Gói thầu: Gói 03: Thi công hạng mục ĐZ 0.4kV các TBA Nhân Thành 1,4,5 Xã Nhân Thành do Điện lực Yên Thành quản lý
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200256560-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói 03: Thi công hạng mục ĐZ 0.4kV các TBA Nhân Thành 1,4,5 Xã Nhân Thành do Điện lực Yên Thành quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20200253261 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sữa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc – Công ty Điện lực Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-28 16:18:00 đến ngày 2020-03-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,386,678,901 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,500,000 VNĐ ((Hai mươi triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần vật tư thay thế | |||
| 1 | Cột bê tông BH-7,5B | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 207 | Cột |
| 2 | Móng cột đơn M2 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 199 | Móng |
| 3 | Móng cột đôi MK | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | Móng |
| 4 | Cáp vặn xoắn 4x70 (Vật tư PCNA cấp) | VX4*70 | 406 | Mét |
| 5 | Cáp vặn xoắn 4x50 (Vật tư PCNA cấp) | VX4*50 | 944 | Mét |
| 6 | Cáp vặn xoắn 4x35 (Vật tư PCNA cấp) | VX4*35 | 983 | Mét |
| 7 | Cáp vặn xoắn 2x35 (Vật tư PCNA cấp) | VX2*35 | 8.095 | Mét |
| 8 | Khóa néo CVX4x70 (Vật tư PCNA cấp) | KN 4x70 | 10 | Cái |
| 9 | Khóa đỡ CVX4x70 (Vật tư PCNA cấp) | KĐ 4x70 | 5 | Cái |
| 10 | Khóa néo CVX4x50 (Vật tư PCNA cấp) | KN 4x50 | 17 | Cái |
| 11 | Khóa đỡ CVX4x50 (Vật tư PCNA cấp) | KĐ 4x50 | 8 | Cái |
| 12 | Khóa néo CVX4x35 (Vật tư PCNA cấp) | KN 4x35 | 272 | Cái |
| 13 | Khóa đỡ CVX4x35 (Vật tư PCNA cấp) | KĐ 4x35 | 122 | Cái |
| 14 | Cổ dề 2 néo cột đơn CD2V | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 388 | Bộ |
| 15 | Cổ dề néo kép cột đôi CD4V-ka | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 16 | Cổ dề néo kép cột đôi CD4V-kb | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 17 | Ghíp nối 1 bulong 35-95( Vật tư PCNA cấp) | GN1 | 406 | Cái |
| 18 | Ghíp nối 2 bulong 35-95( Vật tư PCNA cấp) | GN2 | 559 | Cái |
| B | Tháo dỡ và lắp lại | |||
| 1 | Tháo lắp lại dây VX 4*35 | VX4*35 | 251 | Mét |
| 2 | Tháo lắp lại dây VX 2*35 | VX2*35 | 1.438 | Mét |
| 3 | Hộp công tơ H1 trọn bộ | H1 | 61 | Hộp |
| 4 | Hộp công tơ H2 trọn bộ | H2 | 89 | Hộp |
| 5 | Hộp công tơ H4 trọn bộ | H4 | 20 | Hộp |
| 6 | Hộp công tơ H6 trọn bộ | H6 | 45 | Hộp |
| 7 | Hộp công tơ H3fa trọn bộ | H3fa | 7 | Hộp |
| 8 | Tháo lắp dây nguồn 2*16 | 2*16 | 1.075 | Mét |
| 9 | Tháo lắp dây nguồn 4*25 | 4*25 | 35 | Mét |
| 10 | Đai + Khóa đai (làm mới) ( Vật tư PCNA cấp) | ĐT+KĐ | 222 | Bộ |
| C | Phần thu hồi | |||
| 1 | Xương cột tự đúc 7m (chặt ngang gốc còn 6m) | TĐ 7m | 207 | Cột |
| 2 | Dây A50 | A50 | 1.624 | Mét |
| 3 | Dây A35 | A35 | 3.264 | Mét |
| 4 | Dây A25 | A25 | 3.854 | Mét |
| 5 | Dây A16 | A16 | 6.052 | Mét |
| 6 | Dây A10 | A10 | 5.336 | Mét |
| 7 | X1T1v2Sứ | X1T1v2 | 27 | Bộ |
| 8 | Xà X1T1v4 Sứ | X1T1v4 | 110 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi