Gói thầu: Gói 03: Thi công hạng mục ĐZ 373 E15.15 NR từ cột 21 T1 Nam Kim 3 đến T1 Nam Kim 3, NR TBA Đồng Trại và NR TBA Ủy Ban Nam Kim do Điện lực Nam đàn quản lý
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200256110-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói 03: Thi công hạng mục ĐZ 373 E15.15 NR từ cột 21 T1 Nam Kim 3 đến T1 Nam Kim 3, NR TBA Đồng Trại và NR TBA Ủy Ban Nam Kim do Điện lực Nam đàn quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20200253048 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sữa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc – Công ty Điện lực Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-28 14:23:00 đến ngày 2020-03-09 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,535,087,041 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần vật tư thay thế | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép điền mỡ toàn phần trừ lớp ngoài cùng (Vật tư PCNA cấp) | AC-70/11 | 6.135 | Mét |
| 2 | Dây nhôm lõi thép điền mỡ toàn phần trừ lớp ngoài cùng(Vật tư PCNA cấp) | AC-50/8 | 12.498 | Mét |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 14 mét có bích | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 32 | Cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 16 mét có bích | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Cột |
| 5 | Móng cột đôi MĐ4-14 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 11 | Móng |
| 6 | Móng cột đôi MĐ4-16 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Móng |
| 7 | Móng cột đơn MT4-14 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Móng |
| 8 | Móng cột đơn MT4-16 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Móng |
| 9 | Xà đỡ thẳng XĐ1-35 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 22 | Bộ |
| 10 | Xà néo chuỗi cột II (tâm cột 3m) XN2IIs-35 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 11 | Xà néo sứ chuỗi XN2s-35 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 11 | Bộ |
| 12 | Xà néo cột kép dọc tuyến XN2s-ka-35 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 11 | Bộ |
| 13 | Xà néo cột kép ngang tuyến XN2s-kb-35 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 14 | Xà rẽ sứ chuỗi XR2s-35 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 15 | Xà rẽ sứ chuỗi XR2s-ka-35 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 16 | Xà rẽ sứ chuỗi XR2s-kb-35 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 17 | Xà đỡ vượt cột LT XV2-35 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 18 | Giằng cột GC-14 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 11 | bộ |
| 19 | Giằng cột GC-16 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 20 | Tiếp địa RC2 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 25 | bộ |
| 21 | Sứ chuỗi néo Polymer + phụ kiện(Vật tư PCNA cấp) | CN-35 | 204 | Bộ |
| 22 | Sứ đứng polymer 35KV + ty + kẹp quai(Vật tư PCNA cấp) | PPI-35 | 157 | Bộ |
| 23 | Ống nối 95(Vật tư PCNA cấp) | ON-95 | 11 | Cái |
| 24 | Ống nối 70(Vật tư PCNA cấp) | ON-70 | 9 | Cái |
| 25 | Kẹp cáp 3 bu lông(Vật tư PCNA cấp) | IIA70 | 168 | Bộ |
| 26 | Đầu cốt đồng nhôm(Vật tư PCNA cấp) | H95 | 3 | Cái |
| 27 | Đầu cốt đồng nhôm(Vật tư PCNA cấp) | H70 | 6 | Cái |
| 28 | Kéo dây vượt đường | 5m ≤ vđ ≤ 10m | 6 | Vt |
| 29 | Kéo dây vượt đường | 10m ≤ vđ ≤ 20m | 6 | Vt |
| B | Thu hồi | |||
| 1 | Dây dẫn nhôm lõi thép | AC70/11 | 6.135 | Mét |
| 2 | Dây dẫn nhôm lõi thép | AC50/8 | 12.498 | Mét |
| 3 | Xương cột bê tông ly tâm (còn 12m) | LT14 | 22 | Cột |
| 4 | Xương cột bê tông ly tâm (còn 10,5m) | LT12 | 3 | Cột |
| 5 | Xà đỡ sứ đứng | XĐ1-35 | 22 | Bộ |
| 6 | Xà néo sứ đứng | XN2-35 | 8 | Bộ |
| 7 | Xà néo sứ chuỗi cột II | XN2IIs-35 | 2 | Bộ |
| 8 | Xà néo sứ chuỗi | XN2s-35 | 15 | Bộ |
| 9 | Xà néo sứ chuỗi cột đôi | XN2ska-35 | 1 | Bộ |
| 10 | Xà néo sứ chuỗi cột đôi | XN2skb-35 | 2 | Bộ |
| 11 | Xà rẽ sứ đứng cột | XR2-35 | 2 | Bộ |
| 12 | Xà rẽ sứ chuỗi cột | XR2s-35 | 5 | Bộ |
| 13 | Xà rẽ sứ chuỗi cột đôi | XR2ska-35 | 1 | Bộ |
| 14 | Xà đỡ vượt | XV1-35 | 8 | Bộ |
| 15 | Sứ chuỗi néo composite 35KV | CN-35 | 148 | Bộ |
| 16 | Sứ đứng VHĐ 35KV | VHĐ-35 | 192 | Bộ |
| 17 | Chụp 2,7 mét | C2,7m | 7 | Bộ |
| 18 | Dây néo Ф16 | DN Ф16 | 16 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi