Gói thầu: Xây lắp + Hạng mục chung: Nâng cấp, cải tạo cống chéo, xã Đông Cao, thị xã Phổ Yên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200264037-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các Dự án Đầu tư và Xây dựng thị xã Phổ Yên |
| Tên gói thầu | Xây lắp + Hạng mục chung: Nâng cấp, cải tạo cống chéo, xã Đông Cao, thị xã Phổ Yên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200257450 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-28 16:21:00 đến ngày 2020-03-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,395,523,863 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | TT 06/2016/TT-BXD | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | TT 06/2016/TT-BXD | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí đảm bảo giao thông | TT 06/2016/TT-BXD | 1 | Khoản |
| B | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống fi 80 | Theo HSTK | 2 | Cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 45*90 cm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 3 | Bê tông lan can, đá 1x2, mác 300 | Theo HSTK | 2,49 | m3 |
| 4 | Sản xuất lan can cầu đường bộ bằng thép đã được mạ kẽm | Theo HSTK | 0,3727 | tấn |
| 5 | Lắp dựng lan can | Theo HSTK | 0,3727 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tròn lan can đặt trong bê tông, đường kính <=18 mm | Theo HSTK | 0,2546 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông lan can | Theo HSTK | 0,1531 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 150mm | Theo HSTK | 0,0198 | 100m |
| 9 | Sản xuất ống gang, nắp đậy gang | Theo HSTK | 53,66 | Kg |
| 10 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo HSTK | 0,0358 | tấn |
| 11 | Lắp dựng ống gang, cột thép | Theo HSTK | 0,0894 | tấn |
| 12 | Bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 6,21 | m3 |
| 13 | Bê tông chân khay, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,09 | m3 |
| 14 | Vữa xi măng đệm ốp mái tràn, VXM M100 dày 5cm | Theo HSTK | 41,4 | m2 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông mái taluy, đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 0,2288 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông ốp mái taluy, đường kính <=18 mm | Theo HSTK | 0,0145 | tấn |
| 17 | Làm lớp đá đệm móng CPSS chân khay | Theo HSTK | 0,11 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo HSTK | 0,0367 | 100m2 |
| 19 | Bê tông sân, chân khay, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 63,53 | m3 |
| 20 | Bê tông móng cống, đá 2x4, mác 300 | Theo HSTK | 11,71 | m3 |
| 21 | Làm lớp đệm CPSS | Theo HSTK | 22,3 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo HSTK | 1,3101 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sân cống, d <= 10mm | Theo HSTK | 1,2998 | tấn |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng cống, d <= 18mm | Theo HSTK | 0,3162 | Tấn |
| 25 | Xếp đá hộc khan gia cố hạ lưu | Theo HSTK | 25,73 | m3 |
| 26 | Đào vét hữu cơ, đất cấp I | Theo HSTK | 1,5047 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I | Theo HSTK | 1,5047 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất đổ đi tiếp cự ly 2 km, đất cấp I | Theo HSTK | 1,5047 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 1,5047 | 100m3 |
| 30 | Đất dùng để đắp hoàn trả sân cống | Theo HSTK | 170,0311 | m3 |
| 31 | Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300 | Theo HSTK | 109,27 | m3 |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 0,0224 | tấn |
| 33 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cống hộp, d <=18mm | Theo HSTK | 3,7937 | Tấn |
| 34 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cống hộp, d > 18mm | Theo HSTK | 14,5341 | Tấn |
| 35 | Ván khuôn thép thân cống hộp | Theo HSTK | 5,2547 | 100m2 |
| 36 | Bê tông móng tường cánh, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 67,59 | m3 |
| 37 | Bê tông tường cánh, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 65,42 | m3 |
| 38 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo HSTK | 0,894 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn thép thân tường cánh | Theo HSTK | 1,8097 | 100m2 |
| 40 | Làm lớp đệm CPSS | Theo HSTK | 4,37 | m3 |
| 41 | Đắp đất vòng vây, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,24 | 100m3 |
| 42 | Đào phá vòng vây, đất cấp III | Theo HSTK | 0,24 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo HSTK | 0,24 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất đổ đi tiếp cự ly 2 km, đất cấp III | Theo HSTK | 0,24 | 100m3 |
| 45 | Lót bạt chống thấm | Theo HSTK | 0,2096 | 100m2 |
| 46 | Đào dẫn dòng thi công, đất cấp III | Theo HSTK | 3 | 100m3 |
| 47 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 3 | 100m3 |
| 48 | Bê tông bản vượt đá 1x2 , mác 300 | Theo HSTK | 14,28 | m3 |
| 49 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản vượt, d <= 18mm | Theo HSTK | 3,2487 | Tấn |
| 50 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ bản vượt, ván khuôn móng | Theo HSTK | 0,2131 | 100m2 |
| 51 | Bê tông lót móng bản vượt đá 1x2, M150 | Theo HSTK | 6,09 | m3 |
| 52 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo HSTK | 12 | m2 |
| 53 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20 cm | Theo HSTK | 10 | cây |
| 54 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20 cm | Theo HSTK | 10 | gốc cây |
| 55 | Đắp nền đường, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK | 6,5893 | 100m3 |
| 56 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo HSTK | 0,6765 | 100m3 |
| 57 | Đắp đất hai bên mang cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 2,877 | 100m3 |
| 58 | Đắp CPSS hai bên mang cống hộp, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,3339 | 100m3 |
| 59 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo HSTK | 128,36 | m3 |
| 60 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Theo HSTK | 22,2 | m3 |
| 61 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Theo HSTK | 7,86 | m3 |
| 62 | Vận chuyển đá trong phạm vi <= 1000m | Theo HSTK | 1,5842 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển tiếp đá đổ đi tiếp cự ly 2km | Theo HSTK | 1,5842 | 100m3 |
| 64 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo HSTK | 1,8887 | 100m3 |
| 65 | Đất đắp nền đường | Theo HSTK | 772,1359 | m3 |
| 66 | Đào nền đường làm mới, đất cấp III | Theo HSTK | 1,3721 | 100m3 |
| 67 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo HSTK | 0,4995 | 100m3 |
| 68 | Đào vét hữu cơ, đất cấp I | Theo HSTK | 1,274 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp I | Theo HSTK | 1,274 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển đất đổ đi tiếp cự ly 2 km, đất cấp I | Theo HSTK | 1,274 | 100m3 |
| 71 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 4 cm | Theo HSTK | 0 | 100m2 |
| 72 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung (chặt C12.5) | Theo HSTK | 1,1534 | 100tấn |
| 73 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km | Theo HSTK | 1,1534 | 100tấn |
| 74 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo | Theo HSTK | 1,1534 | 100tấn |
| 75 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Theo HSTK | 6,7436 | 100m2 |
| 76 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 3.5 cm | Theo HSTK | 0,3435 | 100m2 |
| 77 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo HSTK | 6,6214 | 100m2 |
| 78 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 lớp trên | Theo HSTK | 1,214 | 100m3 |
| 79 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới | Theo HSTK | 0,3382 | 100m3 |
| 80 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt, chiều dày lớp sơn 2mm (công nghệ sơn nóng) | Theo HSTK | 4,36 | m2 |
| 81 | Lắp đặt bó vỉa hè, đường thẳng bằng tấm BTĐS loại 18,5x35x100cm | Theo HSTK | 28 | m |
| 82 | Bê tông đúc sẵn bó vỉa M200, đá 1x2 max=20mm độ sụt 2-4cm | Theo HSTK | 1,23 | m3 |
| 83 | Ván khuôn kim loại,ván khuôn bó vỉa | Theo HSTK | 0,2968 | 100m2 |
| 84 | Bê tông lót móng bó vỉa thường | Theo HSTK | 0,98 | m3 |
| 85 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ móng bó vỉa, ván khuôn móng dài | Theo HSTK | 0,056 | 100m2 |
| 86 | Lắp đặt tấm đón nước | Theo HSTK | 7 | m2 |
| 87 | Bê tông đúc sẵn tấm đón nước M200, đá 1x2 max=20mm độ sụt 2-4cm | Theo HSTK | 0,35 | m3 |
| 88 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đón nước | Theo HSTK | 0,0455 | 100m2 |
| 89 | Lát nền bằng gạch Terrazzo 300*300 | Theo HSTK | 41,4 | m2 |
| 90 | Bê tông đệm móng hè M200 | Theo HSTK | 2,16 | m3 |
| 91 | Rải nilong lót làm móng công trình | Theo HSTK | 0,2702 | 100m2 |
| 92 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 0,29 | m3 |
| 93 | Lắp đặt cọc tiêu | Theo HSTK | 33 | cái |
| 94 | Đào móng cọc tiêu, đất cấp III | Theo HSTK | 2,89 | m3 |
| 95 | Bê tông móng cọc tiêu, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK | 2,52 | m3 |
| 96 | Bê tông đúc sẵn cọc tiêu M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,83 | m3 |
| 97 | Sản xuất lắp đặt cốt thép cọc tiêu, d <=10mm | Theo HSTK | 0,0201 | tấn |
| 98 | Sản xuất lắp đặt cốt thép cọc tiêu, d <=18mm | Theo HSTK | 0,1346 | tấn |
| 99 | Ván khuôn gỗ, cọc tiêu | Theo HSTK | 0,1238 | 100m2 |
| 100 | Sơn cọc tiêu | Theo HSTK | 12,54 | m2 |
| 101 | Đắp nền đường, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK | 11,463 | 100m3 |
| 102 | Đất đắp đường tránh | Theo HSTK | 1.166,299 | m3 |
| 103 | Đào phá nền + mặt đường tránh bằng, đất cấp III | Theo HSTK | 9,8057 | 100m3 |
| 104 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo HSTK | 9,8057 | 100m3 |
| 105 | Vận chuyển đất đổ đi tiếp cự ly 2km, đất cấp III | Theo HSTK | 9,8057 | 100m3 |
| 106 | Đào nền đường làm mới, đất cấp III | Theo HSTK | 0,9686 | 100m3 |
| 107 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo HSTK | 0,2426 | 100m3 |
| 108 | Đào vét hữu cơ, đất cấp I | Theo HSTK | 2,3725 | 100m3 |
| 109 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ đi, phạm vi <=1000m, đất cấp I | Theo HSTK | 2,3725 | 100m3 |
| 110 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ đi tiếp cự ly 2 km, đất cấp I | Theo HSTK | 2,3725 | 100m3 |
| 111 | Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 30 cm | Theo HSTK | 2,3839 | 100m2 |
| 112 | Lắp đặt và tháo dỡ ống cống D100 | Theo HSTK | 44 | cái |
| 113 | Cống tròn D100 | Theo HSTK | 22 | m |
| 114 | Đào móng rãnh, đất cấp III | Theo HSTK | 0,2413 | 100m3 |
| 115 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,1623 | 100m3 |
| 116 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo HSTK | 8,9 | m3 |
| 117 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo HSTK | 0,252 | 100m2 |
| 118 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK | 13,36 | m3 |
| 119 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 29,65 | m3 |
| 120 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 134,75 | m2 |
| 121 | Bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 2,54 | m3 |
| 122 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn thân rãnh | Theo HSTK | 0,2212 | 100m2 |
| 123 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 10,79 | m3 |
| 124 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép mũ rãnh, đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 0,5669 | tấn |
| 125 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại mũ rãnh | Theo HSTK | 1,328 | 100m2 |
| 126 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 10,8 | m3 |
| 127 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan | Theo HSTK | 0,4536 | 100m2 |
| 128 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Theo HSTK | 0,5303 | tấn |
| 129 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính > 10 mm | Theo HSTK | 0,698 | tấn |
| 130 | Lắp đặt tấm bản rãnh | Theo HSTK | 84 | cái |
| 131 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Theo HSTK | 2,41 | m3 |
| 132 | Tháo dỡ và lắp đặt tấm bản rãnh cũ | Theo HSTK | 122 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi