT-8,5/5.0/190 VTTB Bên A cấp 2 cột
3 Cột bê tông ly tâm LT-10/5.0/190 VTTB Bên A cấp 10 Cột
4 Cáp vặn xoắn hạ áp 0,6/1kV-4x120mm2 VTTB Bên A cấp 3.443 m
5 Cáp vặn xoắn hạ áp 0,6/1kV- 4x95mm2 VTTB Bên A cấp 259 m
6 Cáp vặn xoắn hạ áp 0,6/1kV- 4x50mm2 VTTB Bên A cấp 411 m
7 Kẹp hãm cáp ABC-4x120 VTTB Bên A cấp 223 Cái
8 Kẹp hãm cáp ABC-4x95 VTTB Bên A cấp 16 Cái
9 Kẹp ngừng ABC 4 x (50-95)mm2 VTTB Bên A cấp 26 Cái
10 Đai thép không gỉ+Khóa đai thép VTTB Bên A cấp 42 Bộ
11 Ghíp bọc cáp vặn xoắn 25-120, 2 bulong VTTB Bên A cấp 136 Cái
12 Đầu cốt AM -120mm2 VTTB Bên A cấp 80 Cái
13 Đầu cốt AM -95mm2 VTTB Bên A cấp 8 Cái
14 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M50mm2 VTTB Bên A cấp 28 m
15 Đầu cốt đồng M50 VTTB Bên A cấp 28 cái
16 Ghíp bọc cáp vặn xoắn 25-120, 2 bulong VTTB Bên A cấp 28 cái
17 Đai thép không rỉ +khoá đai VTTB Bên A cấp 112 bộ
18 Hòm 4 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A) VTTB Bên A cấp 7 hòm
19 Ghíp bọc cáp vặn xoắn 25-120, 2 bulong VTTB Bên A cấp 84 Cái
20 Cáp treo 0,6/1KV - Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 VTTB Bên A cấp 15 m
21 Cáp treo 0,6/1KV - Cu/XLPE/PVC-2x25mm2 VTTB Bên A cấp 35 m
N III.2. Phần cáp ngầm hạ áp
1 Cáp ngầm 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120mm2 VTTB Bên A cấp 45 m
2 Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4x (70-120)mm2 VTTB Bên A cấp 6 Bộ
3 Đầu cốt xử lý AM120 VTTB Bên A cấp 8 Cái
O B. VẬT TƯ, THIẾT BỊ (B cấp, B lắp)
P I. Đường dây Trung Thế (B cấp, B lắp)
Q I.1. Vật liệu
1 Co ngót cách điện 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
2 Co ngót cách điện 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
3 Cao su non Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cuộn
4 Xà chữ nhất đỡ 1 tròn đơn (26,44kg/Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
5 Xà chữ nhất hãm tròn kép 1 (67,65kg/Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Vị trí
6 Xà chữ nhất hãm tròn kép 2 (65,3kg/Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
7 Xà dọc đỡ 2 tròn đơn (67,27kg/Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
8 Xà dọc hãm tròn kép 1 (122,23kg/Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
9 Xà dọc hãm tròn kép 2 (102,2kg/Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
10 Xà nánh hãm tròn đơn (73,91kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
11 Xà chữ nhất đỡ 1 tròn đơn (28,99kg/Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
12 Xà chữ nhất đỡ 2 tròn đơn (67,53kg/Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
13 Xà chữ nhất hãm tròn kép 1 (73,45kg/Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
14 Xà chữ nhất hãm tròn kép 2 (74,53kg/Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
15 Xà dọc đỡ 2 tròn đơn (67,27kg/Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
16 Xà dọc hãm tròn đơn (81,59kg/Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
17 Xà dọc hãm tròn kép 1 (146,74kg/Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
18 Xà dọc hãm tròn kép 2 (102,2kg/Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
19 Xà nánh hãm tròn đơn (73,91kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
20 Xà phụ 1 pha (9,99kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
21 Xà phụ 2 pha (22,59kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
22 Xà chống sét van đường dây (27,3kg/Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
23 Gông Cột 18 (123,38kg/Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
24 Tiếp địa Cột đường dây RC-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
25 Tiếp địa Cột đường dây RC-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Bộ
26 Móng cột đơn MĐ12 Theo thiết kế 5 móng
27 Móng cột đơn MK12 Theo thiết kế 5 móng
28 Móng cột đơn MĐ14 Theo thiết kế 1 móng
29 Móng cột đơn MĐ18 Theo thiết kế 11 móng
30 Móng cột kép MK18 Theo thiết kế 12 móng
31 Đào đắp Tiếp địa cột trung thế, RC-2 Theo thiết kế 7 Vị trí
32 Đào đắp Tiếp địa cột trung thế, RC-3 Theo thiết kế 11 Vị trí
33 Nối cột bê tông bằng mặt bích Theo thiết kế 36 mối
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ Theo thiết kế 2,869 100m3
35 Đấu nối hotline đường dây 3 pha B thực hiện 15
R I.2. Phần cáp ngầm trung áp
1 Dây bọc cách điện 22kV-1 pha-1x50mm2 VTTB Bên B cấp 3 m
2 ống nhựa xoắn HDPE d=130/100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 92 m
3 Xà cầu dao phụ tải tròn đơn (56,48kg/Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
4 Thang sắt (43,31kg/Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
5 Ghế thao tác cầu dao phụ tải tròn đơn (113,71kg/Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
6 Giá đỡ cáp lên Cột LT đơn (TL: 26,134 kg/Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
7 Gạch đặc 220x105x60 VTTB Bên B cấp 792 viên
8 Cát đen đổ nền VTTB Bên B cấp 24 m3
9 Băng báo hiệu cáp VTTB Bên B cấp 88 m
10 Mốc báo hiệu cáp VTTB Bên B cấp 7 viên
11 Đào hào cáp ngầm trung thế Theo thiết kế 88 m
12 Vận chuyển đất bằng ô tô Theo thiết kế 0,5556 100m3
S II. Trạm biến áp (A cấp, B lắp)
T II.1. Thiết bị
1 Modem GPRS/3G cho công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
2 Tụ bù hạ thế 20kVAR, 440V, 3P, khô, trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bình
3 Tụ bù hạ thế 25kVAR, 440V, 3P, khô, trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bình
4 Tụ bù hạ thế 40kVAR, 440V, 3P, khô, trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bình
U II.2. Vật liệu
1 Kẹp quai + Kẹp hotline (70-120mm2) VTTB Bên B cấp 15 Bộ
2 Chụp cực trung thế VTTB Bên B cấp 8 Bộ
3 Chụp cực hạ thế VTTB Bên B cấp 8 Bộ
4 Biển tên trạm VTTB Bên B cấp 9 Cái
5 Biển an toàn VTTB Bên B cấp 36 Cái
6 Biển sơ đồ 1 sợi VTTB Bên B cấp 9 Cái
7 Biển tên lộ trung thế VTTB Bên B cấp 2 Cái
8 Khóa cửa VTTB Bên B cấp 18 Cái
9 Hộp đựng tụ bù hạ thế VTTB Bên B cấp 9 Bộ
10 Giá đỡ hộp đựng tụ bù hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
11 Ống co ngót 240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
12 Ống co ngót 120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
13 Xà X2-22-1L - Xà xuyên tâm (70,73kg/Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
14 Xà đầu trạm ngang tuyến(58,28kg/Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
15 Xà đỡ SI + CSV-22kV (57,36kg/Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
16 Xà đỡ sứ trung gian -22kV - Xà xuyên tâm (23,29kg/Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
17 Giá đỡ máy biến áp- 22kV (223,34kg/Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
18 Ghế thao tác trạm treo -22kV (222,33kg/Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
19 Xà X2-35-1L - Xà xuyên tâm (70,73kg/Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
20 Xà đầu trạm ngang tuyến (58,28kg/Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
21 Xà đỡ SI + CSV-35kV (57,36kg/Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
22 Xà đỡ sứ trung gian -35kV - Xà xuyên tâm (23,74kg/Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
23 Giá đỡ máy biến áp - 35kV (231,1kg/Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
24 Ghế thao tác trạm treo -35kV (224,5kg/Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
25 Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (4,82kg/Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
26 Giá đỡ tủ hạ thế (trạm treo) (28,3kg/Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
27 Thang sắt (43,31kg/Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
28 Tiếp địa TBA (Cọc, Dây tiếp địa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
29 Ống luồn dây tiếp địa D40/30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
30 Móng cột trạm MT-12 Theo thiết kế 16 móng
31 Móng trạm biến áp 1 khối Theo thiết kế 1 móng
32 Bệ thao tác tủ hạ thế Theo thiết kế 1 Bệ
33 Đào, đắp Tiếp địa trạm Theo thiết kế 9 vị trí
34 Vận chuyển đất tự đổ Theo thiết kế 0,426 100m3
V III. Đường dây hạ thế B cấp, B lắp
W III.2. Vật liệu
1 Gông Cột đơn (TL: 8,003 kg/Bộ x Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 91 bộ
2 Gông Cột kép (TL: 9,776kg/Bộ x Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 bộ
3 Xà nánh kép 1,2m cột 2H (TL: 30,73 kg/Bộ x Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
4 Móc treo cáp vặn xoắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 Cái
5 Ống co ngót 120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
6 Băng dính cách điện VTTB Bên B cấp 90 cuộn
7 Tiếp địa lặp lại, RLL( Cọc TĐ; Dây TĐ; cờ TĐ; Bu lông) Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 bộ
8 Ống nhựa HDPE D32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 210 m
9 Móng cột vuông đơn MV-7,5; MV-8,5 Theo thiết kế 21 Móng
10 Móng cột vuông ghép đôi MK-7,5; MK 8,5 Theo thiết kế 11 Móng
11 Móng cột bê tông ly tâm đơn MK-14 Theo thiết kế 5 Móng
12 Đào, đắp Tiếp đất RLL Theo thiết kế 28 Vị trí
13 Vận chuyển đất ô tô tự đổ Theo thiết kế 0,427 100m3
X Phần cáp ngầm hạ áp
1 ống nhựa xoắn HDPE d=130/100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 m
2 Gạch đặc 220x105x60 VTTB Bên B cấp 180 viên
3 Cát đen VTTB Bên B cấp 3,4 m3
4 Băng báo hiệu cáp VTTB Bên B cấp 10 m
5 Mốc báo hiệu cáp VTTB Bên B cấp 2 viên
6 Xà đỡ 3 cáp ngầm hạ thế lên 2 Cột ly tâm (41,6kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
7 Đào hào cáp hạ thế Theo thiết kế 10 m
8 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, đất C3 Theo thiết kế 0,0644 100m3
Y C. Tháo dỡ, Thu hồi, (B thực hiện)
Z I. Phần đường dây hạ thế
1 Tháo hạ cột BT bằng thủ công <=8m Bên B thực hiện 3 cột
2 Tháo hạ cột BT bằng thủ công <=8m Bên B thực hiện 4 cột
AA II. Tháo lắp hòm công tơ (B thực hiện)
1 Lắp hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ Bên B thực hiện 3 hộp
2 Lắp hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ Bên B thực hiện 6 hộp
AB D. Thí nghiệm thiết bị (B thực hiện)
AC I.1. Phần trạm biến áp
1 Thí nghiệm máy biến áp 3 pha U 22-35kV - S<=1MVA Bên B thực hiện 9 Máy
2 Thí nghiệm tụ điện, điện áp <= 1000V Bên B thực hiện 9 tụ
AD II. Thí nghiệm vật liệu
AE II.1. Phần đường dây 35kV
1 Điện trở tiếp đất Bên B thực hiện 7 Vị trí
2 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kV, cáp 1 ruột Bên B thực hiện 1 Sợi
AF II.2. Phần trạm biến áp
1 Thí nghiệm tiếp địa trạm Bên B thực hiện 9 HT
AG II.3. Phần đường dây hạ thế
1 Điện trở tiếp đất Bên B thực hiện 28 Vị trí
2 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kV, cáp 1 ruột Bên B thực hiện 3 Sợi
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->