Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (bao gồm thiết bị)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200261281-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bá Thước |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (bao gồm thiết bị) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200209315 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tiết kiệm chi thường xuyên sự nghiệp giáo dục năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-02 08:24:00 đến ngày 2020-03-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,974,991,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,624,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu sáu trăm hai mươi bốn nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phần móng | |||
| 1 | Đào gốc cây, ĐK <= 70 cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã phê duyệt | 3 | gốc cây |
| 2 | Đào gốc cây, ĐK <= 50 cm | nt | 4 | gốc cây |
| 3 | Phá dỡ nhà vệ sinh | nt | 1 | ca |
| 4 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 6,6769 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất, đất C3 | nt | 7,5449 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, đất C3 | nt | 7,5449 | 100m3 |
| 7 | Đào móng máy đào, đất C3 | nt | 3,5502 | 100m3 |
| 8 | Đào móng băng , đất C3 | nt | 5,5815 | m3 |
| 9 | Đào móng cột, đất C3 | nt | 13,1046 | m3 |
| 10 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,0125 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | nt | 17,5785 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | nt | 0,1102 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | nt | 0,725 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm | nt | 1,3317 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ móng | nt | 1,1593 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | nt | 29,3896 | m3 |
| 17 | Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, M50 | nt | 111,9593 | m3 |
| 18 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, M50 | nt | 25,3774 | m3 |
| 19 | Xây be móng gạch bê tông đặc M50 | nt | 5,9238 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <=10mm | nt | 0,2528 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <=18mm | nt | 0,8439 | tấn |
| 22 | Bê tông giằng móng, M200, đá 1x2 | nt | 3,7354 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, M75 | nt | 28,5608 | m2 |
| 24 | Sơn tường ngoài nhà không bả | nt | 28,5608 | m2 |
| 25 | Đắp đất tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,4316 | 100m3 |
| 26 | Đắp cát nền móng công trình | nt | 2,7 | m3 |
| 27 | Bê tông lót nền, M100, đá 4x6 | nt | 16,5012 | m3 |
| 28 | Đào móng tam cấp, đất C3 | nt | 1,0951 | m3 |
| 29 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,365 | m3 |
| 30 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | nt | 1,0951 | m3 |
| 31 | Xây tường tam cấp gạch bê tông đặc, mác 50 | nt | 1,8827 | m3 |
| 32 | Lát đá bậc tam cấp | nt | 15,2046 | m2 |
| B | Hạng mục 2: Phần thân | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm | nt | 0,1942 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, tầng 1 | nt | 1,002 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, tầng 2 | nt | 0,8725 | tấn |
| 4 | Ván khuôn gỗ cột | nt | 1,6562 | 100m2 |
| 5 | Bê tông cột M200, đá 1x2 | nt | 10,5495 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, mác 50 | nt | 93,1617 | m3 |
| 7 | Bê tông lanh tô M200, đá 1x2 | nt | 3,0118 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ lanh tô | nt | 0,461 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính <=10mm | nt | 0,033 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính >10mm | nt | 0,1462 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm | nt | 0,2583 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm | nt | 0,4436 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm | nt | 1,3485 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm | nt | 0,2554 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm | nt | 0,4591 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm | nt | 1,3246 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lan can đường kính <=10mm | nt | 0,0141 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lan can đường kính >10mm | nt | 0,0586 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 2,1644 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , M200, đá 1x2 | nt | 17,3862 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ sàn | nt | 2,0728 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm | nt | 2,3821 | tấn |
| 23 | Bê tông sàn mái , M200, đá 1x2 | nt | 33,3354 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10mm | nt | 0,13 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm | nt | 0,0934 | tấn |
| 26 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | nt | 0,1775 | 100m2 |
| 27 | Bê tông cầu thang thường , M200, đá 1x2 | nt | 2,3825 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài, M75 | nt | 516,5843 | m2 |
| 29 | Trát tường trong, M75 | nt | 484,9863 | m2 |
| 30 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, M75 | nt | 34,2452 | m2 |
| 31 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, M75 | nt | 92,058 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, M75 | nt | 216 | m2 |
| 33 | Trát trần M75 | nt | 231,83 | m2 |
| 34 | Lát đá granite bậc cầu thang | nt | 12,654 | m2 |
| 35 | Trát đắp phào đơn, M75 | nt | 200 | m |
| 36 | Đắp chữ tên nhà Lớp học bộ môn | nt | 1 | bộ |
| 37 | lắp dựng lam đầu hồi đúc sẵn lên tường thu hồi | nt | 2 | bộ |
| 38 | Láng sênô, mái hắt, máng nước , M100 | nt | 31,3566 | m2 |
| 39 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | nt | 31,3566 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả | nt | 1.059,1243 | m2 |
| 41 | Sơn tường ngoài nhà không bả | nt | 516,5843 | m2 |
| 42 | Sản xuất xà gồ thép | nt | 0,8051 | tấn |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,8051 | tấn |
| 44 | Lợp mái che tường | nt | 1,7776 | 100m2 |
| 45 | Ke chống bão (6ke/1m2) | nt | 1.206 | cái |
| 46 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | nt | 258,8768 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | nt | 7,9002 | m2 |
| 48 | Sản xuất của đi 2 cánh | nt | 26,4 | m2 |
| 49 | Sản xuất của đi 1 cánh | nt | 3,52 | m2 |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 2 cánh | nt | 20,3 | m2 |
| 51 | SX lắp dựng hoa sắt cửa sổ | nt | 26,6 | m2 |
| 52 | Vách kính | nt | 21,355 | m2 |
| 53 | Tay vịn cầu thang | nt | 10,06 | m |
| 54 | Gia công, lắp dựng lan can sắt cầu thang, hành lang | nt | 9,054 | m2 |
| 55 | Gia công, lắp dựng lan can sắt cầu thang, hành lang | nt | 21,1416 | m2 |
| 56 | Trần tôn | nt | 100,1096 | m2 |
| 57 | Lắp dựng dàn giáo ngoài ( dự kiến 3 tháng ) | nt | 11,5085 | 100m2 |
| C | Hạng mục 3: Điện-Nước-Chống sét-PCCC | |||
| 1 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | nt | 51,81 | m |
| 2 | Đai thép + khóa đai không rỉ | nt | 2 | bộ |
| 3 | Móc thép vào đầu hồi nhà | nt | 1 | cái |
| 4 | Tủ điện tổng | nt | 1 | bộ |
| 5 | Tủ điện phòng | nt | 6 | bộ |
| 6 | Lắp đặt cầu dao 3 cực đảo chiều loại <=200A | nt | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều loại <=200A | nt | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=200A | nt | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A | nt | 6 | cái |
| 10 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | nt | 50 | m |
| 11 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | nt | 60 | m |
| 12 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | nt | 240 | m |
| 13 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | nt | 300 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm, đường kính <=27mm | nt | 600 | m |
| 15 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m loại hộp đèn 1 bóng | nt | 24 | bộ |
| 16 | Lắp đặt đèn sát trần bóng compac 18W-220V | nt | 9 | bộ |
| 17 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | nt | 18 | cái |
| 18 | Lắp đặt công tắc nhựa đơn âm tường 10A-220V | nt | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt công tắc nhựa đôi 10A-220V | nt | 10 | cái |
| 20 | Lắp đặt công tắc cầu thang 10A-220V | nt | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt ổ cắm nhựa âm tường 20A-220V | nt | 32 | cái |
| 22 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=250x200mm | nt | 6 | hộp |
| 23 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=400x400mm | nt | 2 | hộp |
| 24 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A | nt | 1 | cái |
| 25 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | nt | 80 | m |
| 26 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | nt | 120 | m |
| 27 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | nt | 15 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | nt | 200 | m |
| 29 | Băng dính cách điện | nt | 0 | 0.0 |
| 30 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A | nt | 1 | cái |
| 31 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | nt | 65 | m |
| 32 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | nt | 105 | m |
| 33 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | nt | 20 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm , đường kính <=15mm | nt | 185 | m |
| 35 | Băng dính cách điện | nt | 5 | cuộn |
| 36 | Gia công kim thu sét | nt | 7 | cái |
| 37 | Lắp đặt kim thu sét | nt | 7 | cái |
| 38 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà | nt | 45 | m |
| 39 | Thanh tiếp địa thép dẹt | nt | 20 | m |
| 40 | Gia công và đóng cọc chống sét | nt | 7 | cọc |
| 41 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy , đất C3 | nt | 5,4 | m3 |
| 42 | Đắp đất nền móng , độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 1,8 | m3 |
| 43 | Hộp kiểm tra điện trở | nt | 1 | hộp |
| 44 | Lắp đặt bể chứa nước | nt | 1 | bể |
| 45 | Van phao điện | nt | 1 | cái |
| 46 | Lắp khóa 1 chiều đường cấp nước lên, xuống D25 | nt | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | nt | 3 | bộ |
| 48 | Lắp đặt máy bơm nước sinh hoạt | nt | 1 | bộ |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối (cấp nước đến chân nhà) | nt | 1,5 | 100m |
| 50 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy , đất C3 | nt | 9 | m3 |
| 51 | Đắp đất trả hố móng , độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 9 | m3 |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối (cấp từ cos00 lên téc và từ téc xuống các thiết bị) | nt | 0,5 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối (thu từ D25-D15 của thiết bị chờ) | nt | 0,12 | 100m |
| 54 | Lắp đặt măng sông, D25mm | nt | 10 | cái |
| 55 | Lắp đặt măng sông, D15mm | nt | 3 | cái |
| 56 | Lắp đặt tê đều PP-R, đường kính D25mm | nt | 15 | cái |
| 57 | Lắp đặt tê PP-R, D25-D15 | nt | 3 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút vuông D25, D15 | nt | 14 | cái |
| 59 | Lắp đặt rắc co D= 25 mm | nt | 5 | cái |
| 60 | Lắp đặt van, khóa PP-R, (khóa tầng 1, và tầng 2) | nt | 2 | cái |
| 61 | Keo dán ống | nt | 10 | hộp |
| 62 | Lắp đặt phễu thoát nước sàn | nt | 8 | cái |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối (thoát nước mái) | nt | 0,68 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối (thoát nước trong phòng) | nt | 0,26 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối , đường kính ống d=34mm | nt | 0,12 | 100m |
| 66 | Lắp đặt T đều D42 | nt | 3 | cái |
| 67 | Lắp đặt T thu D42-D34 | nt | 9 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút D34 | nt | 11 | cái |
| 69 | Lắp đặt cút D42 | nt | 2 | cái |
| 70 | Nội quy tiêu lệnh | nt | 4 | bộ |
| 71 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy | nt | 4 | bộ |
| 72 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZL4 | nt | 4 | bình |
| 73 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 - MT3 | nt | 4 | bình |
| 74 | Chăn chữa cháy | nt | 4 | cái |
| D | Hạng mục 4: Thiết bị | |||
| E | PHÒNG THÍ NGHIỆM HÓA - SINH | |||
| F | Phòng chuẩn bị thí nghiệm | |||
| 1 | Giá để thiết bị HTVS13 | nt | 2 | Cái |
| 2 | Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm H-TS05 | nt | 1 | Cái |
| 3 | Tủ đựng hóa chất H-TN25 | nt | 1 | Cái |
| 4 | Bàn chuẩn bị TN Hóa H-TNHV5 | nt | 1 | Cái |
| 5 | Ghế TN H-GĐ06B | nt | 6 | Cái |
| 6 | Quạt hút khí độc H-TN23 | nt | 1 | Cái |
| 7 | Xe đẩy phòng TN H-TN33 | nt | 1 | Cái |
| G | Phòng Học | |||
| 1 | Bàn TN giáo viên Hóa-Sinh H-TNHV4 | nt | 1 | Cái |
| 2 | Bàn biểu diễn giáo viên Hóa H-TNHV3 | nt | 1 | Cái |
| 3 | Bàn thí nghiệm Hóa-Sinh HS H-TNHS3 | nt | 6 | Cái |
| 4 | Tủ điều khiển trung tâm H-TN39 | nt | 1 | Cái |
| 5 | Ghế TN H-GĐ06B | nt | 33 | Cái |
| 6 | Bảng từ chống lóa Hàn Quốc | nt | 1 | Cái |
| 7 | Tủ Hôt (tủ pha hóa chất) H-TN24 | nt | 1 | Cái |
| 8 | Quạt hút khí độc H-TN23 | nt | 1 | Cái |
| H | PHÒNG THÍ NGHIỆM LÝ - CÔNG NGHỆ | |||
| I | Phòng chuẩn bị thí nghiệm | |||
| 1 | Giá để thiết bị HTVS13 | nt | 2 | Cái |
| 2 | Tủ đựng dụng cụ thí nghiệm H-TS05 | nt | 1 | Cái |
| 3 | Tủ đựng hóa chất H-TN25 | nt | 1 | Cái |
| 4 | Bàn chuẩn bị TN Lý H-TNLV5 | nt | 1 | Cái |
| 5 | Ghế TN H-GĐ06B | nt | 6 | Cái |
| 6 | Xe đẩy phòng TN H-TN33 | nt | 1 | Cái |
| J | Phòng Học | |||
| 1 | Bàn giáo viên Lý H-TNLV4 | nt | 1 | Cái |
| 2 | Bàn biểu diễn giáo viên Lý H-TNLV3 | nt | 1 | Cái |
| 3 | Bàn thí nghiệm Lý HS H-TNLS3 | nt | 6 | Cái |
| 4 | Ghế TN H-GĐ06B | nt | 33 | Cái |
| 5 | Tủ điều khiển trung tâm H-TN39 | nt | 1 | Cái |
| 6 | Bảng từ chống lóa Hàn Quốc | nt | 1 | Cái |
| 7 | Vận chuyển | nt | 2 | chuyến |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi