Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây lắp công trình Xây dựng đường dây và TBA năm 2020 trên địa bàn các xã Xây dựng đường dây và TBA năm 2020 trên địa bàn các xã Yên Bài, Đồng Thái, Cẩm Lĩnh, Tản Lĩnh, Cổ Đô, Thái Hòa, Minh Quang, Sơn Đà.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200261120-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/03/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Ba Vì
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Thi công xây lắp công trình Xây dựng đường dây và TBA năm 2020 trên địa bàn các xã Xây dựng đường dây và TBA năm 2020 trên địa bàn các xã Yên Bài, Đồng Thái, Cẩm Lĩnh, Tản Lĩnh, Cổ Đô, Thái Hòa, Minh Quang, Sơn Đà.
Số hiệu KHLCNT 20200256257
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vay tín dụng thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-27 23:49:00 đến ngày 2020-03-09 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,008,653,149 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A A. VẬT TƯ, THIẾT BỊ (A cấp, B lắp)
B I . Đường dây trung Thế (A cấp, B lắp)
C I.1. Thiết bị
D Thiết bị đường dây
1 Chống sét van 35kV VTTB Bên A cấp 1 Bộ/3pha
E I.2. Vật liệu
F I.2.1. Phần đường dây
1 Cột bê tông ly tâm cao 12,0m, chịu lực 7,2 VTTB Bên A cấp 8 cột
2 Cột bê tông ly tâm cao 12,0m, chịu lực 9 VTTB Bên A cấp 16 cột
3 Cột bê tông ly tâm cao 14m (G4+N10) chịu lực 9,2 VTTB Bên A cấp 1 cột
4 Cột bê tông ly tâm cao 14m (G4+N10) chịu lực 11 VTTB Bên A cấp 3 cột
5 Cột bê tông ly tâm cao 16m (G6+N10) chịu lực 11 VTTB Bên A cấp 5 cột
6 Cột bê tông ly tâm cao 16m (G6+N10) chịu lực 13 VTTB Bên A cấp 1 cột
7 Cột bê tông ly tâm cao 18m (G8+N10) chịu lực 11 VTTB Bên A cấp 3 cột
8 Cột bê tông ly tâm cao 18m (G8+N10) chịu lực 12 VTTB Bên A cấp 28 cột
9 Cột bê tông ly tâm cao 20m (G10+N10) chịu lực 11 VTTB Bên A cấp 1 cột
10 Cáp nhôm AC 70 mm2 VTTB Bên A cấp 3.140 m
11 Dây bọc 24kV-ACSR/XLPE/HDPE-70mm2 VTTB Bên A cấp 230 m
12 Dây bọc 35kV-ACSR/XLPE/HDPE-70mm2 VTTB Bên A cấp 4.526 m
13 Đầu cốt AM70 VTTB Bên A cấp 33 Cái
14 Ghíp nhôm 3 bu lông, GN3BL 25-150mm2 VTTB Bên A cấp 111 Cái
15 Dây buộc định hình VTTB Bên A cấp 26 Cái
16 Cáp bọc nhựa PVC (Cu/PVC) M35, đấu nối chống sét van VTTB Bên A cấp 6 m
17 Đầu cốt đồng M35 VTTB Bên A cấp 8 Cái
18 Chụp đầu cực chống sét van CC-CSV VTTB Bên A cấp 1 Bộ
19 Sứ đỡ 24kV(cả ty), VHĐ-24 VTTB Bên A cấp 3 quả
20 Sứ đỡ 35kV, VHĐ-35 cả ty VTTB Bên A cấp 120 quả
21 Chuỗi treo 24Kv - 120KN, Polymer VTTB Bên A cấp 6 chuỗi
22 Phụ kiện chuỗi néo Polymer 24kV dây ACSR/XLPE/HDPE (70-120mm2) VTTB Bên A cấp 6 bộ
23 Chuỗi treo 35Kv - 120KN, Polymer VTTB Bên A cấp 192 chuỗi
24 Phụ kiện chuỗi néo Polymer 35kV dây AC(70-120mm2) VTTB Bên A cấp 48 bộ
25 Phụ kiện chuỗi néo Polymer 35kV dây ACSR/XLPE/HDPE (70-120mm2) VTTB Bên A cấp 144 bộ
G II. Trạm biến áp (A cấp, B lắp)
H II.1. Thiết bị
1 Máy biến áp 250KVA - 10(35)/0,4KV đầu sứ thường VTTB Bên A cấp 2 Máy
2 Máy biến áp 250KVA - 22/0,4KV đầu sứ thường VTTB Bên A cấp 2 Máy
3 Máy biến áp 250KVA - 35/0,4KV đầu sứ thường VTTB Bên A cấp 5 Máy
4 Chống sét 22kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính nối đất trực tiếp tại nguồn VTTB Bên A cấp 2 Bộ
5 Chống sét 35kV sử dụng cho đường dây trung tính cách ly VTTB Bên A cấp 7 Bộ
6 Tủ hạ thế 600V-250A VTTB Bên A cấp 9 Tủ
I II.2. Vật liệu
1 Cột bê tông ly tâm cao 12,0m, chịu lực 10 (LT12,0/10/190) VTTB Bên A cấp 18 cột
2 Cầu chì tự rơi 22kV loại 100A VTTB Bên A cấp 2 bộ
3 Cầu chì tự rơi 35kV – 100A VTTB Bên A cấp 7 bộ
4 Dây bọc cách điện 22kV-1 pha-1x50mm2 (Thanh dẫn xuống MBA) VTTB Bên A cấp 21 m
5 Dây bọc cách điện 22kV-1 pha-1x50mm2 (Thanh dẫn SI sang CSV 3x1x1m = 3m) VTTB Bên A cấp 6 m
6 Dây bọc cách điện 35kV-1 pha-1x50mm2 (Thanh dẫn xuống MBA) VTTB Bên A cấp 105 m
7 Dây bọc cách điện 35kV-1 pha-1x50mm2 (Thanh dẫn SI sang CSV 3x1x1m = 3m) 21 m
8 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M240 mm2 ( Cáp hạ thế từ máy xuống tủ tổng - mỗi pha 1 sợi 6m) 162 m
9 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M120 mm2 ( Cáp hạ thế từ máy xuống tủ tổng - trung tính 1 sợi 8m) VTTB Bên A cấp 72 m
10 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M95 mm2(Cáp tiếp địa làm việc MBA-1 sợi 2m) VTTB Bên A cấp 18 m
11 Cáp bọc nhựa PVC (Cu/PVC) M35 (Dây tiếp địa CSV +1x1.5m + 1x0.5m +1x1m = 5m) VTTB Bên A cấp 45 m
12 Cáp bọc nhựa PVC (Cu/PVC) M35(Dây tiếp địa nối không (1x3m = 3m) VTTB Bên A cấp 27 m
13 Cáp bọc nhựa PVC (Cu/PVC) M35(Tiếp địa vỏ tủ hạ thế 1x3m = 3m) VTTB Bên A cấp 27 m
14 Cáp bọc nhựa PVC (Cu/PVC) M35( Tiếp địa vỏ MBAC1x3m = 3m) VTTB Bên A cấp 27 m
15 Đầu cốt M240 VTTB Bên A cấp 54 cái
16 Đầu cốt M120 VTTB Bên A cấp 18 cái
17 Đầu cốt M95 VTTB Bên A cấp 18 cái
18 Đầu cốt M50 VTTB Bên A cấp 144 cái
19 Đầu cốt M35 VTTB Bên A cấp 126 cái
20 Dây buộc cổ sứ định hình, DĐH Dây 70 VTTB Bên A cấp 66 cái
21 Sứ đỡ 24kV(cả ty), VHĐ-24 VTTB Bên A cấp 38 quả
22 Chuỗi treo 24Kv - 70KN, Polymer VTTB Bên A cấp 6 chuỗi
23 Phụ kiện chuỗi néo Polymer 24kV dây ACSR/XLPE/HDPE (70-120mm2) VTTB Bên A cấp 6 bộ
24 Sứ đỡ 35kV, VHĐ-35 cả ty VTTB Bên A cấp 98 quả
25 Chuỗi treo 35Kv - 120KN, Polymer VTTB Bên A cấp 21 chuỗi
26 Phụ kiện chuỗi néo Polymer 35kV dây ACSR/XLPE/HDPE (70-120mm2) VTTB Bên A cấp 15 bộ
27 Phụ kiện chuỗi néo Polymer 35kV dây AC(70-120mm2) VTTB Bên A cấp 6 bộ
28 Chụp đâu cực CSV VTTB Bên A cấp 9 bộ
29 Chụp đâu cực cầu chì tự rơi VTTB Bên A cấp 9 bộ
30 Dây chảy cầu chì 16A(dùng cho SI35) VTTB Bên A cấp 5 cái
31 Dây chảy cầu chì 25A(dùng cho SI24) VTTB Bên A cấp 2 cái
32 Dây chảy cầu chì 31.5A(dùng cho SI35) VTTB Bên A cấp 2 cái
33 Cáp bọc nhựa PVC (Cu/PVC) M35 VTTB Bên A cấp 180 m
34 Đầu cốt M35 VTTB Bên A cấp 72 cái
J III. Đường dây hạ thế (A cấp, B lắp)
K III.1. Vật liệu
1 Cột bê tông vuông cao 7,5m VTTB Bên A cấp 21 cột
2 Cột bê tông ly tâm LT-8,5/4.3/190 VTTB Bên A cấp 2 cột
3 Cột bê tông ly tâm LT-10/4.3/190 VTTB Bên A cấp 3 cột
4 Cột bê tông ly tâm LT-10/5.0/190 VTTB Bên A cấp 4 cột
5 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120 mm2 VTTB Bên A cấp 3.541 m
6 Kẹp treo cáp ABC-4x95-120 VTTB Bên A cấp 32 cái
7 Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 VTTB Bên A cấp 177 cái
8 Ghíp bọc cáp vặn xoắn 25-120, 2 bulong VTTB Bên A cấp 120 cái
9 Đầu cốt AM -120mm2 VTTB Bên A cấp 92 cái
10 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M50 mm2 VTTB Bên A cấp 1 m
11 Đầu cốt đồng M50 VTTB Bên A cấp 1 cái
12 Ghíp bọc cáp vặn xoắn 25-120, 2 bulong VTTB Bên A cấp 1 cái
13 Đai thép không rỉ +khoá đai VTTB Bên A cấp 4 bộ
14 Ghíp bọc cáp vặn xoắn 25-120, 2 bulong VTTB Bên A cấp 158 cái
L VẬT TƯ, THIẾT BỊ (B cấp, B lắp)
M I. Đường dây Trung Thế (B cấp, B lắp)
N I.1. Vật liệu
1 Cao su non Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 cuốn
2 Co ngót cách điện 24kV - 120mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
3 Co ngót cách điện 35kV- 120mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 m
4 Xà hãm 2 tròn đơn 35kV (78.9kg/Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
5 Xà đỡ 2 tròn đơn 35kV (67.53kg/Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
6 Xà hãm tròn kép 1 - 35kV (73.45kg/Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
7 Xà hãm tròn kép 2 - 35kV (74.53kg/Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
8 Xà đỡ dọc tròn đơn (67.27kg/Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
9 Xà hãm dọc tròn đơn (81.59kg/Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
10 Xà hãm dọc tròn kép 1 (122.23kg/Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
11 Xà hãm dọc tròn kép 2 (102.2kg/Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
12 Xà nánh đỡ tròn đơn (75,82 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
13 Xà phụ 1 pha (9,99kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
14 Xà phụ 2 pha (22,59kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
15 Xà phụ 3 pha (28,56kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
16 Xà chống sét van đường dây (38,49kg/Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
17 Gông cột 14 (88,92kg/Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
18 Gông cột 16 (88,92kg/Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
19 Gông cột 18 (123,38kg/Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Bộ
20 Dây thép D10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
21 Tiếp địa cột đường dây RC2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
22 Tiếp địa cột đường dây RC3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Bộ
23 Móng cột đơn MĐ12 Theo thiết kế 8 móng
24 Móng cột đơn MK12 Theo thiết kế 8 móng
25 Móng cột đơn MĐ14 Theo thiết kế 2 móng
26 Móng cột đơn MK14 Theo thiết kế 1 móng
27 Móng cột đơn MĐ16 Theo thiết kế 4 móng
28 Móng cột đơn MK16 Theo thiết kế 1 móng
29 Móng cột đơn MĐ18 Theo thiết kế 9 móng
30 Móng cột kép MK18 Theo thiết kế 11 móng
31 Móng cột đơn MĐ20 Theo thiết kế 1 móng
32 Đào đắp Tiếp địa cột trung thế, RC-2 Theo thiết kế 10 Vị trí
33 Đào đắp Tiếp địa cột trung thế, RC-3 Theo thiết kế 20 Vị trí
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ Theo thiết kế 4,672 100m3
35 Nối cột bê tông bằng mặt bích Theo thiết kế 42 mối
O II. Trạm biến áp (B cấp, B lắp)
P II.1. Thiết bị
1 Tụ bù hạ thế 440V-25kVAr (1 QUẢ 1x25kVAr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
2 Moden GPSR/3G cho công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
Q II.2. Vật liệu
1 Xà đón dây dọc trạm 22kV - XĐD - 22 ( 62,61 kg/ bộ ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
2 Xà trung gian 1 22kV - XTG1-22 ( 14,42 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
3 Xà cầu chì tự rơi +chống sét van 22kV - XSI+CSV- 22 ( 45,9 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
4 Giầm đỡ MBA 22kV - GDM-22 ( 236,09 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
5 Ghế thao tác 22kV - GTT - 22 ( 222.33 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
6 Thang trèo TBA - TT - TBA (33.7kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
7 Giá đỡ tủ hạ thế (trạm treo) (28.107kg/Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
8 Xà đón dây ngàng trạm 35kV - XĐN-35 ( 49,44kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
9 Xà đón dây dọc trạm 35kV - XĐD-35 ( 70,73 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
10 Xà trung gian 35kV - XTG-35 (15,38kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
11 Xà cầu chì tự rơi +chống sét van 35kV - XSI+CSV-35 ( 48,46 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
12 Giầm đỡ MBA 35kV( 244,12kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
13 Ghế thao tác 35kV( 224.05 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
14 Thang trèo TBA (33.7kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
15 Giá đỡ tủ hạ thế (trạm treo) (28.107kg/Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
16 Giá đỡ cáp hạ thế ((3.69kg/Bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
17 Bu lông bắt tiếp địa M8 x30 45 cái
18 Ghíp bọc cách điện 35 kV 18 cái
19 Ghíp bọc cách điện 24 kV 6 cái
20 Kẹp quai + hotline dùng cho dây nhôm 9 Bộ
21 Chụp đâu cực cao thế MBA 9 Bộ
22 Chụp đâu cực hạ thế MBA 9 Bộ
23 Bảng tên trạm biến áp 9 cái
24 Biển báo an toàn 18 cái
25 Sơ đồ 1 sợi 9 cái
26 Ảnh trạm 18 cái
27 Khóa tủ hòm chống tổn thất 9 cái
28 Khóa tủ hạ thế tổng 9 cái
29 Ống nhựa HDPE 32/25 cáp tổng từ MBA xuống tủ hạ áp 283,5 m
30 Ống nhựa HDPE 50/40 luồn cáp XT từ tủ hạ áp lên cột ( 2x 10) 180 m
31 Bình bọt chống chuột 18 bình
32 Đai thép không gỉ+Khóa đai thép 90 cái
33 Hộp đựng tụ bù hạ thế 9 Bộ
34 Giá đỡ hộp đựng tụ bù hạ thế 9 Bộ
35 Tiếp địa TBA (Cọc, Dây tiếp địa) 9 Bộ
36 Móng cột trạm MT-12 Theo thiết kế 18 móng
37 Đào, đắp Tiếp địa trạm Theo thiết kế 9 vị trí
38 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ Theo thiết kế 0,464 100m3
R III. Đường dây hạ thế B cấp, B lắp
S III.1. Vật liệu
1 Xà nánh cột đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
2 Xà nánh cột kép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
3 Gông cột trung thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
4 Gông cột tròn đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 bộ
5 Gông cột tròn kép 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
6 Gông cột tròn kép 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
7 Gông cột vuông đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 bộ
8 Gông cột vuông kép 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
9 Gông cột vuông kép 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
10 Băng dính cách điện VTTB Bên B cấp 45 cuộn
11 Biển tên lộ VTTB Bên B cấp 36 Cái
12 Tiếp địa lặp lại, RLL Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
13 Ống nhựa HDPE D32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
14 Cờ bắt bu lông thép dẹt 50x4(0,16kg/cái) VTTB Bên B cấp 1 Cái
15 Bu lông M16x45 (0,21kg/cái) VTTB Bên B cấp 1 Cái
16 Móng cột bê tông ly tâm đơn MĐ-7,5;MĐ- 8,5 Theo thiết kế 19 Móng
17 Móng cột bê tông ly tâm đơn MK-7,5;MK- 8,5 Theo thiết kế 2 Móng
18 Móng cột bê tông ly tâm đơn MK-10 Theo thiết kế 1 Móng
19 Đào, đắp Tiếp đất RLL Theo thiết kế 1 Vị trí
20 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ Theo thiết kế 0,254 100m3
T Tháo dỡ, Thu hồi, (B thực hiện)
U Phần đường dây hạ thế
1 Tháo hạ cột BT bằng thủ công <=8m Bên B thực hiện 6 cột
2 Tháo hạ dây nhôm tiết diện 120mm2 Bên B thực hiện 0,068 km
V Tháo lắp hòm công tơ (B thực hiện)
1 Lắp hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ Bên B thực hiện 7 hộp
2 Tháo hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ Bên B thực hiện 1 hộp
W Thí nghiệm thiết bị (B thực hiện)
X Phần trạm biến áp
1 Thí nghiệm máy biến áp 3 pha U 22-35kV - S<=1MVA Bên B thực hiện 9 Máy
2 Thí nghiệm tụ điện, điện áp <= 1000V Bên B thực hiện 9 tụ
Y Thí nghiệm vật liệu
Z Phần đường dây 35kV
1 Điện trở tiếp đất Bên B thực hiện 30 Vị trí
AA Phần trạm biến áp
1 Thí nghiệm tiếp địa trạm Bên B thực hiện 9 HT
AB Phần đường dây hạ thế
1 Điện trở tiếp đất Bên B thực hiện 1 Vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->