Gói thầu: Gói 5: Xây lắp và cung cấp vật tư còn lại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200261425-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Thái Nguyên Chi nhánh Tổng công ty điện lực Miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói 5: Xây lắp và cung cấp vật tư còn lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200147433 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-28 10:49:00 đến ngày 2020-03-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,169,874,910 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | Không Y/C | 12 | Tháng |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 7 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 8 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Không Y/C | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Phần khối lượng thi công xây lắp | |||
| C | Phần khối lượng công việc vật tư, thiết bị A cấp nhà thầu thi công xây lắp. | |||
| 1 | Cách điện đứng 22kV (cả ty) | 68 | Quả | |
| 2 | Cách điện đứng 35kV (cả ty) | 137 | Quả | |
| 3 | Dây đồng mềm M35 | 6 | m | |
| 4 | Đầu cốt đồng M35 | 6 | cái | |
| 5 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | 29 | cái | |
| 6 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | 26 | cái | |
| 7 | Đầu cốt đồng M50 | 36 | cái | |
| 8 | Dây bọc AC70/11-XLPE4.3/HDPE 20,2/35kV | 60 | m | |
| 9 | Kẹp quai đồng nhôm + Hotline Đồng | 12 | bộ | |
| 10 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-17/30(35)kV-3x240mm2 | 298 | m | |
| 11 | Chuỗi đỡ đơn 35kV dùng phụ kện khóa néo (dây 150mm2) | 174 | Chuỗi | |
| 12 | Chuỗi néo cách điện 22kV (CN-22+ phụ kiện cho dây 150mm2) | 14 | Chuỗi | |
| 13 | Chuỗi néo cách điện 35kV (CN-35 + Phụ kiện cho dây 150) | 262 | Chuỗi | |
| 14 | Chuỗi néo kép cách điện 24kV (CNK-24 + Phụ kiện cho dây 150) | 3 | Chuỗi | |
| 15 | Chuỗi néo kép cách điện 35kV (CNK-35 + Phụ kiện cho dây 150) | 48 | Chuỗi | |
| 16 | Dây bọc AC150/24-XLPE4.3/HDPE 20,2/35kV | 130 | m | |
| 17 | Dây bọc AC95/16-XLPE4.3/HDPE 20,2/35kV | 60 | m | |
| 18 | Dây chống sét TK-50 | 1.574 | m | |
| 19 | Dây đồng mềm M50 | 34 | m | |
| 20 | Dây nhôm lõi thép AC150/24 | 32.130 | m | |
| 21 | Dây nhôm lõi thép AC-50/8 | 1.128 | m | |
| 22 | Dây nhôm lõi thép AC95/16 | 60 | m | |
| 23 | Đầu cáp 35kV 3 pha ngoài trời 3Cx240 | 2 | bộ | |
| 24 | Đầu cáp 35kV 3 pha trong nhà 3Cx240 | 2 | bộ | |
| 25 | Đầu cốt đồng nhôm AM150 | 76 | bộ | |
| 26 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | 12 | bộ | |
| 27 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-120 | 18 | Cái | |
| 28 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-150 | 360 | Cái | |
| 29 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-50 | 152 | Cái | |
| 30 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-95 | 105 | Cái | |
| 31 | Khóa đỡ dây chống sét | 13 | Cái | |
| 32 | Khóa néo dây chống sét | 14 | Cái | |
| 33 | Cầu chì tự rơi 35kV (loại Polymeric 2 pha) + dây chì | 4 | Bộ/2 cái | |
| 34 | Cầu dao cách ly 35kV - 630A | 6 | Bộ | |
| 35 | Chống sét van 35kV (bộ 3 pha) | 11 | Bộ | |
| 36 | Dao cắt tải LBS-35kV trọn bộ Bao gồm LBS, tủ điều khiển, Modem, MBA cấp nguồn, phụ kiện…) | 3 | Bộ | |
| 37 | Máy biến điện áp 1pha 35kV (TU) cấp nguồn cho Recloser mạch vòng | 4 | bộ | |
| 38 | Máy cắt Recloser-35kV trọn bộ: ( Bao gồm tủ điều khiển, cáp điều khiển, sim3G) | 1 | Bộ | |
| D | Phần khối lượng nhà thầu cung cấp vật tư và thi công xây lắp | |||
| 1 | Dây nhôm buộc cổ sứ | 102 | m | |
| 2 | ống nối 50 | Chương V | 1 | Cái |
| 3 | ống nối 95 | Chương V | 3 | Cái |
| 4 | ống nối 120 | Chương V | 3 | Cái |
| 5 | ống nối 150 | Chương V | 16 | Cái |
| 6 | Ống nhựa xoắn HDPE Φ195/150 | Chương V | 113 | m |
| 7 | Đai thép không gỉ (0,25kg/1đai)+ Khóa đai | Chương V | 12 | Bộ |
| 8 | Ống nhựa ruột gà D27 luồn cáp điều khiển, nguồn nuôi | 15 | m | |
| 9 | Biển báo an toàn | 1 | Cái | |
| 10 | Biển báo tên trạm | 1 | Cái | |
| 11 | Đai thép không gỉ (0,25kg/1đai) ĐTKG+KĐ | Chương V | 36 | Bộ |
| 12 | Ống nhựa ruột gà D27 luồn cáp điều khiển, nguồn nuôi | 85 | m | |
| 13 | Biển báo an toàn | 3 | Cái | |
| 14 | Biển báo an toàn | 3 | Cái | |
| 15 | Cột bê tông li tâm NPC.I-12-190-9,0 | Chương V | 1 | Cột |
| 16 | Cột bê tông li tâm NPC.I-14-190-9,2 | Chương V | 1 | Cột |
| 17 | Cột bê tông li tâm NPC.I-18-190-13 | Chương V | 16 | Cột |
| 18 | Cột bê tông li tâm NPC.I-18-230-15 | Chương V | 32 | Cột |
| 19 | Cột bê tông li tâm NPC.I-20-190-13 | Chương V | 13 | Cột |
| 20 | Cột bê tông li tâm NPC.I-20-230-15 | Chương V | 20 | Cột |
| 21 | Tiếp địa, RC-4 phần theo ĐM 4970 | 52 | Bộ | |
| 22 | Tiếp địa, RC-6 phần theo ĐM 4970 | 5 | Bộ | |
| 23 | Xà đỡ vượt 3 pha bằng mạch đơn 35kV XĐ35n | 4 | Bộ | |
| 24 | Xà đỡ vượt 3 pha bằng mạch đơn 22kV XĐ22n | 2 | Bộ | |
| 25 | Thanh đỡ chống sét van TCSV | 3 | Bộ | |
| 26 | Xà đỡ mạch kép 35kV XĐK35-2L | 16 | Bộ | |
| 27 | Xà đỡ mạch kép 35kV treo dây CS XĐK35-2LS | 13 | Bộ | |
| 28 | Xà néo đúp 22kV 3 pha dọc XNĐ22-3DS-ĐB | 1 | Bộ | |
| 29 | Xà néo đúp mạch kép 2 cột dọc tuyến XNK35-2D-ĐB | 9 | Bộ | |
| 30 | Xà néo đúp mạch kép 2 cột ngang tuyến XNK35-2N-ĐB | 3 | Bộ | |
| 31 | Xà néo đúp mạch kép 2 cột dọc tuyến treo dây CS XNK35-2DS-ĐB | 5 | Bộ | |
| 32 | Xà néo đúp mạch kép 2 cột ngang tuyến treo dây CS XNK35-2NS-ĐB | 2 | Bộ | |
| 33 | Xà rẽ nhánh 3 pha cột đơn XR22-3L | 7 | Bộ | |
| 34 | Xà rẽ nhánh 3 pha cột đơn XR35-3L | 3 | Bộ | |
| 35 | Xà rẽ nhánh 2 pha cột đơn XR22-2L | 1 | Bộ | |
| 36 | Xà rẽ nhánh 2 pha cột đơn XR35-2L | 2 | Bộ | |
| 37 | Xà rẽ 3 pha cột đúp ngang XRK22-3LN | 1 | Bộ | |
| 38 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha cột đơn XP-1 | 2 | Bộ | |
| 39 | Xà néo hình II XNII2-3 | 5 | Bộ | |
| 40 | Xà néo hình II XNII-3 | 1 | Bộ | |
| 41 | Cổ dề néo dây CS CS-1 | 13 | Bộ | |
| 42 | Cổ dề néo dây néo CDG-98 | 2 | Bộ | |
| 43 | Cổ dề néo dây néo CDC-122 | 1 | Bộ | |
| 44 | Cổ dề néo góc dây cs trên cột ĐB CGS-ĐB | 12 | Bộ | |
| 45 | Cổ dề néo cuối dây cs trên cột ĐB CDS-ĐB | 2 | Bộ | |
| 46 | Giằng cột đúp GC-18ĐB | 13 | Bộ | |
| 47 | Giằng cột đúp GC-20ĐB | 7 | Bộ | |
| 48 | Dây néo DN20-12 | 1 | Bộ | |
| 49 | Dây néo DN20-18 | 8 | Bộ | |
| 50 | Dây néo DN20-20 | 2 | Bộ | |
| 51 | Kéo dây vượt đường giao thông | 1 | Vị trí | |
| 52 | Kéo dây tại vị trí bẻ góc | 13 | Vị trí | |
| 53 | Móng cột MT-3-12 | 1 | Móng | |
| 54 | Móng cột MT-5-14 | 1 | Móng | |
| 55 | Móng cột MT-5A-18 | 16 | Móng | |
| 56 | Móng cột MT-5A-20 | 13 | Móng | |
| 57 | Móng cột MT-8A-18 | 6 | Móng | |
| 58 | Móng cột MT-8A-20 | 6 | Móng | |
| 59 | Móng cột MTĐ-5A-18 | 10 | Móng | |
| 60 | Móng cột MTĐ-5A-20 | 5 | Móng | |
| 61 | Móng cột MTĐ-8A-18 | 3 | Móng | |
| 62 | Móng cột MTĐ-8A-20 | 2 | Móng | |
| 63 | Móng néo MN20-5 | 26 | Móng | |
| 64 | Thu hồi Sứ đứng 35kV | 9 | quả | |
| 65 | Thu hồi Sứ đứng 22kV | 48 | quả | |
| 66 | Thu hồi Chuỗi đỡ 22kV | 3 | chuỗi | |
| 67 | Thu hồi Cách điện néo 35kV | 9 | chuỗi | |
| 68 | Thu hồi Chuỗi néo 22kV | 57 | chuỗi | |
| 69 | Thu hồi xà XĐ-35(TH) | 3 | bộ | |
| 70 | Thu hồi xà XĐ-22(TH) | 16 | bộ | |
| 71 | Thu hồi xà néo XN-22TH) | 3 | bộ | |
| 72 | Thu hồi xà XNĐ22-3L(TH) | 2 | bộ | |
| 73 | Thu hồi dây nhôm lõi thép AC-50/8. | 7,191 | km | |
| 74 | Thu hồi cáp ngầm 35 KV 3*120mm2 | 0,95 | m | |
| 75 | Thu hồi Cột bê tông kiểu H: H-10 | 17 | bộ | |
| 76 | Thu hồi cột bê tông li tâm LT-14 | 3 | bộ | |
| 77 | Thu hồi cột bê tông li tâm LT-12 | 2 | bộ | |
| 78 | Thu hồi Cột bê tông li tâm LT-16 | 4 | bộ | |
| 79 | Hào cáp đôi 35kV dưới đất tự nhiên phần theo ĐM 4970 | 107 | m | |
| 80 | Xà đỡ đầu cáp ( Mạch kép) XĐC-ĐB | 2 | Bộ | |
| 81 | Xà đỡ cầu dao XCĐ-20B | 2 | Bộ | |
| 82 | Bộ truyền động cầu dao TCĐ-1 | 2 | Bộ | |
| 83 | Ghế thao tác cột đôi GCĐ-20B | 2 | Bộ | |
| 84 | Xà phụ ( mạch kép) XP1-ĐB | 4 | Bộ | |
| 85 | Xà phụ ( mạch kép) XP2-ĐB | 2 | Bộ | |
| 86 | Xà phụ ( mạch kép) XP3-ĐB | 2 | Bộ | |
| 87 | Dây leo tiếp địa (mạch kép) DLTĐ-2 | 2 | Bộ | |
| 88 | Thang trèo TS-20B | 2 | Bộ | |
| 89 | Mốc bê tông báo hiệu tuyến cáp | 11 | cái | |
| 90 | Cột bê tông ly tâm 14m NPC.I-14-190-13 | Chương V | 2 | Cột |
| 91 | Xà đỡ cầu dao X-CD-35-1 | 1 | Bộ | |
| 92 | Xà đỡ Recloser, cầu chì, chống sét X-RE35-1 | 1 | Bộ | |
| 93 | Xà đỡ biến điện áp trên cột đơn X-TU35-1 | 1 | Bộ | |
| 94 | Bộ truyền động CD T-CD | 1 | Bộ | |
| 95 | Ghế cách điện cột đơn GCĐ-3-1 | 1 | Bộ | |
| 96 | Thang trèo cột 14m TS-14 | 1 | Bộ | |
| 97 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha XP-1 | 2 | Bộ | |
| 98 | Xà néo hình II XNII-3 | 1 | Bộ | |
| 99 | Dây nối hê thống tiếp địa trạm biến áp cột 14m DLTĐ-14 | 1 | Bộ | |
| 100 | Tiếp địa, RC-6 phần theo ĐM 4970 | 1 | HT | |
| 101 | Tháo hạ và căng lại dây AC120/19 | 0,68 | km | |
| 102 | Móng cột MT-5-14 | 2 | móng | |
| 103 | Hệ thống tiếp địa bổ sung RC-4 phần theo ĐM 4970 | 1 | Bộ | |
| 104 | Xà đỡ cầu dao XCD-20B | 2 | Bộ | |
| 105 | Xà đỡ cầu chì tự rơi trên 1 cột XĐ-SI-2 pha | 5 | Bộ | |
| 106 | Xà đỡ biến điện áp X-BU | 1 | Bộ | |
| 107 | Xà phụ đỡ lèo 2 pha XP2-20B | 4 | Bộ | |
| 108 | Xà đỡ cầu dao XCD | 1 | Bộ | |
| 109 | Thanh bắt chống sét van TCSV | 18 | Bộ | |
| 110 | Xà bắt LBS GB-LBS | 3 | Bộ | |
| 111 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha XP-1 | 2 | Bộ | |
| 112 | Xà phụ đỡ lèo 3 pha XP-3 | 4 | Bộ | |
| 113 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha XP1-20B | 6 | Bộ | |
| 114 | Xà phụ đỡ lèo 2 pha XP2-20B | 4 | Bộ | |
| 115 | Xà phụ đỡ lèo 3 pha XP3-20B | 6 | Bộ | |
| 116 | Ghế cách điện GCĐ-16 | 1 | Bộ | |
| 117 | Ghế cách điện GCĐ-20B | 2 | Bộ | |
| 118 | Thang trèo cột 16m TS-16 | 1 | Bộ | |
| 119 | Thang trèo TS-20B | 2 | Bộ | |
| 120 | Bộ truyền động CD TCD-1 | 2 | Bộ | |
| 121 | Bộ truyền động CD TCD | 1 | Bộ | |
| 122 | Dây nối hê thống tiếp địa cột DLTĐ-1 | 2 | Bộ | |
| 123 | Dây nối hê thống tiếp địa cột DLTĐ-2 | 1 | Bộ | |
| 124 | Đấu nối hotline - phần trung thế | 4 | Vị trí | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi