Gói thầu: Gói thầu số 8: Cung cấp và lắp đặt hệ thống PCCC

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200224844-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án các công trình điện miền Bắc - Chi nhánh Tổng công ty Truyền tải điện Quốc gia
Tên gói thầu Gói thầu số 8: Cung cấp và lắp đặt hệ thống PCCC
Số hiệu KHLCNT 20190142573
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn EVNNPT
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-28 13:49:00 đến ngày 2020-03-09 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,912,984,893 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cung cấp và lắp đặt hệ thống báo cháy tự động
1 Trung tâm báo cháy địa chỉ 02 loop Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 1 chiếc
2 Ắc quy dự phòng 12V Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 2 chiếc
3 Đầu cháy báo khói địa chỉ, kèm đế Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 19 chiếc
4 Đầu cháy báo nhiệt địa chỉ, kèm đế Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 7 chiếc
5 Đầu báo cháy nhiệt cố định 90oC Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 4 chiếc
6 Nút ấn báo cháy địa chỉ (trong nhà) Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 1 chiếc
7 Nút ấn báo cháy địa chỉ (ngoài trời) Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 2 chiếc
8 Còi/đèn chớp báo cháy (trong nhà) Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 2 chiếc
9 Còi/đèn chớp báo cháy (ngoài trời) Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 2 chiếc
10 Module địa chỉ giám sát đầu báo cháy thường Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 2 chiếc
11 Module địa chỉ đầu vào giám sát Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 5 chiếc
12 Module địa chỉ điều khiển có điện áp Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 4 chiếc
13 Module địa chỉ điều khiển không có điện áp Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 1 chiếc
14 Hộp chia ngả bằng nhựa Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 30 chiếc
15 Hộp nhựa vuông 80x80x50mm Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 2 chiếc
16 Hộp nhựa vuông 110x110x50mm Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 8 chiếc
17 Hộp chia ngả bằng thép Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 4 chiếc
18 Hộp thép vuông 75x75x50mm Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 1 chiếc
19 Hộp thép vuông 102x102x54mm Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 1 chiếc
20 Cáp tín hiệu 2x1,5mm2 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 1.340 m
21 Dây điện 2x2,5mm2 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 885 m
22 Ống nhựa PVC D20m, đi trong mương cáp Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 61-72 của E-HSMT 2.000 m
23 Ống nhựa mềm đàn hồi D20 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 61-72 của E-HSMT 60 m
24 Ống thép luồn dây D20 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 61-72 của E-HSMT 0,9 100m
25 Gia công giá đỡ bằng Thép hình U80x40x3, L63x63x6 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 61-72 của E-HSMT 36 kg
26 Tủ điện vỏ kim loại Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 61-72 của E-HSMT 1 chiếc
27 Bu lông M16x200 + Êcu Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 61-72 của E-HSMT 8 bộ
28 Trụ bê tông M200 KT 270x 270x 300 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 61-72 của E-HSMT 2 trụ
B Lắp đặt Hệ thống cấp nước chữa cháy
1 Bình áp lực 200l 16bar Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 61-72 của E-HSMT 1 chiếc
2 Công tắc áp suất Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 61-72 của E-HSMT 3 chiếc
3 Đồng hồ đo áp suất Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 61-72 của E-HSMT 3 chiếc
4 Lắp đặt Cáp điện CU/XLPE/PVC 0,6/1KV 3x70+1x50mm² Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 200 m
5 Cáp điện 3x6+1x4mm² Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 10 m
6 Dây điện 2x1,5mm² Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 30 m
7 Ống nhựa đàn hồi F20 luồn dây Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 18 m
8 Ống thép mạ kẽm F32 luồn cáp Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 0,06 100m
9 Ống thép mạ kẽm F65 luồn cáp Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 0,12 100m
10 Van an toàn F100 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 1 chiếc
11 Van tràn ngập F150 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 1 bộ
12 Đầu phun sương HV14 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 24 chiếc
13 Đầu phun sương HV17 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 24 chiếc
14 Đầu phun sương HV26 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 3 chiếc
15 Họng lấy nước chữa cháy F100 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 1 chiếc
16 Họng chờ tiếp nước chữa cháy F100 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 1 chiếc
17 Trụ nước chữa cháy ngoài nhà F100 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 6 chiếc
18 Hộp đựng vòi chữa cháy Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 6 chiếc
19 Cuộn vòi chữa cháy f65 dài 20m kèm khớp nối Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 12 cuộn
20 Lăng phun nước F65 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 12 chiếc
21 Van chặn F200 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 6 chiếc
22 Van chặn F150 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 9 chiếc
23 Van chặn F100 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 4 chiếc
24 Van chặn F50 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 3 chiếc
25 Van chặn F25 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 1 chiếc
26 Van chặn F15 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 3 chiếc
27 Van 1 chiều F150 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 2 chiếc
28 Van 1 chiều F50 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 1 chiếc
29 Y lọc F200 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 2 chiếc
30 Khớp mềm F200 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 2 chiếc
31 Khớp mềm F150 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 2 chiếc
32 Khớp mềm F50 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 2 chiếc
33 Ống thép đen F200 (lồng ống qua đường) Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 0,18 100m
34 Ống thép mạ kẽm F200 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 0,24 100m
35 Ống thép mạ kẽm F150 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 5,04 100m
36 Ống thép mạ kẽm F100 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 0,42 100m
37 Ống thép mạ kẽm F80 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 0,96 100m
38 Ống thép mạ kẽm F65 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 0,12 100m
39 Ống thép mạ kẽm F50 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 0,06 100m
40 Ống thép mạ kẽm F25 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 0,48 100m
41 Tê thép $200 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 2 chiếc
42 Tê thép $200/100 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 1 chiếc
43 Tê thép $150/150 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 8 chiếc
44 Tê thép $150/100 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 10 chiếc
45 Tê thép $100 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 5 chiếc
46 Tê thép $80/65 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 1 chiếc
47 Tê thép $65 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 1 chiếc
48 Cút thép $200 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 6 chiếc
49 Cút thép $150 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 38 chiếc
50 Cút thép $150/100 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 2 chiếc
51 Cút thép $100 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 8 chiếc
52 Cút thép $80 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 8 chiếc
53 Cút thép $25 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 2 chiếc
54 Côn lệch tâm $200/150 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 2 chiếc
55 Côn đồng tâm $150/100 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 2 chiếc
56 Rắc co $25 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 1 chiếc
57 Bích $200 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 14 chiếc
58 Bích $150 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 30 chiếc
59 Bích $100 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 20 chiếc
60 Bích đặc $150 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 2 chiếc
61 Bu lông M14+ Ê cu Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 112 bộ
62 Bu lông M16+ Ê cu Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 144 bộ
63 Bu lông M20+ Ê cu Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 168 bộ
64 Bu lông neo M20x600 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 72 bộ
65 Thép U100x46x4,5, L63x63x6 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 500 kg
66 Thép tấm 5mm, 10mm Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 250 kg
67 Giá đỡ dàn phun sương Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 90 m
68 Bê tông Mác 200 đá 1x2 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 10 m3
69 Cát đen Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 11 m3
70 Dây nối đất trụ đỡ, thiết bị: Dây đồng bọc M25 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 25 m
71 Kéo dây lên trụ đỡ, thiết bị Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 2,5 10m
72 Đầu cốt cho dây M25 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 100 cái
73 Bulong, đai ốc, vòng đệm cho dây M25 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 100 bộ
74 Rải dây tiếp địa $14 Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 12 10m
75 Cờ nối đất Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 0,48 10m
76 Tiếp địa mạ kẽm các loại Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 201,216 kg
77 Mối hàn điện Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 78 mối
78 Aptomat 3 pha 250A Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 4 chiếc
C Cung cấp lắp đặt Phương tiện chữa cháy ban đầu:
1 Bình khí CO2 chữa cháy loại xách tay 3kg Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 12 bình
2 Bình bột ABC chữa cháy loại xách tay 8kg Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 12 bình
3 Bình bột ABC chữa cháy loại xe đẩy 35kg Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 2 bình
4 Bình khí CO2 chữa cháy loại xe đẩy 25kg Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 2 bình
5 Bảng Nội qui PCCC Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 3 bảng
6 Bảng Tiêu lệnh chữa cháy Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 3 bảng
7 Quần áo chữa cháy Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 2 bộ
8 Thùng phuy đựng cát Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 2 thùng
9 Sẻng Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 4 chiếc
D Cung cấp và lắp đặt thiết bị hệ thống cấp nước chữa cháy
1 Máy bơm chữa cháy động cơ điện 3 pha: P = 75KW; Q = 195m3/h; H =90m (cả tủ điều khiển)-bơm chính Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 1 chiếc
2 Máy bơm chữa cháy động cơ diesel: kiểu động cơ diesel 4 thì; hệ thống làm mát bằng trao đổi nhiệt; Q = 195m3/h; H =90m-bơm dự phòng Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 1 chiếc
3 Máy bơm bù áp lực: P = 3KW; Q = 6m3/h; H = 100m Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 1 chiếc
4 Tủ điều khiển máy bơm chữa cháy và máy bơm bù áp lực Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 3 chiếc
5 Tủ điều khiển van tràn (AUTO/OFF/MANUAL) Tại phần 2, Chương V, Mục II, Trang 55-72 của E-HSMT 1 chiếc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->